Kết quả bóng đá trận Chelsea vs AC Milan, 19:00 ngày 08/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 08/08/2026
Chelsea 3 Kết thúc HT 1-0 0
AC Milan
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~36℃
Tường thuật trực tiếp
Chelsea
AC Milan
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - João Pedro Junqueira de Jesus (chân phải) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Rafael Leao (chân trái) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Luka Modric (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Danny Welbeck (chân trái) — chệch khung thành
24'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Christian Comotto (chân phải) — bị chặn
25'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pedro Neto (chân trái) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Starhinja Pavlovic (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cole Jermaine Palmer (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - João Pedro Junqueira de Jesus (chân trái) — chệch khung thành
45'
🟨 Thẻ vàng - Starhinja Pavlovic
45'
🟨 Thẻ vàng - Starhinja Pavlovic
⚽ BÀN THẮNG - João Pedro Junqueira de Jesus 1-0, kiến tạo: Moises Caicedo
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - João Pedro Junqueira de Jesus (đánh đầu) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - João Pedro Junqueira de Jesus (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - João Pedro Junqueira de Jesus 2-0, kiến tạo: Pedro Neto
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Moises Caicedo (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Moises Caicedo 3-0, kiến tạo: Romeo Lavia
🎯 Dứt điểm - Cole Jermaine Palmer (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marco Palestra (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Geovany Quenda (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Wesley Fofana (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cole Jermaine Palmer (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Geovany Quenda (chân phải) Post
81'
🎯 Dứt điểm - Samuele Ricci (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolas Jackson (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Estêvão Willian (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aaron Anselmino (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Geovany Quenda (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Chelsea | Phút | |
| 45' | Starhinja Pavlovic | |
| 45' | Starhinja Pavlovic | |
| João Pedro Junqueira de Jesus(Assists:Moises Caicedo) (Kiến tạo: Moises Caicedo) 1 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| João Pedro Junqueira de Jesus(Assists:Pedro Neto) (Kiến tạo: Pedro Neto) 2 - 0 ⚽ | 46' | |
| Moises Caicedo(Assists:Romeo Lavia) 3 - 0 ⚽ | 51' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 27 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 13 | 13 |
| Điểm | 4 | 2 | 17 | 9 |
Chủ = Chelsea · Khách = AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chelsea | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Chelsea 8 (73%)Hòa 1 (9%)AC Milan 2 (18%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/25 | Chelsea | 4-1 (2-0) | AC Milan | +0.75 | 3.25 | T |
| 12/10/22 | AC Milan | 0-2 (0-2) | Chelsea | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/10/22 | Chelsea | 3-0 (1-0) | AC Milan | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/08/16 | AC Milan | 1-3 (1-1) | Chelsea | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/08/13 | AC Milan | 0-2 (0-1) | Chelsea | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/12 | Chelsea | 0-1 (0-0) | AC Milan | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/07/09 | AC Milan | 1-2 (1-1) | Chelsea | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/08/08 | AC Milan | 0-5 (0-3) | Chelsea | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/08/05 | Chelsea | 1-1 (0-0) | AC Milan | 0 | 2.25 | H |
| 25/07/05 | AC Milan | 0-1 (0-1) | Chelsea | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/08/04 | AC Milan | 3-2 (0-0) | Chelsea | - | - | B |
Thành tích gần đây — Chelsea
BBTBTBHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Chelsea | 0-1 (0-0) | Juventus | +0.5 | 3 | B |
| 01/08/26 | Chelsea | 1-2 (1-1) | Tottenham Hotspur | +0.25 | 3.25 | B |
| 28/07/26 | Western Sydney | 4-6 (2-2) | Chelsea | +2.25 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Sunderland A.F.C | 2-1 (1-0) | Chelsea | +0.5 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | Chelsea | 2-1 (1-0) | Tottenham Hotspur | +0.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | Chelsea | 0-1 (0-0) | Manchester City | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Liverpool | 1-1 (1-1) | Chelsea | -0.5 | 3.25 | H |
| 04/05/26 | Chelsea | 1-3 (0-2) | Nottingham Forest | +0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Chelsea | 1-0 (1-0) | Leeds United | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Brighton Hove Albion | 3-0 (1-0) | Chelsea | 0 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Chelsea | 0-1 (0-1) | Manchester United | +0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Chelsea | 0-3 (0-0) | Manchester City | 0 | 3 | B |
| 04/04/26 | Chelsea | 7-0 (3-0) | Port Vale | +2.75 | 3.75 | T |
| 22/03/26 | Everton | 3-0 (1-0) | Chelsea | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/03/26 | Chelsea | 0-3 (0-2) | Paris Saint Germain (PSG) | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Chelsea | 0-1 (0-1) | Newcastle United | +0.5 | 3 | B |
| 12/03/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 5-2 (2-1) | Chelsea | -0.75 | 3 | B |
| 08/03/26 | Wrexham | 2-2 (1-1) | Chelsea | +1.25 | 3.25 | H |
| 05/03/26 | Aston Villa | 1-4 (1-2) | Chelsea | 0 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Arsenal | 2-1 (1-1) | Chelsea | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — AC Milan
HHBTBBHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | AC Milan | 1-1 (0-0) | Inter Milan | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Celtic FC | 2-2 (2-0) | AC Milan | 0 | 3 | H |
| 25/05/26 | AC Milan | 1-2 (1-1) | Cagliari | +1.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Genoa | 1-2 (0-0) | AC Milan | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | AC Milan | 2-3 (0-2) | Atalanta | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Sassuolo | 2-0 (1-0) | AC Milan | +0.75 | 2.75 | B |
| 27/04/26 | AC Milan | 0-0 (0-0) | Juventus | 0 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Verona | 0-1 (0-1) | AC Milan | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | AC Milan | 0-3 (0-2) | Udinese | +1.25 | 2.75 | B |
| 07/04/26 | Napoli | 1-0 (0-0) | AC Milan | 0 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | AC Milan | 3-2 (1-1) | Torino | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Lazio | 1-0 (1-0) | AC Milan | +0.5 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | AC Milan | 1-0 (1-0) | Inter Milan | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Cremonese | 0-2 (0-0) | AC Milan | +1 | 2.5 | T |
| 23/02/26 | AC Milan | 0-1 (0-0) | Parma | +1.25 | 2.5 | B |
| 19/02/26 | AC Milan | 1-1 (0-1) | Como | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | Pisa | 1-2 (0-1) | AC Milan | +1 | 2.5 | T |
| 04/02/26 | Bologna | 0-3 (0-2) | AC Milan | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/01/26 | AS Roma | 1-1 (0-0) | AC Milan | 0 | 2.25 | H |
| 19/01/26 | AC Milan | 1-0 (0-0) | Lecce | +1.5 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
01
Sút bóng
185
Sút cầu môn
80
Tấn công
9173
Tấn công nguy hiểm
3525
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1711
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
484499
TL chuyền bóng thành công
90%87%
Phạm lỗi
1117
Việt vị
12
Cứu thua
05
Tắc bóng
1110
Quả ném biên
512
Cắt bóng
92
Tạt bóng thành công
50
Chuyền dài
2619
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.180.29
Cơ hội rõ rệt
70
So Sánh Sức Mạnh
43 57
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T8 H1 B2T2 H1 B8
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chelsea (21 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
AC Milan (14 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chelsea | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-3-10 | Thành lập | 1899-12-16 |
| Stamford Bridge stadium | Sân nhà | San Siro |
| 42055 | Sức chứa | 85000 |
| Xabi Alonso | HLV | Ruben Filipe Marques Amorim |
| London | Khu vực | Milan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.01 | 3.48 | 2.93 | 0.88 | 3.25 | 0.84 | 1.01 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 2.01 | 3.48 | 2.93 | 1.45 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.99 | 3.70 | 3.30 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 1.01 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.50 | 0.78 | 3.25 | 0.90 | 0.79 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.55 | 2.74 | 1.01 | 3.25 | 0.81 | 0.80 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.30 ↑ | 58.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.30 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 45.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.90 | 0.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 1.91 | 3.80 | 3.30 | 0.84 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 12.49 ↑ | 49.82 ↑ | 4.56 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.55 | 2.74 | 1.03 | 3.25 | 0.79 | 0.80 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.30 ↑ | 60.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.84 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 26.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.48 | 2.91 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.79 | 2.92 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.40 ↑ | 39.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.10 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 4.20 | 3.40 | 1.76 | 4.25 | 0.40 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.86 | 3.68 | 3.29 | 0.87 | 3.25 | 0.87 | 0.87 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.65 ↑ | 12.01 ↑ | 2.44 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.10 | 1.05 | 3.25 | 0.68 | 0.75 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 35.00 ↑ | 4.40 ↑ | 3.75 | 0.10 ↓ | 0.47 ↓ | 3.00 | 1.52 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.10 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.76 | 4.19 | 3.30 | 0.91 | 3.50 | 0.76 | 0.41 | 0.00 | 1.61 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.52 ↑ | 0.00 | 1.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.30 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.30 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.