Kết quả bóng đá trận Chelmsford City vs Maidenhead United, 21:00 ngày 29/08/2026
National League South (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Chelmsford City 1 Kết thúc HT 1-0 0
Maidenhead United
🟨 2 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Melbourne Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Chelmsford City | Phút | |
| 42' | Mathew Achuba | |
| Alexander G. 1 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 8 | 8 |
| Điểm | 5 | 4 | 17 | 10 |
Chủ = Chelmsford City · Khách = Maidenhead United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chelmsford City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 2 (25%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (38%) | Hòa/Hòa | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Chelmsford City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 4 | 0 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 6 | - | - |
Maidenhead United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 | 6 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Chelmsford City 8 (40%)Hòa 5 (25%)Maidenhead United 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Chelmsford City | 1-1 (0-0) | Maidenhead United | +0.25 | 2.75 | H |
| 06/09/25 | Maidenhead United | 2-1 (1-0) | Chelmsford City | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/03/17 | Chelmsford City | 0-1 (0-1) | Maidenhead United | 0 | 2.75 | B |
| 20/08/16 | Maidenhead United | 1-0 (0-0) | Chelmsford City | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/03/16 | Chelmsford City | 4-1 (2-0) | Maidenhead United | 0 | 3 | T |
| 19/09/15 | Maidenhead United | 1-0 (0-0) | Chelmsford City | +0.25 | 3 | B |
| 21/03/15 | Chelmsford City | 1-1 (0-0) | Maidenhead United | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/02/15 | Maidenhead United | 2-0 (1-0) | Chelmsford City | +0.25 | 2.75 | B |
| 22/02/14 | Chelmsford City | 0-3 (0-2) | Maidenhead United | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/12/13 | Maidenhead United | 1-1 (0-1) | Chelmsford City | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/13 | Chelmsford City | 3-1 (1-1) | Maidenhead United | +1.25 | 3 | T |
| 05/01/13 | Maidenhead United | 2-1 (1-1) | Chelmsford City | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/12/11 | Chelmsford City | 2-0 (0-0) | Maidenhead United | +1.5 | 3 | T |
| 08/10/11 | Maidenhead United | 1-1 (0-1) | Chelmsford City | +0.5 | 3 | H |
| 19/03/11 | Maidenhead United | 1-2 (0-1) | Chelmsford City | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/10/10 | Chelmsford City | 2-0 (1-0) | Maidenhead United | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/02/10 | Maidenhead United | 0-2 (0-1) | Chelmsford City | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/11/09 | Chelmsford City | 1-1 (1-0) | Maidenhead United | - | - | H |
| 07/03/09 | Chelmsford City | 2-1 (1-0) | Maidenhead United | - | - | T |
| 08/11/08 | Maidenhead United | 0-2 (0-0) | Chelmsford City | - | - | T |
Thành tích gần đây — Chelmsford City
HHHTTBTHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Folkestone | 1-1 (0-1) | Chelmsford City | 0 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Chelmsford City | 0-0 (0-0) | Truro City | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Hemel Hempstead Town | 1-1 (0-1) | Chelmsford City | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/07/26 | Canvey Island | 0-1 (0-1) | Chelmsford City | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Bishop's Stortford | 1-3 (1-1) | Chelmsford City | - | - | T |
| 25/04/26 | Chelmsford City | 1-3 (1-3) | Eastbourne Borough | +1.5 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Chesham United | 0-2 (0-0) | Chelmsford City | 0 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Hornchurch | 3-3 (1-2) | Chelmsford City | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Chelmsford City | 1-1 (0-0) | Maidenhead United | +0.25 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Dagenham Redbridge | 3-3 (0-1) | Chelmsford City | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Chelmsford City | 3-0 (1-0) | Enfield Town | +1.25 | 3 | T |
| 31/03/26 | Chelmsford City | 1-1 (1-0) | AFC Totton | +0.75 | 3 | H |
| 28/03/26 | Chippenham Town | 0-1 (0-0) | Chelmsford City | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/03/26 | Farnborough Town | 4-2 (2-1) | Chelmsford City | +0.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Chelmsford City | 1-2 (0-1) | Dover Athletic | +1 | 3 | B |
| 17/03/26 | Chelmsford City | 2-0 (0-0) | Slough Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Worthing | 2-0 (2-0) | Chelmsford City | -0.5 | 3 | B |
| 11/03/26 | Dorking | 1-1 (0-0) | Chelmsford City | 0 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Chelmsford City | 7-1 (4-0) | Bath City | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Torquay United | 0-5 (0-2) | Chelmsford City | -0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Maidenhead United
HTHBBHBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Maidenhead United | 1-1 (1-1) | Farnborough Town | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/08/26 | Hemel Hempstead Town | 0-1 (0-1) | Maidenhead United | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/08/26 | Maidenhead United | 0-0 (0-0) | Dorking | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Truro City | 2-0 (2-0) | Maidenhead United | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Brackley Town | 1-0 (0-0) | Maidenhead United | - | - | B |
| 25/07/26 | Wimborne Town | 1-1 (1-1) | Maidenhead United | - | - | H |
| 23/07/26 | Maidenhead United | 0-1 (0-0) | Wolves | -2 | 4 | B |
| 18/07/26 | Maidenhead United | 1-3 (1-1) | Southampton U21 | - | - | B |
| 15/07/26 | Holyport FC | 1-4 (0-2) | Maidenhead United | - | - | T |
| 11/07/26 | Maidenhead United | 1-4 (0-1) | Milton Keynes Dons | -1.5 | 3 | B |
| 30/04/26 | Dorking | 2-0 (2-0) | Maidenhead United | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Hornchurch | 0-0 (0-0) | Maidenhead United | 0 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Maidenhead United | 1-0 (0-0) | Dover Athletic | +2 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Chelmsford City | 1-1 (0-0) | Maidenhead United | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Maidenhead United | 2-1 (1-1) | Hampton Richmond Borough | +1 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Slough Town | 2-2 (0-1) | Maidenhead United | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/04/26 | Maidenhead United | 3-0 (2-0) | Bath City | +1.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Maidenhead United | 1-2 (0-1) | Weston Super Mare | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Maidenhead United | 2-0 (1-0) | Dorking | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Maidenhead United | 2-3 (0-1) | Ebbsfleet United | +0.25 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
20
Sút bóng
129
Sút cầu môn
75
Tấn công
8051
Tấn công nguy hiểm
4224
Sút ngoài cầu môn
54
Đá phạt trực tiếp
1616
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
33
Quả ném biên
2918
So Sánh Sức Mạnh
58 42
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chelmsford City (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Maidenhead United (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chelmsford City (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Maidenhead United (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chelmsford City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1938 | Thành lập | 1870 |
| Melbourne Stadium | Sân nhà | York Road |
| 0 | Sức chứa | 3000 |
| HLV | ||
| Chelmsford | Khu vực | Maidenhead |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.40 | 0.96 | 2.50 | 0.82 | 0.78 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.40 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.45 ↑ | 3.30 ↓ | 0.77 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 0.77 | 0.25 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.20 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 65.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.10 | 2.95 | 0.73 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.96 ↓ | 3.25 ↑ | 3.15 ↑ | 0.76 ↑ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.30 | 3.35 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.45 ↑ | 3.30 ↓ | 0.77 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 0.77 | 0.25 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.20 | 3.05 | 0.97 | 2.50 | 0.73 | 0.74 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.35 ↑ | 2.95 ↓ | 0.91 ↓ | 2.75 | 0.79 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.12 | 3.19 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.79 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.97 | 3.26 ↑ | 3.23 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.79 | 0.25 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.27 | 3.14 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.45 ↑ | 40.00 ↑ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.30 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.40 ↑ | 3.20 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.15 | 3.05 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 54.00 ↑ | 2.64 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.84 | 3.37 | 3.87 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.85 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.91 ↑ | 30.41 ↑ | 2.96 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 2.58 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.25 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.40 ↑ | 3.20 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.21 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.53 | 0.00 | 1.34 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.56 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.20 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.25 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chelmsford City | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Maidenhead United | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).