Kết quả bóng đá trận Chatham Town vs Three Bridges, 21:00 ngày 15/08/2026
Ryman(Isthmian) League Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 15/08/2026
Chatham Town 3 Kết thúc HT 1-0 1
Three Bridges
🟨 0 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Chatham Town | Phút | |
| Bradley Stevenson 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| HT 1-0 | ||
| Oliver Evans 2 - 0 ⚽ | 56' | |
| 68' | ⚽ 2 - 1 Kevin Rivera | |
| Kian Garlinge | 85' | |
| Ben Allen 3 - 1 ⚽ | 87' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 19 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 10 | 14 | 29 |
| Điểm | 3 | 1 | 15 | 5 |
Chủ = Chatham Town · Khách = Three Bridges
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chatham Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 6 (40%) | Bại/Bại | 6 (55%) |
Bảng xếp hạng
Chatham Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 9 | 9 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 6 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | - | - |
Three Bridges
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 18 | 4 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 10 | 3 | 19 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 8 | 1 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Chatham Town 2 (100%)Hòa 0 (0%)Three Bridges 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/24 | Chatham Town | 5-0 (3-0) | Three Bridges | - | - | T |
| 01/11/23 | Three Bridges | 2-4 (2-2) | Chatham Town | - | - | T |
Thành tích gần đây — Chatham Town
TBBBHBHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Chatham Town | 3-1 (1-1) | Dulwich Hamlet | - | - | T |
| 08/08/26 | St Albans City | 3-1 (2-0) | Chatham Town | - | - | B |
| 01/08/26 | Chatham Town | 0-3 (0-2) | Maidstone United | -0.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | Chatham Town | 1-2 (0-1) | Margate | +1 | 3 | B |
| 15/07/26 | Chatham Town | 1-1 (0-0) | Merstham | - | - | H |
| 08/07/26 | Chatham Town | 0-2 (0-1) | Herne Bay | - | - | B |
| 04/07/26 | Chatham Town | 2-2 (2-1) | Slough Town | +0.5 | 3 | H |
| 03/07/26 | Chatham Town | 3-0 (2-0) | Erith Belvedere | - | - | T |
| 30/04/26 | Billericay Town | 3-2 (3-1) | Chatham Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Chatham Town | 2-1 (1-0) | lewes | - | - | T |
| 18/04/26 | Potters Bar Town | 0-6 (0-3) | Chatham Town | - | - | T |
| 11/04/26 | Chatham Town | 4-0 (2-0) | Wingate Finchley | - | - | T |
| 06/04/26 | Dartford | 3-2 (2-0) | Chatham Town | - | - | B |
| 04/04/26 | Chatham Town | 0-1 (0-0) | Aveley | - | - | B |
| 28/03/26 | Brentwood Town | 0-0 (0-0) | Chatham Town | - | - | H |
| 21/03/26 | Burgess Hill Town | 0-3 (0-2) | Chatham Town | - | - | T |
| 18/03/26 | Canvey Island | 0-1 (0-0) | Chatham Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Chatham Town | 3-0 (3-0) | Canvey Island | - | - | T |
| 07/03/26 | Chatham Town | 3-0 (0-0) | Hashtag United | - | - | T |
| 04/03/26 | Chatham Town | 2-1 (2-1) | Whitehawk | - | - | T |
Thành tích gần đây — Three Bridges
BBTBBTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Eastbourne Borough | 3-2 (3-0) | Three Bridges | - | - | B |
| 08/08/26 | Three Bridges | 2-3 (2-1) | Dartford | - | - | B |
| 22/10/25 | VCD Athletic | 0-2 (0-1) | Three Bridges | - | - | T |
| 06/09/25 | Ascot United | 2-0 (2-0) | Three Bridges | 0 | 2.75 | B |
| 30/08/25 | Three Bridges | 0-2 (0-0) | Walton Hersham | - | - | B |
| 13/08/25 | East Grinstead Town | 1-4 (1-3) | Three Bridges | +0.75 | 3 | T |
| 09/07/25 | Three Bridges | 0-5 (0-3) | Crawley Town | -2.25 | 3.75 | B |
| 15/02/25 | Lancing | 0-2 (0-1) | Three Bridges | - | - | T |
| 22/01/25 | Three Bridges | 3-0 (2-0) | Lancing | - | - | T |
| 15/01/25 | Three Bridges | 4-3 (2-0) | Eastbourne Town | - | - | T |
| 27/11/24 | Herne Bay | 4-3 (2-1) | Three Bridges | -0.25 | 3.25 | B |
| 25/09/24 | Eastbourne Town | 2-2 (1-1) | Three Bridges | -0.25 | 3.5 | H |
| 21/09/24 | Three Bridges | 0-3 (0-2) | Herne Bay | - | - | B |
| 07/09/24 | Three Bridges | 2-1 (0-0) | Hythe Town | - | - | T |
| 31/08/24 | Ashford Utd | 6-1 (3-0) | Three Bridges | - | - | B |
| 03/08/24 | Horsham | 3-1 (2-0) | Three Bridges | -1.25 | 3.25 | B |
| 27/07/24 | Chatham Town | 5-0 (3-0) | Three Bridges | - | - | B |
| 01/05/24 | Sittingbourne | 1-2 (1-0) | Three Bridges | 0 | 3 | T |
| 14/04/24 | Erith Belvedere | 0-2 (0-1) | Three Bridges | - | - | T |
| 26/12/23 | Merstham | 3-2 (2-2) | Three Bridges | +0.75 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Chưa có số liệu.
So Sánh Sức Mạnh
58 42
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chatham Town (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Three Bridges (12 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chatham Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.80 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.80 ↓ | 3.70 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 3.75 | 4.30 | 0.78 | 3.00 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.70 ↓ | 3.60 ↓ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 3.95 | 4.67 | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.91 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.69 ↑ | 3.74 ↓ | 3.90 ↓ | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.80 | 3.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 3.90 | 4.80 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.80 ↓ | 3.90 ↓ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.74 ↑ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.74 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 4.23 | 4.48 | 0.77 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.93 ↓ | 3.65 ↓ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.80 | 3.80 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.68 | 3.80 | 3.80 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.59 | 0.62 | 2.50 | 1.25 | 0.25 | 0.00 | 2.75 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.86 ↓ | 3.93 ↓ | 0.70 ↑ | 2.75 | 1.01 ↓ | 0.49 ↑ | 0.25 | 1.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.10 | 4.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.90 ↓ | 3.80 ↓ | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chatham Town | +1 | 0 | 1 | 0 |
| Three Bridges | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).