Kết quả bóng đá trận Chatham Town vs Dulwich Hamlet, 01:45 ngày 12/08/2026
Ryman(Isthmian) League Ngoại hạng Anh · 01:45 ngày 12/08/2026
Chatham Town 3 Kết thúc HT 1-1 1
Dulwich Hamlet
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Chatham Town | Phút | |
| Bradley Stevenson 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 42' | ⚽ 1 - 1 Nyren Clunis | |
| HT 1-1 | ||
| Harry Lodovica 2 - 1 ⚽ | 53' | |
| 62' | ||
| 68' | ||
| 71' | ||
| 76' | ||
| Reece Butler 3 - 1 ⚽ | 84' | |
| 85' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 19 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 14 | 14 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 19 |
Chủ = Chatham Town · Khách = Dulwich Hamlet
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chatham Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (40%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Chatham Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 9 | 9 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 6 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 13 | - | - |
Dulwich Hamlet
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 8 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 2 | 7 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Chatham Town 3 (50%)Hòa 2 (33%)Dulwich Hamlet 1 (17%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/02/26 | Dulwich Hamlet | 1-0 (0-0) | Chatham Town | - | - | B |
| 22/10/25 | Chatham Town | 0-0 (0-0) | Dulwich Hamlet | - | - | H |
| 26/04/25 | Dulwich Hamlet | 2-2 (0-1) | Chatham Town | - | - | H |
| 24/08/24 | Chatham Town | 3-1 (1-0) | Dulwich Hamlet | - | - | T |
| 01/01/24 | Chatham Town | 2-1 (0-0) | Dulwich Hamlet | - | - | T |
| 28/08/23 | Dulwich Hamlet | 2-5 (0-1) | Chatham Town | - | - | T |
Thành tích gần đây — Chatham Town
BBBHBHTBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | St Albans City | 3-1 (2-0) | Chatham Town | - | - | B |
| 01/08/26 | Chatham Town | 0-3 (0-2) | Maidstone United | -0.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | Chatham Town | 1-2 (0-1) | Margate | +1 | 3 | B |
| 15/07/26 | Chatham Town | 1-1 (0-0) | Merstham | - | - | H |
| 08/07/26 | Chatham Town | 0-2 (0-1) | Herne Bay | - | - | B |
| 04/07/26 | Chatham Town | 2-2 (2-1) | Slough Town | +0.5 | 3 | H |
| 03/07/26 | Chatham Town | 3-0 (2-0) | Erith Belvedere | - | - | T |
| 30/04/26 | Billericay Town | 3-2 (3-1) | Chatham Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Chatham Town | 2-1 (1-0) | lewes | - | - | T |
| 18/04/26 | Potters Bar Town | 0-6 (0-3) | Chatham Town | - | - | T |
| 11/04/26 | Chatham Town | 4-0 (2-0) | Wingate Finchley | - | - | T |
| 06/04/26 | Dartford | 3-2 (2-0) | Chatham Town | - | - | B |
| 04/04/26 | Chatham Town | 0-1 (0-0) | Aveley | - | - | B |
| 28/03/26 | Brentwood Town | 0-0 (0-0) | Chatham Town | - | - | H |
| 21/03/26 | Burgess Hill Town | 0-3 (0-2) | Chatham Town | - | - | T |
| 18/03/26 | Canvey Island | 0-1 (0-0) | Chatham Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Chatham Town | 3-0 (3-0) | Canvey Island | - | - | T |
| 07/03/26 | Chatham Town | 3-0 (0-0) | Hashtag United | - | - | T |
| 04/03/26 | Chatham Town | 2-1 (2-1) | Whitehawk | - | - | T |
| 28/02/26 | Whitehawk | 0-0 (0-0) | Chatham Town | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dulwich Hamlet
TTBTTBTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Dulwich Hamlet | 6-0 (5-0) | Maldon Tiptree | - | - | T |
| 29/07/26 | Dulwich Hamlet | 1-0 (0-0) | Dorking | -0.5 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Tonbridge Angels | 3-1 (0-1) | Dulwich Hamlet | - | - | B |
| 25/04/26 | Hashtag United | 1-2 (1-1) | Dulwich Hamlet | - | - | T |
| 18/04/26 | Dulwich Hamlet | 2-0 (1-0) | Burgess Hill Town | - | - | T |
| 11/04/26 | Welling United | 2-0 (0-0) | Dulwich Hamlet | - | - | B |
| 06/04/26 | Dulwich Hamlet | 2-1 (2-0) | Carshalton Athletic FC | - | - | T |
| 04/04/26 | Canvey Island | 1-1 (0-1) | Dulwich Hamlet | - | - | H |
| 28/03/26 | Dulwich Hamlet | 4-1 (2-1) | Potters Bar Town | - | - | T |
| 21/03/26 | Dulwich Hamlet | 0-1 (0-1) | Billericay Town | - | - | B |
| 14/03/26 | lewes | 2-1 (2-1) | Dulwich Hamlet | - | - | B |
| 11/03/26 | Dulwich Hamlet | 4-3 (4-1) | Whitehawk | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | St Albans City | 1-0 (1-0) | Dulwich Hamlet | - | - | B |
| 28/02/26 | Dulwich Hamlet | 3-1 (1-0) | Chichester City | - | - | T |
| 25/02/26 | Dulwich Hamlet | 1-0 (0-0) | Chatham Town | - | - | T |
| 21/02/26 | Cray Valley Paper Mills | 1-2 (0-2) | Dulwich Hamlet | - | - | T |
| 14/02/26 | Dulwich Hamlet | 0-2 (0-0) | Folkestone | - | - | B |
| 07/02/26 | Aveley | 2-1 (0-0) | Dulwich Hamlet | - | - | B |
| 24/01/26 | Brentwood Town | 0-2 (0-0) | Dulwich Hamlet | - | - | T |
| 17/01/26 | Dulwich Hamlet | 0-1 (0-0) | Cheshunt | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
23
Sút bóng
146
Sút cầu môn
54
Tấn công
107116
Tấn công nguy hiểm
7747
Sút ngoài cầu môn
92
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B1T1 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chatham Town (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Dulwich Hamlet (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chatham Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 3.59 | 6.10 | 0.89 | 3.25 | 0.81 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.65 ↑ | 34.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.10 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.25 ↑ | 45.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.35 | 2.90 | 0.78 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 4.92 ↑ | 41.24 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 3.18 | 2.83 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.58 ↑ | 30.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 3.44 | 2.98 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.78 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.40 ↑ | 37.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.87 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.70 | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 2.95 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.69 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.35 ↓ | 2.85 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.51 | 3.29 | 2.49 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.88 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.22 ↓ | 3.49 ↑ | 2.82 ↑ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.85 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 276.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.70 | 3.11 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.53 | 0.00 | 1.29 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.11 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 1.13 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.10 | 2.88 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chatham Town | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Dulwich Hamlet | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).