Kết quả bóng đá trận Chateauroux vs Bourges, 23:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 01/08/2026
Chateauroux 0 Kết thúc HT 0-1 1
Bourges
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Chateauroux | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 14 | 5 |
| Điểm | 4 | 5 | 14 | 15 |
Chủ = Chateauroux · Khách = Bourges
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chateauroux | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (50%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Chateauroux 0 (0%)Hòa 2 (100%)Bourges 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/24 | Bourges | 1-1 (1-0) | Chateauroux | - | - | H |
| 13/07/22 | Chateauroux | 2-2 (0-2) | Bourges | - | - | H |
Thành tích gần đây — Chateauroux
HTTBBBHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Valenciennes | 2-2 (1-0) | Chateauroux | +0.75 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Chateauroux | 2-1 (0-0) | Sochaux | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Dijon | 1-2 (1-2) | Chateauroux | -1.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Chateauroux | 0-2 (0-1) | Fleury Merogis U.S. | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Versailles 78 | 4-0 (3-0) | Chateauroux | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Chateauroux | 3-5 (2-3) | Quevilly | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Aubagne | 1-1 (0-1) | Chateauroux | 0 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Chateauroux | 3-1 (2-1) | Concarneau | 0 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Stade Briochin | 2-0 (1-0) | Chateauroux | 0 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Chateauroux | 0-1 (0-0) | Villefranche | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Caen | 2-2 (1-0) | Chateauroux | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Chateauroux | 0-1 (0-0) | Paris 13 Atletico | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Chateauroux | 1-2 (1-1) | FC Rouen | -0.25 | 2 | B |
| 07/02/26 | Orleans US 45 | 2-2 (1-1) | Chateauroux | -0.75 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | Chateauroux | 0-2 (0-0) | Le Puy Foot 43 Auvergne | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/01/26 | Bourg Peronnas | 1-1 (1-1) | Chateauroux | -0.25 | 2 | H |
| 17/01/26 | Sochaux | 1-0 (1-0) | Chateauroux | -0.75 | 2.25 | B |
| 13/12/25 | Chateauroux | 0-0 (0-0) | Dijon | -0.5 | 2.25 | H |
| 06/12/25 | Fleury Merogis U.S. | 0-0 (0-0) | Chateauroux | -0.5 | 2.25 | H |
| 30/11/25 | FONTENAY VENDEE FOOT | 4-1 (0-1) | Chateauroux | - | - | B |
Thành tích gần đây — Bourges
HTHTHBHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/5 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Clermont | 0-0 (0-0) | Bourges | -1.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | Bourges | 2-0 (1-0) | Bastia Borgo | - | - | T |
| 09/05/26 | Chantilly | 1-1 (0-1) | Bourges | - | - | H |
| 02/05/26 | Thionville FC | 1-4 (1-0) | Bourges | - | - | T |
| 25/04/26 | Bourges | 1-1 (1-1) | Colmar | - | - | H |
| 18/04/26 | Feignies | 1-0 (1-0) | Bourges | - | - | B |
| 11/04/26 | Bourges | 0-0 (0-0) | Dieppe | - | - | H |
| 04/04/26 | Beauvais | 0-0 (0-0) | Bourges | - | - | H |
| 29/03/26 | Bourges | 2-0 (0-0) | AS Furiani Agliani | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Epinal | 1-1 (1-1) | Bourges | - | - | H |
| 15/03/26 | Bourges | 1-0 (1-0) | St Pryve St Hilaire | - | - | T |
| 08/03/26 | Biesheim | 0-1 (0-0) | Bourges | - | - | T |
| 01/03/26 | Bourges | 0-0 (0-0) | Thionville FC | - | - | H |
| 22/02/26 | Bourges | 2-0 (0-0) | Blois | - | - | T |
| 15/02/26 | Haguenau | 0-0 (0-0) | Bourges | - | - | H |
| 08/02/26 | Bourges | 2-0 (2-0) | ES Wasquehal | - | - | T |
| 24/01/26 | Chambly FC | 0-0 (0-0) | Bourges | 0 | 2.25 | H |
| 18/01/26 | Bourges | 0-0 (0-0) | Chantilly | - | - | H |
| 14/12/25 | Colmar | 1-2 (0-1) | Bourges | - | - | T |
| 07/12/25 | Bourges | 0-3 (0-2) | Feignies | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
12
Sút bóng
178
Sút cầu môn
73
Tấn công
9071
Tấn công nguy hiểm
5830
Sút ngoài cầu môn
105
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
37 63
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chateauroux (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Bourges (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chateauroux | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1883 | Thành lập | |
| Stade Gaston Petit | Sân nhà | |
| 17173 | Sức chứa | 0 |
| Benoit Cauet | HLV | |
| Chateauroux | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.90 | 2.75 | 0.77 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.40 | 2.50 ↓ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.79 ↑ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 3.45 | 3.10 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.45 | 2.55 ↓ | 0.91 | 2.75 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.60 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.30 | 2.45 ↓ | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.55 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.55 | 3.40 | 2.55 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 0.87 | 0.00 | 0.87 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.12 | 3.18 | 2.95 | 0.77 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.43 ↑ | 3.43 ↑ | 2.45 ↓ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.55 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.30 | 2.45 ↓ | 0.71 ↓ | 2.50 | 0.98 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.14 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 2.46 ↑ | 3.35 ↑ | 2.45 ↓ | 0.74 ↑ | 2.50 | 0.96 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.00 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.25 ↓ | 2.40 ↓ | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.45 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.20 | 2.50 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.