Kết quả bóng đá trận Charlton (W) vs Liverpool (W), 20:00 ngày 06/09/2026
FA Super League Nữ (Anh) · 20:00 ngày 06/09/2026
Charlton (W) 0 Kết thúc HT 0-1 4
Liverpool (W)
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 9
Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 8 | 28 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 26 | 19 |
| Điểm | 3 | 0 | 6 | 16 |
Chủ = Charlton (W) · Khách = Liverpool (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charlton (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 6 (50%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 7 (70%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Charlton (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Liverpool (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
14%86%
Chuyền bóng
644
TL chuyền bóng thành công
33%86%
Quả ném biên
02
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charlton (W) (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Liverpool (W) (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Charlton (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Liverpool |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.10 | 3.65 | 1.52 | 0.73 | 2.50 | 0.89 | 0.80 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 4.70 ↑ | 3.77 ↑ | 1.43 ↓ | 0.76 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.75 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.30 | 3.60 | 1.58 | 0.77 | 2.50 | 0.94 | 0.84 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 4.00 ↑ | 0.00 | 0.08 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.73 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.82 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 61.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.80 | 3.55 | 1.74 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.81 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 2.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.50 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 21.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.20 ↓ | 1.65 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.80 | 3.55 | 1.74 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.65 | 3.45 | 1.70 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.78 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 4.70 ↑ | 3.80 ↑ | 1.48 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 1.00 ↑ | -0.75 | 0.70 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.91 | 3.33 | 1.68 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.82 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 4.49 ↑ | 3.48 ↑ | 1.56 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 ↑ | -0.75 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.73 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 3.80 | 1.46 | 0.65 | 2.75 | 0.88 | 0.82 | -1.00 | 0.71 |
| Live | 35.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.53 | 4.10 | 1.50 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 0.54 | -1.50 | 1.26 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 3.90 | 1.49 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 3.00 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.