Kết quả bóng đá trận Charlton Athletic vs Queens Park Rangers (QPR), 02:00 ngày 10/09/2026
Championship (Anh) · 02:00 ngày 10/09/2026
Charlton Athletic 0 Kết thúc HT 0-0 0
Queens Park Rangers (QPR)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 12
Địa điểm: The Valley stadium Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Charlton Athletic | Phút | |
| 36' ⇄ | ▲ Cirkin D. ▼ | |
| 45' | Stephan J. | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Rankin-Costello J. ▼ | 46' ⇄ | |
| 48' ⇄ | ▲ Clarke-Salter J. ▼ | |
| ▲ Mbick M. ▼ | 65' ⇄ | |
| 74' | K.Adamson | |
| 76' | Clarke-Salter J. | |
| 79' ⇄ | ▲ Scarlett L. ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Mbengue A. S. ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ J.Obikwu ▼ | |
| ▲ Mwamba A. ▼ | 85' ⇄ | |
| ▲ M.Alli ▼ | 88' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 7 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 18 | 11 |
| Điểm | 2 | 4 | 8 | 14 |
Chủ = Charlton Athletic · Khách = Queens Park Rangers (QPR)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charlton Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 5 (26%) | Hòa/Hòa | 5 (29%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Charlton Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
Queens Park Rangers (QPR)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 2 |
Đội hình
Charlton Athletic
Queens Park Rangers (QPR)
13Okonkwo A.5Jones L.17Bell A.18Mesik I.44T.Bindon6Coventry C.34Skipp O.7Campbell T.9Grant K.14Carey S.11Leaburn M.1Charles P.2K.Adamson3Dunne J.5Edwards R.48Lamptey T.11Smyth P.18Kamara G.20Vale H.24Madsen N.15A.Lloyd16Burrell R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 442
- 1Charles P.
- 2K.Adamson🟨 Thẻ vàng 74'
- 3Dunne J.
- 5Edwards R.
- 11Smyth P.
- 15A.Lloyd
- 16Burrell R.
- 18Kamara G.
- 20Vale H.
- 24Madsen N.
- 48Lamptey T.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
512
Thẻ vàng
02
Sút bóng
915
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
59
Cản bóng
44
TL kiểm soát bóng
28%72%
Chuyền bóng
252656
TL chuyền bóng thành công
77%93%
Phạm lỗi
810
Việt vị
21
Cứu thua
20
Quả ném biên
1415
Chuyền dài
1326
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charlton Athletic (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Queens Park Rangers (QPR) (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Charlton Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | 1882 |
| The Valley stadium | Sân nhà | Loftus Road Stadium |
| 27111 | Sức chứa | 18682 |
| Nathan Jones | HLV | Julien Stephan |
| London | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.13 | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 3.05 ↑ | 3.20 ↓ | 2.06 ↓ | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.18 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.89 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.20 | 0.95 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.90 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.92 | 3.30 | 2.29 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.35 | 2.35 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.92 | 3.30 | 2.29 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.90 | 3.45 | 2.25 | 1.00 | 2.50 | 0.87 | 0.89 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.93 | 3.12 | 2.17 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.16 ↓ | 7.10 ↑ | 3.57 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.25 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.35 | 2.20 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 14.67 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 14.75 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.25 | 2.87 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.71 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 40.00 ↑ | 1.02 ↓ | 36.00 ↑ | 6.99 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.25 | 2.35 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 1.10 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Charlton Athletic | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
| Queens Park Rangers (QPR) | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).