Kết quả bóng đá trận Charlton Athletic vs Bristol City, 18:30 ngày 10/10/2026
Championship (Anh) · 18:30 ngày 10/10/2026
Charlton Athletic 1 Kết thúc HT 1-1 1
Bristol City
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: The Valley stadium Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Charlton Athletic | Phút | |
| Grant K. (Kiến tạo: Tyreece Campbell) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 7 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 18 | 12 |
| Điểm | 2 | 1 | 8 | 14 |
Chủ = Charlton Athletic · Khách = Bristol City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charlton Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 5 (26%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Bảng xếp hạng
Charlton Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
Bristol City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14 |
Đội hình
Charlton Athletic
Bristol City
13Okonkwo A.5Jones L.17Bell A.20McNamara D.44T.Bindon6Coventry C.34Skipp O.7Campbell T.9Grant K.19M.Alli11Leaburn M.1S.Tickle2Eissat L.5Atkinson R.19Tanner G.21Cardines R.8Williams J.12Knight J.4Randell A.7Hirakawa Y.10Twine S.23Ballard D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Jones L.
- 6Coventry C.
- 7Campbell T.🎯 Kiến tạo 8'
- 9Grant K.⚽ Ghi bàn 8'
- 11Leaburn M.
- 13Okonkwo A.
- 17Bell A.
- 19M.Alli
- 20McNamara D.
- 34Skipp O.
- 44T.Bindon
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
32
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
5752
TL chuyền bóng thành công
65%63%
Phạm lỗi
12
Quả ném biên
75
Chuyền dài
33
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charlton Athletic (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Bristol City (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Charlton Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | 1894 |
| The Valley stadium | Sân nhà | Ashton Gate |
| 27111 | Sức chứa | 21804 |
| Nathan Jones | HLV | Michael Skubala |
| London | Khu vực | Bristo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.95 | 3.08 | 2.17 | 0.78 | 2.25 | 0.94 | 0.83 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.75 ↓ | 3.28 ↑ | 2.18 ↑ | 0.79 ↑ | 2.25 | 0.93 ↓ | 0.83 | -0.25 | 0.95 | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.22 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.86 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.20 | 0.84 | 2.25 | 1.01 | 0.88 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 3.95 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.30 | 2.23 | 0.84 | 2.25 | 1.02 | 0.87 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.60 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.30 | 2.23 | 0.84 | 2.25 | 1.02 | 0.87 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.97 | 3.35 | 2.26 | 0.84 | 2.25 | 1.03 | 0.88 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.92 | 3.08 | 2.20 | 0.84 | 2.25 | 1.02 | 0.88 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.30 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.30 | 2.10 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.92 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.27 | 3.30 | 2.15 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.29 | 0.00 | 0.53 |
| Live | 10.20 ↑ | 1.20 ↓ | 9.09 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.09 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.15 | 0.80 | 2.25 | 1.05 | 0.93 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Charlton Athletic | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
| Bristol City | +1/4 | 2 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).