Kết quả bóng đá trận Charlotte Independence vs Sarasota Paradise, 06:00 ngày 16/08/2026
USL League One · 06:00 ngày 16/08/2026
Charlotte Independence 3 Kết thúc HT 3-0 1
Sarasota Paradise
🟨 2 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Charlotte Independence | Phút | |
| Souaibou Marou(Assists:Jon Bakero) (Kiến tạo: Jon Bakero) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Jon Bakero 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| Christopher Jaime(Assists:Joey Skinner) (Kiến tạo: Joey Skinner) 3 - 0 ⚽ | 14' | |
| 45' | Callum Stretch | |
| 45+4' | Jonathan Bolanos | |
| HT 3-0 | ||
| Sega Coulibaly | 50' | |
| Clay Dimick | 77' | |
| 83' | ⚽ 3 - 1 Roberto Burlew | |
| 90' | Roberto Burlew | |
| 90+3' | Aaron Walker | |
| 90+3' | Aaron Walker | |
| 90+4' | Aaron Walker | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 6 | 23 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 17 | 17 |
| Điểm | 7 | 7 | 19 | 13 |
Chủ = Charlotte Independence · Khách = Sarasota Paradise
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charlotte Independence | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (39%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 4 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 9 (26%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Bảng xếp hạng
Charlotte Independence
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 14 | 4 | 4 | 52 | 29 | 46 | 1 |
| Sân nhà | 12 | 11 | 0 | 1 | 33 | 12 | 33 | 1 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 19 | 17 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 13 | - | - |
Sarasota Paradise
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 7 | 4 | 12 | 25 | 37 | 25 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 15 | 14 | 16 | 13 |
| Sân khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 10 | 23 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 10 | - | - |
Thành tích gần đây — Charlotte Independence
BTTTBBHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Charlotte Independence | 2-4 (0-2) | Hartford Athletic | 0 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Charlotte Independence | 1-0 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | T |
| 02/08/26 | Charlotte Independence | 3-1 (1-0) | Knoxville troops | - | - | T |
| 26/07/26 | Charlotte Independence | 3-1 (2-0) | Richmond Kickers | - | - | T |
| 23/07/26 | Spokane Velocity | 3-0 (0-0) | Charlotte Independence | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Charlotte Independence | 2-4 (1-0) | Chattanooga Red Wolves | - | - | B |
| 12/07/26 | Charleston Battery | 2-2 (1-1) | Charlotte Independence | -0.75 | 3 | H |
| 06/07/26 | AV Alta | 1-1 (0-1) | Charlotte Independence | +0.25 | 3 | H |
| 02/07/26 | Charlotte Independence | 2-1 (2-1) | Corpus Christi FC | +1 | 3.25 | T |
| 25/06/26 | Charlotte Independence | 1-0 (0-0) | Greenville Triumph | +1 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Charlotte Independence | 4-3 (1-1) | FC Naples | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/06/26 | Charlotte Independence | 2-0 (1-0) | Omaha | +0.25 | 3 | T |
| 04/06/26 | FC Naples | 1-5 (0-3) | Charlotte Independence | 0 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 2-3 (2-2) | Charlotte Independence | - | - | T |
| 24/05/26 | Charlotte Independence | 3-1 (2-1) | Forward Madison FC | - | - | T |
| 16/05/26 | Charlotte Independence | 1-1 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Corpus Christi FC | 1-3 (1-2) | Charlotte Independence | - | - | T |
| 07/05/26 | Charlotte Independence | 1-0 (0-0) | AC Boise | - | - | T |
| 03/05/26 | Fort Wayne FC | 2-2 (2-2) | Charlotte Independence | - | - | H |
| 26/04/26 | Richmond Kickers | 1-2 (0-2) | Charlotte Independence | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sarasota Paradise
BHTBHHBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Knoxville troops | 2-1 (0-0) | Sarasota Paradise | - | - | B |
| 30/07/26 | Sarasota Paradise | 2-2 (2-0) | Portland Hearts of Pine | - | - | H |
| 27/07/26 | Portland Hearts of Pine | 1-2 (0-0) | Sarasota Paradise | - | - | T |
| 12/07/26 | Sarasota Paradise | 0-5 (0-3) | Miami FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/07/26 | Greenville Triumph | 0-0 (0-0) | Sarasota Paradise | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Richmond Kickers | 0-0 (0-0) | Sarasota Paradise | 0 | 2.5 | H |
| 21/06/26 | Corpus Christi FC | 4-1 (2-0) | Sarasota Paradise | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Sarasota Paradise | 2-0 (0-0) | Omaha | - | - | T |
| 11/06/26 | AV Alta | 3-1 (2-0) | Sarasota Paradise | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/06/26 | FC Naples | 0-2 (0-1) | Sarasota Paradise | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Sarasota Paradise | 2-1 (0-0) | New York Cosmos | - | - | T |
| 28/05/26 | AC Boise | 0-2 (0-0) | Sarasota Paradise | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Spokane Velocity | 1-0 (0-0) | Sarasota Paradise | - | - | B |
| 17/05/26 | Sarasota Paradise | 1-2 (0-1) | AV Alta | - | - | B |
| 14/05/26 | Sarasota Paradise | 0-2 (0-1) | Sporting Jax | - | - | B |
| 10/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 4-1 (2-1) | Sarasota Paradise | - | - | B |
| 03/05/26 | Sarasota Paradise | 1-3 (1-1) | Forward Madison FC | - | - | B |
| 26/04/26 | Tampa Bay Rowdies | 2-0 (1-0) | Sarasota Paradise | - | - | B |
| 23/04/26 | Sarasota Paradise | 2-1 (1-0) | Corpus Christi FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | FC Naples | 2-0 (0-0) | Sarasota Paradise | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
25
Sút bóng
1715
Sút cầu môn
86
Tấn công
101105
Tấn công nguy hiểm
5864
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
169
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
386449
TL chuyền bóng thành công
84%86%
Phạm lỗi
916
Việt vị
01
Cứu thua
55
Tắc bóng
88
Quả ném biên
821
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
56
Chuyền dài
2225
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.811.57
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
67 33
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charlotte Independence (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Sarasota Paradise (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Charlotte Independence (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 1 (13%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Sarasota Paradise (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 1 (13%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Charlotte Independence | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.30 | 3.40 | 0.66 | 3.00 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.65 | 3.30 | 3.40 | 0.66 | 3.00 | 0.67 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.70 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | 0.75 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.55 ↓ | 3.70 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 3.70 | 4.30 | 0.80 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↑ | 3.45 ↓ | 3.55 ↓ | 0.81 ↑ | 3.00 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 3.68 | 3.42 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.80 | 3.68 | 3.42 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | 0.50 | 0.94 | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.80 | 3.90 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.74 ↑ | 3.80 | 3.60 ↓ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.81 ↑ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.69 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.71 | 3.72 | 3.86 | 0.97 | 3.00 | 0.78 | 0.91 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.83 ↑ | 3.56 ↓ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.10 | 4.62 | 0.68 | 2.75 | 1.06 | 0.71 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.74 ↑ | 3.76 ↓ | 3.83 ↓ | 1.09 ↑ | 3.25 | 0.65 ↓ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.75 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.70 | 3.80 | 3.75 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | 0.75 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Charlotte Independence | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sarasota Paradise | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).