Kết quả bóng đá trận Charlotte Independence vs FC Naples, 07:00 ngày 02/11/2026
USL League One · 07:00 ngày 02/11/2026
Charlotte Independence 5 Kết thúc HT 2-0 1
FC Naples
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Charlotte Independence | Phút | |
| Fuchs J. | 6' | |
| Joey Skinner 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Uderitz H. 1 - 1 ⚽ | 10' | |
| Bakero J. | 20' | |
| Saydee P. (Kiến tạo: Christopher Jaime) 2 - 1 ⚽ | 45' | |
| 45' | Osorio Ceballos J. S. | |
| HT 2-0 | ||
| 3 - 1 ⚽ | 59' | |
| Christopher Jaime 4 - 1 ⚽ | 59' | |
| Marou S. ❌ Đá hỏng penalty | 71' | |
| Coulibaly S. | 73' | |
| 5 - 1 ⚽ | 79' | |
| Stéfano Pinho (Kiến tạo: Christopher Jaime) 6 - 1 ⚽ | 79' | |
| Stéfano Pinho (Kiến tạo: Joey Skinner) 7 - 1 ⚽ | 84' | |
| Stéfano Pinho 8 - 1 ⚽ | 85' | |
| 88' | ⚽ 8 - 2 | |
| 88' | ⚽ 8 - 3 Mastrantonio L. | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 24 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 16 | 15 |
| Điểm | 6 | 6 | 20 | 17 |
Chủ = Charlotte Independence · Khách = FC Naples
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charlotte Independence | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (42%) | Thắng/Thắng | 10 (26%) |
| 4 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (8%) | Bại/Bại | 14 (36%) |
Bảng xếp hạng
Charlotte Independence
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 14 | 4 | 4 | 52 | 29 | 46 | 1 |
| Sân nhà | 12 | 11 | 0 | 1 | 33 | 12 | 33 | 1 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 19 | 17 | 13 | 6 |
FC Naples
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 2 | 13 | 27 | 39 | 26 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 15 | 15 | 19 | 11 |
| Sân khách | 12 | 2 | 1 | 9 | 12 | 24 | 7 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1118
Sút cầu môn
55
Sút ngoài cầu môn
510
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
375342
TL chuyền bóng thành công
82%81%
Phạm lỗi
1513
Việt vị
34
Cứu thua
41
Quả ném biên
821
Chuyền dài
2718
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charlotte Independence (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
FC Naples (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Charlotte Independence | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.58 | 4.10 | 4.20 | 0.98 | 3.50 | 0.80 | 0.78 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.60 | 3.70 | 0.72 | 3.50 | 0.62 | 0.67 | 1.00 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.39 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.64 | 3.90 | 4.05 | 0.94 | 3.50 | 0.82 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 74.00 ↑ | 1.96 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.40 | 4.60 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 70.00 ↑ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.64 | 3.90 | 4.05 | 0.94 | 3.50 | 0.82 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 74.00 ↑ | 1.75 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 4.10 | 3.75 | 0.94 | 3.50 | 0.76 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.56 | 4.05 ↓ | 3.75 | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | 0.67 ↓ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.74 | 3.94 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.82 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 50.00 ↑ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.20 | 4.00 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 4.10 | 4.00 | 0.85 | 3.50 | 0.71 | 0.69 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 69.00 ↑ | 3.32 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.20 | 4.10 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 1.45 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.11 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 7.22 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.00 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Charlotte Independence | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| FC Naples | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).