Kết quả bóng đá trận Charlotte FC vs FC Dallas, 06:40 ngày 11/10/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 11/10/2026
Charlotte FC 3 Kết thúc HT 0-1 2
FC Dallas
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 3
Địa điểm: Bank of America Stadium Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Charlotte FC | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 Farrington L. (Kiến tạo: Herman Johansson) | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ibeagha S. ▼ | |
| ▲ de la Torre L. ▼ | 60' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Moreno S. ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Musa P. ▼ | |
| ▲ Toffolo H. ▼ | 60' ⇄ | |
| 64' | ⚽ 0 - 3 Musa P. | |
| ▲ Aloko R. ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Cleary W. ▼ | 69' ⇄ | |
| 1 - 3 ⚽ | 70' | |
| Toklomati I. (Kiến tạo: Allan Saint-Maximin) 2 - 3 ⚽ | 70' | |
| 3 - 3 ⚽ | 74' | |
| Toffolo H. (Kiến tạo: Pep Biel Mas Jaume) 4 - 3 ⚽ | 74' | |
| 75' ⇄ | ▲ Kamungo B. ▼ | |
| 79' | Urhoghide O. | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 18 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 14 | 21 |
| Điểm | 4 | 4 | 18 | 18 |
Chủ = Charlotte FC · Khách = FC Dallas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charlotte FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (25%) | Thắng/Thắng | 10 (26%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 8 (21%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (20%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Bảng xếp hạng
Charlotte FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 5 | 7 | 40 | 32 | 35 | 5 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 3 | 2 | 26 | 13 | 24 | 3 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 19 | 11 | 7 |
FC Dallas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 41 | 37 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 18 | 16 | 13 | 12 |
| Sân khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 23 | 21 | 21 | 1 |
Đội hình
Charlotte FC
FC Dallas
1Kahlina K.14Byrne N.22Kessler H.23Schnegg D.44M.Agyemang8Westwood A.13Bronico B.10Saint-Maximin A.11Abada L.16Biel P.9Toklomati I.42Daniel3Urhoghide O.5Abubakar L.32Norris N.12Cappis C.14Johansson H.18Moore S.55Kaick8Delgado P.21Valiente J.23Farrington L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Kahlina K.
- 8Westwood A.
- 9Toklomati I.⚽ Ghi bàn 70'
- 10Saint-Maximin A.🎯 Kiến tạo 70'
- 11Abada L.
- 13Bronico B.
- 14Byrne N.
- 16Biel P.🎯 Kiến tạo 74'
- 22Kessler H.
- 23Schnegg D.
- 44M.Agyemang
Khách · 3421
- 3Urhoghide O.🟨 Thẻ vàng 79'
- 5Abubakar L.
- 8Delgado P.
- 12Cappis C.
- 14Johansson H.🎯 Kiến tạo 22'
- 18Moore S.
- 21Valiente J.
- 23Farrington L.⚽ Ghi bàn 22'
- 32Norris N.
- 42Daniel
- 55Kaick
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
64
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
42
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
432320
TL chuyền bóng thành công
83%79%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
10
Cứu thua
21
Quả ném biên
1916
Chuyền dài
1327
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charlotte FC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
FC Dallas (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Charlotte FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1995 | |
| Bank of America Stadium | Sân nhà | Toyota Stadium (Texas) |
| 0 | Sức chứa | 18378 |
| Dean Smith | HLV | Eric Quill |
| Khu vực | Dallas |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 3.75 | 2.58 | 0.85 | 3.00 | 0.87 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.83 ↑ | 2.63 ↑ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.60 | 2.90 | 0.99 | 3.25 | 0.95 | 0.91 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 506.00 ↑ | 6.90 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.30 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 0.92 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.65 | 2.84 | 0.87 | 3.00 | 0.97 | 0.93 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.12 ↓ | 11.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.75 | 3.20 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.75 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.65 | 2.84 | 0.87 | 3.00 | 0.97 | 0.93 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.85 | 2.97 | 1.02 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.47 | 2.83 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 0.93 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.13 ↓ | 11.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.70 | 3.10 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.50 | 0.95 | 3.25 | 0.80 | 0.86 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 65.00 ↑ | 6.99 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 13.65 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.98 | 3.94 | 3.67 | 1.06 | 3.25 | 0.84 | 0.73 | 0.25 | 1.21 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 401.00 ↑ | 7.58 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.50 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Charlotte FC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| FC Dallas | -1/2 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).