Kết quả bóng đá trận Charleston City Blues vs Maitland, 12:10 ngày 09/08/2026
Northern NSW Ngoại hạng Úc · 12:10 ngày 09/08/2026
Charleston City Blues 1 Kết thúc HT 1-1 2
Maitland
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Charleston City Blues | Phút | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 41' | |
| HT 1-1 | ||
| 64' | ||
| 66' | ||
| 79' | ⚽ 1 - 2 | |
| 82' | ||
| 86' | ||
| 89' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 9 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 6 | 14 |
| Mất bàn | 12 | 1 | 38 | 8 |
| Điểm | 0 | 7 | 1 | 22 |
Chủ = Charleston City Blues · Khách = Maitland
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charleston City Blues | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 16 (52%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (21%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 11 (46%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Charleston City Blues
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 2 | 16 | 25 | 62 | 14 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 1 | 8 | 13 | 26 | 7 | 12 |
| Sân khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 12 | 36 | 7 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 22 | - | - |
Maitland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 3 | 6 | 40 | 32 | 42 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 0 | 5 | 16 | 15 | 18 | 5 |
| Sân khách | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 | 17 | 24 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Charleston City Blues 6 (30%)Hòa 5 (25%)Maitland 9 (45%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Maitland | 2-3 (2-0) | Charleston City Blues | -0.25 | 3.25 | T |
| 12/07/25 | Maitland | 3-1 (1-0) | Charleston City Blues | +0.25 | 2.75 | B |
| 13/04/25 | Charleston City Blues | 1-2 (1-1) | Maitland | +1.5 | 3.5 | B |
| 11/08/24 | Charleston City Blues | 1-0 (0-0) | Maitland | +0.75 | 3.25 | T |
| 29/05/24 | Maitland | 2-2 (1-0) | Charleston City Blues | +0.5 | 3.25 | H |
| 07/05/24 | Maitland | 0-2 (0-1) | Charleston City Blues | +0.5 | 3 | T |
| 04/06/23 | Charleston City Blues | 1-2 (1-0) | Maitland | -0.25 | 3.25 | B |
| 18/03/23 | Maitland | 1-2 (0-1) | Charleston City Blues | - | - | T |
| 27/07/22 | Maitland | 1-1 (0-0) | Charleston City Blues | -0.25 | 3.5 | H |
| 30/04/22 | Charleston City Blues | 3-3 (1-2) | Maitland | 0 | 3.25 | H |
| 04/07/21 | Charleston City Blues | 2-4 (0-2) | Maitland | -1 | 3 | B |
| 18/04/21 | Maitland | 3-1 (1-1) | Charleston City Blues | -0.75 | 3.25 | B |
| 17/10/20 | Charleston City Blues | 1-1 (0-0) | Maitland | - | - | H |
| 06/09/20 | Maitland | 1-2 (0-0) | Charleston City Blues | -0.75 | 3.5 | T |
| 14/07/19 | Maitland | 3-0 (0-0) | Charleston City Blues | -0.75 | 3.25 | B |
| 22/05/19 | Maitland | 4-2 (2-1) | Charleston City Blues | -0.5 | 3.25 | B |
| 14/04/19 | Charleston City Blues | 0-2 (0-1) | Maitland | - | - | B |
| 17/06/18 | Maitland | 5-1 (3-1) | Charleston City Blues | - | - | B |
| 25/03/18 | Charleston City Blues | 3-1 (1-0) | Maitland | - | - | T |
| 04/06/17 | Maitland | 1-1 (1-1) | Charleston City Blues | -0.75 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Charleston City Blues
BBBBBHBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/31 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Valentine | 1-0 (0-0) | Charleston City Blues | 0 | 3.25 | B |
| 15/07/26 | Charleston City Blues | 0-5 (0-3) | Weston Workers FC | - | - | B |
| 11/07/26 | Cooks Hill United | 4-0 (3-0) | Charleston City Blues | -0.5 | 3.5 | B |
| 01/07/26 | Newcastle Olympic | 7-1 (4-0) | Charleston City Blues | -0.5 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Charleston City Blues | 1-3 (0-3) | Belmont Swansea United SC | -0.25 | 3.25 | B |
| 24/06/26 | Charleston City Blues | 2-2 (0-0) | Cooks Hill United | 0 | 3.5 | H |
| 21/06/26 | Kahibah FC | 4-1 (1-1) | Charleston City Blues | +0.75 | 3.5 | B |
| 14/06/26 | Charleston City Blues | 1-3 (0-2) | Lambton Jaffas FC | -0.5 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Edgeworth Eagles FC | 0-0 (0-0) | Charleston City Blues | -0.5 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Adamstown Rosebuds FC | 2-0 (0-0) | Charleston City Blues | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Charleston City Blues | 3-5 (1-1) | Broadmeadow Magic | - | - | B |
| 06/05/26 | West Wallsend SC | 0-2 (0-1) | Charleston City Blues | - | - | T |
| 02/05/26 | Maitland | 2-3 (2-0) | Charleston City Blues | -0.25 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Charleston City Blues | 1-2 (0-1) | Valentine | +1.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Edgeworth Eagles FC | 2-1 (2-0) | Charleston City Blues | -0.5 | 3 | B |
| 27/03/26 | Belmont Swansea United SC | 2-0 (1-0) | Charleston City Blues | - | - | B |
| 22/03/26 | Charleston City Blues | 1-0 (1-0) | Kahibah FC | +1 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Lambton Jaffas FC | 2-2 (1-2) | Charleston City Blues | -0.5 | 3 | H |
| 07/03/26 | Weston Workers FC | 2-4 (0-3) | Charleston City Blues | -0.75 | 3 | T |
| 01/03/26 | Charleston City Blues | 1-2 (0-1) | Newcastle Olympic | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Maitland
BBTTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Maitland | 0-1 (0-0) | Broadmeadow Magic | -0.25 | 3.25 | B |
| 22/07/26 | Maitland | 1-2 (0-0) | Fremantle City | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Lambton Jaffas FC | 0-1 (0-1) | Maitland | -0.25 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Maitland | 3-1 (1-0) | Adamstown Rosebuds FC | +0.75 | 3.5 | T |
| 21/06/26 | Maitland | 1-0 (1-0) | Newcastle Olympic | +0.25 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Maitland | 1-0 (1-0) | Valentine | +1.25 | 3.5 | T |
| 10/06/26 | Maitland | 4-0 (2-0) | Kahibah FC | - | - | T |
| 06/06/26 | Maitland | 10-1 (4-1) | Northern Storm | - | - | T |
| 30/05/26 | Maitland | 2-1 (1-0) | Belmont Swansea United SC | 0 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Weston Workers FC | 0-1 (0-1) | Maitland | -0.5 | 3.75 | T |
| 15/05/26 | Maitland | 1-3 (1-3) | Cooks Hill United | +0.75 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Edgeworth Eagles FC | 3-1 (3-0) | Maitland | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/05/26 | Valentine | 0-3 (0-2) | Maitland | +1 | 4 | T |
| 02/05/26 | Maitland | 2-3 (2-0) | Charleston City Blues | +0.25 | 3.25 | B |
| 24/04/26 | Broadmeadow Magic | 2-2 (1-1) | Maitland | -0.75 | 3.5 | H |
| 18/04/26 | Maitland | 2-1 (1-1) | Lambton Jaffas FC | 0 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Adamstown Rosebuds FC | 2-5 (0-3) | Maitland | +0.5 | 3.25 | T |
| 07/04/26 | Maitland | 5-0 (3-0) | Belmont Swansea United SC | +0.75 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | Maitland | 1-2 (1-1) | Kahibah FC | +1 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | Newcastle Olympic | 2-3 (0-2) | Maitland | +0.25 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
32
Sút bóng
515
Sút cầu môn
25
Tấn công
105110
Tấn công nguy hiểm
6181
Sút ngoài cầu môn
310
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
28 72
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B4T4 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charleston City Blues (24 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.58 bàn/trận
Maitland (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Charleston City Blues (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (24%)Hòa 2 (12%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 2 (12%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Maitland (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Charleston City Blues | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.93 | 4.10 | 1.47 | 0.90 | 3.50 | 0.72 | 0.61 | -1.25 | 1.09 |
| Live | 3.93 | 4.10 | 1.47 | 1.24 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.00 | 4.80 | 1.46 | 0.89 | 3.50 | 0.82 | 0.86 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.60 | 1.45 | 0.88 | 3.50 | 0.91 | 0.76 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.60 | 0.82 | 3.25 | 0.94 | 1.01 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 4.80 | 1.47 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.70 | 4.60 | 1.45 | 0.85 | 3.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.12 ↑ | 1.05 ↓ | 2.73 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.60 | 0.82 | 3.25 | 0.94 | 1.01 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.75 | 4.60 | 1.45 | 0.86 | 3.50 | 0.84 | 0.77 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.02 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.00 | 3.88 | 1.58 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 1.02 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 145.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.80 | 4.19 | 1.68 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.93 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 33.00 ↑ | 5.45 ↑ | 1.05 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 4.20 | 1.61 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.90 | 1.73 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 4.40 ↑ | 3.25 ↓ | 1.77 ↑ | 0.86 ↑ | 2.00 | 0.78 ↓ | 0.71 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.45 | 3.99 | 1.77 | 0.85 | 3.25 | 0.90 | 0.81 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 28.53 ↑ | 5.83 ↑ | 1.14 ↓ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 4.33 | 1.63 | 0.90 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.82 | 4.10 | 1.68 | 0.87 | 3.50 | 0.82 | 0.83 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.71 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 4.50 | 1.60 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.83 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.53 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Charleston City Blues | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Maitland | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).