Kết quả bóng đá trận Charleston Battery vs Rhode Island, 06:00 ngày 31/10/2026
USL Championship · 06:00 ngày 31/10/2026
Charleston Battery 1 Kết thúc HT 0-1 1
Rhode Island
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Charleston Battery | Phút | |
| 12' | Kwizera J. | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 Kwizera J. | |
| 28' | ❌ Kwizera J. Đá hỏng penalty | |
| 45' | Hugo Bacharach | |
| Houssou N. | 45' | |
| Berry M. | 45' | |
| HT 0-1 | ||
| Foster M. | 51' | |
| 74' | Leo Afonso | |
| Berry M. 1 - 2 ⚽ | 90' | |
| 90' | Shapiro-Thompson A. | |
| Ycaza E. | 90' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 9 | 10 |
| Điểm | 7 | 2 | 18 | 12 |
Chủ = Charleston Battery · Khách = Rhode Island
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charleston Battery | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (30%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 6 (14%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 9 (21%) | Hòa/Bại | 9 (24%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (9%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Charleston Battery
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 3 | 7 | 46 | 27 | 39 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 2 | 0 | 32 | 7 | 26 | 1 |
| Sân khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 14 | 20 | 13 | 13 |
Rhode Island
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 4 | 8 | 30 | 23 | 28 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 8 | 19 | 12 |
| Sân khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 12 | 15 | 9 | 18 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Thẻ vàng
44
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
74
TL kiểm soát bóng
67%33%
Chuyền bóng
453222
TL chuyền bóng thành công
81%62%
Phạm lỗi
1527
Việt vị
10
Cứu thua
21
Quả ném biên
2421
Chuyền dài
4316
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charleston Battery (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Rhode Island (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Charleston Battery | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Blackbaud Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ben Pirmann | HLV | Khano Smith |
| Charleston | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.96 | 3.18 | 2.85 | 0.75 | 2.50 | 0.87 | 0.96 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.18 | 2.63 ↓ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.92 | 3.40 | 3.30 | 0.81 | 2.50 | 0.94 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 127.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.75 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.15 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.97 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.35 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.15 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.97 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 3.55 | 3.50 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.08 | 2.95 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 70.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.07 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.15 | 0.68 | 2.50 | 0.85 | 0.65 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 35.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.45 | 3.42 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.47 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 17.60 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 7.05 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.48 ↑ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.70 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Charleston Battery | +1/2 | 3 | 0 | 1 |
| Rhode Island | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).