Kết quả bóng đá trận Charleston Battery vs Miami FC, 06:00 ngày 25/08/2026
USL Championship · 06:00 ngày 25/08/2026
Charleston Battery 5 Kết thúc HT 2-0 0
Miami FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Charleston Battery | Phút | |
| Maalique Foster(Assists:Miguel Berry) 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Foster M. 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| Laurent Kissiedou | 29' | |
| Kissiedou L. | 29' | |
| 35' | Carlos Denilson Milanes Navarro | |
| 35' | Carlos Denilson Milanes Navarro | |
| Berry M. 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| 45' | Diaz G. | |
| Miguel Berry(Assists:Jeremy Kelly) 4 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| 45+6' | Gerald Jadiel Diaz Agrait | |
| HT 2-0 | ||
| Miguel Berry(Assists:Nathan Messer) 5 - 0 ⚽ | 47' | |
| Berry M. 6 - 0 ⚽ | 47' | |
| Graham Smith 7 - 0 ⚽ | 62' | |
| Smith G. 8 - 0 ⚽ | 62' | |
| Graham Smith | 84' | |
| Smith G. | 84' | |
| Alec Hughes(Assists:Emilio Ycaza) 9 - 0 ⚽ | 86' | |
| 10 - 0 ⚽ | 86' | |
| Hughes A. 11 - 0 ⚽ | 86' | |
| 88' | Arney Rocha | |
| 88' | Rocha A. | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 25 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 13 | 18 |
| Điểm | 6 | 0 | 17 | 8 |
Chủ = Charleston Battery · Khách = Miami FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charleston Battery | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (35%) | Thắng/Thắng | 20 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 7 (12%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 11 (18%) |
| 8 (24%) | Hòa/Bại | 8 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 9 (15%) |
Bảng xếp hạng
Charleston Battery
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 3 | 7 | 44 | 27 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 2 | 0 | 32 | 7 | 26 | 1 |
| Sân khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 12 | 20 | 10 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Miami FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 7 | 10 | 25 | 39 | 22 | 20 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 20 | 15 | 16 |
| Sân khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 | 19 | 7 | 20 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Charleston Battery 10 (50%)Hòa 3 (15%)Miami FC 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/25 | Charleston Battery | 3-0 (2-0) | Miami FC | +1.5 | 3.25 | T |
| 19/06/25 | Miami FC | 1-0 (0-0) | Charleston Battery | +1 | 3 | B |
| 20/07/24 | Charleston Battery | 2-0 (0-0) | Miami FC | +1.75 | 3.25 | T |
| 31/03/24 | Miami FC | 1-2 (1-1) | Charleston Battery | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/10/23 | Charleston Battery | 1-2 (1-0) | Miami FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/07/23 | Miami FC | 1-1 (0-0) | Charleston Battery | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/07/22 | Miami FC | 1-0 (1-0) | Charleston Battery | -1 | 2.75 | B |
| 22/05/22 | Charleston Battery | 0-4 (0-3) | Miami FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/10/21 | Charleston Battery | 0-4 (0-2) | Miami FC | -0.5 | 3 | B |
| 19/09/21 | Miami FC | 1-1 (0-1) | Charleston Battery | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/08/21 | Miami FC | 3-2 (1-2) | Charleston Battery | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/06/21 | Charleston Battery | 2-1 (1-1) | Miami FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/10/20 | Miami FC | 4-3 (0-2) | Charleston Battery | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/09/20 | Charleston Battery | 2-0 (2-0) | Miami FC | +1.25 | 3 | T |
| 06/09/20 | Miami FC | 1-1 (0-0) | Charleston Battery | 0 | 3 | H |
| 27/08/20 | Charleston Battery | 3-1 (2-0) | Miami FC | +1 | 3 | T |
| 12/09/09 | Charleston Battery | 2-1 (1-0) | Miami FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 17/06/09 | Miami FC | 0-1 (0-0) | Charleston Battery | +0.25 | 2 | T |
| 21/05/09 | Charleston Battery | 1-0 (0-0) | Miami FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/09 | Miami FC | 0-1 (0-0) | Charleston Battery | -0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Charleston Battery
BTTBHHBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Pittsburgh Riverhounds | 3-1 (2-1) | Charleston Battery | 0 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Loudoun United | 0-1 (0-0) | Charleston Battery | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Charleston Battery | 5-0 (2-0) | Brooklyn FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-1 (0-0) | Charleston Battery | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Charleston Battery | 1-1 (0-0) | Sacramento Republic FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/07/26 | Charleston Battery | 2-2 (1-1) | Charlotte Independence | +0.75 | 3 | H |
| 05/07/26 | Indy Eleven | 2-0 (0-0) | Charleston Battery | +0.25 | 3 | B |
| 25/06/26 | Charleston Battery | 4-1 (2-0) | Loudoun United | +1.25 | 3 | T |
| 21/06/26 | Sporting Jax | 2-5 (1-3) | Charleston Battery | +1 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Charleston Battery | 5-1 (3-1) | FC Tulsa | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/06/26 | Tampa Bay Rowdies | 2-2 (1-0) | Charleston Battery | -0.75 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Charleston Battery | 0-0 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Charleston Battery | 2-0 (2-0) | Detroit City | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | New Mexico United | 1-0 (0-0) | Charleston Battery | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Richmond Kickers | 0-4 (0-2) | Charleston Battery | - | - | T |
| 03/05/26 | Charleston Battery | 4-0 (3-0) | Sporting Jax | +1.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Loudoun United | 1-2 (1-1) | Charleston Battery | - | - | T |
| 23/04/26 | Rhode Island | 4-0 (0-0) | Charleston Battery | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Charleston Battery | 1-1 (0-0) | Tampa Bay Rowdies | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Brooklyn FC | 3-0 (2-0) | Charleston Battery | +0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Miami FC
BBBHBBTTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Hartford Athletic | 2-1 (1-1) | Miami FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/08/26 | San Antonio | 2-1 (1-0) | Miami FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Miami FC | 0-1 (0-1) | Las Vegas Lights | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Miami FC | 2-2 (0-1) | Detroit City | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Miami FC | 2-3 (1-2) | Tampa Bay Rowdies | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-0 (0-0) | Miami FC | -1.25 | 3 | B |
| 16/07/26 | Miami FC | 2-0 (1-0) | Indy Eleven | 0 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Sarasota Paradise | 0-5 (0-3) | Miami FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/07/26 | Miami FC | 1-1 (1-0) | Birmingham Legion | 0 | 2.75 | H |
| 25/06/26 | Miami FC | 2-4 (1-1) | Orange County Blues FC | 0 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Oakland Roots | 0-0 (0-0) | Miami FC | -1 | 3 | H |
| 31/05/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-0 (0-0) | Miami FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Miami FC | 4-3 (2-1) | Louisville City FC | -1 | 3.25 | T |
| 21/05/26 | Detroit City | 2-1 (0-0) | Miami FC | -1 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Miami FC | 1-4 (0-2) | Tampa Bay Rowdies | - | - | B |
| 08/05/26 | Birmingham Legion | 0-0 (0-0) | Miami FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Miami FC | 3-2 (1-1) | Brooklyn FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Miami FC | 4-1 (3-1) | FC Naples | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Sporting Jax | 0-1 (0-1) | Miami FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Miami FC | 0-3 (0-1) | Phoenix Rising FC | 0 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
22
Sút bóng
232
Sút cầu môn
111
Tấn công
10974
Tấn công nguy hiểm
5125
Sút ngoài cầu môn
90
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1613
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
582323
TL chuyền bóng thành công
92%83%
Phạm lỗi
1316
Việt vị
31
Cứu thua
16
Tắc bóng
86
Quả ném biên
1611
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
50
Chuyền dài
4926
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.70.11
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
60 40
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B7T7 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B3T3 H0 B7
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charleston Battery (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Miami FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Charleston Battery (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Miami FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 3 (14%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Charleston Battery | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Blackbaud Stadium | Sân nhà | Tropical Park Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ben Pirmann | HLV | Marcello Alves |
| Charleston | Khu vực | Miami |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 4.45 | 5.90 | 0.80 | 3.00 | 0.82 | 0.79 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.34 ↑ | 4.50 ↑ | 4.75 ↓ | 0.72 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.39 | 4.70 | 6.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.10 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 1.44 ↑ | 0.25 | 0.55 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.50 | 0.90 | 3.00 | 0.89 | 0.96 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.40 | 4.50 | 6.50 | 0.90 | 3.00 | 0.89 | 0.95 ↓ | 1.25 | 0.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 4.25 | 5.70 | 0.79 | 3.00 | 0.97 | 0.76 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.60 ↑ | 56.00 ↑ | 1.28 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.50 | 6.25 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.65 | 1.00 | 1.10 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 60.00 ↑ | 2.20 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.75 ↑ | 1.00 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.32 | 4.20 | 5.60 | 0.62 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.59 ↑ | 42.65 ↑ | 2.11 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.41 | 4.25 | 5.70 | 0.79 | 3.00 | 0.97 | 0.76 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.60 ↑ | 56.00 ↑ | 2.04 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 4.60 | 5.70 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.94 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 26.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 4.09 | 5.40 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 38.00 ↑ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 4.59 | 6.80 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.79 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.36 ↓ | 5.70 ↓ | 2.08 ↑ | 5.50 | 0.32 ↓ | 1.49 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.33 | 5.50 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.50 ↑ | 5.25 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 4.90 | 6.25 | 0.69 | 3.00 | 0.83 | 0.66 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.74 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.35 | 5.11 | 6.64 | 0.81 | 3.00 | 0.96 | 0.78 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.14 ↓ | 7.27 ↑ | 23.25 ↑ | 2.54 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.30 | 4.70 | 6.60 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.84 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.39 ↑ | 4.35 ↓ | 5.40 ↓ | 0.94 ↓ | 3.25 | 0.76 ↑ | 1.03 ↑ | 1.25 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 4.33 | 5.50 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.70 ↓ | 4.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 4.90 | 6.73 | 1.25 | 3.50 | 0.58 | 0.98 | 1.50 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 39.00 ↑ | 2.21 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.75 | 5.75 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.10 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | 1.43 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 4.60 | 6.50 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.00 ↓ | 5.80 ↓ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Charleston Battery | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Miami FC | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).