Kết quả bóng đá trận Charleston Battery vs Hartford Athletic, 06:00 ngày 03/09/2026
USL Championship · 06:00 ngày 03/09/2026
Charleston Battery 1 Kết thúc HT 1-0 2
Hartford Athletic
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Charleston Battery | Phút | |
| Messer N. | 18' | |
| Ycaza E. | 20' | |
| 20' | Makangila B. | |
| Pakhomov K. 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 1-0 | ||
| Messer N. | 60' | |
| 75' | ⚽ 1 - 1 Ngalina M. | |
| 81' | Scarlett J. | |
| 90' | ⚽ 1 - 2 Coffey B. (Kiến tạo: Sebastian Anderson) | |
| 90' | Njie B. | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 19 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 12 | 13 |
| Điểm | 6 | 9 | 14 | 18 |
Chủ = Charleston Battery · Khách = Hartford Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charleston Battery | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (36%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 8 (22%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 6 (20%) |
Bảng xếp hạng
Charleston Battery
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 3 | 7 | 46 | 27 | 39 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 2 | 0 | 32 | 7 | 26 | 1 |
| Sân khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 14 | 20 | 13 | 13 |
Hartford Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 9 | 5 | 18 | 20 | 27 | 18 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 5 | 1 | 11 | 12 | 14 | 19 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 7 | 8 | 13 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
73
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
62
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
364337
TL chuyền bóng thành công
79%80%
Phạm lỗi
920
Việt vị
02
Cứu thua
16
Quả ném biên
1314
Chuyền dài
3123
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charleston Battery (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Hartford Athletic (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Charleston Battery | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Blackbaud Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ben Pirmann | HLV | |
| Charleston | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 3.75 | 5.20 | 0.77 | 2.75 | 0.85 | 0.89 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.63 ↑ | 3.41 ↓ | 3.73 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.50 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.87 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.50 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 1.91 ↑ | 2.50 | 0.38 ↓ | 1.52 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.52 | 4.00 | 4.75 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.84 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.20 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.20 | 6.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.25 ↓ | 4.80 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 3.70 | 5.00 | 0.61 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 3.80 ↑ | 4.70 ↓ | 0.70 ↑ | 2.75 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.52 | 4.00 | 4.75 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.84 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 4.20 | 5.00 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.90 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.21 ↓ | 5.70 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 3.77 | 4.80 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.23 ↓ | 4.32 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 4.05 | 5.20 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.51 ↓ | 4.08 ↑ | 5.20 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | 1.00 | 0.90 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.10 | 5.75 | 0.67 | 2.75 | 0.86 | 0.65 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 326.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.54 | 4.21 | 4.99 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 1.02 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.20 ↓ | 5.91 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 4.40 | 6.75 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 1.18 | 1.50 | 0.61 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.82 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.50 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 3.80 ↓ | 5.50 ↓ | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.