Kết quả bóng đá trận Charleroi vs Saint Gilloise, 21:00 ngày 05/09/2026
Pro League (Bỉ) · 21:00 ngày 05/09/2026
Charleroi 2 Kết thúc HT 2-2 3
Saint Gilloise
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Stade du Pays de Charleroi Nhiệt độ: 15℃~16℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 7 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 6 | 10 | 21 | 29 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 13 | 8 |
| Điểm | 6 | 9 | 22 | 24 |
Chủ = Charleroi · Khách = Saint Gilloise
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charleroi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 8 (50%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Charleroi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 2 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 1 |
Saint Gilloise
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 1 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 5 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charleroi (18 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Saint Gilloise (23 trận)
Ghi 2.65 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Charleroi | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-1-1 | Thành lập | 1897-11-1 |
| Stade du Pays de Charleroi | Sân nhà | Rabat Arena |
| 22000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | David Hubert | |
| Charleroi | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.85 | 3.45 | 2.07 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.91 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 3.35 ↑ | 3.38 ↓ | 1.88 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.16 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 351.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.90 | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.10 | 0.96 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.95 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.40 | 2.13 | 1.01 | 2.50 | 0.83 | 0.94 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 229.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.50 | 2.05 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.40 | 1.98 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 3.50 ↑ | 1.82 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.40 | 2.13 | 1.01 | 2.50 | 0.83 | 0.94 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.97 | 3.45 | 2.20 | 0.99 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 41.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.10 | 3.19 | 2.06 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 225.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.85 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.80 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.93 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.60 | 3.55 | 2.05 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 1.58 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.77 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.08 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.10 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Charleroi | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Saint Gilloise | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).