Kết quả bóng đá trận Charleroi vs Rayo Vallecano, 00:00 ngày 02/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 02/08/2026
Charleroi
2 Kết thúc HT 0-1 3
Rayo Vallecano
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Stade du Pays de Charleroi Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Charleroi Phút Rayo Vallecano
10' Ivan Balliu Campeny
24' 0 - 1 Randy Nteka
Aiham Ousou 36'
HT 0-1
55' Oscar Valentín
▲ Cheick Keita ▼ Massamba Sow60'
▲ Patrick Pflucke ▼ Jakob Napoleon Romsaas60'
▲ Aurelien Scheidler ▼ Antoine Colassin60'
61' 0 - 2 Fran Perez
61' ▲ Alexandre Zurawski ▼ Randy Nteka
Aurelien Scheidler 1 - 2 64'
70' ▲ Isaac Palazon Camacho ▼ Pedro Diaz Fanjul
71' ▲ Alvaro Garcia ▼ Fran Perez
71' ▲ Jozhua Vertrouwd ▼ Ivan Balliu Campeny
▲ Adama Bojang ▼ Parfait Guiagon71'
▲ Freddy Mbemba ▼ Antoine Bernier71'
▲ Isaac Cisse ▼ Amine Boukamir71'
77' ▲ Marco Roman ▼ Unai Lopez Cabrera
▲ Noah Solheid ▼ Aiham Ousou77'
78'
Noah Solheid 2 - 2 78'
83'
86'
90'
90+3' 3 - 2 (phản lưới)
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 53
Hòa 01 23
Bại 02 34
Ghi bàn 64 1914
Mất bàn 18 1718
Điểm 91 1712

Chủ = Charleroi · Khách = Rayo Vallecano

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Charleroi (10)Hiệp 1 / Cả trậnRayo Vallecano (7)
1 (10%)Thắng/Thắng1 (14%)
1 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (14%)
3 (30%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (10%)Hòa/Hòa2 (29%)
2 (20%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (10%)Bại/Bại3 (43%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Charleroi 0 (0%)Hòa 1 (100%)Rayo Vallecano 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF23/07/23Charleroi1-1 (1-1)Rayo Vallecano6-0-0.52.75H

Thành tích gần đây — Charleroi

THBHTHBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Charleroi2-1 (0-1)Seraing United---T
INT CF25/07/26Lens2-2 (1-1)Charleroi3-3-1.252.75H
INT CF17/07/26Feyenoord3-1 (0-0)Charleroi2-3-13.25B
INT CF11/07/26Charleroi2-2 (2-0)Reims---H
BEL D124/05/26Standard Liege0-2 (0-0)Charleroi6-9-0.52.5T
BEL D120/05/26Charleroi1-1 (0-1)Oud-Heverlee Leuven14-6+0.752.75H
BEL D116/05/26Charleroi0-1 (0-0)Westerlo8-5+0.53B
BEL D110/05/26Royal Antwerp0-1 (0-1)Charleroi4-3-0.252.5T
BEL D102/05/26Charleroi2-0 (0-0)Racing Genk3-6-0.252.75T
BEL D125/04/26Oud-Heverlee Leuven0-2 (0-0)Charleroi4-6+0.252.5T
BEL D122/04/26Racing Genk1-1 (0-1)Charleroi10-1-0.52.75H
BEL D118/04/26Charleroi1-2 (0-0)Standard Liege6-4+0.52.5B
BEL D111/04/26Charleroi2-1 (1-0)Royal Antwerp2-9+0.52.75T
BEL D105/04/26Westerlo2-0 (1-0)Charleroi5-502.75B
BEL D123/03/26Zulte-Waregem1-0 (1-0)Charleroi4-1002.75B
BEL D114/03/26Charleroi0-2 (0-0)Oud-Heverlee Leuven10-2+0.52.5B
BEL D108/03/26FCV Dender EH2-2 (2-1)Charleroi5-13+0.252.5H
BEL D102/03/26Charleroi1-2 (1-0)Club Brugge2-4-0.52.75B
BEL D123/02/26Westerlo2-1 (1-1)Charleroi0-602.5B
BEL D115/02/26Charleroi2-3 (0-1)KAA Gent12-4+0.252.5B

Thành tích gần đây — Rayo Vallecano

HBBTTHHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26Feyenoord1-1 (1-1)Rayo Vallecano5-5-0.252.75H
INT CF18/07/26Heart of Midlothian2-1 (2-0)Rayo Vallecano8-3+0.252.5B
UEFA ECL28/05/26Crystal Palace1-0 (0-0)Rayo Vallecano4-1-0.52.25B
SPA D124/05/26Alaves1-2 (1-0)Rayo Vallecano10-5-0.252.5T
SPA D118/05/26Rayo Vallecano2-0 (1-0)Villarreal1-902.75T
SPA D115/05/26Valencia1-1 (1-1)Rayo Vallecano5-1-0.252.5H
SPA D112/05/26Rayo Vallecano1-1 (0-0)Girona9-5+0.252.75H
UEFA ECL08/05/26Strasbourg0-1 (0-1)Rayo Vallecano5-6-0.52.5T
SPA D103/05/26Getafe0-2 (0-1)Rayo Vallecano4-1-0.252T
UEFA ECL01/05/26Rayo Vallecano1-0 (0-0)Strasbourg5-1+0.52.5T
SPA D126/04/26Rayo Vallecano3-3 (1-1)Real Sociedad6-402.5H
SPA D124/04/26Rayo Vallecano1-0 (0-0)RCD Espanyol6-5+0.52.25T
UEFA ECL17/04/26AEK Athens3-1 (2-0)Rayo Vallecano8-2-0.252.5B
SPA D112/04/26Mallorca3-0 (2-0)Rayo Vallecano6-702.25B
UEFA ECL09/04/26Rayo Vallecano3-0 (2-0)AEK Athens1-8+0.52.5T
SPA D104/04/26Rayo Vallecano1-0 (0-0)Elche9-4+0.52.25T
SPA D122/03/26FC Barcelona1-0 (1-0)Rayo Vallecano6-9-1.753.5B
UEFA ECL20/03/26Rayo Vallecano0-1 (0-0)Samsunspor13-1+0.752.5B
SPA D117/03/26Rayo Vallecano1-1 (0-1)Levante5-6+0.752.5H
UEFA ECL13/03/26Samsunspor1-3 (1-2)Rayo Vallecano2-202.5T

Đội hình

CharleroiRayo Vallecano
1Martin Delavallee3Kevin Van Den Kerkhof4CAiham Ousou6Amine Boukamir8Jakob Napoleon Romsaas10Parfait Guiagon17Antoine Bernier24Mardochee Nzita25Antoine Colassin40Yassine Khalifi44Massamba Sow2Andrei Ratiu4Pedro Diaz Fanjul8Unai Lopez Cabrera11Randy Nteka13Augusto Batalla19Jorge de Frutos Sebastian20Ivan Balliu Campeny21Fran Perez22Pelayo Fernandez23COscar Valentín24Florian Lejeune

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà
Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
1
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
18
9
Sút cầu môn
11
6
Tấn công
97
85
Tấn công nguy hiểm
63
41
Sút ngoài cầu môn
7
3
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Quả ném biên
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Charleroi (15 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Rayo Vallecano (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 22 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
12
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
21
B.thắng H2
CharleroiRayo Vallecano

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
CharleroiRayo Vallecano

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
35
Thắng 1
55
Hòa
64
Thua 1
32
Thua 2+
CharleroiRayo Vallecano

Thông tin đội bóng

Charleroi Thông tin Rayo Vallecano
1904-1-1 Thành lập 1924-5-29
Stade du Pays de Charleroi Sân nhà Campo Vallecas
22000 Sức chứa 15500
HLV Benat San Jose
Charleroi Khu vực Madrid
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.402.330.812.750.890.75-0.250.98
Live12.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑6.50 ↑4.500.01 ↓0.70 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm2.753.202.380.882.500.791.000.000.72
Live10.00 ↑1.10 ↓12.00 ↑4.15 ↑4.500.13 ↓0.63 ↓0.001.12 ↑
Mansion88Sớm3.603.351.880.882.750.881.11-0.250.66
Live13.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑7.14 ↑4.500.06 ↓0.70 ↓0.001.25 ↑
InterwettenSớm2.753.102.400.852.500.80---
Live9.50 ↑1.10 ↓13.00 ↑4.50 ↑4.500.09 ↓---
10BETSớm2.803.252.410.902.500.81---
Live7.21 ↑1.20 ↓9.42 ↑3.14 ↑4.500.22 ↓---
12betSớm3.703.401.840.882.750.881.11-0.250.66
Live13.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑7.14 ↑4.500.06 ↓0.70 ↓0.001.25 ↑
CrownSớm2.953.452.030.912.750.891.03-0.250.79
Live6.10 ↑1.21 ↓7.60 ↑2.43 ↑4.500.27 ↓0.64 ↓0.001.31 ↑
SbobetSớm3.333.341.920.972.750.851.11-0.250.74
Live10.00 ↑1.09 ↓12.00 ↑5.00 ↑4.500.10 ↓0.70 ↓0.001.25 ↑
WewbetSớm3.143.502.030.902.750.901.03-0.250.79
Live15.60 ↑1.04 ↓21.00 ↑6.65 ↑4.500.05 ↓0.69 ↓0.001.23 ↑
LadbrokesSớm2.623.302.300.732.501.00---
Live11.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑0.33 ↓2.501.80 ↑---
18BetSớm2.803.202.400.902.500.820.990.000.74
Live3.30 ↑3.50 ↑2.10 ↓0.88 ↓2.750.89 ↑0.96 ↓-0.250.81 ↑
PinnacleSớm2.683.242.250.772.750.950.74-0.250.99
Live8.21 ↑1.11 ↓10.63 ↑2.55 ↑4.500.26 ↓0.58 ↓0.001.24 ↑
BwinSớm2.603.302.300.702.501.00---
Live12.00 ↑1.06 ↓14.00 ↑0.68 ↓3.501.00---
1xBetSớm2.803.402.420.932.500.821.020.000.74
Live14.10 ↑1.06 ↓17.60 ↑5.95 ↑4.500.08 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
Bet 365Sớm2.633.402.301.003.000.800.75-0.251.05
Live12.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑9.50 ↑4.500.05 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm2.753.252.250.702.501.05---
Live126.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑7.50 ↑4.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.