Kết quả bóng đá trận Charleroi vs Oud-Heverlee Leuven, 21:00 ngày 09/08/2026

Pro League (Bỉ) · 21:00 ngày 09/08/2026
Charleroi
3 Kết thúc HT 1-1 1
Oud-Heverlee Leuven
🟨 1 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Stade du Pays de Charleroi Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 22℃~23℃

Tường thuật trực tiếp

CharleroiOud-Heverlee Leuven
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Michiel Allaerts
🎯 Dứt điểm - Patrick Pflucke (chân trái) — bị cản phá
2'
3'
🎯 Dứt điểm - Oscar Gil Regano (chân phải) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Chukwubuikem Ikwuemesi (chân phải) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Chukwubuikem Ikwuemesi (chân phải) — bị cản phá
16'
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Ewoud Pletinckx (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
18'
20'
🟨 Thẻ vàng - Abdoul Karim Traore
BÀN THẮNG - Penalty - Parfait Guiagon 1-0
24'
🎯 Dứt điểm - Parfait Guiagon (chân phải) — vào lưới
24'
🎯 Dứt điểm - Patrick Pflucke (chân trái) — bị cản phá
27'
🚩 Việt vị
28'
28'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Kevin Van Den Kerkhof (chân phải) — bị chặn
29'
30'
🟥 Thẻ đỏ - Abdoul Karim Traore
🟨 Thẻ vàng - Aiham Ousou
31'
🚩 Việt vị
36'
39'
BÀN THẮNG - Oscar Gil Regano 1-1, kiến tạo: Wouter George
39'
🎯 Dứt điểm - Oscar Gil Regano (chân phải) — vào lưới
41'
🎯 Dứt điểm - Chukwubuikem Ikwuemesi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Antoine Bernier (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Aurelien Scheidler (chân phải) — bị cản phá
44'
45'
🟨 Thẻ vàng - Chukwubuikem Ikwuemesi
🎯 Dứt điểm - Aurelien Scheidler (chân phải) — bị cản phá
45'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Oscar Gil Regano (chân trái) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Isaac Cisse, ra Amine Boukamir
46'
Phạt góc
47'
🚩 Việt vị
47'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Cheick Keita
47'
🎯 Dứt điểm - Mardochee Nzita (chân trái) — bị chặn
47'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Parfait Guiagon (chân phải) — bị chặn
58'
Phạt góc
59'
BÀN THẮNG - Kevin Van Den Kerkhof 2-1
59'
🎯 Dứt điểm - Kevin Van Den Kerkhof (chân phải) — vào lưới
59'
61'
🎯 Dứt điểm - Siebi Schrijvers (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Chukwubuikem Ikwuemesi (chân trái) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Siebi Schrijvers (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Parfait Guiagon (chân trái) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Patrick Pflucke (chân phải) — bị cản phá
63'
64'
🔁 Thay người: vào Takuya Ogiwara, ra Henok Teklab
64'
🔁 Thay người: vào Davis Opoku, ra Oscar Gil Regano
🎯 Dứt điểm - Parfait Guiagon (chân phải) — bị chặn
66'
Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Yassine Khalifi (chân phải) Post
67'
🎯 Dứt điểm - Cheick Keita (đánh đầu) — bị cản phá
67'
🔁 Thay người: vào Adama Bojang, ra Patrick Pflucke
68'
68'
🎯 Dứt điểm - Siebi Schrijvers (chân phải) — chệch khung thành
70'
🔁 Thay người: vào Lukasz Lakomy, ra Wouter George
Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Adama Bojang (đánh đầu) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Adama Bojang (chân phải) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Parfait Guiagon (chân phải) — chệch khung thành
73'
🔁 Thay người: vào Jakob Napoleon Romsaas, ra Aurelien Scheidler
74'
🔁 Thay người: vào Freddy Mbemba, ra Parfait Guiagon
74'
🚩 Việt vị
75'
76'
🔁 Thay người: vào Kyan Vaesen, ra William Balikwisha
76'
🔁 Thay người: vào Shin Yamada, ra Chukwubuikem Ikwuemesi
🎯 Dứt điểm - Jakob Napoleon Romsaas (chân phải) — chệch khung thành
78'
BÀN THẮNG - Freddy Mbemba 3-1, kiến tạo: Isaac Cisse
79'
🎯 Dứt điểm - Freddy Mbemba (chân trái) — vào lưới
79'
🎯 Dứt điểm - Adama Bojang (chân trái) — bị chặn
81'
🔁 Thay người: vào Antoine Colassin, ra Antoine Bernier
83'
🎯 Dứt điểm - Jakob Napoleon Romsaas (chân phải) Post
83'
🎯 Dứt điểm - Antoine Colassin (chân phải) — chệch khung thành
87'
89'
Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Noe Dussenne (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
90+1'
🎯 Dứt điểm - Adama Bojang (chân phải) — bị chặn
90+3'
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Charleroi Phút Oud-Heverlee Leuven
20' Abdoul Karim Traore
Aiham Ousou(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR22'
Parfait Guiagon 1 - 0 24'
30' Abdoul Karim Traore
Aiham Ousou 31'
39' 1 - 1 Oscar Gil Regano(Assists:Wouter George) (Kiến tạo: Wouter George)
45' Chukwubuikem Ikwuemesi
2 - 1 45'
HT 1-1
▲ Isaac Cisse ▼ Amine Boukamir46'
Cheick Keita(Assists:Patrick Pflucke) (Kiến tạo: Patrick Pflucke) 3 - 1 47'
Cheick Keita(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR47'
Kevin Van Den Kerkhof 4 - 1 59'
64' ▲ Takuya Ogiwara ▼ Henok Teklab
64' ▲ Davis Opoku ▼ Oscar Gil Regano
▲ Adama Bojang ▼ Patrick Pflucke68'
70' ▲ Lukasz Lakomy ▼ Wouter George
▲ Jakob Napoleon Romsaas ▼ Aurelien Scheidler74'
▲ Freddy Mbemba ▼ Parfait Guiagon74'
76' ▲ Kyan Vaesen ▼ William Balikwisha
76' ▲ Shin Yamada ▼ Chukwubuikem Ikwuemesi
Freddy Mbemba(Assists:Isaac Cisse) (Kiến tạo: Isaac Cisse) 5 - 1 79'
▲ Antoine Colassin ▼ Antoine Bernier83'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 43
Hòa 00 32
Bại 13 35
Ghi bàn 64 1623
Mất bàn 412 1623
Điểm 60 1511

Chủ = Charleroi · Khách = Oud-Heverlee Leuven

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Charleroi (8)Hiệp 1 / Cả trậnOud-Heverlee Leuven (10)
0 (0%)Thắng/Thắng2 (20%)
1 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (25%)Hòa/Thắng1 (10%)
1 (13%)Hòa/Hòa2 (20%)
2 (25%)Hòa/Bại2 (20%)
1 (13%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (13%)Bại/Bại3 (30%)

Bảng xếp hạng

Charleroi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22004164
Sân nhà11003132
Sân khách11001035
6 gần62221111--

Oud-Heverlee Leuven

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200216017
Sân nhà100103016
Sân khách100113016
6 gần62221415--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Charleroi 5 (25%)Hòa 7 (35%)Oud-Heverlee Leuven 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D120/05/26Charleroi1-1 (0-1)Oud-Heverlee Leuven14-6+0.752.75H
BEL D125/04/26Oud-Heverlee Leuven0-2 (0-0)Charleroi4-6+0.252.5T
BEL D114/03/26Charleroi0-2 (0-0)Oud-Heverlee Leuven10-2+0.52.5B
BEL D127/07/25Oud-Heverlee Leuven2-2 (1-0)Charleroi4-8+0.252.5H
BEL D125/05/25Charleroi2-1 (1-1)Oud-Heverlee Leuven4-6+0.752.5T
BEL D129/03/25Oud-Heverlee Leuven0-0 (0-0)Charleroi4-802.25H
BEL D115/12/24Oud-Heverlee Leuven1-0 (0-0)Charleroi3-5-0.252.25B
BEL D126/10/24Charleroi0-2 (0-2)Oud-Heverlee Leuven9-5+0.252.5B
BEL D118/02/24Oud-Heverlee Leuven0-0 (0-0)Charleroi13-1-0.252.75H
BEL D129/07/23Charleroi1-1 (1-0)Oud-Heverlee Leuven2-6+0.52.75H
BEL D111/03/23Charleroi0-1 (0-1)Oud-Heverlee Leuven7-4+0.252.5B
BEL D111/09/22Oud-Heverlee Leuven3-2 (1-1)Charleroi2-103B
INT CF02/07/22Oud-Heverlee Leuven3-1 (1-0)Charleroi10-1003.25B
BEL D128/12/21Charleroi0-3 (0-1)Oud-Heverlee Leuven4-4+0.53B
BEL D108/08/21Oud-Heverlee Leuven1-1 (0-1)Charleroi7-902.75H
BEL D128/01/21Charleroi1-1 (0-1)Oud-Heverlee Leuven12-5+0.52.75H
BEL D122/08/20Oud-Heverlee Leuven1-3 (1-1)Charleroi6-5+0.752.75T
BEL D113/12/15Charleroi2-1 (0-0)Oud-Heverlee Leuven5-3+0.752.5T
BEL D117/08/15Oud-Heverlee Leuven2-0 (0-0)Charleroi3-12+0.252.75B
BEL D119/01/14Charleroi2-0 (0-0)Oud-Heverlee Leuven-+0.52.5T

Thành tích gần đây — Charleroi

BTHBHTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26Charleroi2-3 (0-1)Rayo Vallecano7-1-0.252.75B
INT CF25/07/26Charleroi2-1 (0-1)Seraing United---T
INT CF25/07/26Lens2-2 (1-1)Charleroi3-3-1.252.75H
INT CF17/07/26Feyenoord3-1 (0-0)Charleroi2-3-13.25B
INT CF11/07/26Charleroi2-2 (2-0)Reims---H
BEL D124/05/26Standard Liege0-2 (0-0)Charleroi6-9-0.52.5T
BEL D120/05/26Charleroi1-1 (0-1)Oud-Heverlee Leuven14-6+0.752.75H
BEL D116/05/26Charleroi0-1 (0-0)Westerlo8-5+0.53B
BEL D110/05/26Royal Antwerp0-1 (0-1)Charleroi4-3-0.252.5T
BEL D102/05/26Charleroi2-0 (0-0)Racing Genk3-6-0.252.75T
BEL D125/04/26Oud-Heverlee Leuven0-2 (0-0)Charleroi4-6+0.252.5T
BEL D122/04/26Racing Genk1-1 (0-1)Charleroi10-1-0.52.75H
BEL D118/04/26Charleroi1-2 (0-0)Standard Liege6-4+0.52.5B
BEL D111/04/26Charleroi2-1 (1-0)Royal Antwerp2-9+0.52.75T
BEL D105/04/26Westerlo2-0 (1-0)Charleroi5-502.75B
BEL D123/03/26Zulte-Waregem1-0 (1-0)Charleroi4-1002.75B
BEL D114/03/26Charleroi0-2 (0-0)Oud-Heverlee Leuven10-2+0.52.5B
BEL D108/03/26FCV Dender EH2-2 (2-1)Charleroi5-13+0.252.5H
BEL D102/03/26Charleroi1-2 (1-0)Club Brugge2-4-0.52.75B
BEL D123/02/26Westerlo2-1 (1-1)Charleroi0-602.5B

Thành tích gần đây — Oud-Heverlee Leuven

BHBTTHTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Oud-Heverlee Leuven3-6 (2-2)Lille2-7-0.752.75B
INT CF25/07/26SC Heerenveen4-4 (2-2)Oud-Heverlee Leuven---H
INT CF24/07/26Club Brugge Ⅱ3-0 (3-0)Oud-Heverlee Leuven3-3+1.252.5B
INT CF18/07/26Oud-Heverlee Leuven1-0 (1-0)Lierse SK---T
INT CF15/07/26Oud-Heverlee Leuven5-1 (0-0)KVSK Lommel-+0.753T
INT CF11/07/26Olympiakos Piraeus1-1 (0-0)Oud-Heverlee Leuven6-7-0.52.75H
INT CF04/07/26Oud-Heverlee Leuven7-0 (4-0)Schaerbeek Evere6-2+3.254.5T
BEL D124/05/26Oud-Heverlee Leuven0-2 (0-2)Racing Genk4-4-0.52.75B
BEL D120/05/26Charleroi1-1 (0-1)Oud-Heverlee Leuven14-6-0.752.75H
BEL D116/05/26Oud-Heverlee Leuven3-0 (2-0)Royal Antwerp1-1102.5T
BEL D109/05/26Standard Liege2-1 (0-1)Oud-Heverlee Leuven3-7-0.252.25B
BEL D102/05/26Westerlo3-3 (0-3)Oud-Heverlee Leuven4-3-0.53H
BEL D125/04/26Oud-Heverlee Leuven0-2 (0-0)Charleroi4-6-0.252.5B
BEL D122/04/26Oud-Heverlee Leuven0-2 (0-0)Westerlo8-402.75B
BEL D118/04/26Royal Antwerp2-0 (0-0)Oud-Heverlee Leuven11-2-0.252.5B
BEL D112/04/26Racing Genk0-0 (0-0)Oud-Heverlee Leuven3-3-0.752.75H
BEL D104/04/26Oud-Heverlee Leuven1-3 (0-0)Standard Liege7-4+0.252.25B
BEL D123/03/26Oud-Heverlee Leuven1-0 (0-0)Royal Antwerp5-5+0.252.5T
BEL D114/03/26Charleroi0-2 (0-0)Oud-Heverlee Leuven10-2-0.52.5T
BEL D107/03/26Oud-Heverlee Leuven0-1 (0-1)Westerlo9-502.75B

Đội hình

CharleroiOud-Heverlee Leuven
30Mohamed Kone3Kevin Van Den Kerkhof4CAiham Ousou24Mardochee Nzita95Cheick Keita6Amine Boukamir18Yassine Khalifi10Parfait Guiagon14Patrick Pflucke17Antoine Bernier21Aurelien Scheidler16Dani van den Heuvel3Noe Dussenne28Ewoud Pletinckx34Roggerio Nyakossi6Wouter George8CSiebi Schrijvers11Henok Teklab27Oscar Gil Regano9Abdoul Karim Traore19Chukwubuikem Ikwuemesi21William Balikwisha

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
24
12
Sút cầu môn
10
3
Tấn công
91
98
Tấn công nguy hiểm
77
54
Sút ngoài cầu môn
7
6
Cản bóng
7
3
Đá phạt trực tiếp
12
7
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
496
341
TL chuyền bóng thành công
84%
78%
Phạm lỗi
7
13
Việt vị
5
1
Cứu thua
2
6
Tắc bóng
12
12
Quả ném biên
19
15
Cắt bóng
7
14
Tạt bóng thành công
5
7
Chuyền dài
34
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.16
1.3
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8
T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4
T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Charleroi (13 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Oud-Heverlee Leuven (12 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
CharleroiOud-Heverlee Leuven

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CharleroiOud-Heverlee Leuven

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
32
Thắng 1
55
Hòa
62
Thua 1
37
Thua 2+
CharleroiOud-Heverlee Leuven

Charleroi

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Aiham Ousou
Trung vệ
8.10/047/539🟨
10Parfait Guiagon
Tiền đạo cánh trái
8.115/230/373
3Kevin Van Den Kerkhof
Hậu vệ phải
7.812/128/363
17Antoine Bernier
Tiền đạo cánh phải
7.71/026/313
18Yassine Khalifi
Tiền vệ trung tâm
7.71/068/743
24Mardochee Nzita
Hậu vệ trái
7.31/041/513
95Cheick Keita
Trung vệ
71/146/472
14Patrick Pflucke
Tiền vệ phải
6.93/322/281
21Aurelien Scheidler
Trung phong
6.72/210/150
30Mohamed Kone
Thủ môn
6.60/024/340
6Amine Boukamir
Tiền vệ phòng ngự
6.60/028/290
20Freddy Mbemba (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
8.511/111/121
19Isaac Cisse (dự bị)
Tiền vệ
7.510/023/292
25Antoine Colassin (dự bị)
Trung phong
6.71/02/20
8Jakob Napoleon Romsaas (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.62/06/70
9Adama Bojang (dự bị)
Trung phong
6.64/07/111

Oud-Heverlee Leuven

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Dani van den Heuvel
Thủ môn
8.80/019/280
27Oscar Gil Regano
Hậu vệ phải
7.213/113/151
3Noe Dussenne
Trung vệ
71/033/408
8Siebi Schrijvers
Tiền vệ trung tâm
6.83/037/474
28Ewoud Pletinckx
Trung vệ
6.81/031/385
6Wouter George
Tiền vệ trung tâm
6.810/022/333
21William Balikwisha
Tiền vệ tấn công
6.70/023/332
34Roggerio Nyakossi
Trung vệ
6.70/032/372
11Henok Teklab
Tiền đạo cánh trái
6.70/022/263
19Chukwubuikem Ikwuemesi
Trung phong
64/27/71🟨
9Abdoul Karim Traore
Trung phong
4.90/02/20🟨🟥
99Davis Opoku (dự bị)
Hậu vệ
6.80/06/92
17Kyan Vaesen (dự bị)
Trung phong
6.60/02/31
24Lukasz Lakomy (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/08/101
20Shin Yamada (dự bị)
Trung phong
6.40/02/30
26Takuya Ogiwara (dự bị)
Hậu vệ trái
6.20/08/103

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Charleroi Thông tin Oud-Heverlee Leuven
1904-1-1 Thành lập 2004
Stade du Pays de Charleroi Sân nhà STADION DEN DREEF
22000 Sức chứa 10000
HLV Timmy Simons
Charleroi Khu vực Oud Heverlee
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.773.234.000.952.500.770.770.501.01
Live1.773.234.000.90 ↓2.750.82 ↑0.770.501.01
EasybetsSớm1.873.304.000.852.250.970.830.500.99
Live1.04 ↓22.00 ↑145.00 ↑4.30 ↑4.500.04 ↓0.11 ↓0.003.00 ↑
VcbetSớm1.753.404.400.822.251.001.060.750.79
Live1.01 ↓51.00 ↑71.00 ↑2.80 ↑4.500.25 ↓2.50 ↑0.250.32 ↓
Mansion88Sớm1.823.454.151.052.500.791.090.750.77
Live1.06 ↓6.80 ↑93.00 ↑7.14 ↑4.500.04 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
InterwettenSớm1.953.204.101.102.500.650.900.500.80
Live1.07 ↓9.00 ↑55.00 ↑5.00 ↑4.500.10 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm1.813.254.000.812.250.80---
Live1.07 ↓8.73 ↑83.74 ↑1.96 ↑4.500.38 ↓---
12betSớm1.823.454.151.052.500.791.090.750.77
Live1.06 ↓6.80 ↑93.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓0.16 ↓0.003.84 ↑
CrownSớm1.853.304.200.932.250.940.850.501.03
Live1.07 ↓8.60 ↑36.00 ↑6.25 ↑4.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.873.213.930.932.250.950.870.501.03
Live1.07 ↓6.90 ↑48.00 ↑6.25 ↑4.500.08 ↓0.23 ↓0.003.03 ↑
WewbetSớm1.923.063.730.942.250.900.920.500.94
Live1.06 ↓8.90 ↑57.00 ↑5.25 ↑4.500.07 ↓3.70 ↑0.250.15 ↓
LadbrokesSớm1.853.404.331.102.500.65---
Live1.01 ↓46.00 ↑151.00 ↑0.30 ↓2.502.20 ↑---
18BetSớm1.773.504.300.992.500.770.780.500.97
Live1.06 ↓8.50 ↑73.00 ↑8.31 ↑4.500.05 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.823.544.301.012.500.800.830.501.00
Live1.69 ↓2.68 ↓9.26 ↑4.09 ↑4.500.17 ↓2.93 ↑0.250.26 ↓
HK Jockey ClubSớm1.773.303.750.942.500.76---
Live1.72 ↓3.50 ↑3.750.93 ↓2.750.77 ↑---
BwinSớm1.883.404.331.102.500.65---
Live1.01 ↓126.00 ↑401.00 ↑4.25 ↑4.500.13 ↓---
1xBetSớm1.903.514.240.932.250.890.370.002.13
Live1.00 ↓51.00 ↑401.00 ↑2.36 ↑4.500.37 ↓1.68 ↑0.250.52 ↓
Bet 365Sớm1.803.504.000.902.250.900.800.501.00
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑3.50 ↑4.500.19 ↓2.45 ↑0.250.30 ↓
William HillSớm1.913.104.001.152.500.650.940.750.70
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑5.50 ↑4.500.10 ↓0.940.750.71 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.