Kết quả bóng đá trận Charleroi vs Oud-Heverlee Leuven, 21:00 ngày 09/08/2026
Pro League (Bỉ) · 21:00 ngày 09/08/2026
Charleroi 3 Kết thúc HT 1-1 1
Oud-Heverlee Leuven
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Stade du Pays de Charleroi Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Charleroi
Oud-Heverlee Leuven
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Michiel Allaerts
🎯 Dứt điểm - Patrick Pflucke (chân trái) — bị cản phá
3'
🎯 Dứt điểm - Oscar Gil Regano (chân phải) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Chukwubuikem Ikwuemesi (chân phải) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Chukwubuikem Ikwuemesi (chân phải) — bị cản phá
16'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Ewoud Pletinckx (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
20'
🟨 Thẻ vàng - Abdoul Karim Traore
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Parfait Guiagon 1-0
🎯 Dứt điểm - Parfait Guiagon (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Patrick Pflucke (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
28'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Kevin Van Den Kerkhof (chân phải) — bị chặn
30'
🟥 Thẻ đỏ - Abdoul Karim Traore
🟨 Thẻ vàng - Aiham Ousou
🚩 Việt vị
39'
⚽ BÀN THẮNG - Oscar Gil Regano 1-1, kiến tạo: Wouter George
39'
🎯 Dứt điểm - Oscar Gil Regano (chân phải) — vào lưới
41'
🎯 Dứt điểm - Chukwubuikem Ikwuemesi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Antoine Bernier (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aurelien Scheidler (chân phải) — bị cản phá
45'
🟨 Thẻ vàng - Chukwubuikem Ikwuemesi
🎯 Dứt điểm - Aurelien Scheidler (chân phải) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Oscar Gil Regano (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Isaac Cisse, ra Amine Boukamir
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Cheick Keita
🎯 Dứt điểm - Mardochee Nzita (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Parfait Guiagon (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Van Den Kerkhof 2-1
🎯 Dứt điểm - Kevin Van Den Kerkhof (chân phải) — vào lưới
61'
🎯 Dứt điểm - Siebi Schrijvers (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Chukwubuikem Ikwuemesi (chân trái) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Siebi Schrijvers (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Parfait Guiagon (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Patrick Pflucke (chân phải) — bị cản phá
64'
🔁 Thay người: vào Takuya Ogiwara, ra Henok Teklab
64'
🔁 Thay người: vào Davis Opoku, ra Oscar Gil Regano
🎯 Dứt điểm - Parfait Guiagon (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yassine Khalifi (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Cheick Keita (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Adama Bojang, ra Patrick Pflucke
68'
🎯 Dứt điểm - Siebi Schrijvers (chân phải) — chệch khung thành
70'
🔁 Thay người: vào Lukasz Lakomy, ra Wouter George
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adama Bojang (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adama Bojang (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Parfait Guiagon (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jakob Napoleon Romsaas, ra Aurelien Scheidler
🔁 Thay người: vào Freddy Mbemba, ra Parfait Guiagon
🚩 Việt vị
76'
🔁 Thay người: vào Kyan Vaesen, ra William Balikwisha
76'
🔁 Thay người: vào Shin Yamada, ra Chukwubuikem Ikwuemesi
🎯 Dứt điểm - Jakob Napoleon Romsaas (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Freddy Mbemba 3-1, kiến tạo: Isaac Cisse
🎯 Dứt điểm - Freddy Mbemba (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Adama Bojang (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Antoine Colassin, ra Antoine Bernier
🎯 Dứt điểm - Jakob Napoleon Romsaas (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Antoine Colassin (chân phải) — chệch khung thành
89'
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Noe Dussenne (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Adama Bojang (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Charleroi | Phút | |
| 20' | Abdoul Karim Traore | |
| Aiham Ousou(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 22' | |
| Parfait Guiagon 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 30' | Abdoul Karim Traore | |
| Aiham Ousou | 31' | |
| 39' | ⚽ 1 - 1 Oscar Gil Regano(Assists:Wouter George) (Kiến tạo: Wouter George) | |
| 45' | Chukwubuikem Ikwuemesi | |
| 2 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Isaac Cisse ▼ Amine Boukamir | 46' ⇄ | |
| Cheick Keita(Assists:Patrick Pflucke) (Kiến tạo: Patrick Pflucke) 3 - 1 ⚽ | 47' | |
| Cheick Keita(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 47' | |
| Kevin Van Den Kerkhof 4 - 1 ⚽ | 59' | |
| 64' ⇄ | ▲ Takuya Ogiwara ▼ Henok Teklab | |
| 64' ⇄ | ▲ Davis Opoku ▼ Oscar Gil Regano | |
| ▲ Adama Bojang ▼ Patrick Pflucke | 68' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Lukasz Lakomy ▼ Wouter George | |
| ▲ Jakob Napoleon Romsaas ▼ Aurelien Scheidler | 74' ⇄ | |
| ▲ Freddy Mbemba ▼ Parfait Guiagon | 74' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Kyan Vaesen ▼ William Balikwisha | |
| 76' ⇄ | ▲ Shin Yamada ▼ Chukwubuikem Ikwuemesi | |
| Freddy Mbemba(Assists:Isaac Cisse) (Kiến tạo: Isaac Cisse) 5 - 1 ⚽ | 79' | |
| ▲ Antoine Colassin ▼ Antoine Bernier | 83' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 16 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 12 | 16 | 23 |
| Điểm | 6 | 0 | 15 | 11 |
Chủ = Charleroi · Khách = Oud-Heverlee Leuven
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charleroi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Charleroi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 11 | - | - |
Oud-Heverlee Leuven
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 14 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Charleroi 5 (25%)Hòa 7 (35%)Oud-Heverlee Leuven 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/26 | Charleroi | 1-1 (0-1) | Oud-Heverlee Leuven | +0.75 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Oud-Heverlee Leuven | 0-2 (0-0) | Charleroi | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Charleroi | 0-2 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | +0.5 | 2.5 | B |
| 27/07/25 | Oud-Heverlee Leuven | 2-2 (1-0) | Charleroi | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/25 | Charleroi | 2-1 (1-1) | Oud-Heverlee Leuven | +0.75 | 2.5 | T |
| 29/03/25 | Oud-Heverlee Leuven | 0-0 (0-0) | Charleroi | 0 | 2.25 | H |
| 15/12/24 | Oud-Heverlee Leuven | 1-0 (0-0) | Charleroi | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/10/24 | Charleroi | 0-2 (0-2) | Oud-Heverlee Leuven | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/02/24 | Oud-Heverlee Leuven | 0-0 (0-0) | Charleroi | -0.25 | 2.75 | H |
| 29/07/23 | Charleroi | 1-1 (1-0) | Oud-Heverlee Leuven | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/03/23 | Charleroi | 0-1 (0-1) | Oud-Heverlee Leuven | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/09/22 | Oud-Heverlee Leuven | 3-2 (1-1) | Charleroi | 0 | 3 | B |
| 02/07/22 | Oud-Heverlee Leuven | 3-1 (1-0) | Charleroi | 0 | 3.25 | B |
| 28/12/21 | Charleroi | 0-3 (0-1) | Oud-Heverlee Leuven | +0.5 | 3 | B |
| 08/08/21 | Oud-Heverlee Leuven | 1-1 (0-1) | Charleroi | 0 | 2.75 | H |
| 28/01/21 | Charleroi | 1-1 (0-1) | Oud-Heverlee Leuven | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/08/20 | Oud-Heverlee Leuven | 1-3 (1-1) | Charleroi | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/12/15 | Charleroi | 2-1 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/08/15 | Oud-Heverlee Leuven | 2-0 (0-0) | Charleroi | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/01/14 | Charleroi | 2-0 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Charleroi
BTHBHTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Charleroi | 2-3 (0-1) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Charleroi | 2-1 (0-1) | Seraing United | - | - | T |
| 25/07/26 | Lens | 2-2 (1-1) | Charleroi | -1.25 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Feyenoord | 3-1 (0-0) | Charleroi | -1 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Charleroi | 2-2 (2-0) | Reims | - | - | H |
| 24/05/26 | Standard Liege | 0-2 (0-0) | Charleroi | -0.5 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Charleroi | 1-1 (0-1) | Oud-Heverlee Leuven | +0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Charleroi | 0-1 (0-0) | Westerlo | +0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Royal Antwerp | 0-1 (0-1) | Charleroi | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Charleroi | 2-0 (0-0) | Racing Genk | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Oud-Heverlee Leuven | 0-2 (0-0) | Charleroi | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Racing Genk | 1-1 (0-1) | Charleroi | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Charleroi | 1-2 (0-0) | Standard Liege | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Charleroi | 2-1 (1-0) | Royal Antwerp | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Westerlo | 2-0 (1-0) | Charleroi | 0 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Zulte-Waregem | 1-0 (1-0) | Charleroi | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Charleroi | 0-2 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | FCV Dender EH | 2-2 (2-1) | Charleroi | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/03/26 | Charleroi | 1-2 (1-0) | Club Brugge | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/02/26 | Westerlo | 2-1 (1-1) | Charleroi | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Oud-Heverlee Leuven
BHBTTHTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Oud-Heverlee Leuven | 3-6 (2-2) | Lille | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | SC Heerenveen | 4-4 (2-2) | Oud-Heverlee Leuven | - | - | H |
| 24/07/26 | Club Brugge Ⅱ | 3-0 (3-0) | Oud-Heverlee Leuven | +1.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Oud-Heverlee Leuven | 1-0 (1-0) | Lierse SK | - | - | T |
| 15/07/26 | Oud-Heverlee Leuven | 5-1 (0-0) | KVSK Lommel | +0.75 | 3 | T |
| 11/07/26 | Olympiakos Piraeus | 1-1 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | -0.5 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Oud-Heverlee Leuven | 7-0 (4-0) | Schaerbeek Evere | +3.25 | 4.5 | T |
| 24/05/26 | Oud-Heverlee Leuven | 0-2 (0-2) | Racing Genk | -0.5 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | Charleroi | 1-1 (0-1) | Oud-Heverlee Leuven | -0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Oud-Heverlee Leuven | 3-0 (2-0) | Royal Antwerp | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Standard Liege | 2-1 (0-1) | Oud-Heverlee Leuven | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Westerlo | 3-3 (0-3) | Oud-Heverlee Leuven | -0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Oud-Heverlee Leuven | 0-2 (0-0) | Charleroi | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Oud-Heverlee Leuven | 0-2 (0-0) | Westerlo | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Royal Antwerp | 2-0 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Racing Genk | 0-0 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Oud-Heverlee Leuven | 1-3 (0-0) | Standard Liege | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Oud-Heverlee Leuven | 1-0 (0-0) | Royal Antwerp | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Charleroi | 0-2 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Oud-Heverlee Leuven | 0-1 (0-1) | Westerlo | 0 | 2.75 | B |
Đội hình
Charleroi
Oud-Heverlee Leuven
30Mohamed Kone3Kevin Van Den Kerkhof4CAiham Ousou24Mardochee Nzita95Cheick Keita6Amine Boukamir18Yassine Khalifi10Parfait Guiagon14Patrick Pflucke17Antoine Bernier21Aurelien Scheidler16Dani van den Heuvel3Noe Dussenne28Ewoud Pletinckx34Roggerio Nyakossi6Wouter George8CSiebi Schrijvers11Henok Teklab27Oscar Gil Regano9Abdoul Karim Traore19Chukwubuikem Ikwuemesi21William Balikwisha
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Kevin Van Den Kerkhof⚽ Ghi bàn 59'7.8
- 4Aiham Ousou C🟨 Thẻ vàng 31'8.1
- 6Amine Boukamir▼ Rời sân 46'6.6
- 10Parfait Guiagon⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 74'8.1
- 14Patrick Pflucke🎯 Kiến tạo 47' · ▼ Rời sân 68'6.9
- 17Antoine Bernier▼ Rời sân 83'7.7
- 18Yassine Khalifi7.7
- 21Aurelien Scheidler▼ Rời sân 74'6.7
- 24Mardochee Nzita7.3
- 30Mohamed Kone6.6
- 95Cheick Keita⚽ Ghi bàn 47'7
Khách · 343
- 3Noe Dussenne7
- 6Wouter George🎯 Kiến tạo 39' · ▼ Rời sân 70'6.8
- 8Siebi Schrijvers C6.8
- 9Abdoul Karim Traore🟨 Thẻ vàng 20' · 🟥 Thẻ đỏ 30'4.9
- 11Henok Teklab▼ Rời sân 64'6.7
- 16Dani van den Heuvel8.8
- 19Chukwubuikem Ikwuemesi🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 76'6
- 21William Balikwisha▼ Rời sân 76'6.7
- 27Oscar Gil Regano⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 64'7.2
- 28Ewoud Pletinckx6.8
- 34Roggerio Nyakossi6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
12
Sút bóng
2412
Sút cầu môn
103
Tấn công
9198
Tấn công nguy hiểm
7754
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
73
Đá phạt trực tiếp
127
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
496341
TL chuyền bóng thành công
84%78%
Phạm lỗi
713
Việt vị
51
Cứu thua
26
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
1915
Cắt bóng
714
Tạt bóng thành công
57
Chuyền dài
3422
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.161.3
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
54 46
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charleroi (13 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Oud-Heverlee Leuven (12 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Charleroi
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Aiham Ousou Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 47/53 | 9 | 🟨 | ||
| 10Parfait Guiagon Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 5/2 | 30/37 | 3 | ||
| 3Kevin Van Den Kerkhof Hậu vệ phải | 7.8 | 1 | 2/1 | 28/36 | 3 | ||
| 17Antoine Bernier Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1/0 | 26/31 | 3 | |||
| 18Yassine Khalifi Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1/0 | 68/74 | 3 | |||
| 24Mardochee Nzita Hậu vệ trái | 7.3 | 1/0 | 41/51 | 3 | |||
| 95Cheick Keita Trung vệ | 7 | 1/1 | 46/47 | 2 | |||
| 14Patrick Pflucke Tiền vệ phải | 6.9 | 3/3 | 22/28 | 1 | |||
| 21Aurelien Scheidler Trung phong | 6.7 | 2/2 | 10/15 | 0 | |||
| 30Mohamed Kone Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 24/34 | 0 | |||
| 6Amine Boukamir Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 28/29 | 0 | |||
| 20Freddy Mbemba (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 8.5 | 1 | 1/1 | 11/12 | 1 | ||
| 19Isaac Cisse (dự bị) Tiền vệ | 7.5 | 1 | 0/0 | 23/29 | 2 | ||
| 25Antoine Colassin (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 8Jakob Napoleon Romsaas (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/0 | 6/7 | 0 | |||
| 9Adama Bojang (dự bị) Trung phong | 6.6 | 4/0 | 7/11 | 1 |
Oud-Heverlee Leuven
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Dani van den Heuvel Thủ môn | 8.8 | 0/0 | 19/28 | 0 | |||
| 27Oscar Gil Regano Hậu vệ phải | 7.2 | 1 | 3/1 | 13/15 | 1 | ||
| 3Noe Dussenne Trung vệ | 7 | 1/0 | 33/40 | 8 | |||
| 8Siebi Schrijvers Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 3/0 | 37/47 | 4 | |||
| 28Ewoud Pletinckx Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 31/38 | 5 | |||
| 6Wouter George Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1 | 0/0 | 22/33 | 3 | ||
| 21William Balikwisha Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 23/33 | 2 | |||
| 34Roggerio Nyakossi Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 32/37 | 2 | |||
| 11Henok Teklab Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 22/26 | 3 | |||
| 19Chukwubuikem Ikwuemesi Trung phong | 6 | 4/2 | 7/7 | 1 | 🟨 | ||
| 9Abdoul Karim Traore Trung phong | 4.9 | 0/0 | 2/2 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 99Davis Opoku (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 6/9 | 2 | |||
| 17Kyan Vaesen (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 24Lukasz Lakomy (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 20Shin Yamada (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 26Takuya Ogiwara (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 8/10 | 3 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Charleroi | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-1-1 | Thành lập | 2004 |
| Stade du Pays de Charleroi | Sân nhà | STADION DEN DREEF |
| 22000 | Sức chứa | 10000 |
| HLV | Timmy Simons | |
| Charleroi | Khu vực | Oud Heverlee |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.77 | 3.23 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.77 | 0.77 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.77 | 3.23 | 4.00 | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.77 | 0.50 | 1.01 | |
| Easybets | Sớm | 1.87 | 3.30 | 4.00 | 0.85 | 2.25 | 0.97 | 0.83 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 145.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.40 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 1.06 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.45 | 4.15 | 1.05 | 2.50 | 0.79 | 1.09 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 93.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.20 | 4.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 55.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.81 | 3.25 | 4.00 | 0.81 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.73 ↑ | 83.74 ↑ | 1.96 ↑ | 4.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.45 | 4.15 | 1.05 | 2.50 | 0.79 | 1.09 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 93.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.84 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.20 | 0.93 | 2.25 | 0.94 | 0.85 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.60 ↑ | 36.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.21 | 3.93 | 0.93 | 2.25 | 0.95 | 0.87 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.90 ↑ | 48.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.06 | 3.73 | 0.94 | 2.25 | 0.90 | 0.92 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.90 ↑ | 57.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.40 | 4.33 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.50 | 4.30 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.78 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 73.00 ↑ | 8.31 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.82 | 3.54 | 4.30 | 1.01 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.69 ↓ | 2.68 ↓ | 9.26 ↑ | 4.09 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 2.93 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.77 | 3.30 | 3.75 | 0.94 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.72 ↓ | 3.50 ↑ | 3.75 | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.88 | 3.40 | 4.33 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.51 | 4.24 | 0.93 | 2.25 | 0.89 | 0.37 | 0.00 | 2.13 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 2.36 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | 1.68 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.00 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.10 | 4.00 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.94 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.94 | 0.75 | 0.71 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.