Kết quả bóng đá trận Charleroi vs Mechelen, 23:15 ngày 22/08/2026

Pro League (Bỉ) · 23:15 ngày 22/08/2026
Charleroi
2 Kết thúc HT 1-0 0
Mechelen
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Stade du Pays de Charleroi Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Charleroi Phút Mechelen
Aiham Ousou(Assists:Patrick Pflucke) (Kiến tạo: Patrick Pflucke) 1 - 0 ⚽35'
HT 1-0
▲ Freddy Mbemba ▼ Patrick Pflucke62' ⇄
65' ⇄▲ Bilal Bafdili ▼ Malcolm Lohunanu-Mbasi
65' ⇄▲ Adeshina Ayodele ▼ Benito Raman
▲ Antoine Colassin ▼ Aurelien Scheidler74' ⇄
▲ Isaac Cisse ▼ Amine Boukamir74' ⇄
76' ⇄▲ Keano Vanrafelghem ▼ Cedric Van Meirvenne
76' ⇄▲ Maxim Kireev ▼ Dennis Praet
Kevin Van Den Kerkhof(Assists:Antoine Colassin) (Kiến tạo: Antoine Colassin) 2 - 0 ⚽77'
▲ Massamba Sow ▼ Antoine Bernier88' ⇄
▲ Adama Bojang ▼ Mardochee Nzita88' ⇄
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 70
Hòa 01 14
Bại 12 26
Ghi bàn 62 217
Mất bàn 54 1318
Điểm 61 224

Chủ = Charleroi · Khách = Mechelen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Charleroi (13)Hiệp 1 / Cả trậnMechelen (14)
3 (23%)Thắng/Thắng2 (14%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
3 (23%)Hòa/Thắng1 (7%)
1 (8%)Hòa/Hòa2 (14%)
3 (23%)Hòa/Bại1 (7%)
1 (8%)Bại/Thắng1 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (14%)
1 (8%)Bại/Bại4 (29%)

Bảng xếp hạng

Charleroi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng440092121
Sân nhà22005163
Sân khách22004161
6 gần63121110--

Mechelen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng402259214
Sân nhà101033112
Sân khách301226112
6 gần612369--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Charleroi 5 (25%)Hòa 6 (30%)Mechelen 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D107/12/25Mechelen1-0 (1-0)Charleroi7-302.5B
BEL Cup05/12/25Charleroi2-0 (0-0)Mechelen6-2+0.252.75T
BEL D128/09/25Charleroi0-2 (0-2)Mechelen5-3+0.252.75B
BEL D118/05/25Mechelen1-1 (0-1)Charleroi10-3-0.252.75H
BEL D119/04/25Charleroi3-0 (2-0)Mechelen5-5+0.252.5T
BEL D109/03/25Charleroi0-1 (0-1)Mechelen6-3+0.252.5B
BEL D131/08/24Mechelen5-2 (3-2)Charleroi0-702.5B
BEL D128/12/23Charleroi3-1 (2-0)Mechelen5-7+0.252.5T
BEL D112/11/23Mechelen1-0 (0-0)Charleroi8-202.75B
BEL D105/02/23Mechelen2-2 (2-0)Charleroi4-7-0.252.75H
BEL D113/11/22Charleroi0-5 (0-0)Mechelen2-2--B
BEL D115/05/22Charleroi3-2 (1-1)Mechelen4-3+0.253T
BEL D124/04/22Mechelen1-0 (0-0)Charleroi3-3-0.253B
BEL D112/03/22Mechelen2-2 (2-0)Charleroi4-3-0.252.5H
BEL D127/09/21Charleroi0-2 (0-1)Mechelen10-4+0.252.75B
BEL D117/01/21Charleroi0-1 (0-0)Mechelen7-4+0.252.5B
BEL D107/11/20Mechelen3-3 (2-1)Charleroi4-6+0.252.75H
BEL D112/02/20Charleroi2-1 (0-0)Mechelen4-3+0.52.5T
BEL D104/11/19Mechelen2-2 (2-2)Charleroi8-402.75H
BEL D125/02/18Mechelen1-1 (1-1)Charleroi2-302.75H

Thành tích gần đây — Charleroi

TTBTHBHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D117/08/26KVSK Lommel0-1 (0-0)Charleroi2-1202.5T
BEL D109/08/26Charleroi3-1 (1-1)Oud-Heverlee Leuven6-2+0.52.25T
INT CF02/08/26Charleroi2-3 (0-1)Rayo Vallecano7-1-0.252.75B
INT CF25/07/26Charleroi2-1 (0-1)Seraing United---T
INT CF25/07/26Lens2-2 (1-1)Charleroi3-3-1.252.75H
INT CF17/07/26Feyenoord3-1 (0-0)Charleroi2-3-13.25B
INT CF11/07/26Charleroi2-2 (2-0)Reims---H
BEL D124/05/26Standard Liege0-2 (0-0)Charleroi6-9-0.52.5T
BEL D120/05/26Charleroi1-1 (0-1)Oud-Heverlee Leuven14-6+0.752.75H
BEL D116/05/26Charleroi0-1 (0-0)Westerlo8-5+0.53B
BEL D110/05/26Royal Antwerp0-1 (0-1)Charleroi4-3-0.252.5T
BEL D102/05/26Charleroi2-0 (0-0)Racing Genk3-6-0.252.75T
BEL D125/04/26Oud-Heverlee Leuven0-2 (0-0)Charleroi4-6+0.252.5T
BEL D122/04/26Racing Genk1-1 (0-1)Charleroi10-1-0.52.75H
BEL D118/04/26Charleroi1-2 (0-0)Standard Liege6-4+0.52.5B
BEL D111/04/26Charleroi2-1 (1-0)Royal Antwerp2-9+0.52.75T
BEL D105/04/26Westerlo2-0 (1-0)Charleroi5-502.75B
BEL D123/03/26Zulte-Waregem1-0 (1-0)Charleroi4-1002.75B
BEL D114/03/26Charleroi0-2 (0-0)Oud-Heverlee Leuven10-2+0.52.5B
BEL D108/03/26FCV Dender EH2-2 (2-1)Charleroi5-13+0.252.5H

Thành tích gần đây — Mechelen

HBHBBTTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D116/08/26Mechelen3-3 (1-2)Standard Liege5-202.5H
BEL D109/08/26KAA Gent2-0 (2-0)Mechelen4-1-0.252.5B
INT CF01/08/26Mechelen0-0 (0-0)USL Dunkerque---H
INT CF25/07/26Willem II1-0 (0-0)Mechelen4-9+0.253B
INT CF18/07/26Mechelen2-3 (1-0)ADO Den Haag---B
INT CF16/07/26KSK Heist0-1 (0-0)Mechelen6-7+2.754.25T
INT CF11/07/26Mechelen2-0 (1-0)Hasselt---T
INT CF04/07/26Mechelen3-0 (1-0)Rupel Boom---T
BEL D124/05/26Sint-Truidense3-0 (2-0)Mechelen2-2-0.753B
BEL D122/05/26Mechelen2-2 (0-1)Club Brugge3-5-1.253.5H
BEL D117/05/26Anderlecht2-2 (1-1)Mechelen2-2-0.752.75H
BEL D110/05/26Saint Gilloise3-0 (1-0)Mechelen3-3-1.53B
BEL D103/05/26Mechelen1-0 (1-0)KAA Gent7-4-0.252.75T
BEL D126/04/26Mechelen1-4 (1-1)Sint-Truidense4-7-0.252.75B
BEL D123/04/26Club Brugge6-1 (1-1)Mechelen3-3-1.753.5B
BEL D119/04/26Mechelen1-2 (1-0)Anderlecht5-3-0.252.75B
BEL D112/04/26Mechelen0-1 (0-1)Saint Gilloise2-9-0.752.5B
BEL D106/04/26KAA Gent1-1 (1-0)Mechelen5-10-0.52.75H
BEL D123/03/26Club Brugge4-1 (3-0)Mechelen15-2-1.53.5B
BEL D116/03/26Mechelen1-0 (0-0)Anderlecht5-4-0.252.5T

Đội hình

CharleroiMechelen
30Mohamed Kone3Kevin Van Den Kerkhof4CAiham Ousou24Mardochee Nzita95Cheick Keita6Amine Boukamir18Yassine Khalifi8Jakob Napoleon Romsaas14Patrick Pflucke17Antoine Bernier21Aurelien Scheidler13Nacho Miras2Luc Marijnissen3Jose Martinez Marsa39Massimo Decoene6CFredrik Hammar7Therence Koudou17Cedric Van Meirvenne26Dennis Praet9Myron van Brederode14Benito Raman19Malcolm Lohunanu-Mbasi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
2
0
Sút bóng
12
5
Sút cầu môn
4
0
Tấn công
145
69
Tấn công nguy hiểm
48
47
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
15
8
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
575
385
TL chuyền bóng thành công
83%
76%
Phạm lỗi
8
15
Cứu thua
0
2
Tắc bóng
15
12
Quả ném biên
24
21
Cắt bóng
9
13
Tạt bóng thành công
3
1
Chuyền dài
38
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.44
0.23
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9
T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B5
T5 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Charleroi (18 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Mechelen (17 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Charleroi (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Mechelen (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
32
B.thắng H2
CharleroiMechelen

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
01
B/B
CharleroiMechelen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
43
Thắng 1
55
Hòa
44
Thua 1
36
Thua 2+
CharleroiMechelen

Charleroi

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Kevin Van Den Kerkhof
Hậu vệ phải
9.412/137/446
4Aiham Ousou
Trung vệ
8.712/162/684
95Cheick Keita
Trung vệ
8.40/057/658
8Jakob Napoleon Romsaas
Tiền vệ tấn công
7.41/137/434
24Mardochee Nzita
Hậu vệ trái
7.21/034/463
14Patrick Pflucke
Tiền vệ phải
7.110/028/301
18Yassine Khalifi
Tiền vệ trung tâm
7.10/071/832
30Mohamed Kone
Thủ môn
6.90/026/390
6Amine Boukamir
Tiền vệ phòng ngự
6.90/060/694
21Aurelien Scheidler
Trung phong
6.51/015/251
17Antoine Bernier
Tiền đạo cánh phải
6.43/025/320
19Isaac Cisse (dự bị)
Tiền vệ
6.81/07/102
20Freddy Mbemba (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/010/112
25Antoine Colassin (dự bị)
Trung phong
6.311/13/50
9Adama Bojang (dự bị)
Trung phong
-0/03/40
44Massamba Sow (dự bị)
Trung vệ
-0/01/10

Mechelen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Cedric Van Meirvenne
Tiền đạo cánh trái
7.50/021/296
7Therence Koudou
Hậu vệ phải
71/032/372
13Nacho Miras
Thủ môn
70/027/350
26Dennis Praet
Tiền vệ trung tâm
6.90/023/305
2Luc Marijnissen
Trung vệ
6.80/033/372
3Jose Martinez Marsa
Trung vệ
6.80/044/615
9Myron van Brederode
Tiền đạo cánh trái
6.50/031/392
6Fredrik Hammar
Tiền vệ phòng ngự
6.30/025/3411
19Malcolm Lohunanu-Mbasi
Tiền đạo
6.30/04/50
39Massimo Decoene
Tiền vệ phòng ngự
6.20/032/456
14Benito Raman
Trung phong
6.12/06/121
11Bilal Bafdili (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.51/06/80
16Adeshina Ayodele (dự bị)
Tiền đạo
6.40/04/60
10Maxim Kireev (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.21/02/30
27Keano Vanrafelghem (dự bị)
Trung phong
6.10/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Charleroi Thông tin Mechelen
1904-1-1 Thành lập 1905-1-1
Stade du Pays de Charleroi Sân nhà Veolia Stadium Achter de Kazerne
22000 Sức chứa 10000
HLV Vanderbiest Frederik
Charleroi Khu vực KV Mechelen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.733.603.730.962.750.760.980.750.80
Live1.60 ↓3.70 ↑4.40 ↑0.962.750.761.10 ↑1.000.68 ↓
EasybetsSớm1.783.804.401.002.750.810.970.750.83
Live1.08 ↓51.00 ↑386.00 ↑4.30 ↑2.500.03 ↓0.61 ↓0.001.34 ↑
VcbetSớm1.733.704.201.002.750.820.990.750.84
Live1.01 ↓51.00 ↑91.00 ↑3.85 ↑2.500.17 ↓0.65 ↓0.001.29 ↑
Mansion88Sớm1.773.754.051.002.750.841.000.750.86
Live1.14 ↓5.10 ↑44.00 ↑5.26 ↑2.500.11 ↓0.61 ↓0.001.40 ↑
InterwettenSớm1.833.604.100.752.500.950.750.500.95
Live1.01 ↓20.00 ↑80.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓1.05 ↑1.000.70 ↓
10BETSớm1.773.604.100.752.500.92---
Live1.14 ↓5.76 ↑39.50 ↑3.93 ↑2.500.17 ↓---
12betSớm1.773.754.051.002.750.841.000.750.86
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.62 ↓0.001.38 ↑
CrownSớm1.823.703.801.042.750.831.050.750.83
Live1.12 ↓6.40 ↑29.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.733.564.091.032.750.851.040.750.86
Live1.14 ↓5.20 ↑26.00 ↑3.84 ↑2.500.16 ↓0.63 ↓0.001.36 ↑
WewbetSớm1.783.413.831.032.750.831.020.750.86
Live1.16 ↓5.50 ↑30.00 ↑5.00 ↑2.500.10 ↓8.30 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm1.753.754.330.732.501.00---
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.753.604.200.952.750.790.930.750.82
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑10.07 ↑2.500.03 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.703.864.540.982.750.830.930.750.89
Live1.18 ↓5.81 ↑30.28 ↑4.33 ↑2.500.17 ↓0.65 ↓0.001.32 ↑
HK Jockey ClubSớm1.693.553.850.882.750.821.030.750.75
Live1.59 ↓3.65 ↑4.30 ↑0.882.750.820.89 ↓0.750.91 ↑
BwinSớm1.783.804.330.732.500.98---
Live1.01 ↓81.00 ↑301.00 ↑0.85 ↑1.500.82 ↓---
1xBetSớm1.793.784.490.812.501.022.081.500.39
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑5.42 ↑2.500.12 ↓0.55 ↓0.001.59 ↑
SNAISớm1.723.754.25------
Live1.75 ↑3.754.00 ↓------
Bet 365Sớm1.753.604.201.002.750.801.000.750.80
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.40 ↑2.500.12 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm1.753.504.000.752.500.950.750.500.95
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑3.80 ↑2.500.15 ↓0.78 ↑0.750.89 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Charleroi+3/4100
Mechelen-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).