Kết quả bóng đá trận Charleroi vs Mechelen, 23:15 ngày 22/08/2026
Pro League (Bỉ) · 23:15 ngày 22/08/2026
Charleroi 2 Kết thúc HT 1-0 0
Mechelen
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Stade du Pays de Charleroi Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Charleroi | Phút | |
| Aiham Ousou(Assists:Patrick Pflucke) (Kiến tạo: Patrick Pflucke) 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Freddy Mbemba ▼ Patrick Pflucke | 62' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Bilal Bafdili ▼ Malcolm Lohunanu-Mbasi | |
| 65' ⇄ | ▲ Adeshina Ayodele ▼ Benito Raman | |
| ▲ Antoine Colassin ▼ Aurelien Scheidler | 74' ⇄ | |
| ▲ Isaac Cisse ▼ Amine Boukamir | 74' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Keano Vanrafelghem ▼ Cedric Van Meirvenne | |
| 76' ⇄ | ▲ Maxim Kireev ▼ Dennis Praet | |
| Kevin Van Den Kerkhof(Assists:Antoine Colassin) (Kiến tạo: Antoine Colassin) 2 - 0 ⚽ | 77' | |
| ▲ Massamba Sow ▼ Antoine Bernier | 88' ⇄ | |
| ▲ Adama Bojang ▼ Mardochee Nzita | 88' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 21 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 13 | 18 |
| Điểm | 6 | 1 | 22 | 4 |
Chủ = Charleroi · Khách = Mechelen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charleroi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
Charleroi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 2 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 10 | - | - |
Mechelen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 9 | 2 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Charleroi 5 (25%)Hòa 6 (30%)Mechelen 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/12/25 | Mechelen | 1-0 (1-0) | Charleroi | 0 | 2.5 | B |
| 05/12/25 | Charleroi | 2-0 (0-0) | Mechelen | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/09/25 | Charleroi | 0-2 (0-2) | Mechelen | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/05/25 | Mechelen | 1-1 (0-1) | Charleroi | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/25 | Charleroi | 3-0 (2-0) | Mechelen | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/03/25 | Charleroi | 0-1 (0-1) | Mechelen | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/08/24 | Mechelen | 5-2 (3-2) | Charleroi | 0 | 2.5 | B |
| 28/12/23 | Charleroi | 3-1 (2-0) | Mechelen | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/11/23 | Mechelen | 1-0 (0-0) | Charleroi | 0 | 2.75 | B |
| 05/02/23 | Mechelen | 2-2 (2-0) | Charleroi | -0.25 | 2.75 | H |
| 13/11/22 | Charleroi | 0-5 (0-0) | Mechelen | - | - | B |
| 15/05/22 | Charleroi | 3-2 (1-1) | Mechelen | +0.25 | 3 | T |
| 24/04/22 | Mechelen | 1-0 (0-0) | Charleroi | -0.25 | 3 | B |
| 12/03/22 | Mechelen | 2-2 (2-0) | Charleroi | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/09/21 | Charleroi | 0-2 (0-1) | Mechelen | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/01/21 | Charleroi | 0-1 (0-0) | Mechelen | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/11/20 | Mechelen | 3-3 (2-1) | Charleroi | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/02/20 | Charleroi | 2-1 (0-0) | Mechelen | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/11/19 | Mechelen | 2-2 (2-2) | Charleroi | 0 | 2.75 | H |
| 25/02/18 | Mechelen | 1-1 (1-1) | Charleroi | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Charleroi
TTBTHBHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | KVSK Lommel | 0-1 (0-0) | Charleroi | 0 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Charleroi | 3-1 (1-1) | Oud-Heverlee Leuven | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Charleroi | 2-3 (0-1) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Charleroi | 2-1 (0-1) | Seraing United | - | - | T |
| 25/07/26 | Lens | 2-2 (1-1) | Charleroi | -1.25 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Feyenoord | 3-1 (0-0) | Charleroi | -1 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Charleroi | 2-2 (2-0) | Reims | - | - | H |
| 24/05/26 | Standard Liege | 0-2 (0-0) | Charleroi | -0.5 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Charleroi | 1-1 (0-1) | Oud-Heverlee Leuven | +0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Charleroi | 0-1 (0-0) | Westerlo | +0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Royal Antwerp | 0-1 (0-1) | Charleroi | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Charleroi | 2-0 (0-0) | Racing Genk | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Oud-Heverlee Leuven | 0-2 (0-0) | Charleroi | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Racing Genk | 1-1 (0-1) | Charleroi | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Charleroi | 1-2 (0-0) | Standard Liege | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Charleroi | 2-1 (1-0) | Royal Antwerp | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Westerlo | 2-0 (1-0) | Charleroi | 0 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Zulte-Waregem | 1-0 (1-0) | Charleroi | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Charleroi | 0-2 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | FCV Dender EH | 2-2 (2-1) | Charleroi | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Mechelen
HBHBBTTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Mechelen | 3-3 (1-2) | Standard Liege | 0 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | KAA Gent | 2-0 (2-0) | Mechelen | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Mechelen | 0-0 (0-0) | USL Dunkerque | - | - | H |
| 25/07/26 | Willem II | 1-0 (0-0) | Mechelen | +0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Mechelen | 2-3 (1-0) | ADO Den Haag | - | - | B |
| 16/07/26 | KSK Heist | 0-1 (0-0) | Mechelen | +2.75 | 4.25 | T |
| 11/07/26 | Mechelen | 2-0 (1-0) | Hasselt | - | - | T |
| 04/07/26 | Mechelen | 3-0 (1-0) | Rupel Boom | - | - | T |
| 24/05/26 | Sint-Truidense | 3-0 (2-0) | Mechelen | -0.75 | 3 | B |
| 22/05/26 | Mechelen | 2-2 (0-1) | Club Brugge | -1.25 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | Anderlecht | 2-2 (1-1) | Mechelen | -0.75 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Saint Gilloise | 3-0 (1-0) | Mechelen | -1.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Mechelen | 1-0 (1-0) | KAA Gent | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Mechelen | 1-4 (1-1) | Sint-Truidense | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Club Brugge | 6-1 (1-1) | Mechelen | -1.75 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Mechelen | 1-2 (1-0) | Anderlecht | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Mechelen | 0-1 (0-1) | Saint Gilloise | -0.75 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | KAA Gent | 1-1 (1-0) | Mechelen | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/03/26 | Club Brugge | 4-1 (3-0) | Mechelen | -1.5 | 3.5 | B |
| 16/03/26 | Mechelen | 1-0 (0-0) | Anderlecht | -0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Charleroi
Mechelen
30Mohamed Kone3Kevin Van Den Kerkhof4CAiham Ousou24Mardochee Nzita95Cheick Keita6Amine Boukamir18Yassine Khalifi8Jakob Napoleon Romsaas14Patrick Pflucke17Antoine Bernier21Aurelien Scheidler13Nacho Miras2Luc Marijnissen3Jose Martinez Marsa39Massimo Decoene6CFredrik Hammar7Therence Koudou17Cedric Van Meirvenne26Dennis Praet9Myron van Brederode14Benito Raman19Malcolm Lohunanu-Mbasi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Kevin Van Den Kerkhof⚽ Ghi bàn 77'9.4
- 4Aiham Ousou C⚽ Ghi bàn 35'8.7
- 6Amine Boukamir▼ Rời sân 74'6.9
- 8Jakob Napoleon Romsaas7.4
- 14Patrick Pflucke🎯 Kiến tạo 35' · ▼ Rời sân 62'7.1
- 17Antoine Bernier▼ Rời sân 88'6.4
- 18Yassine Khalifi7.1
- 21Aurelien Scheidler▼ Rời sân 74'6.5
- 24Mardochee Nzita▼ Rời sân 88'7.2
- 30Mohamed Kone6.9
- 95Cheick Keita8.4
Khách · 3412
- 2Luc Marijnissen6.8
- 3Jose Martinez Marsa6.8
- 6Fredrik Hammar C6.3
- 7Therence Koudou7
- 9Myron van Brederode6.5
- 13Nacho Miras7
- 14Benito Raman▼ Rời sân 65'6.1
- 17Cedric Van Meirvenne▼ Rời sân 76'7.5
- 19Malcolm Lohunanu-Mbasi▼ Rời sân 65'6.3
- 26Dennis Praet▼ Rời sân 76'6.9
- 39Massimo Decoene6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
125
Sút cầu môn
40
Tấn công
14569
Tấn công nguy hiểm
4847
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
158
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
575385
TL chuyền bóng thành công
83%76%
Phạm lỗi
815
Cứu thua
02
Tắc bóng
1512
Quả ném biên
2421
Cắt bóng
913
Tạt bóng thành công
31
Chuyền dài
3831
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.440.23
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
62 38
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B5T5 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charleroi (18 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Mechelen (17 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Charleroi (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Mechelen (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Charleroi
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Kevin Van Den Kerkhof Hậu vệ phải | 9.4 | 1 | 2/1 | 37/44 | 6 | ||
| 4Aiham Ousou Trung vệ | 8.7 | 1 | 2/1 | 62/68 | 4 | ||
| 95Cheick Keita Trung vệ | 8.4 | 0/0 | 57/65 | 8 | |||
| 8Jakob Napoleon Romsaas Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1/1 | 37/43 | 4 | |||
| 24Mardochee Nzita Hậu vệ trái | 7.2 | 1/0 | 34/46 | 3 | |||
| 14Patrick Pflucke Tiền vệ phải | 7.1 | 1 | 0/0 | 28/30 | 1 | ||
| 18Yassine Khalifi Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 71/83 | 2 | |||
| 30Mohamed Kone Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 26/39 | 0 | |||
| 6Amine Boukamir Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 60/69 | 4 | |||
| 21Aurelien Scheidler Trung phong | 6.5 | 1/0 | 15/25 | 1 | |||
| 17Antoine Bernier Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 3/0 | 25/32 | 0 | |||
| 19Isaac Cisse (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 7/10 | 2 | |||
| 20Freddy Mbemba (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 10/11 | 2 | |||
| 25Antoine Colassin (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1 | 1/1 | 3/5 | 0 | ||
| 9Adama Bojang (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 44Massamba Sow (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Mechelen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Cedric Van Meirvenne Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 0/0 | 21/29 | 6 | |||
| 7Therence Koudou Hậu vệ phải | 7 | 1/0 | 32/37 | 2 | |||
| 13Nacho Miras Thủ môn | 7 | 0/0 | 27/35 | 0 | |||
| 26Dennis Praet Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 23/30 | 5 | |||
| 2Luc Marijnissen Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 33/37 | 2 | |||
| 3Jose Martinez Marsa Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 44/61 | 5 | |||
| 9Myron van Brederode Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 31/39 | 2 | |||
| 6Fredrik Hammar Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 25/34 | 11 | |||
| 19Malcolm Lohunanu-Mbasi Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 39Massimo Decoene Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 32/45 | 6 | |||
| 14Benito Raman Trung phong | 6.1 | 2/0 | 6/12 | 1 | |||
| 11Bilal Bafdili (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 6/8 | 0 | |||
| 16Adeshina Ayodele (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 10Maxim Kireev (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 27Keano Vanrafelghem (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Charleroi | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-1-1 | Thành lập | 1905-1-1 |
| Stade du Pays de Charleroi | Sân nhà | Veolia Stadium Achter de Kazerne |
| 22000 | Sức chứa | 10000 |
| HLV | Vanderbiest Frederik | |
| Charleroi | Khu vực | KV Mechelen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.73 | 0.96 | 2.75 | 0.76 | 0.98 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.70 ↑ | 4.40 ↑ | 0.96 | 2.75 | 0.76 | 1.10 ↑ | 1.00 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.78 | 3.80 | 4.40 | 1.00 | 2.75 | 0.81 | 0.97 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 386.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.20 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.99 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.85 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.75 | 4.05 | 1.00 | 2.75 | 0.84 | 1.00 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.10 ↑ | 44.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.60 | 4.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.60 | 4.10 | 0.75 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 5.76 ↑ | 39.50 ↑ | 3.93 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.75 | 4.05 | 1.00 | 2.75 | 0.84 | 1.00 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.80 | 1.04 | 2.75 | 0.83 | 1.05 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.40 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.73 | 3.56 | 4.09 | 1.03 | 2.75 | 0.85 | 1.04 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.20 ↑ | 26.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.78 | 3.41 | 3.83 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 1.02 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.50 ↑ | 30.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.75 | 4.33 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.20 | 0.95 | 2.75 | 0.79 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.07 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 3.86 | 4.54 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.81 ↑ | 30.28 ↑ | 4.33 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.69 | 3.55 | 3.85 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 1.03 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.59 ↓ | 3.65 ↑ | 4.30 ↑ | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.89 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.80 | 4.33 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 301.00 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.78 | 4.49 | 0.81 | 2.50 | 1.02 | 2.08 | 1.50 | 0.39 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.42 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.72 | 3.75 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.75 | 4.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.20 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.78 ↑ | 0.75 | 0.89 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Charleroi | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Mechelen | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).