Kết quả bóng đá trận Charleroi vs LaLouviere, 01:15 ngày 02/11/2026
Pro League (Bỉ) · 01:15 ngày 02/11/2026
Charleroi 5 Kết thúc HT 2-0 2
LaLouviere
🟨 4 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 2℃~3℃
Diễn biến trận đấu
| Charleroi | Phút | |
| Romsaas J. (Kiến tạo: Freddy Mbemba) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| C.Keita 📺 VAR | 29' | |
| 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| Scheidler A. 3 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 23 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 12 | 18 |
| Điểm | 6 | 3 | 24 | 13 |
Chủ = Charleroi · Khách = LaLouviere
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charleroi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (27%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Bảng xếp hạng
Charleroi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 2 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 1 |
LaLouviere
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 8 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 14 |
Đội hình
Charleroi
LaLouviere
30Kone M.2Rowe T.3Van Den Kerkhof K.4Ousou A.95C.Keita6Boukamir A.18Y.Khalifi8Romsaas J.14Pflucke P.20F.Mbemba21Scheidler A.21Peano M.3Gillot N.4Faye W.5Lutonda T.22S.Gourville25Lamego D.10Wade M.29M.Courcoul48Coulibaly I.11M.Isah30Z.Gruber
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Rowe T.
- 3Van Den Kerkhof K.
- 4Ousou A.
- 6Boukamir A.
- 8Romsaas J.⚽ Ghi bàn 6'
- 14Pflucke P.
- 18Y.Khalifi
- 20F.Mbemba🎯 Kiến tạo 6'
- 21Scheidler A.⚽ Ghi bàn 33'
- 30Kone M.
- 95C.Keita
Khách · 532
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Sút bóng
92
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
51
TL kiểm soát bóng
64%36%
Chuyền bóng
312170
TL chuyền bóng thành công
87%76%
Phạm lỗi
64
Cứu thua
13
Quả ném biên
1213
Chuyền dài
205
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charleroi (22 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
LaLouviere (23 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Charleroi | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-1-1 | Thành lập | 1912 |
| Stade du Pays de Charleroi | Sân nhà | |
| 22000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Edward Still | |
| Charleroi | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 4.20 | 6.10 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.77 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.55 ↑ | 3.68 ↓ | 4.80 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.75 ↓ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.47 | 4.40 | 6.30 | 0.85 | 2.75 | 0.93 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.05 ↓ | 41.00 ↑ | 304.00 ↑ | 5.90 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.20 | 6.00 | 0.92 | 2.75 | 0.89 | 0.81 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.55 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.49 | 4.30 | 5.70 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 0.82 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.30 | 6.25 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 50.00 ↑ | 7.00 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 4.30 | 5.70 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 0.82 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 3.84 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 4.45 | 5.70 | 0.90 | 2.75 | 0.97 | 0.81 | 1.00 | 1.07 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 4.03 | 5.60 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 1.09 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.80 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.50 | 6.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.30 | 6.00 | 0.83 | 2.75 | 0.91 | 0.75 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 301.00 ↑ | 6.27 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 11.58 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.43 | 6.38 | 0.70 | 2.50 | 1.18 | 1.34 | 1.50 | 0.61 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 6.93 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.33 | 6.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.80 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.