Kết quả bóng đá trận Charleroi vs Cercle Brugge, 23:15 ngày 19/09/2026
Pro League (Bỉ) · 23:15 ngày 19/09/2026
Charleroi 3 Kết thúc HT 2-1 2
Cercle Brugge
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Stade du Pays de Charleroi Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Charleroi | Phút | |
| F.Mbemba (Kiến tạo: Jakob Napoleon Romsaas) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| Scheidler A. (Kiến tạo: Patrick Pflucke) 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| 30' | ⚽ 2 - 1 Vanzeir D. (Kiến tạo: Erick) | |
| 34' ⇄ | ▲ Martens V. ▼ | |
| HT 2-1 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 21 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 13 | 22 |
| Điểm | 6 | 1 | 22 | 4 |
Chủ = Charleroi · Khách = Cercle Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charleroi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Charleroi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 2 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 1 |
Cercle Brugge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 7 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 11 |
Đội hình
Charleroi
Cercle Brugge
30Kone M.3Van Den Kerkhof K.4Ousou A.24Nzita M.95C.Keita6Boukamir A.18Y.Khalifi8Romsaas J.14Pflucke P.20F.Mbemba21Scheidler A.1Coucke G.2Diakite I.24G.Kondo33Caicedo R.8Erick10Lazare Amani J.12Valy K.42Lukas Mondele15Magnee G.41Kouassi K.13Vanzeir D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Van Den Kerkhof K.
- 4Ousou A.
- 6Boukamir A.
- 8Romsaas J.🎯 Kiến tạo 15'
- 14Pflucke P.🎯 Kiến tạo 25'
- 18Y.Khalifi
- 20F.Mbemba⚽ Ghi bàn 15'
- 21Scheidler A.⚽ Ghi bàn 25'
- 24Nzita M.
- 30Kone M.
- 95C.Keita
Khách · 3421
- 1Coucke G.
- 2Diakite I.
- 8Erick🎯 Kiến tạo 30'
- 10Lazare Amani J.
- 12Valy K.
- 13Vanzeir D.⚽ Ghi bàn 30'
- 15Magnee G.
- 24G.Kondo
- 33Caicedo R.
- 41Kouassi K.
- 42Lukas Mondele
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
62
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
73%27%
Chuyền bóng
346127
TL chuyền bóng thành công
89%76%
Phạm lỗi
14
Việt vị
10
Cứu thua
01
Quả ném biên
183
Chuyền dài
127
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charleroi (18 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Cercle Brugge (13 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Charleroi | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-1-1 | Thành lập | 1899-4-9 |
| Stade du Pays de Charleroi | Sân nhà | Jan Breydelstadion |
| 22000 | Sức chứa | 29042 |
| HLV | Lars Friis | |
| Charleroi | Khu vực | Brugge |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.62 | 4.05 | 3.83 | 0.89 | 3.00 | 0.83 | 0.96 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.51 ↓ | 4.10 ↑ | 4.60 ↑ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.70 | 4.40 | 4.00 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.89 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 131.00 ↑ | 4.60 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.90 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 1.01 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.10 ↑ | 5.50 | 0.36 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.85 | 3.90 | 0.94 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 191.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.85 | 3.90 | 0.94 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 3.95 | 3.60 | 0.96 | 3.00 | 0.91 | 1.05 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.50 ↑ | 36.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.72 | 3.65 | 3.76 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 1.02 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 165.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 4.20 | 4.00 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 61.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.60 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.25 ↑ | 16.00 ↑ | 0.90 ↑ | 4.50 | 0.87 ↓ | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.88 | 3.97 | 3.81 | 1.39 | 3.50 | 0.59 | 0.44 | 0.00 | 1.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 281.00 ↑ | 5.83 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.20 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Charleroi | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Cercle Brugge | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).