Kết quả bóng đá trận Charleroi B vs RAEC Mons, 20:00 ngày 30/08/2026
First Amateur Hạng Bỉ · 20:00 ngày 30/08/2026
Charleroi B 1 Kết thúc HT 0-0 0
RAEC Mons
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Charleroi B | Phút | |
| 44' | ||
| HT 0-0 | ||
| 53' | ||
| 58' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 59' | |
| 65' | ||
| 66' | ||
| 78' | ||
| 81' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 11 | 8 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 10 | 10 |
| Điểm | 2 | 7 | 12 | 15 |
Chủ = Charleroi B · Khách = RAEC Mons
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charleroi B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (20%) |
| 10 (27%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Charleroi B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5 | 1 | 4 | 13 | 13 | 31 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 7 | 7 | 5 |
| Sân khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 6 | 9 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 6 | - | - |
RAEC Mons
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 3 | 1 | 19 | 8 | 43 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 2 | 8 | 4 |
| Sân khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 6 | 13 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Charleroi B 1 (25%)Hòa 1 (25%)RAEC Mons 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/11/25 | RAEC Mons | 2-0 (1-0) | Charleroi B | - | - | B |
| 28/08/25 | Charleroi B | 1-2 (1-0) | RAEC Mons | - | - | B |
| 15/12/24 | RAEC Mons | 1-1 (1-0) | Charleroi B | - | - | H |
| 01/09/24 | Charleroi B | 3-2 (1-0) | RAEC Mons | - | - | T |
Thành tích gần đây — Charleroi B
BBBTTTBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Tubize | 1-0 (0-0) | Charleroi B | - | - | B |
| 10/05/26 | Union Royale Namur | 3-1 (1-0) | Charleroi B | - | - | B |
| 03/05/26 | Charleroi B | 0-2 (0-2) | Standard Liege II | - | - | B |
| 26/04/26 | Stockay-Warfusee | 0-1 (0-0) | Charleroi B | - | - | T |
| 19/04/26 | Charleroi B | 2-0 (0-0) | Schaerbeek Evere | +0.5 | 3 | T |
| 12/04/26 | St. Gilloise B | 0-3 (0-2) | Charleroi B | - | - | T |
| 29/03/26 | Charleroi B | 0-3 (0-2) | Union Royale Namur | +0.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Standard Liege II | 1-0 (0-0) | Charleroi B | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Charleroi B | 0-0 (0-0) | St. Gilloise B | - | - | H |
| 08/03/26 | Schaerbeek Evere | 2-3 (1-1) | Charleroi B | - | - | T |
| 01/03/26 | Charleroi B | 3-2 (2-1) | Stockay-Warfusee | - | - | T |
| 15/02/26 | Excelsior Virton | 2-1 (1-0) | Charleroi B | - | - | B |
| 08/02/26 | Charleroi B | 0-2 (0-0) | Standard Liege II | +0.75 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | Charleroi B | 4-2 (2-2) | Schaerbeek Evere | - | - | T |
| 25/01/26 | Tubize | 2-3 (1-0) | Charleroi B | -1.25 | 3 | T |
| 18/01/26 | Charleroi B | 3-3 (2-0) | RFC Meux | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/12/25 | St. Gilloise B | 4-1 (2-0) | Charleroi B | - | - | B |
| 07/12/25 | Rochefort | 1-1 (1-1) | Charleroi B | +0.25 | 2.5 | H |
| 30/11/25 | Charleroi B | 2-1 (1-1) | Stockay-Warfusee | - | - | T |
| 23/11/25 | RAEC Mons | 2-0 (1-0) | Charleroi B | - | - | B |
Thành tích gần đây — RAEC Mons
HBHBTTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | RAEC Mons | 0-0 (0-0) | RFC Meux | - | - | H |
| 13/08/26 | Excelsior Mouscron | 1-0 (0-0) | RAEC Mons | - | - | B |
| 09/08/26 | Sporting West Harelbeke | 1-1 (1-0) | RAEC Mons | - | - | H |
| 01/08/26 | RAEC Mons | 1-3 (0-0) | Valenciennes | - | - | B |
| 10/05/26 | RAEC Mons | 3-0 (2-0) | RFC Meux | - | - | T |
| 03/05/26 | Habay la Neuve | 0-1 (0-0) | RAEC Mons | - | - | T |
| 26/04/26 | RAEC Mons | 0-0 (0-0) | Tubize | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | RAEC Mons | 0-2 (0-1) | Excelsior Virton | +0.5 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Rochefort | 1-3 (0-2) | RAEC Mons | - | - | T |
| 29/03/26 | RFC Meux | 3-4 (2-1) | RAEC Mons | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | RAEC Mons | 0-0 (0-0) | Habay la Neuve | +1.5 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Tubize | 2-2 (1-2) | RAEC Mons | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Excelsior Virton | 0-3 (0-1) | RAEC Mons | 0 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | RAEC Mons | 3-0 (2-0) | Rochefort | - | - | T |
| 18/02/26 | Zulte-Waregem | 4-3 (3-2) | RAEC Mons | - | - | B |
| 15/02/26 | Stockay-Warfusee | 0-0 (0-0) | RAEC Mons | - | - | H |
| 08/02/26 | Rochefort | 3-1 (3-1) | RAEC Mons | +1 | 2.5 | B |
| 01/02/26 | Tubize | 1-0 (1-0) | RAEC Mons | 0 | 2.5 | B |
| 25/01/26 | Habay la Neuve | 0-0 (0-0) | RAEC Mons | - | - | H |
| 18/01/26 | RAEC Mons | 4-0 (3-0) | Union Royale Namur | +1.75 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
33
Sút bóng
811
Sút cầu môn
34
Tấn công
7489
Tấn công nguy hiểm
3642
Sút ngoài cầu môn
57
Đá phạt trực tiếp
1611
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
99
Việt vị
27
Quả ném biên
2134
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charleroi B (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
RAEC Mons (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Charleroi B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1910-4-1 | |
| Sân nhà | Stade Charles Tondreau | |
| 0 | Sức chứa | 9000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Mons |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.50 | 1.75 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 3.65 ↑ | 1.63 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.72 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 3.70 ↑ | 1.62 ↓ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 4.42 | 3.55 | 1.63 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 55.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.24 | 3.62 | 1.71 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.86 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.45 ↑ | 25.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.70 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.45 | 1.67 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 4.80 ↑ | 3.70 ↑ | 1.60 ↓ | 0.76 ↑ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.91 ↑ | -0.75 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.53 | 3.69 | 1.67 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.93 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.22 ↑ | 28.71 ↑ | 3.01 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.70 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.75 ↑ | 51.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.14 | 3.70 | 1.73 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.38 | -0.25 | 0.51 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.10 ↑ | 59.00 ↑ | 5.04 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.67 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.30 | 1.70 | 0.75 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Charleroi B | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| RAEC Mons | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).