Kết quả bóng đá trận Chapelton Maroons FC vs Molynes United, 03:30 ngày 21/09/2026
Ngoại hạng Jamaica · 03:30 ngày 21/09/2026
Chapelton Maroons FC 2 Kết thúc HT 1-0 1
Molynes United
🟨 3 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Chapelton Maroons FC | Phút | |
| 24' | ||
| 24' | Pennicooke M. | |
| 36' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| Whitfield D. 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| 52' | ⚽ 2 - 1 Wilson T. | |
| 57' | ⚽ 2 - 2 | |
| Leighton S. 3 - 2 ⚽ | 87' | |
| Leighton S. 4 - 2 ⚽ | 87' | |
| 5 - 2 ⚽ | 90' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 17 | 28 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 27 | 13 |
| Điểm | 4 | 3 | 10 | 21 |
Chủ = Chapelton Maroons FC · Khách = Molynes United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chapelton Maroons FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 6 (15%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 12 (29%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 7 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 14 (35%) | Bại/Bại | 9 (22%) |
Bảng xếp hạng
Chapelton Maroons FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 39 | 14 | 7 | 18 | 42 | 57 | 49 | 8 |
| Sân nhà | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 | 31 | 30 | 7 |
| Sân khách | 19 | 5 | 4 | 10 | 12 | 26 | 19 | 10 |
Molynes United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 39 | 9 | 15 | 15 | 45 | 47 | 42 | 12 |
| Sân nhà | 20 | 6 | 6 | 8 | 26 | 22 | 24 | 12 |
| Sân khách | 19 | 3 | 9 | 7 | 19 | 25 | 18 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Thẻ vàng
31
Sút bóng
218
Sút cầu môn
198
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chapelton Maroons FC (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Molynes United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chapelton Maroons FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.22 | 0.91 | 2.25 | 0.93 | 0.83 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 71.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.20 | 0.83 | 2.25 | 0.96 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.13 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.55 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 75.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.13 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.79 | 2.99 | 2.17 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.82 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 4.37 ↑ | 1.28 ↓ | 6.90 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.60 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.55 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 4.79 ↑ | 1.31 ↓ | 10.40 ↑ | 10.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 8.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.55 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.