Kết quả bóng đá trận Chapecoense SC vs Sao Paulo, 04:30 ngày 24/08/2026
Serie A (Brazil) · 04:30 ngày 24/08/2026
Chapecoense SC 1 Kết thúc HT 1-0 0
Sao Paulo
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Arena Condá Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
Chapecoense SC
Sao Paulo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rafael Rodrigo Klein
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Artur Victor Guimaraes (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yago Felipe da Costa Rocha (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tulio Eduardo Silva de Oliveira (chân trái) — chệch khung thành
12'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Luciano da Rocha Neves (chân trái) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ramon Batista Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Artur Victor Guimaraes (chân trái) — chệch khung thành
16'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tulio Eduardo Silva de Oliveira (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Heitor Rodrigues da Fonseca (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yago Felipe da Costa Rocha (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kauan (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tulio Eduardo Silva de Oliveira (chân phải) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Cauly Oliveira Souza (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Bruno de Jesus Pacheco 1-0, kiến tạo: Giovanni Augusto Oliveira Cardoso
🎯 Dứt điểm - Bruno de Jesus Pacheco (đánh đầu) — vào lưới
31'
🔁 Thay người: vào Gustavo Santana, ra Jonathan Calleri
34'
🚩 Việt vị
35'
🎯 Dứt điểm - Cauly Oliveira Souza (chân phải) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Pablo Maia (chân phải) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Luciano da Rocha Neves (chân trái) — bị chặn
45+4'
🎯 Dứt điểm - Domingos Duarte (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Marcos Antonio Silva San, ra Daniel de Oliveira Sertanejo
🎯 Dứt điểm - Kauan (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Pablo Maia (chân phải) — bị chặn
51'
🚩 Việt vị
54'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ramon Batista Silva (đánh đầu) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Santana (chân phải) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Santana (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Mauricio Garcez de Jesus, ra Dylan Felipe Borrero Caicedo
🎯 Dứt điểm - Mauricio Garcez de Jesus (chân phải) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Santana (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Marcinho
🎯 Dứt điểm - Tulio Eduardo Silva de Oliveira (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Heitor Rodrigues da Fonseca (chân phải) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Luciano da Rocha Neves (chân trái) Post
🔁 Thay người: vào Everton, ra Heitor Rodrigues da Fonseca
65'
🔁 Thay người: vào Newton, ra Lucas Ramon Batista Silva
66'
🔁 Thay người: vào Aldemir Dos Santos Ferreira, ra Pablo Maia
68'
🎯 Dứt điểm - Cauly Oliveira Souza (chân phải) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Iago Amaral Borduchi (chân trái) — bị cản phá
71'
🎯 Dứt điểm - Artur Victor Guimaraes (chân trái) — chệch khung thành
72'
🟨 Thẻ vàng - Luciano da Rocha Neves
🔁 Thay người: vào Franco Rossi, ra Tulio Eduardo Silva de Oliveira
🔁 Thay người: vào Bruno Matias dos Santos, ra Giovanni Augusto Oliveira Cardoso
🔁 Thay người: vào Fernando Bueno, ra Yago Felipe da Costa Rocha
🟨 Thẻ vàng - Yago Felipe da Costa Rocha
76'
🔁 Thay người: vào Aldemir Dos Santos Ferreira, ra Cauly Oliveira Souza
77'
🎯 Dứt điểm - Artur Victor Guimaraes (chân trái) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Luciano da Rocha Neves (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Newton (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Camilo
🎯 Dứt điểm - Franco Rossi (chân phải) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Aldemir Dos Santos Ferreira (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Chapecoense SC | Phút | |
| Bruno de Jesus Pacheco(Assists:Giovanni Augusto Oliveira Cardoso) (Kiến tạo: Giovanni Augusto Oliveira Cardoso) 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 31' ⇄ | ▲ Gustavo Santana ▼ Jonathan Calleri | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Marcos Antonio Silva San ▼ Daniel de Oliveira Sertanejo | |
| ▲ Mauricio Garcez de Jesus ▼ Dylan Felipe Borrero Caicedo | 58' ⇄ | |
| Marcinho | 62' | |
| ▲ Everton ▼ Heitor Rodrigues da Fonseca | 65' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Newton ▼ Lucas Ramon Batista Silva | |
| 66' ⇄ | ▲ Aldemir Dos Santos Ferreira ▼ Pablo Maia | |
| 72' | Luciano da Rocha Neves | |
| Yago Felipe da Costa Rocha | 74' | |
| ▲ Franco Rossi ▼ Tulio Eduardo Silva de Oliveira | 74' ⇄ | |
| ▲ Bruno Matias dos Santos ▼ Giovanni Augusto Oliveira Cardoso | 74' ⇄ | |
| Yago Felipe da Costa Rocha | 74' | |
| ▲ Fernando Bueno ▼ Yago Felipe da Costa Rocha | 74' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Pedro Ferreira ▼ Cauly Oliveira Souza | |
| Camilo | 88' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 16 | 11 |
| Điểm | 4 | 4 | 12 | 10 |
Chủ = Chapecoense SC · Khách = Sao Paulo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chapecoense SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (23%) | Thắng/Thắng | 8 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 6 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (7%) |
| 4 (8%) | Hòa/Thắng | 8 (19%) |
| 13 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 8 (15%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 13 (25%) | Bại/Bại | 7 (16%) |
Bảng xếp hạng
Chapecoense SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 2 | 8 | 13 | 24 | 46 | 14 | 20 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 5 | 5 | 17 | 27 | 11 | 20 |
| Sân khách | 11 | 0 | 3 | 8 | 7 | 19 | 3 | 20 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 13 | - | - |
Sao Paulo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 12 | 13 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 9 | 6 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Chapecoense SC 4 (27%)Hòa 6 (40%)Sao Paulo 5 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/03/26 | Sao Paulo | 2-0 (0-0) | Chapecoense SC | -1 | 2.5 | B |
| 04/10/21 | Chapecoense SC | 1-1 (0-1) | Sao Paulo | -0.5 | 2 | H |
| 17/06/21 | Sao Paulo | 1-1 (1-0) | Chapecoense SC | -1.5 | 2.5 | H |
| 03/11/19 | Chapecoense SC | 0-3 (0-2) | Sao Paulo | -0.5 | 2 | B |
| 23/07/19 | Sao Paulo | 4-0 (0-0) | Chapecoense SC | -1 | 2.25 | B |
| 03/12/18 | Chapecoense SC | 1-0 (0-0) | Sao Paulo | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/08/18 | Sao Paulo | 2-0 (1-0) | Chapecoense SC | -1.25 | 2.25 | B |
| 10/11/17 | Sao Paulo | 2-2 (0-1) | Chapecoense SC | -0.75 | 2.25 | H |
| 17/07/17 | Chapecoense SC | 2-0 (0-0) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/11/16 | Chapecoense SC | 2-0 (2-0) | Sao Paulo | 0 | 2.25 | T |
| 31/07/16 | Sao Paulo | 2-2 (0-2) | Chapecoense SC | -1 | 2.5 | H |
| 18/09/15 | Sao Paulo | 0-0 (0-0) | Chapecoense SC | -1 | 2.25 | H |
| 14/06/15 | Chapecoense SC | 0-1 (0-1) | Sao Paulo | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/10/14 | Chapecoense SC | 0-0 (0-0) | Sao Paulo | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/07/14 | Sao Paulo | 0-1 (0-0) | Chapecoense SC | -1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Chapecoense SC
HBBHHBBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Chapecoense SC | 3-3 (1-2) | Bahia | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Coritiba PR | 2-1 (1-0) | Chapecoense SC | -0.75 | 2.5 | B |
| 06/08/26 | Cruzeiro | 2-0 (1-0) | Chapecoense SC | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/08/26 | Chapecoense SC | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Santos | 2-2 (1-0) | Chapecoense SC | -1.25 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Chapecoense SC | 0-4 (0-2) | Flamengo | -1 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Bahia | 2-0 (2-0) | Chapecoense SC | -1.25 | 3 | B |
| 05/07/26 | Gremio (RS) | 1-2 (0-2) | Chapecoense SC | -1 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Chapecoense SC | 3-0 (1-0) | Avai FC | - | - | T |
| 04/06/26 | Avai FC | 3-0 (3-0) | Chapecoense SC | -0.25 | 2 | B |
| 01/06/26 | Palmeiras | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | -1.75 | 2.75 | B |
| 28/05/26 | Chapecoense SC | 2-2 (1-1) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | H |
| 25/05/26 | Cruzeiro | 2-1 (1-0) | Chapecoense SC | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | Gremio Novorizontino | 0-2 (0-1) | Chapecoense SC | -0.25 | 2 | T |
| 18/05/26 | Chapecoense SC | 2-3 (1-1) | Remo Belem (PA) | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/05/26 | Chapecoense SC | 2-0 (2-0) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Mirassol | 1-1 (0-0) | Chapecoense SC | -1 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Operario Ferroviario PR | 1-2 (1-1) | Chapecoense SC | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Chapecoense SC | 1-2 (1-1) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Chapecoense SC | 2-1 (1-1) | America MG | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Sao Paulo
THHBHBBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Sao Paulo | 3-1 (1-0) | Bolivar | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Sao Paulo | 1-1 (1-0) | Coritiba PR | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/08/26 | Bolivar | 1-1 (0-1) | Sao Paulo | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Gremio (RS) | 2-1 (0-1) | Sao Paulo | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | Flamengo | 1-1 (0-0) | Sao Paulo | -1 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Sao Paulo | 1-2 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/06/26 | Remo Belem (PA) | 1-0 (0-0) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Sao Paulo | 2-0 (2-0) | Boston River | +2 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Sao Paulo | 1-1 (1-0) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/05/26 | Sao Paulo | 1-1 (1-0) | Millonarios | +0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Sao Paulo | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Juventude | 3-1 (0-0) | Sao Paulo | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 3-2 (1-1) | Sao Paulo | -0.25 | 2 | B |
| 08/05/26 | O.Higgins | 0-0 (0-0) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Sao Paulo | 2-2 (1-0) | Bahia | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Millonarios | 0-0 (0-0) | Sao Paulo | 0 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Sao Paulo | 1-0 (0-0) | Mirassol | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Sao Paulo | 1-0 (1-0) | Juventude | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Vasco da Gama | 2-1 (0-1) | Sao Paulo | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Sao Paulo | 2-0 (1-0) | O.Higgins | +1.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Chapecoense SC
Sao Paulo
98Anderson Silva Da Paixao3CEduardo Domachowski5Heitor Rodrigues da Fonseca21Kauan91Bruno de Jesus Pacheco7Marcinho27Camilo77Dylan Felipe Borrero Caicedo88Yago Felipe da Costa Rocha9Tulio Eduardo Silva de Oliveira10Giovanni Augusto Oliveira Cardoso23Pires Monteiro Rafael12Iago Amaral Borduchi19Lucas Ramon Batista Silva22Domingos Duarte35Jose Sabino Chagas Monteiro29Pablo Maia94Daniel de Oliveira Sertanejo10Luciano da Rocha Neves37Artur Victor Guimaraes80Cauly Oliveira Souza9CJonathan Calleri
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Eduardo Domachowski C7.2
- 5Heitor Rodrigues da Fonseca▼ Rời sân 65'6.7
- 7Marcinho🟨 Thẻ vàng 62'6.4
- 9Tulio Eduardo Silva de Oliveira▼ Rời sân 74'6.5
- 10Giovanni Augusto Oliveira Cardoso🎯 Kiến tạo 26' · ▼ Rời sân 74'7.3
- 21Kauan7.5
- 27Camilo🟨 Thẻ vàng 88'6.7
- 77Dylan Felipe Borrero Caicedo▼ Rời sân 58'6.7
- 88Yago Felipe da Costa Rocha🟨 Thẻ vàng 74' · 🟨 Thẻ vàng 74' · ▼ Rời sân 74'6.5
- 91Bruno de Jesus Pacheco⚽ Ghi bàn 26'8
- 98Anderson Silva Da Paixao8.9
Khách · 4231
- 9Jonathan Calleri C▼ Rời sân 31'6.7
- 10Luciano da Rocha Neves🟨 Thẻ vàng 72'6.4
- 12Iago Amaral Borduchi6.6
- 19Lucas Ramon Batista Silva▼ Rời sân 65'6.6
- 22Domingos Duarte7.8
- 23Pires Monteiro Rafael7.4
- 29Pablo Maia▼ Rời sân 66'6.8
- 35Jose Sabino Chagas Monteiro7.2
- 37Artur Victor Guimaraes6.7
- 80Cauly Oliveira Souza▼ Rời sân 76'6.7
- 94Daniel de Oliveira Sertanejo▼ Rời sân 46'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1322
Sút cầu môn
45
Tấn công
66181
Tấn công nguy hiểm
2489
Sút ngoài cầu môn
210
Cản bóng
77
Đá phạt trực tiếp
717
TL kiểm soát bóng
23%77%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
Chuyền bóng
236790
TL chuyền bóng thành công
71%90%
Phạm lỗi
177
Việt vị
02
Cứu thua
53
Tắc bóng
126
Quả ném biên
1634
Cắt bóng
125
Tạt bóng thành công
59
Chuyền dài
2527
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.571.33
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
59 41
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B5T5 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B2T2 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chapecoense SC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Sao Paulo (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chapecoense SC (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Sao Paulo (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (41%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chapecoense SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98Anderson Silva Da Paixao Thủ môn | 8.9 | 0/0 | 17/30 | 0 | 🟨 | ||
| 91Bruno de Jesus Pacheco Hậu vệ | 8 | 1 | 1/1 | 13/16 | 2 | ||
| 21Kauan Hậu vệ | 7.5 | 2/1 | 17/19 | 0 | |||
| 10Giovanni Augusto Oliveira Cardoso Tiền vệ | 7.3 | 1 | 0/0 | 15/21 | 3 | ||
| 3Eduardo Domachowski Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 25/33 | 2 | |||
| 5Heitor Rodrigues da Fonseca Hậu vệ | 6.7 | 2/0 | 12/17 | 3 | |||
| 27Camilo Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 19/28 | 5 | 🟨 | ||
| 77Dylan Felipe Borrero Caicedo Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 8/13 | 3 | |||
| 88Yago Felipe da Costa Rocha Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/1 | 14/19 | 4 | 🟨 | ||
| 9Tulio Eduardo Silva de Oliveira Tiền đạo | 6.5 | 4/0 | 4/7 | 0 | |||
| 7Marcinho Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 9/13 | 0 | 🟨 | ||
| 31Mauricio Garcez de Jesus (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1/1 | 4/8 | 1 | |||
| 26Everton (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 16Bruno Matias dos Santos (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 12Fernando Bueno (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 29Franco Rossi (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 1/1 | 1 |
Sao Paulo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Domingos Duarte Trung vệ | 7.8 | 1/1 | 95/105 | 1 | |||
| 23Pires Monteiro Rafael Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 21/22 | 0 | |||
| 35Jose Sabino Chagas Monteiro Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 96/104 | 1 | |||
| 29Pablo Maia Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 64/67 | 0 | |||
| 9Jonathan Calleri Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 80Cauly Oliveira Souza Tiền vệ | 6.7 | 3/1 | 57/68 | 1 | |||
| 37Artur Victor Guimaraes Tiền đạo | 6.7 | 4/0 | 51/55 | 0 | |||
| 19Lucas Ramon Batista Silva Hậu vệ | 6.6 | 2/0 | 30/39 | 1 | |||
| 12Iago Amaral Borduchi Hậu vệ trái | 6.6 | 1/1 | 66/72 | 3 | |||
| 10Luciano da Rocha Neves Tiền đạo | 6.4 | 4/0 | 27/34 | 2 | |||
| 94Daniel de Oliveira Sertanejo Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 44/50 | 1 | |||
| 8Marcos Antonio Silva San (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 79/85 | 1 | |||
| 11Aldemir Dos Santos Ferreira (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 20/22 | 0 | |||
| 28Newton (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 34/37 | 1 | |||
| 43Gustavo Santana (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 3/2 | 6/7 | 1 | |||
| 46Pedro Ferreira (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 14/16 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Chapecoense SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1973 | Thành lập | 1935-12-16 |
| Arena Condá | Sân nhà | Estadio do Morumbi |
| 16000 | Sức chứa | 80000 |
| Gilmar | HLV | |
| Brazil | Khu vực | Sao Paulo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.18 | 3.23 | 2.00 | 0.81 | 2.25 | 0.91 | 1.01 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 3.18 | 3.23 | 2.00 | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 1.48 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.30 | 2.10 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 1.05 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.95 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 1.03 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.93 ↓ | 2.80 ↓ | 4.80 ↑ | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.86 ↓ | -0.50 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.30 | 2.06 | 0.86 | 2.25 | 0.98 | 0.80 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 3.25 | 2.10 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 90.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 3.25 | 2.05 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.13 ↑ | 100.00 ↑ | 5.98 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.30 | 2.06 | 0.86 | 2.25 | 0.98 | 0.80 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.35 | 2.08 | 0.89 | 2.25 | 0.98 | 1.06 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.32 | 3.12 | 2.08 | 0.88 | 2.25 | 1.00 | 0.82 | -0.50 | 1.08 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 60.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.19 | 3.09 | 2.09 | 0.83 | 2.25 | 1.01 | 1.03 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.10 ↑ | 85.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.40 | 2.10 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 126.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.25 | 2.10 | 0.82 | 2.25 | 0.93 | 0.93 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.64 | 3.42 | 2.04 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.79 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.99 ↑ | 30.68 ↑ | 4.31 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.55 | 3.20 | 1.85 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 1.09 | -0.25 | 0.70 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.75 | 0.08 ↓ | 1.15 ↑ | -0.25 | 0.69 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.40 | 2.10 | 0.98 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.56 | 3.40 | 2.14 | 1.08 | 2.50 | 0.78 | 1.53 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 468.00 ↑ | 8.96 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.50 | 3.40 | 2.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 3.20 ↓ | 2.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.25 | 2.10 | 0.80 | 2.25 | 1.05 | 1.00 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.10 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 0.93 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chapecoense SC | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Sao Paulo | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).