Kết quả bóng đá trận Chapecoense SC vs Cruzeiro, 04:30 ngày 03/08/2026
Copa (Brazil) · 04:30 ngày 03/08/2026
Chapecoense SC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Cruzeiro
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Địa điểm: Arena Condá Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Chapecoense SC
Cruzeiro
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Raphael Claus
🎯 Dứt điểm - Fernando Bueno (chân trái) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân trái) — bị chặn
4'
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân trái) — chệch khung thành
13'
⛳ Phạt góc
14'
🚩 Việt vị
14'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Yannick Bolasie (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Giovanni Augusto Oliveira Cardoso (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fernando Bueno (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bruno de Jesus Pacheco (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bruno Nunes de Barros (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fernando Bueno (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bruno de Jesus Pacheco (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Max Alves (chân trái) — chệch khung thành
30'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (chân trái) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Lucas Villalba (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bruno de Jesus Pacheco (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Lucas Daniel Romero (chân phải) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Giovanni Augusto Oliveira Cardoso (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rafael Thyere de Albuquerque Marques (đánh đầu) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Altemir Cordeiro Pessoa Neto, ra Yannick Bolasie
51'
🎯 Dứt điểm - Lucas Daniel Romero (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Giovanni Augusto Oliveira Cardoso (chân phải) — chệch khung thành
57'
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào David Antunes, ra Fernando Bueno
64'
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Lucas Daniel Romero (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
68'
🔁 Thay người: vào Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento, ra Matheus Pereira
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
73'
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Sebastiao Enio Santos de Almeida, ra Giovanni Augusto Oliveira Cardoso
75'
🔁 Thay người: vào Gabriel Rojas, ra Lucas Villalba
75'
🔁 Thay người: vào Matheus Henrique, ra Gerson Santos da Silva
75'
🔁 Thay người: vào Felipe Morais, ra Kaique Kenji Takamura Correa
🔁 Thay người: vào Bruno Matias dos Santos, ra Max Alves
🚩 Việt vị
82'
⛳ Phạt góc
83'
🔁 Thay người: vào William de Asevedo Furtado, ra Fagner Conserva Lemos
84'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Rubens Ricoldi, ra Marcinho
🚩 Việt vị
89'
🎯 Dứt điểm - Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento (chân phải) — bị chặn
90'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - William de Asevedo Furtado (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Chapecoense SC | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Altemir Cordeiro Pessoa Neto ▼ Yannick Bolasie | 46' ⇄ | |
| ▲ David Antunes ▼ Fernando Bueno | 62' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento ▼ Matheus Pereira | |
| ▲ Sebastiao Enio Santos de Almeida ▼ Giovanni Augusto Oliveira Cardoso | 74' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Matheus Henrique ▼ Gerson Santos da Silva | |
| 75' ⇄ | ▲ Gabriel Rojas ▼ Lucas Villalba | |
| 75' ⇄ | ▲ Felipe Morais ▼ Kaique Kenji Takamura Correa | |
| ▲ Bruno Matias dos Santos ▼ Max Alves | 76' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ William de Asevedo Furtado ▼ Fagner Conserva Lemos | |
| ▲ Rubens Ricoldi ▼ Marcinho | 85' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 19 | 10 |
| Điểm | 1 | 4 | 9 | 17 |
Chủ = Chapecoense SC · Khách = Cruzeiro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chapecoense SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (21%) | Thắng/Thắng | 15 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (8%) | Hòa/Thắng | 12 (23%) |
| 13 (25%) | Hòa/Hòa | 8 (15%) |
| 8 (15%) | Hòa/Bại | 3 (6%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 13 (25%) | Bại/Bại | 9 (17%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Chapecoense SC 6 (30%)Hòa 5 (25%)Cruzeiro 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 3 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Cruzeiro | 2-1 (1-0) | Chapecoense SC | -1.25 | 2.75 | B |
| 14/08/22 | Cruzeiro | 1-1 (0-1) | Chapecoense SC | -1 | 2.25 | H |
| 01/05/22 | Chapecoense SC | 0-2 (0-0) | Cruzeiro | -0.25 | 2 | B |
| 25/11/20 | Chapecoense SC | 0-1 (0-0) | Cruzeiro | +0.25 | 1.75 | B |
| 21/08/20 | Cruzeiro | 0-1 (0-1) | Chapecoense SC | -0.75 | 2.25 | T |
| 14/10/19 | Chapecoense SC | 1-1 (0-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2 | H |
| 27/05/19 | Cruzeiro | 1-2 (0-0) | Chapecoense SC | -1 | 2.25 | T |
| 22/10/18 | Cruzeiro | 3-0 (3-0) | Chapecoense SC | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/06/18 | Chapecoense SC | 2-0 (0-0) | Cruzeiro | 0 | 2.25 | T |
| 11/09/17 | Chapecoense SC | 1-2 (0-1) | Cruzeiro | 0 | 2.25 | B |
| 05/06/17 | Cruzeiro | 0-2 (0-1) | Chapecoense SC | -1 | 2.25 | T |
| 02/06/17 | Chapecoense SC | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | 0 | 2.25 | H |
| 04/05/17 | Cruzeiro | 1-0 (1-0) | Chapecoense SC | -1.5 | 2.5 | B |
| 10/02/17 | Cruzeiro | 2-0 (1-0) | Chapecoense SC | -1.75 | 3 | B |
| 17/10/16 | Cruzeiro | 0-0 (0-0) | Chapecoense SC | -0.75 | 2.5 | H |
| 30/06/16 | Chapecoense SC | 3-2 (1-1) | Cruzeiro | 0 | 2.25 | T |
| 21/09/15 | Chapecoense SC | 0-2 (0-2) | Cruzeiro | +0.25 | 2 | B |
| 21/06/15 | Cruzeiro | 0-1 (0-1) | Chapecoense SC | -0.75 | 2.25 | T |
| 01/12/14 | Chapecoense SC | 1-1 (1-0) | Cruzeiro | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/08/14 | Cruzeiro | 4-2 (0-1) | Chapecoense SC | -1.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Chapecoense SC
HBBTTBBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Santos | 2-2 (1-0) | Chapecoense SC | -1.25 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Chapecoense SC | 0-4 (0-2) | Flamengo | -1 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Bahia | 2-0 (2-0) | Chapecoense SC | -1.25 | 3 | B |
| 05/07/26 | Gremio (RS) | 1-2 (0-2) | Chapecoense SC | -1 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Chapecoense SC | 3-0 (1-0) | Avai FC | - | - | T |
| 04/06/26 | Avai FC | 3-0 (3-0) | Chapecoense SC | -0.25 | 2 | B |
| 01/06/26 | Palmeiras | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | -1.75 | 2.75 | B |
| 28/05/26 | Chapecoense SC | 2-2 (1-1) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | H |
| 25/05/26 | Cruzeiro | 2-1 (1-0) | Chapecoense SC | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | Gremio Novorizontino | 0-2 (0-1) | Chapecoense SC | -0.25 | 2 | T |
| 18/05/26 | Chapecoense SC | 2-3 (1-1) | Remo Belem (PA) | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/05/26 | Chapecoense SC | 2-0 (2-0) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Mirassol | 1-1 (0-0) | Chapecoense SC | -1 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Operario Ferroviario PR | 1-2 (1-1) | Chapecoense SC | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Chapecoense SC | 1-2 (1-1) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Chapecoense SC | 2-1 (1-1) | America MG | +0.25 | 2 | T |
| 27/04/26 | Fluminense RJ | 2-1 (0-0) | Chapecoense SC | -1.5 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Botafogo RJ | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | -1 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Chapecoense SC | 1-4 (1-3) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Juventude | 0-0 (0-0) | Chapecoense SC | -0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Cruzeiro
TBTBTHTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Coritiba PR | 0-1 (0-0) | Cruzeiro | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Cruzeiro | 0-1 (0-1) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Internacional RS | 1-2 (0-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Gremio (RS) | 3-1 (2-1) | Cruzeiro | - | - | B |
| 04/07/26 | Cruzeiro | 2-0 (1-0) | Defensor Sporting Montevideo | +1 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | Cruzeiro | 1-1 (0-1) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/05/26 | Cruzeiro | 4-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +1.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Cruzeiro | 2-1 (1-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-0) | Cruzeiro | -0.5 | 2 | H |
| 17/05/26 | Palmeiras | 1-1 (1-1) | Cruzeiro | -0.75 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Cruzeiro | 1-0 (1-0) | Goias | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Bahia | 1-2 (1-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Univ Catolica | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Cruzeiro | 1-3 (0-2) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Cruzeiro | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | Remo Belem (PA) | 0-1 (0-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Goias | 2-2 (1-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Cruzeiro | 2-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Cruzeiro | 1-2 (0-1) | Univ Catolica | +1 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Cruzeiro | 2-1 (1-1) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Chapecoense SC
Cruzeiro
98Anderson Silva Da Paixao3CEduardo Domachowski15Rafael Thyere de Albuquerque Marques20Bruno Nunes de Barros91Bruno de Jesus Pacheco7Marcinho11Yannick Bolasie12Fernando Bueno22Max Alves27Camilo10Giovanni Augusto Oliveira Cardoso81Otavio Costa15Fabricio Bruno Soares De Faria23Fagner Conserva Lemos25Lucas Villalba34Jonathan Jesus8Gerson Santos da Silva29CLucas Daniel Romero10Matheus Pereira70Kaique Kenji Takamura Correa99Keny Arroyo19Kaio Jorge Pinto Ramos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 3Eduardo Domachowski C6.6
- 7Marcinho▼ Rời sân 85'6.1
- 10Giovanni Augusto Oliveira Cardoso▼ Rời sân 74'7.1
- 11Yannick Bolasie▼ Rời sân 46'6.4
- 12Fernando Bueno▼ Rời sân 62'6.2
- 15Rafael Thyere de Albuquerque Marques6.8
- 20Bruno Nunes de Barros6.8
- 22Max Alves▼ Rời sân 76'7.2
- 27Camilo6.3
- 91Bruno de Jesus Pacheco6.9
- 98Anderson Silva Da Paixao6.9
Khách · 4231
- 8Gerson Santos da Silva▼ Rời sân 75'6.7
- 10Matheus Pereira▼ Rời sân 68'6.2
- 15Fabricio Bruno Soares De Faria7.5
- 19Kaio Jorge Pinto Ramos6.3
- 23Fagner Conserva Lemos▼ Rời sân 83'7.1
- 25Lucas Villalba▼ Rời sân 75'7.1
- 29Lucas Daniel Romero C7.5
- 34Jonathan Jesus7.3
- 70Kaique Kenji Takamura Correa▼ Rời sân 75'6.5
- 81Otavio Costa6.9
- 99Keny Arroyo7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
42
Sút bóng
1313
Sút cầu môn
21
Tấn công
73112
Tấn công nguy hiểm
3070
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
56
Đá phạt trực tiếp
711
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
328562
TL chuyền bóng thành công
83%88%
Phạm lỗi
117
Việt vị
31
Cứu thua
12
Tắc bóng
76
Quả ném biên
1516
Cắt bóng
149
Tạt bóng thành công
58
Chuyền dài
2422
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.30.65
So Sánh Sức Mạnh
41 59
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chapecoense SC (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Cruzeiro (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chapecoense SC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Cruzeiro (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chapecoense SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Max Alves Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 28/33 | 2 | |||
| 10Giovanni Augusto Oliveira Cardoso Tiền vệ | 7.1 | 3/0 | 31/35 | 1 | |||
| 91Bruno de Jesus Pacheco Hậu vệ | 6.9 | 3/0 | 23/28 | 3 | |||
| 98Anderson Silva Da Paixao Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 22/28 | 0 | |||
| 15Rafael Thyere de Albuquerque Marques Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 23/26 | 3 | |||
| 20Bruno Nunes de Barros Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 29/36 | 1 | |||
| 3Eduardo Domachowski Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 32/41 | 2 | |||
| 11Yannick Bolasie Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 9/10 | 0 | |||
| 27Camilo Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 19/23 | 5 | |||
| 12Fernando Bueno Hậu vệ | 6.2 | 3/1 | 15/18 | 1 | |||
| 7Marcinho Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 25/27 | 0 | |||
| 16Bruno Matias dos Santos (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 2 | |||
| 18Altemir Cordeiro Pessoa Neto (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 19David Antunes (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 97Sebastiao Enio Santos de Almeida (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 70Rubens Ricoldi (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/4 | 1 |
Cruzeiro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Lucas Daniel Romero Tiền vệ | 7.5 | 3/0 | 77/90 | 3 | |||
| 15Fabricio Bruno Soares De Faria Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 79/89 | 1 | |||
| 34Jonathan Jesus Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 74/75 | 1 | |||
| 99Keny Arroyo Tiền đạo | 7.2 | 6/1 | 22/22 | 0 | |||
| 23Fagner Conserva Lemos Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 34/41 | 2 | |||
| 25Lucas Villalba Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 33/36 | 3 | |||
| 81Otavio Costa Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 19/25 | 0 | |||
| 8Gerson Santos da Silva Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 73/80 | 2 | |||
| 70Kaique Kenji Takamura Correa Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 17/20 | 1 | |||
| 19Kaio Jorge Pinto Ramos Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 12/13 | 0 | |||
| 10Matheus Pereira Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 16/21 | 1 | |||
| 9Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 9/9 | 1 | |||
| 38Felipe Morais (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 7Matheus Henrique (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 27Gabriel Rojas (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 12William de Asevedo Furtado (dự bị) Hậu vệ | - | 1/0 | 5/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Chapecoense SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1973 | Thành lập | 1921-1-2 |
| Arena Condá | Sân nhà | Estadio Mineirao |
| 16000 | Sức chứa | 87796 |
| Gilmar | HLV | Artur Jorge |
| Brazil | Khu vực | B. Horizonte |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.58 | 3.13 | 1.89 | 0.96 | 2.25 | 0.76 | 0.89 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 4.22 ↑ | 3.13 | 1.75 ↓ | 1.07 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 1.03 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.30 | 1.95 | 0.93 | 2.25 | 0.82 | 0.81 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.20 | 1.93 | 0.93 | 2.25 | 0.86 | 0.82 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 1.82 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.30 | 1.89 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.91 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.95 | 3.10 | 1.95 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.04 | 0.86 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 20.84 ↑ | 1.04 ↓ | 12.12 ↑ | 6.24 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.35 | 1.89 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.91 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.65 | 3.35 | 1.97 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.61 | 3.07 | 1.93 | 0.94 | 2.25 | 0.92 | 0.95 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.03 ↓ | 13.50 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.37 | 3.08 | 2.06 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.99 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 7.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 2.75 | 2.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.10 | 2.00 | 1.00 | 2.50 | 0.78 | 0.79 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.19 | 3.26 | 1.87 | 0.99 | 2.25 | 0.78 | 0.89 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 14.63 ↑ | 1.14 ↓ | 8.44 ↑ | 4.18 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.35 | 3.50 | 1.62 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 3.40 ↓ | 1.62 | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 2.75 | 2.00 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.49 | 3.20 | 2.25 | 1.22 | 2.50 | 0.66 | 1.50 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 7.94 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.97 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.10 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.10 | 2.00 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | -0.75 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chapecoense SC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Cruzeiro | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).