Kết quả bóng đá trận Chapecoense SC vs Bahia, 21:00 ngày 16/08/2026
Serie A (Brazil) · 21:00 ngày 16/08/2026
Chapecoense SC 3 Kết thúc HT 1-2 3
Bahia
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Arena Condá Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Chapecoense SC
Bahia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daiane Caroline Muniz dos Santos
🎯 Dứt điểm - Bruno Matias dos Santos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Camilo (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Alejo Veliz (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Nestor (chân trái) — bị cản phá
13'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Alejo Veliz 0-1
13'
🎯 Dứt điểm - Alejo Veliz (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Marcinho (chân phải) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Erick Da Costa Farias (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Giovanni Augusto Oliveira Cardoso 1-1, kiến tạo: Yago Felipe da Costa Rocha
🎯 Dứt điểm - Giovanni Augusto Oliveira Cardoso (chân phải) — vào lưới
21'
🎯 Dứt điểm - Alejo Veliz (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Federik Ramirez Dutra (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kevin Federik Ramirez Dutra (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bruno Matias dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Nestor (chân phải) — chệch khung thành
29'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Federik Ramirez Dutra (chân trái) — bị chặn
42'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Kauan 1-2
42'
🎯 Dứt điểm - Kauan (chân trái) Own — vào lưới球
45+3'
🎯 Dứt điểm - Roman Gomez (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
🔁 Thay người: vào Tulio Eduardo Silva de Oliveira, ra Kevin Federik Ramirez Dutra
🔁 Thay người: vào Everton, ra Heitor Rodrigues da Fonseca
🔁 Thay người: vào Franco Rossi, ra Bruno Matias dos Santos
⚽ BÀN THẮNG - Marcinho 2-2, kiến tạo: Giovanni Augusto Oliveira Cardoso
🎯 Dứt điểm - Marcinho (chân phải) — vào lưới
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Santiago Ramos Mingo (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Franco Rossi (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Nestor (chân trái) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Jean Lucas De Souza Oliveira (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
62'
🎯 Dứt điểm - Alejo Veliz (chân trái) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Nestor (chân trái) — chệch khung thành
65'
⚽ BÀN THẮNG - Nicolas Acevedo 2-3, kiến tạo: Jean Lucas De Souza Oliveira
65'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Acevedo (chân phải) — vào lưới
66'
🔁 Thay người: vào Erick Luis Conrado Carvalho, ra Jean Lucas De Souza Oliveira
66'
🔁 Thay người: vào Caio Alexandre Souza e Silva, ra Roman Gomez
67'
🔁 Thay người: vào Mateo Sanabria, ra Kauê Furquim
67'
🔁 Thay người: vào Ze Guilherme, ra Luciano Batista da Silva Junior
70'
🎯 Dứt điểm - Ze Guilherme (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tulio Eduardo Silva de Oliveira (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Tulio Eduardo Silva de Oliveira 3-3, kiến tạo: Giovanni Augusto Oliveira Cardoso
75'
⛳ Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Alejo Veliz (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào David Antunes, ra Yago Felipe da Costa Rocha
🔁 Thay người: vào Bruno de Jesus Pacheco, ra Fernando Bueno
82'
🎯 Dứt điểm - Mateo Sanabria (chân phải) — chệch khung thành
83'
🔁 Thay người: vào Michel Araujo, ra Rodrigo Nestor
84'
🟨 Thẻ vàng - Mateo Sanabria
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Camilo
89'
🎯 Dứt điểm - Erick Luis Conrado Carvalho (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Erick Da Costa Farias (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Erick Luis Conrado Carvalho
🎯 Dứt điểm - Marcinho (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
90+6'
🎯 Dứt điểm - David de Duarte Macedo (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-3)
Diễn biến trận đấu
| Chapecoense SC | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Alejo Veliz | |
| Giovanni Augusto Oliveira Cardoso(Assists:Yago Felipe da Costa Rocha) (Kiến tạo: Yago Felipe da Costa Rocha) 1 - 1 ⚽ | 19' | |
| 42' | ⚽ 2 - 1 Kauan (phản lưới) | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Tulio Eduardo Silva de Oliveira ▼ Kevin Federik Ramirez Dutra | 46' ⇄ | |
| ▲ Everton ▼ Heitor Rodrigues da Fonseca | 46' ⇄ | |
| ▲ Franco Rossi ▼ Bruno Matias dos Santos | 46' ⇄ | |
| Marcinho(Assists:Giovanni Augusto Oliveira Cardoso) (Kiến tạo: Giovanni Augusto Oliveira Cardoso) 3 - 1 ⚽ | 48' | |
| 4 - 1 ⚽ | 64' | |
| 65' | ⚽ 4 - 2 Nicolas Acevedo(Assists:Jean Lucas De Souza Oliveira) (Kiến tạo: Jean Lucas De Souza Oliveira) | |
| 66' ⇄ | ▲ Erick Luis Conrado Carvalho ▼ Jean Lucas De Souza Oliveira | |
| 66' ⇄ | ▲ Caio Alexandre Souza e Silva ▼ Roman Gomez | |
| 67' ⇄ | ▲ Mateo Sanabria ▼ Kauê Furquim | |
| 67' ⇄ | ▲ Ze Guilherme ▼ Luciano Batista da Silva Junior | |
| Tulio Eduardo Silva de Oliveira(Assists:Giovanni Augusto Oliveira Cardoso) (Kiến tạo: Giovanni Augusto Oliveira Cardoso) 5 - 2 ⚽ | 71' | |
| ▲ David Antunes ▼ Yago Felipe da Costa Rocha | 78' ⇄ | |
| ▲ Bruno de Jesus Pacheco ▼ Fernando Bueno | 78' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Michel Araujo ▼ Rodrigo Nestor | |
| 84' | Mateo Sanabria | |
| Camilo | 89' | |
| 90+2' | Erick Da Costa Farias | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 19 | 12 |
| Điểm | 1 | 3 | 9 | 14 |
Chủ = Chapecoense SC · Khách = Bahia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chapecoense SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (21%) | Thắng/Thắng | 14 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 13 (25%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 8 (15%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 13 (25%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Bảng xếp hạng
Chapecoense SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 1 | 8 | 13 | 23 | 46 | 11 | 20 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 5 | 5 | 16 | 27 | 8 | 20 |
| Sân khách | 11 | 0 | 3 | 8 | 7 | 19 | 3 | 20 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 12 | - | - |
Bahia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 10 | 5 | 32 | 28 | 34 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 6 | 2 | 17 | 11 | 18 | 10 |
| Sân khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 15 | 17 | 16 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Chapecoense SC 5 (38%)Hòa 4 (31%)Bahia 4 (31%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Bahia | 2-0 (2-0) | Chapecoense SC | -1.25 | 3 | B |
| 01/10/22 | Chapecoense SC | 3-1 (0-1) | Bahia | 0 | 2 | T |
| 15/06/22 | Bahia | 0-1 (0-1) | Chapecoense SC | -0.75 | 2 | T |
| 25/10/21 | Bahia | 3-0 (2-0) | Chapecoense SC | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/07/21 | Chapecoense SC | 0-2 (0-0) | Bahia | -0.25 | 2 | B |
| 07/11/19 | Bahia | 1-1 (0-1) | Chapecoense SC | -1.25 | 2.25 | H |
| 28/07/19 | Chapecoense SC | 0-0 (0-0) | Bahia | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/11/18 | Bahia | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | -0.5 | 2 | B |
| 20/07/18 | Chapecoense SC | 1-1 (0-0) | Bahia | +0.5 | 2.25 | H |
| 27/11/17 | Bahia | 0-1 (0-1) | Chapecoense SC | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/08/17 | Chapecoense SC | 1-1 (1-1) | Bahia | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/10/14 | Bahia | 0-1 (0-1) | Chapecoense SC | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/06/14 | Chapecoense SC | 2-1 (0-0) | Bahia | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Chapecoense SC
BBHHBBTTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Coritiba PR | 2-1 (1-0) | Chapecoense SC | -0.75 | 2.5 | B |
| 06/08/26 | Cruzeiro | 2-0 (1-0) | Chapecoense SC | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/08/26 | Chapecoense SC | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Santos | 2-2 (1-0) | Chapecoense SC | -1.25 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Chapecoense SC | 0-4 (0-2) | Flamengo | -1 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Bahia | 2-0 (2-0) | Chapecoense SC | -1.25 | 3 | B |
| 05/07/26 | Gremio (RS) | 1-2 (0-2) | Chapecoense SC | -1 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Chapecoense SC | 3-0 (1-0) | Avai FC | - | - | T |
| 04/06/26 | Avai FC | 3-0 (3-0) | Chapecoense SC | -0.25 | 2 | B |
| 01/06/26 | Palmeiras | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | -1.75 | 2.75 | B |
| 28/05/26 | Chapecoense SC | 2-2 (1-1) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | H |
| 25/05/26 | Cruzeiro | 2-1 (1-0) | Chapecoense SC | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | Gremio Novorizontino | 0-2 (0-1) | Chapecoense SC | -0.25 | 2 | T |
| 18/05/26 | Chapecoense SC | 2-3 (1-1) | Remo Belem (PA) | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/05/26 | Chapecoense SC | 2-0 (2-0) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Mirassol | 1-1 (0-0) | Chapecoense SC | -1 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Operario Ferroviario PR | 1-2 (1-1) | Chapecoense SC | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Chapecoense SC | 1-2 (1-1) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Chapecoense SC | 2-1 (1-1) | America MG | +0.25 | 2 | T |
| 27/04/26 | Fluminense RJ | 2-1 (0-0) | Chapecoense SC | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Bahia
HHHHTBTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Bahia | 0-0 (0-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/07/26 | Fluminense RJ | 0-0 (0-0) | Bahia | -0.5 | 2.5 | H |
| 27/07/26 | Bahia | 1-1 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/07/26 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-0) | Bahia | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Bahia | 2-0 (2-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 3 | T |
| 13/07/26 | Fluminense RJ | 2-0 (0-0) | Bahia | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Bahia | 4-1 (1-1) | Montevideo City Torque | - | - | T |
| 31/05/26 | Bahia | 2-1 (0-1) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | Coritiba PR | 3-2 (0-1) | Bahia | 0 | 2.25 | B |
| 18/05/26 | Bahia | 1-1 (0-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | Remo Belem (PA) | 2-1 (1-1) | Bahia | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Bahia | 1-2 (1-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Sao Paulo | 2-2 (1-0) | Bahia | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Bahia | 2-2 (0-2) | Santos | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Bahia | 1-3 (1-1) | Remo Belem (PA) | +1 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Flamengo | 2-0 (1-0) | Bahia | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Mirassol | 1-2 (1-0) | Bahia | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Bahia | 1-2 (0-1) | Palmeiras | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/04/26 | Bahia | 3-0 (2-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Remo Belem (PA) | 4-1 (1-1) | Bahia | +0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Chapecoense SC
Bahia
5Heitor98Anderson Silva Da Paixao3CEduardo Domachowski5Heitor Rodrigues da Fonseca12Fernando Bueno21Kauan16Bruno Matias dos Santos27Camilo88Yago Felipe da Costa Rocha7Marcinho10Giovanni Augusto Oliveira Cardoso94Kevin Federik Ramirez Dutra1Ronaldo de Oliveira Strada21Santiago Ramos Mingo31Roman Gomez33David de Duarte Macedo5CNicolas Acevedo57Kaue Junior6Jean Lucas De Souza Oliveira11Rodrigo Nestor46Luciano Batista da Silva Junior57Kauê Furquim9Alejo Veliz16Erick Da Costa Farias
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Eduardo Domachowski C6.4
- 5Heitor
- 5Heitor Rodrigues da Fonseca▼ Rời sân 46'5.5
- 7Marcinho⚽ Ghi bàn 48'7.6
- 10Giovanni Augusto Oliveira Cardoso⚽ Ghi bàn 19' · 🎯 Kiến tạo 48' · 🎯 Kiến tạo 71'9.8
- 12Fernando Bueno▼ Rời sân 78'6.1
- 16Bruno Matias dos Santos▼ Rời sân 46'6.2
- 21Kauan⚽ Phản lưới 42'6.1
- 27Camilo🟨 Thẻ vàng 89'6.8
- 88Yago Felipe da Costa Rocha🎯 Kiến tạo 19' · ▼ Rời sân 78'6.3
- 94Kevin Federik Ramirez Dutra▼ Rời sân 46'6.9
- 98Anderson Silva Da Paixao6.9
Khách · 3142
- 1Ronaldo de Oliveira Strada5.6
- 5Nicolas Acevedo C⚽ Ghi bàn 65'8.5
- 6Jean Lucas De Souza Oliveira🎯 Kiến tạo 65' · ▼ Rời sân 66'6.7
- 9Alejo Veliz⚽ Ghi bàn 13'6.7
- 11Rodrigo Nestor▼ Rời sân 83'7.3
- 16Erick Da Costa Farias🟨 Thẻ vàng 90+2'7
- 21Santiago Ramos Mingo7
- 31Roman Gomez▼ Rời sân 66'6.7
- 33David de Duarte Macedo6.2
- 46Luciano Batista da Silva Junior▼ Rời sân 67'6.3
- 57Kauê Furquim▼ Rời sân 67'6.4
- 57Kaue Junior
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1219
Sút cầu môn
34
Tấn công
5295
Tấn công nguy hiểm
3350
Sút ngoài cầu môn
411
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
915
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
284564
TL chuyền bóng thành công
81%91%
Phạm lỗi
169
Việt vị
20
Cứu thua
30
Tắc bóng
98
Quả ném biên
2011
Cắt bóng
78
Tạt bóng thành công
67
Chuyền dài
2317
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.252.43
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
54 46
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B4T4 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B1T1 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chapecoense SC (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Bahia (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chapecoense SC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Bahia (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chapecoense SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Giovanni Augusto Oliveira Cardoso Tiền vệ | 9.8 | 1 | 2 | 1/1 | 27/34 | 4 | |
| 7Marcinho Tiền đạo | 7.6 | 1 | 3/1 | 12/14 | 0 | ||
| 94Kevin Federik Ramirez Dutra Tiền đạo | 6.9 | 3/0 | 9/12 | 1 | |||
| 98Anderson Silva Da Paixao Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 20/25 | 0 | |||
| 27Camilo Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 27/32 | 3 | |||
| 3Eduardo Domachowski Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 33/36 | 3 | |||
| 88Yago Felipe da Costa Rocha Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1 | 0/0 | 17/20 | 4 | ||
| 16Bruno Matias dos Santos Tiền vệ | 6.2 | 2/0 | 12/15 | 0 | |||
| 12Fernando Bueno Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 13/20 | 3 | |||
| 21Kauan Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 21/26 | 0 | |||
| 5Heitor Rodrigues da Fonseca Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 12/18 | 4 | |||
| 9Tulio Eduardo Silva de Oliveira (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1 | 1/1 | 6/6 | 0 | ||
| 91Bruno de Jesus Pacheco (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 19David Antunes (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 8/10 | 2 | |||
| 26Everton (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 29Franco Rossi (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 4/5 | 1 |
Bahia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Nicolas Acevedo Tiền vệ | 8.5 | 1 | 1/1 | 83/93 | 6 | ||
| 11Rodrigo Nestor Tiền vệ | 7.3 | 4/1 | 33/40 | 1 | |||
| 21Santiago Ramos Mingo Hậu vệ | 7 | 1/0 | 70/73 | 2 | |||
| 16Erick Da Costa Farias Tiền đạo | 7 | 2/1 | 30/33 | 0 | |||
| 6Jean Lucas De Souza Oliveira Tiền vệ | 6.7 | 1 | 1/0 | 25/26 | 0 | ||
| 9Alejo Veliz Trung phong | 6.7 | 1 | 5/1 | 10/12 | 0 | ||
| 31Roman Gomez Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 33/35 | 3 | |||
| 57Kauê Furquim Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 22/25 | 1 | |||
| 46Luciano Batista da Silva Junior Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 42/46 | 0 | |||
| 33David de Duarte Macedo Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 52/57 | 2 | |||
| 1Ronaldo de Oliveira Strada Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 35/43 | 0 | |||
| 15Michel Araujo (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 8Caio Alexandre Souza e Silva (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 33/34 | 1 | |||
| 23Mateo Sanabria (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 9/9 | 1 | |||
| 66Ze Guilherme (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 19/19 | 2 | |||
| 14Erick Luis Conrado Carvalho (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 10/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Chapecoense SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1973 | Thành lập | 1931 |
| Arena Condá | Sân nhà | Arena Fonte Nova |
| 16000 | Sức chứa | 32157 |
| Gilmar | HLV | Rogerio Ceni |
| Brazil | Khu vực | SALVADOR |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.02 | 3.40 | 2.00 | 0.83 | 2.50 | 0.89 | 0.98 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.02 | 3.40 | 2.00 | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.98 | -0.25 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.40 | 2.05 | 0.91 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.50 | 2.05 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 1.02 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 2.45 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.45 | 2.05 | 0.90 | 2.50 | 0.94 | 1.02 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 11.11 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.35 | 2.10 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 6.50 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 3.40 | 2.00 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 6.95 ↑ | 1.32 ↓ | 5.65 ↑ | 2.05 ↑ | 6.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.45 | 2.05 | 0.90 | 2.50 | 0.94 | 1.02 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.33 ↓ | 5.50 ↑ | 1.92 ↑ | 6.50 | 0.42 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.55 | 2.09 | 0.91 | 2.50 | 0.96 | 1.03 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.21 | 3.28 | 2.06 | 0.93 | 2.50 | 0.95 | 1.03 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.07 ↓ | 13.50 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.09 | 3.23 | 2.07 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 1.04 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 9.85 ↑ | 1.20 ↓ | 8.95 ↑ | 7.10 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.50 | 2.10 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.05 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.93 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 10.28 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.48 | 3.54 | 2.04 | 1.00 | 2.75 | 0.81 | 0.79 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 12.37 ↑ | 1.15 ↓ | 9.43 ↑ | 3.79 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.40 | 3.20 | 1.90 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.40 | 3.20 | 1.90 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.50 | 2.10 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.50 ↑ | 1.00 ↑ | 6.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.55 | 3.55 | 2.09 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 1.55 | 0.00 | 0.54 |
| Live | 18.80 ↑ | 1.09 ↓ | 16.30 ↑ | 5.83 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 1.19 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.50 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 | 3.50 | 2.05 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.40 | 2.05 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 1.05 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.60 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.30 | 2.05 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.91 ↓ | -0.25 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chapecoense SC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Bahia | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).