Kết quả bóng đá trận Chapecoense SC vs Bahia, 21:00 ngày 16/08/2026

Serie A (Brazil) · 21:00 ngày 16/08/2026
Chapecoense SC
3 Kết thúc HT 1-2 3
Bahia
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Arena Condá Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 21℃~22℃

Tường thuật trực tiếp

Chapecoense SCBahia
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daiane Caroline Muniz dos Santos
🎯 Dứt điểm - Bruno Matias dos Santos (chân phải) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Camilo (chân phải) — bị chặn
5'
Phạt góc
6'
7'
🎯 Dứt điểm - Alejo Veliz (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Nestor (chân trái) — bị cản phá
13'
BÀN THẮNG - Penalty - Alejo Veliz 0-1
13'
🎯 Dứt điểm - Alejo Veliz (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Marcinho (chân phải) — chệch khung thành
15'
16'
🎯 Dứt điểm - Erick Da Costa Farias (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
19'
BÀN THẮNG - Giovanni Augusto Oliveira Cardoso 1-1, kiến tạo: Yago Felipe da Costa Rocha
19'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Augusto Oliveira Cardoso (chân phải) — vào lưới
19'
21'
🎯 Dứt điểm - Alejo Veliz (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Federik Ramirez Dutra (chân trái) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Kevin Federik Ramirez Dutra (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Bruno Matias dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
25'
26'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Nestor (chân phải) — chệch khung thành
29'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Federik Ramirez Dutra (chân trái) — bị chặn
40'
42'
BÀN THẮNG - Own Goal - Kauan 1-2
42'
🎯 Dứt điểm - Kauan (chân trái) Own — vào lưới球
45+3'
🎯 Dứt điểm - Roman Gomez (chân trái) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (1-2)
🔁 Thay người: vào Tulio Eduardo Silva de Oliveira, ra Kevin Federik Ramirez Dutra
46'
🔁 Thay người: vào Everton, ra Heitor Rodrigues da Fonseca
46'
🔁 Thay người: vào Franco Rossi, ra Bruno Matias dos Santos
46'
BÀN THẮNG - Marcinho 2-2, kiến tạo: Giovanni Augusto Oliveira Cardoso
48'
🎯 Dứt điểm - Marcinho (chân phải) — vào lưới
48'
54'
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Santiago Ramos Mingo (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Franco Rossi (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
61'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Nestor (chân trái) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Jean Lucas De Souza Oliveira (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
62'
62'
🎯 Dứt điểm - Alejo Veliz (chân trái) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Nestor (chân trái) — chệch khung thành
65'
BÀN THẮNG - Nicolas Acevedo 2-3, kiến tạo: Jean Lucas De Souza Oliveira
65'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Acevedo (chân phải) — vào lưới
66'
🔁 Thay người: vào Erick Luis Conrado Carvalho, ra Jean Lucas De Souza Oliveira
66'
🔁 Thay người: vào Caio Alexandre Souza e Silva, ra Roman Gomez
67'
🔁 Thay người: vào Mateo Sanabria, ra Kauê Furquim
67'
🔁 Thay người: vào Ze Guilherme, ra Luciano Batista da Silva Junior
70'
🎯 Dứt điểm - Ze Guilherme (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tulio Eduardo Silva de Oliveira (đánh đầu) — vào lưới
71'
BÀN THẮNG - Tulio Eduardo Silva de Oliveira 3-3, kiến tạo: Giovanni Augusto Oliveira Cardoso
72'
75'
Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Alejo Veliz (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào David Antunes, ra Yago Felipe da Costa Rocha
78'
🔁 Thay người: vào Bruno de Jesus Pacheco, ra Fernando Bueno
78'
82'
🎯 Dứt điểm - Mateo Sanabria (chân phải) — chệch khung thành
83'
🔁 Thay người: vào Michel Araujo, ra Rodrigo Nestor
84'
🟨 Thẻ vàng - Mateo Sanabria
Phạt góc
87'
🟨 Thẻ vàng - Camilo
89'
89'
🎯 Dứt điểm - Erick Luis Conrado Carvalho (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Erick Da Costa Farias (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Erick Luis Conrado Carvalho
🎯 Dứt điểm - Marcinho (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
90+5'
Phạt góc
🚩 Việt vị
90+6'
90+6'
🎯 Dứt điểm - David de Duarte Macedo (đánh đầu) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (3-3)

Diễn biến trận đấu

Chapecoense SC Phút Bahia
13' 0 - 1 Alejo Veliz
Giovanni Augusto Oliveira Cardoso(Assists:Yago Felipe da Costa Rocha) (Kiến tạo: Yago Felipe da Costa Rocha) 1 - 1 19'
42' 2 - 1 Kauan (phản lưới)
HT 1-2
▲ Tulio Eduardo Silva de Oliveira ▼ Kevin Federik Ramirez Dutra46'
▲ Everton ▼ Heitor Rodrigues da Fonseca46'
▲ Franco Rossi ▼ Bruno Matias dos Santos46'
Marcinho(Assists:Giovanni Augusto Oliveira Cardoso) (Kiến tạo: Giovanni Augusto Oliveira Cardoso) 3 - 1 48'
4 - 1 64'
65' 4 - 2 Nicolas Acevedo(Assists:Jean Lucas De Souza Oliveira) (Kiến tạo: Jean Lucas De Souza Oliveira)
66' ▲ Erick Luis Conrado Carvalho ▼ Jean Lucas De Souza Oliveira
66' ▲ Caio Alexandre Souza e Silva ▼ Roman Gomez
67' ▲ Mateo Sanabria ▼ Kauê Furquim
67' ▲ Ze Guilherme ▼ Luciano Batista da Silva Junior
Tulio Eduardo Silva de Oliveira(Assists:Giovanni Augusto Oliveira Cardoso) (Kiến tạo: Giovanni Augusto Oliveira Cardoso) 5 - 2 71'
▲ David Antunes ▼ Yago Felipe da Costa Rocha78'
▲ Bruno de Jesus Pacheco ▼ Fernando Bueno78'
83' ▲ Michel Araujo ▼ Rodrigo Nestor
84' Mateo Sanabria
Camilo 89'
90+2' Erick Da Costa Farias
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 23
Hòa 13 35
Bại 20 52
Ghi bàn 43 1115
Mất bàn 73 1912
Điểm 13 914

Chủ = Chapecoense SC · Khách = Bahia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chapecoense SC (52)Hiệp 1 / Cả trậnBahia (40)
11 (21%)Thắng/Thắng14 (35%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
4 (8%)Hòa/Thắng2 (5%)
13 (25%)Hòa/Hòa6 (15%)
8 (15%)Hòa/Bại5 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (8%)
3 (6%)Bại/Hòa4 (10%)
13 (25%)Bại/Bại3 (8%)

Bảng xếp hạng

Chapecoense SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22181323461120
Sân nhà111551627820
Sân khách11038719320
6 gần6024312--

Bahia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2381053228346
Sân nhà1246217111810
Sân khách114431517165
6 gần614144--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Chapecoense SC 5 (38%)Hòa 4 (31%)Bahia 4 (31%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D118/07/26Bahia2-0 (2-0)Chapecoense SC10-6-1.253B
BRA D201/10/22Chapecoense SC3-1 (0-1)Bahia7-302T
BRA D215/06/22Bahia0-1 (0-1)Chapecoense SC7-1-0.752T
BRA D125/10/21Bahia3-0 (2-0)Chapecoense SC4-9-0.52.25B
BRA D104/07/21Chapecoense SC0-2 (0-0)Bahia9-5-0.252B
BRA D107/11/19Bahia1-1 (0-1)Chapecoense SC6-4-1.252.25H
BRA D128/07/19Chapecoense SC0-0 (0-0)Bahia10-5+0.252.25H
BRA D105/11/18Bahia1-0 (0-0)Chapecoense SC5-3-0.52B
BRA D120/07/18Chapecoense SC1-1 (0-0)Bahia5-3+0.52.25H
BRA D127/11/17Bahia0-1 (0-1)Chapecoense SC9-5-0.52.5T
BRA D103/08/17Chapecoense SC1-1 (1-1)Bahia3-5+0.52.25H
BRA D113/10/14Bahia0-1 (0-1)Chapecoense SC12-2-0.52.25T
BRA D102/06/14Chapecoense SC2-1 (0-0)Bahia3-302.25T

Thành tích gần đây — Chapecoense SC

BBHHBBTTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D109/08/26Coritiba PR2-1 (1-0)Chapecoense SC5-6-0.752.5B
Copa do Brasil06/08/26Cruzeiro2-0 (1-0)Chapecoense SC12-2-1.252.75B
Copa do Brasil03/08/26Chapecoense SC0-0 (0-0)Cruzeiro6-7-0.52.25H
BRA D126/07/26Santos2-2 (1-0)Chapecoense SC12-1-1.252.75H
BRA D123/07/26Chapecoense SC0-4 (0-2)Flamengo5-3-12.5B
BRA D118/07/26Bahia2-0 (2-0)Chapecoense SC10-6-1.253B
INT CF05/07/26Gremio (RS)1-2 (0-2)Chapecoense SC9-3-12.5T
BSSC07/06/26Chapecoense SC3-0 (1-0)Avai FC10-4--T
BSSC04/06/26Avai FC3-0 (3-0)Chapecoense SC1-5-0.252B
BRA D101/06/26Palmeiras1-0 (0-0)Chapecoense SC3-2-1.752.75B
BSSC28/05/26Chapecoense SC2-2 (1-1)Gremio Novorizontino8-4+0.252H
BRA D125/05/26Cruzeiro2-1 (1-0)Chapecoense SC9-2-1.252.75B
BSSC21/05/26Gremio Novorizontino0-2 (0-1)Chapecoense SC2-3-0.252T
BRA D118/05/26Chapecoense SC2-3 (1-1)Remo Belem (PA)3-9+0.252.5B
Copa do Brasil15/05/26Chapecoense SC2-0 (2-0)Botafogo RJ5-7-0.252.25T
BRA D111/05/26Mirassol1-1 (0-0)Chapecoense SC8-1-12.5H
BSSC07/05/26Operario Ferroviario PR1-2 (1-1)Chapecoense SC16-5-0.252T
BRA D104/05/26Chapecoense SC1-2 (1-1)Bragantino5-2-0.252.25B
BSSC30/04/26Chapecoense SC2-1 (1-1)America MG1-5+0.252T
BRA D127/04/26Fluminense RJ2-1 (0-0)Chapecoense SC7-1-1.52.75B

Thành tích gần đây — Bahia

HHHHTBTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D110/08/26Bahia0-0 (0-0)Vasco da Gama4-6+0.52.5H
BRA D130/07/26Fluminense RJ0-0 (0-0)Bahia8-1-0.52.5H
BRA D127/07/26Bahia1-1 (1-1)Corinthians Paulista (SP)7-2+0.252.5H
BRA D122/07/26Atletico Mineiro1-1 (1-0)Bahia6-4-0.252.5H
BRA D118/07/26Bahia2-0 (2-0)Chapecoense SC10-6+1.253T
INT CF13/07/26Fluminense RJ2-0 (0-0)Bahia1-2-0.52.25B
INT CF04/07/26Bahia4-1 (1-1)Montevideo City Torque5-4--T
BRA D131/05/26Bahia2-1 (0-1)Botafogo RJ10-4+0.52.75T
BRA D126/05/26Coritiba PR3-2 (0-1)Bahia3-602.25B
BRA D118/05/26Bahia1-1 (0-0)Gremio (RS)7-3+0.52.5H
Copa do Brasil14/05/26Remo Belem (PA)2-1 (1-1)Bahia7-8+0.252.25B
BRA D110/05/26Bahia1-2 (1-1)Cruzeiro6-8+0.252.5B
BRA D104/05/26Sao Paulo2-2 (1-0)Bahia14-10-0.252.25H
BRA D126/04/26Bahia2-2 (0-2)Santos5-3+0.52.5H
Copa do Brasil23/04/26Bahia1-3 (1-1)Remo Belem (PA)10-2+12.5B
BRA D120/04/26Flamengo2-0 (1-0)Bahia6-1-12.5B
BRA D112/04/26Mirassol1-2 (1-0)Bahia8-4-0.252.5T
BRA D106/04/26Bahia1-2 (0-1)Palmeiras7-5-0.252.5B
BRA D102/04/26Bahia3-0 (2-0)Atletico Paranaense3-1+0.52.25T
BRA D123/03/26Remo Belem (PA)4-1 (1-1)Bahia5-9+0.252.75B

Đội hình

Chapecoense SCBahia
5Heitor98Anderson Silva Da Paixao3CEduardo Domachowski5Heitor Rodrigues da Fonseca12Fernando Bueno21Kauan16Bruno Matias dos Santos27Camilo88Yago Felipe da Costa Rocha7Marcinho10Giovanni Augusto Oliveira Cardoso94Kevin Federik Ramirez Dutra1Ronaldo de Oliveira Strada21Santiago Ramos Mingo31Roman Gomez33David de Duarte Macedo5CNicolas Acevedo57Kaue Junior6Jean Lucas De Souza Oliveira11Rodrigo Nestor46Luciano Batista da Silva Junior57Kauê Furquim9Alejo Veliz16Erick Da Costa Farias

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 3142

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
12
19
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
52
95
Tấn công nguy hiểm
33
50
Sút ngoài cầu môn
4
11
Cản bóng
5
4
Đá phạt trực tiếp
9
15
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Chuyền bóng
284
564
TL chuyền bóng thành công
81%
91%
Phạm lỗi
16
9
Việt vị
2
0
Cứu thua
3
0
Tắc bóng
9
8
Quả ném biên
20
11
Cắt bóng
7
8
Tạt bóng thành công
6
7
Chuyền dài
23
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.25
2.43
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B4
T4 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B1
T1 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chapecoense SC (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Bahia (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Chapecoense SC (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO

Bahia (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO

Thời gian ghi bàn

83
0 Bàn
910
1 Bàn
28
2 Bàn
11
3 Bàn
10
4+ Bàn
615
B.thắng H1
1414
B.thắng H2
Chapecoense SCBahia

Chi tiết về HT/FT

06
T/T
00
T/H
01
T/B
10
H/T
65
H/H
62
H/B
02
B/T
14
B/H
72
B/B
Chapecoense SCBahia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
32
Thắng 1
47
Hòa
64
Thua 1
44
Thua 2+
Chapecoense SCBahia

Chapecoense SC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Giovanni Augusto Oliveira Cardoso
Tiền vệ
9.8121/127/344
7Marcinho
Tiền đạo
7.613/112/140
94Kevin Federik Ramirez Dutra
Tiền đạo
6.93/09/121
98Anderson Silva Da Paixao
Thủ môn
6.90/020/250
27Camilo
Tiền vệ
6.81/027/323
3Eduardo Domachowski
Hậu vệ
6.40/033/363
88Yago Felipe da Costa Rocha
Tiền vệ trung tâm
6.310/017/204
16Bruno Matias dos Santos
Tiền vệ
6.22/012/150
12Fernando Bueno
Hậu vệ
6.10/013/203
21Kauan
Hậu vệ
6.10/021/260
5Heitor Rodrigues da Fonseca
Hậu vệ
5.50/012/184
9Tulio Eduardo Silva de Oliveira (dự bị)
Tiền đạo
7.111/16/60
91Bruno de Jesus Pacheco (dự bị)
Hậu vệ
6.90/05/61
19David Antunes (dự bị)
Tiền vệ
6.70/08/102
26Everton (dự bị)
Hậu vệ
6.40/03/51
29Franco Rossi (dự bị)
Trung phong
6.41/04/51

Bahia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Nicolas Acevedo
Tiền vệ
8.511/183/936
11Rodrigo Nestor
Tiền vệ
7.34/133/401
21Santiago Ramos Mingo
Hậu vệ
71/070/732
16Erick Da Costa Farias
Tiền đạo
72/130/330
6Jean Lucas De Souza Oliveira
Tiền vệ
6.711/025/260
9Alejo Veliz
Trung phong
6.715/110/120
31Roman Gomez
Hậu vệ
6.71/033/353
57Kauê Furquim
Tiền vệ
6.40/022/251
46Luciano Batista da Silva Junior
Hậu vệ
6.30/042/460
33David de Duarte Macedo
Hậu vệ
6.21/052/572
1Ronaldo de Oliveira Strada
Thủ môn
5.60/035/430
15Michel Araujo (dự bị)
Tiền đạo
6.70/09/90
8Caio Alexandre Souza e Silva (dự bị)
Tiền vệ
6.60/033/341
23Mateo Sanabria (dự bị)
Tiền đạo
6.61/09/91
66Ze Guilherme (dự bị)
Hậu vệ
6.61/019/192
14Erick Luis Conrado Carvalho (dự bị)
Tiền vệ
6.41/010/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Chapecoense SC Thông tin Bahia
1973 Thành lập 1931
Arena Condá Sân nhà Arena Fonte Nova
16000 Sức chứa 32157
Gilmar HLV Rogerio Ceni
Brazil Khu vực SALVADOR
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.023.402.000.832.500.890.98-0.250.80
Live3.023.402.000.92 ↑2.500.80 ↓0.98-0.250.80
EasybetsSớm3.403.402.050.912.500.901.00-0.250.82
Live24.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑4.50 ↑6.500.01 ↓0.06 ↓-0.257.60 ↑
VcbetSớm3.303.502.050.882.500.931.02-0.250.82
Live17.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑2.45 ↑6.500.29 ↓1.03 ↑0.000.81 ↓
Mansion88Sớm3.203.452.050.902.500.941.02-0.250.84
Live17.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑11.11 ↑6.500.02 ↓0.04 ↓-0.258.33 ↑
InterwettenSớm3.353.352.100.802.500.900.70-0.501.05
Live16.00 ↑1.05 ↓14.00 ↑6.50 ↑6.500.04 ↓0.65 ↓-0.501.10 ↑
10BETSớm3.403.402.000.792.500.88---
Live6.95 ↑1.32 ↓5.65 ↑2.05 ↑6.500.37 ↓---
12betSớm3.203.452.050.902.500.941.02-0.250.84
Live6.90 ↑1.33 ↓5.50 ↑1.92 ↑6.500.42 ↓1.20 ↑0.000.75 ↓
CrownSớm3.153.552.090.912.500.961.03-0.250.85
Live21.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑7.14 ↑6.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm3.213.282.060.932.500.951.03-0.250.87
Live14.50 ↑1.07 ↓13.50 ↑6.25 ↑6.500.08 ↓0.07 ↓-0.256.66 ↑
WewbetSớm3.093.232.070.872.500.971.04-0.250.82
Live9.85 ↑1.20 ↓8.95 ↑7.10 ↑6.500.04 ↓0.03 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm3.403.502.100.832.500.91---
Live15.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑0.22 ↓2.502.80 ↑---
18BetSớm3.203.502.050.822.500.930.93-0.250.82
Live33.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑10.28 ↑6.500.03 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm3.483.542.041.002.750.810.79-0.501.05
Live12.37 ↑1.15 ↓9.43 ↑3.79 ↑6.500.20 ↓1.29 ↑0.000.65 ↓
HK Jockey ClubSớm3.403.201.900.902.500.80---
Live3.403.201.900.902.500.80---
BwinSớm3.403.502.100.802.500.87---
Live15.00 ↑1.07 ↓12.50 ↑1.00 ↑6.500.71 ↓---
1xBetSớm3.553.552.090.872.500.971.550.000.54
Live18.80 ↑1.09 ↓16.30 ↑5.83 ↑6.500.11 ↓1.19 ↓0.000.74 ↑
SNAISớm3.253.502.05------
Live3.253.502.05------
Bet 365Sớm3.403.402.050.882.500.981.05-0.250.80
Live23.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑5.60 ↑6.500.12 ↓1.15 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm3.303.302.050.852.500.850.98-0.250.79
Live23.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑9.00 ↑6.500.04 ↓0.91 ↓-0.250.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Chapecoense SC-1/4001
Bahia+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).