Kết quả bóng đá trận Chantilly vs AS Montlouis, 23:00 ngày 22/08/2026
Championnat Amateur (Pháp) · 23:00 ngày 22/08/2026
Chantilly 1 Kết thúc HT 1-0 1
AS Montlouis
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Chantilly | Phút | |
| 3' | ||
| Christopher Boussemart 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 45' | ||
| HT 1-0 | ||
| 77' | ||
| 83' | ||
| 85' | ⚽ 1 - 1 Morgan Barbier | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 16 | 22 |
| Điểm | 2 | 1 | 10 | 7 |
Chủ = Chantilly · Khách = AS Montlouis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chantilly | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (23%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (25%) |
| 7 (20%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Bảng xếp hạng
Chantilly
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 6 | 9 | 15 | 32 | 42 | 27 | 15 |
| Sân nhà | 15 | 2 | 5 | 8 | 14 | 19 | 11 | 16 |
| Sân khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 18 | 23 | 16 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 11 | 13 | - | - |
AS Montlouis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 11 | - | - |
Thành tích gần đây — Chantilly
BHTBHHTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Epinal | 3-2 (2-1) | Chantilly | - | - | B |
| 09/05/26 | Chantilly | 1-1 (0-1) | Bourges | - | - | H |
| 02/05/26 | Chantilly | 3-2 (2-1) | St Pryve St Hilaire | - | - | T |
| 25/04/26 | Thionville FC | 3-1 (2-0) | Chantilly | - | - | B |
| 18/04/26 | Chantilly | 1-1 (0-0) | Biesheim | - | - | H |
| 11/04/26 | Colmar | 3-3 (1-1) | Chantilly | - | - | H |
| 04/04/26 | Chantilly | 2-0 (1-0) | Blois | - | - | T |
| 29/03/26 | Feignies | 1-0 (0-0) | Chantilly | - | - | B |
| 21/03/26 | Chantilly | 0-1 (0-0) | Haguenau | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Dieppe | 0-0 (0-0) | Chantilly | - | - | H |
| 08/03/26 | Chantilly | 1-2 (0-1) | ES Wasquehal | - | - | B |
| 22/02/26 | Beauvais | 4-1 (2-0) | Chantilly | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Chantilly | 0-0 (0-0) | Chambly FC | - | - | H |
| 08/02/26 | AS Furiani Agliani | 2-1 (1-1) | Chantilly | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/02/26 | St Pryve St Hilaire | 0-1 (0-0) | Chantilly | - | - | T |
| 25/01/26 | Chantilly | 0-1 (0-0) | Bastia Borgo | - | - | B |
| 18/01/26 | Bourges | 0-0 (0-0) | Chantilly | - | - | H |
| 12/01/26 | Chantilly | 1-3 (1-0) | Rennes | -1.75 | 3.25 | B |
| 20/12/25 | Freyming | 0-3 (0-0) | Chantilly | - | - | T |
| 14/12/25 | Chantilly | 1-2 (0-0) | Thionville FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — AS Montlouis
BBTHHHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/22 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Chateauroux | 3-1 (1-0) | AS Montlouis | - | - | B |
| 08/08/26 | AS Montlouis | 2-3 (0-1) | Romorantin | - | - | B |
| 06/08/26 | AS Montlouis | 3-2 (2-0) | Blois | - | - | T |
| 16/05/26 | AS Montlouis | 2-2 (1-0) | Saint Malo | - | - | H |
| 09/05/26 | Saumur OL | 0-0 (0-0) | AS Montlouis | - | - | H |
| 03/05/26 | AS Montlouis | 1-1 (0-1) | Voltigeurs Chateaubriant | - | - | H |
| 25/04/26 | Bordeaux | 4-1 (2-0) | AS Montlouis | - | - | B |
| 19/04/26 | AS Montlouis | 1-2 (1-0) | Avranches | - | - | B |
| 11/04/26 | Les Herbiers | 4-0 (2-0) | AS Montlouis | - | - | B |
| 05/04/26 | AS Montlouis | 2-1 (0-1) | Bayonne | - | - | T |
| 29/03/26 | AS Montlouis | 1-2 (1-0) | Granville | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Dinan Lehon FC | 0-1 (0-0) | AS Montlouis | - | - | T |
| 15/03/26 | AS Montlouis | 2-0 (0-0) | Lorient B | 0 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | LA Saint-Colomban Locmine | 1-1 (1-0) | AS Montlouis | - | - | H |
| 01/03/26 | AS Montlouis | 0-0 (0-0) | Chauray Fc | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | La Roche VF | 2-1 (1-1) | AS Montlouis | - | - | B |
| 08/02/26 | AS Montlouis | 2-1 (1-0) | Stade Poitevin | - | - | T |
| 24/01/26 | Angouleme | 1-3 (0-1) | AS Montlouis | - | - | T |
| 18/01/26 | AS Montlouis | 1-1 (0-1) | Saumur OL | - | - | H |
| 11/01/26 | Voltigeurs Chateaubriant | 3-2 (0-0) | AS Montlouis | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
47
Tấn công
7082
Tấn công nguy hiểm
2737
Sút ngoài cầu môn
85
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chantilly (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
AS Montlouis (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chantilly | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.65 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.25 | 2.65 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.43 | 3.20 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.43 | 3.20 | 2.60 | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.65 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.30 ↑ | 2.70 ↑ | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.81 | 0.00 | 0.92 | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.60 | 1.05 | 2.50 | 0.75 | 0.79 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.40 | 3.20 | 2.60 | 1.05 | 2.50 | 0.75 | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.91 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.20 | 2.60 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.