Kết quả bóng đá trận Changzhou Team vs Wuxi Team, 18:40 ngày 29/08/2026
Jiangsu City Football League · 18:40 ngày 29/08/2026
Changzhou Team 1 Kết thúc HT 0-0 5
Wuxi Team
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Diễn biến trận đấu
| Changzhou Team | Phút | |
| 23' | Liang Jinhu | |
| 36' | Lu Zeling | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Tang Zengqi ▼ Zhao Gengpei | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Jin MinmIng ▼ Yuanshu Zhang | |
| 46' ⇄ | ▲ Jiang Mengze ▼ Zhang Yiming | |
| 50' | ⚽ 0 - 1 Jin MinmIng | |
| 56' | ⚽ 0 - 2 Yuhao Liu | |
| ▲ Wu Guanze ▼ You Sai | 64' ⇄ | |
| ▲ Hu Mingpeng ▼ Hou Jiahao | 64' ⇄ | |
| 67' | ⚽ 0 - 3 Lu Zeling | |
| ▲ Guo Jiatai ▼ Li Xiaopeng | 74' ⇄ | |
| ▲ Song Enxu ▼ Zhang Jian | 75' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Hao Ziyi ▼ Leqiang Kang | |
| 76' ⇄ | ▲ Lin Ziqiang ▼ Lu Zeling | |
| 76' ⇄ | ▲ Qian Jianian ▼ Liu Jinglei | |
| Wu Guanze | 80' | |
| ▲ Runtong Song ▼ Wang HongYu | 82' ⇄ | |
| ▲ Runtong Song ▼ Wang HongYu | 82' ⇄ | |
| Tang Zengqi 1 - 3 ⚽ | 83' | |
| Tang Zengqi 2 - 3 ⚽ | 83' | |
| 84' ⇄ | ▲ Wu Lei ▼ Xie Zhiwei | |
| 84' ⇄ | ▲ Wu Lei ▼ Xie Zhiwei | |
| 87' | ⚽ 2 - 4 Yuhao Liu | |
| 88' ⇄ | ▲ Zhang Gejiahao ▼ Yuhao Liu | |
| 90+4' | ⚽ 2 - 5 Zhang Gejiahao | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 12 | 9 |
| Điểm | 1 | 7 | 16 | 21 |
Chủ = Changzhou Team · Khách = Wuxi Team
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Changzhou Team | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Changzhou Team
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5 | 1 | 4 | 14 | 12 | 16 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | 7 | 8 |
| Sân khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 4 | 9 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 3 | - | - |
Wuxi Team
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 3 | 1 | 19 | 9 | 21 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 8 | 2 |
| Sân khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 2 | 13 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Changzhou Team 0 (0%)Hòa 0 (0%)Wuxi Team 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/06/25 | Wuxi Team | 2-0 (1-0) | Changzhou Team | - | - | B |
Thành tích gần đây — Changzhou Team
BHTTTTBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Xuzhou Team | 2-0 (0-0) | Changzhou Team | - | - | B |
| 25/07/26 | Changzhou Team | 0-0 (0-0) | Taizhou Team | - | - | H |
| 18/07/26 | Suqian Team | 0-3 (0-1) | Changzhou Team | - | - | T |
| 27/06/26 | Lianyungang Team | 0-1 (0-0) | Changzhou Team | - | - | T |
| 20/06/26 | Changzhou Team | 2-1 (1-0) | Yancheng Team | - | - | T |
| 30/05/26 | Zhenjiang Team | 0-2 (0-1) | Changzhou Team | - | - | T |
| 16/05/26 | Changzhou Team | 1-2 (0-1) | Huaian Team | - | - | B |
| 02/05/26 | Nanjing Team | 2-1 (1-1) | Changzhou Team | - | - | B |
| 11/04/26 | Changzhou Team | 3-0 (1-0) | Nantong Team | - | - | T |
| 01/04/26 | Jiangsu Changjin | 4-0 (2-0) | Changzhou Team | - | - | B |
| 25/03/26 | Changzhou Team | 1-0 (0-0) | Yongzhou Football Team | - | - | T |
| 27/09/25 | Suzhou Team | 3-2 (2-1) | Changzhou Team | - | - | B |
| 13/09/25 | Changzhou Team | 1-2 (0-1) | Suqian Team | - | - | B |
| 30/08/25 | Taizhou Team | 1-1 (1-1) | Changzhou Team | - | - | H |
| 16/08/25 | Changzhou Team | 1-0 (0-0) | Zhenjiang Team | - | - | T |
| 03/08/25 | Yancheng Team | 5-0 (2-0) | Changzhou Team | - | - | B |
| 20/07/25 | Changzhou Team | 0-2 (0-2) | Xuzhou Team | - | - | B |
| 06/07/25 | Huaian Team | 0-0 (0-0) | Changzhou Team | - | - | H |
| 21/06/25 | Changzhou Team | 0-4 (0-1) | Nanjing Team | - | - | B |
| 15/06/25 | Wuxi Team | 2-0 (1-0) | Changzhou Team | - | - | B |
Thành tích gần đây — Wuxi Team
HTBTTHTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Wuxi Team | 1-1 (1-0) | Yancheng Team | - | - | H |
| 25/07/26 | Suzhou Team | 0-1 (0-1) | Wuxi Team | - | - | T |
| 04/07/26 | Wuxi Team | 2-4 (0-1) | Suqian Team | - | - | B |
| 27/06/26 | Huaian Team | 1-3 (1-0) | Wuxi Team | - | - | T |
| 13/06/26 | Xuzhou Team | 0-1 (0-1) | Wuxi Team | - | - | T |
| 30/05/26 | Wuxi Team | 0-0 (0-0) | Nanjing Team | - | - | H |
| 09/05/26 | Wuxi Team | 3-1 (1-0) | Taizhou Team | - | - | T |
| 25/04/26 | Lianyungang Team | 0-0 (0-0) | Wuxi Team | - | - | H |
| 11/04/26 | Wuxi Team | 3-1 (2-0) | Zhenjiang Team | - | - | T |
| 19/10/25 | Nantong Team | 0-0 (0-0) | Wuxi Team | - | - | H |
| 08/10/25 | Yancheng Team | 0-3 (0-1) | Wuxi Team | - | - | T |
| 27/09/25 | Wuxi Team | 1-1 (0-1) | Nantong Team | - | - | H |
| 20/09/25 | Zhenjiang Team | 2-5 (1-2) | Wuxi Team | - | - | T |
| 06/09/25 | Wuxi Team | 0-0 (0-0) | Lianyungang Team | - | - | H |
| 30/08/25 | Yancheng Team | 0-2 (0-1) | Wuxi Team | - | - | T |
| 16/08/25 | Wuxi Team | 3-3 (0-0) | Xuzhou Team | - | - | H |
| 03/08/25 | Suqian Team | 0-1 (0-1) | Wuxi Team | - | - | T |
| 20/07/25 | Wuxi Team | 1-2 (0-1) | Huaian Team | - | - | B |
| 05/07/25 | Yangzhou Team | 0-2 (0-1) | Wuxi Team | - | - | T |
| 15/06/25 | Wuxi Team | 2-0 (1-0) | Changzhou Team | - | - | T |
Đội hình
Changzhou Team
Wuxi Team
1Bie Qixiu6Zhao Gengpei7Hou Jiahao8CWang HongYu11Zhang Jian21Li Xiaopeng25Wu Haomin67Gao Fei4Xian Minghao26You Sai57Dai Chenzhi1Chen Liqun13Xia Xicheng21Chen Kanglin22Leqiang Kang50Liang Jinhu71Zhang Yiming20CXie Zhiwei40Liu Jinglei88Yuanshu Zhang9Yuhao Liu79Lu Zeling
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Bie Qixiu
- 4Xian Minghao
- 6Zhao Gengpei▼ Rời sân 46'
- 7Hou Jiahao▼ Rời sân 64'
- 8Wang HongYu C▼ Rời sân 82'
- 11Zhang Jian▼ Rời sân 75'
- 21Li Xiaopeng▼ Rời sân 74'
- 25Wu Haomin
- 26You Sai▼ Rời sân 64'
- 57Dai Chenzhi
- 67Gao Fei
Khách · 532
- 1Chen Liqun
- 9Yuhao Liu⚽ Ghi bàn 56' · ⚽ Ghi bàn 87' · ▼ Rời sân 88'
- 13Xia Xicheng
- 20Xie Zhiwei C▼ Rời sân 84'
- 21Chen Kanglin
- 22Leqiang Kang▼ Rời sân 76'
- 40Liu Jinglei▼ Rời sân 76'
- 50Liang Jinhu🟨 Thẻ vàng 23'
- 71Zhang Yiming▼ Rời sân 46'
- 79Lu Zeling⚽ Ghi bàn 67' · 🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 76'
- 88Yuanshu Zhang▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
58
Tấn công
5866
Tấn công nguy hiểm
1921
Sút ngoài cầu môn
63
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Việt vị
13
So Sánh Sức Mạnh
36 64
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Changzhou Team (12 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Wuxi Team (10 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 5 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Changzhou Team | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Xiaotian Zheng | HLV | Tang Jing |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 2.99 | 2.81 | 1.90 | 0.81 | 2.25 | 0.79 | 0.70 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 9.95 ↑ | 3.78 ↑ | 1.17 ↓ | 1.75 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.