Kết quả bóng đá trận Changnyeong (W) vs Suwon FMC (W), 16:55 ngày 07/10/2026
WK League · 16:55 ngày 07/10/2026
Changnyeong (W) 2 Kết thúc HT 2-0 0
Suwon FMC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Changnyeong (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| 3 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 9 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 20 | 7 |
| Điểm | 4 | 6 | 9 | 23 |
Chủ = Changnyeong (W) · Khách = Suwon FMC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Changnyeong (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 17 (59%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (52%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
Changnyeong (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 5 | 14 | 20 | 47 | 14 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 3 | 6 | 8 | 20 | 3 | 8 |
| Sân khách | 13 | 3 | 2 | 8 | 12 | 27 | 11 | 6 |
Suwon FMC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 17 | 2 | 3 | 56 | 17 | 53 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 24 | 8 | 23 | 2 |
| Sân khách | 11 | 10 | 0 | 1 | 32 | 9 | 30 | 1 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Changnyeong (W) (23 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Suwon FMC (W) (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Changnyeong (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.15 | 2.01 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.94 | -1.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.27 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.97 | 3.03 | 2.06 | 0.87 | 3.75 | 0.83 | 1.11 | -1.00 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.20 ↑ | 55.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 6.22 | 4.59 | 1.37 | 0.51 | 2.50 | 1.31 | 0.57 | -1.50 | 1.18 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.90 ↑ | 119.00 ↑ | 6.45 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Changnyeong (W) | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Suwon FMC (W) | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).