Kết quả bóng đá trận Changnyeong (W) vs KSPO FC (W), 17:00 ngày 29/08/2026
WK League · 17:00 ngày 29/08/2026
Changnyeong (W) 1 Kết thúc HT 1-1 1
KSPO FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Changnyeong (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| 38' | ⚽ 2 - 1 | |
| 38' | ⚽ 2 - 2 | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 3 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 7 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 20 | 5 |
| Điểm | 2 | 3 | 7 | 17 |
Chủ = Changnyeong (W) · Khách = KSPO FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Changnyeong (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 9 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (55%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Changnyeong (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 5 | 14 | 20 | 47 | 14 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 3 | 6 | 8 | 20 | 3 | 8 |
| Sân khách | 13 | 3 | 2 | 8 | 12 | 27 | 11 | 6 |
KSPO FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 12 | 6 | 3 | 29 | 10 | 42 | 2 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 3 | 2 | 19 | 7 | 24 | 1 |
| Sân khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 10 | 3 | 18 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Changnyeong (W) (22 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
KSPO FC (W) (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Changnyeong (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 12.00 | 7.00 | 1.17 | 0.40 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 6.75 ↓ | 1.17 | 0.40 | 2.50 | 1.60 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.18 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 10.00 | 6.00 | 1.18 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 11.50 | 6.00 | 1.18 | 0.82 | 3.25 | 0.82 | 0.91 | -2.00 | 0.74 |
| Live | 11.50 | 6.25 ↑ | 1.18 | 0.76 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.83 ↓ | -2.00 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 12.50 | 6.10 | 1.17 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 1.20 | -1.50 | 0.60 |
| Live | 12.70 ↑ | 6.55 ↑ | 1.14 ↓ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | 1.07 ↓ | -1.75 | 0.66 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.