Kết quả bóng đá trận Changchun Yatai vs Yanbian Longding, 18:00 ngày 06/10/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 06/10/2026
Changchun Yatai 1 Kết thúc HT 0-1 1
Yanbian Longding
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Changchun Olympic Sports Center Stadium Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Changchun Yatai | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Giovanny | |
| ▲ Du Kaile ▼ | 17' ⇄ | |
| 35' | Brown F. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 12 | 15 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 10 |
Chủ = Changchun Yatai · Khách = Yanbian Longding
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Changchun Yatai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Changchun Yatai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 2 | 10 | 33 | 37 | 22 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 18 | 18 | 16 | 8 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 15 | 19 | 10 | 11 |
Yanbian Longding
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 8 | 4 | 31 | 21 | 35 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 6 | 1 | 16 | 9 | 18 | 6 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 12 | 17 | 3 |
Đội hình
Changchun Yatai
Yanbian Longding
23Wu Yake4Wang Weipu27Reiner C.41Junjie Wu6Li Quiang16Tudi Dilyimit25Chen X.37Zhou Dadi7Salazar J.9Omoijuanfo O.17Muhamet21Kou Jiahao4Nunez V.14Cui Taixu15Xu Jizu19Duan D.6Li X.17Piao Shihao20Jin T.37Giovanny10Brown F.30Huang Z.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
53
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
190218
TL chuyền bóng thành công
73%72%
Phạm lỗi
95
Việt vị
10
Cứu thua
11
Quả ném biên
136
Chuyền dài
1312
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Changchun Yatai (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Yanbian Longding (28 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Changchun Yatai | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1996-6-6 | Thành lập | |
| Changchun Olympic Sports Center Stadium | Sân nhà | Yanji national fitness sports center |
| 25000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ki-hyung Lee | |
| Changchun | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.94 | 3.08 | 2.95 | 0.89 | 2.50 | 0.73 | 0.94 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.10 ↑ | 3.38 ↑ | 0.65 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.78 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.20 | 3.30 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 1.00 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.40 | 0.98 | 2.50 | 0.80 | 0.76 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.30 | 3.50 | 0.72 | 2.25 | 1.04 | 0.70 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.85 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.30 | 3.50 | 0.72 | 2.25 | 1.04 | 0.70 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.20 | 2.77 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 2.98 | 3.05 | 0.79 | 2.25 | 0.99 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.16 ↓ | 11.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.00 | 0.73 | 2.25 | 0.99 | 0.91 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.73 ↑ | 2.75 | 0.09 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.25 | 3.21 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.58 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 14.40 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 6.98 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.20 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Changchun Yatai | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Yanbian Longding | -1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).