Kết quả bóng đá trận Changchun Yatai vs Foshan Nanshi, 18:00 ngày 23/08/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 23/08/2026
Changchun Yatai 6 Kết thúc HT 5-0 0
Foshan Nanshi
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Changchun Olympic Sports Center Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Changchun Yatai | Phút | |
| Ohi Anthony Omoijuanfo(Assists:Liu Ziheng) (Kiến tạo: Liu Ziheng) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Ohi Anthony Omoijuanfo 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| Juan Juan Salazar(Assists:Ohi Anthony Omoijuanfo) (Kiến tạo: Ohi Anthony Omoijuanfo) 3 - 0 ⚽ | 17' | |
| Long Tan(Assists:Ohi Anthony Omoijuanfo) (Kiến tạo: Ohi Anthony Omoijuanfo) 4 - 0 ⚽ | 25' | |
| Juan Juan Salazar(Assists:Liu Ziheng) (Kiến tạo: Liu Ziheng) 5 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 5-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Junwei Zheng ▼ Mou Zihan | |
| 46' ⇄ | ▲ Zongyuan Liu ▼ Mame Mor Ndiaye | |
| 46' ⇄ | ▲ Abuduwahapu Ainiwaer ▼ Rodney Antwi | |
| Ohi Anthony Omoijuanfo(Assists:Juan Juan Salazar) (Kiến tạo: Juan Juan Salazar) 6 - 0 ⚽ | 53' | |
| ▲ Muhamet ▼ Juan Juan Salazar | 61' ⇄ | |
| ▲ Dilyimit Tudi ▼ Liu Ziheng | 61' ⇄ | |
| ▲ Xin He ▼ Long Tan | 61' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Ziqin Zhong ▼ Chuqi Huang | |
| ▲ Chuanbin Ling ▼ Chen Xuhuang | 75' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Yin Bowen ▼ Milos Deletic | |
| ▲ Tian Ziyi ▼ Sun Xipeng | 81' ⇄ | |
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 8 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 19 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 18 | 22 |
| Điểm | 6 | 1 | 13 | 2 |
Chủ = Changchun Yatai · Khách = Foshan Nanshi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Changchun Yatai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 5 (21%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 6 (25%) | Bại/Bại | 11 (48%) |
Bảng xếp hạng
Changchun Yatai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 2 | 10 | 33 | 37 | 22 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 18 | 18 | 16 | 8 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 15 | 19 | 10 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 13 | - | - |
Foshan Nanshi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 2 | 5 | 14 | 21 | 45 | 11 | 16 |
| Sân nhà | 11 | 0 | 2 | 9 | 8 | 24 | 2 | 16 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 13 | 21 | 9 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Changchun Yatai 1 (100%)Hòa 0 (0%)Foshan Nanshi 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Foshan Nanshi | 1-3 (0-1) | Changchun Yatai | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Changchun Yatai
BBHTBTBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | ShanXi Union | 2-1 (0-0) | Changchun Yatai | -1 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Suzhou Dongwu | 2-1 (0-0) | Changchun Yatai | 0 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Changchun Yatai | 2-2 (0-1) | Shijiazhuang Kungfu | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Changchun Yatai | 2-1 (2-0) | Nanjing City | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Changchun Yatai | 1-5 (0-2) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Meizhou Hakka | 1-3 (1-2) | Changchun Yatai | 0 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Changchun Yatai | 1-2 (0-0) | Guangxi Hengchen | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Changchun Yatai | 2-1 (2-1) | Dalian Kun City | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Yanbian Longding | 2-2 (1-1) | Changchun Yatai | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Changchun Yatai | 0-4 (0-3) | ShenZhen Juniors | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (0-1) | Changchun Yatai | +1 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Dingnan Ganlian | 2-3 (1-1) | Changchun Yatai | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 3-1 (3-1) | Changchun Yatai | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Changchun Yatai | 1-2 (1-1) | Guangdong GZ-Power | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Foshan Nanshi | 1-3 (0-1) | Changchun Yatai | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Changchun Yatai | 2-1 (1-1) | ShanXi Union | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Changchun Yatai | 1-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-0 (1-0) | Changchun Yatai | 0 | 2 | B |
| 15/03/26 | Nanjing City | 2-1 (1-1) | Changchun Yatai | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/11/25 | Qingdao West Coast | 1-0 (1-0) | Changchun Yatai | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Foshan Nanshi
BBHBBBBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/24 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Foshan Nanshi | 1-2 (0-2) | Shijiazhuang Kungfu | 0 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Meizhou Hakka | 3-2 (1-0) | Foshan Nanshi | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Guangdong GZ-Power | 1-1 (1-0) | Foshan Nanshi | -1.5 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Foshan Nanshi | 0-2 (0-0) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/07/26 | Foshan Nanshi | 1-2 (1-1) | Nantong Zhiyun | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/07/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-0 (1-0) | Foshan Nanshi | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Nanjing City | 3-1 (3-0) | Foshan Nanshi | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Foshan Nanshi | 0-2 (0-2) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | Foshan Nanshi | 0-5 (0-2) | ShanXi Union | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Guangxi Hengchen | 3-3 (2-1) | Foshan Nanshi | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Foshan Nanshi | 1-1 (1-0) | Dingnan Ganlian | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-0 (0-0) | Foshan Nanshi | 0 | 2 | B |
| 10/05/26 | Foshan Nanshi | 1-1 (0-0) | Suzhou Dongwu | +0.5 | 2 | H |
| 02/05/26 | Dalian Kun City | 2-2 (1-2) | Foshan Nanshi | -0.75 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | ShenZhen Juniors | 0-3 (0-1) | Foshan Nanshi | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Foshan Nanshi | 1-3 (0-1) | Changchun Yatai | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-1 (0-1) | Foshan Nanshi | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Foshan Nanshi | 0-1 (0-0) | Meizhou Hakka | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Foshan Nanshi | 2-3 (0-2) | Guangdong GZ-Power | -1.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Wuxi Wugou | 2-0 (1-0) | Foshan Nanshi | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Changchun Yatai
Foshan Nanshi
13Yifan Dong14Jing Boxi20Fan Houtai20Fan Houtai35Zilei Jiang38Sun Xipeng6Li Qiang25Chen Xuhuang39Liu Ziheng7Juan Juan Salazar9Ohi Anthony Omoijuanfo29CLong Tan26Yifan Ge2Yumiao Qian13CZhang Xingbo15Nicholas Benavides Medeiros19Liu Huan7Mou Zihan16Ruiyue Li24Milos Deletic30Chuqi Huang44Rodney Antwi11Mame Mor Ndiaye
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 6Li Qiang7.2
- 7Juan Juan Salazar⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 32' · 🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 61'9.4
- 9Ohi Anthony Omoijuanfo⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 53' · 🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 25'10
- 13Yifan Dong7.4
- 14Jing Boxi7.8
- 20Fan Houtai
- 20Fan Houtai7
- 25Chen Xuhuang▼ Rời sân 75'6.1
- 29Long Tan C⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 61'7.7
- 35Zilei Jiang7.7
- 38Sun Xipeng▼ Rời sân 81'8.1
- 39Liu Ziheng🎯 Kiến tạo 8' · 🎯 Kiến tạo 32' · ▼ Rời sân 61'7.8
Khách · 4231
- 2Yumiao Qian6.3
- 7Mou Zihan▼ Rời sân 46'6.6
- 11Mame Mor Ndiaye▼ Rời sân 46'6.4
- 13Zhang Xingbo C6.3
- 15Nicholas Benavides Medeiros6
- 16Ruiyue Li5.4
- 19Liu Huan6.4
- 24Milos Deletic▼ Rời sân 79'7.4
- 26Yifan Ge4.8
- 30Chuqi Huang▼ Rời sân 71'6.8
- 44Rodney Antwi▼ Rời sân 46'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
02
Sút bóng
1717
Sút cầu môn
93
Tấn công
7578
Tấn công nguy hiểm
3642
Sút ngoài cầu môn
69
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
471344
TL chuyền bóng thành công
84%82%
Phạm lỗi
1514
Việt vị
21
Cứu thua
33
Tắc bóng
111
Quả ném biên
1324
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
2924
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.751.19
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Changchun Yatai (26 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Foshan Nanshi (23 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Changchun Yatai (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (89%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (11%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Foshan Nanshi (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Changchun Yatai
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Juan Juan Salazar Tiền đạo | 9.4 | 2 | 1 | 3/3 | 17/24 | 0 | |
| 38Sun Xipeng Tiền đạo | 8.1 | 0/0 | 53/58 | 4 | |||
| 39Liu Ziheng Hậu vệ | 7.8 | 2 | 0/0 | 14/20 | 1 | ||
| 14Jing Boxi Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 55/57 | 3 | |||
| 29Long Tan Tiền đạo | 7.7 | 1 | 4/2 | 3/3 | 0 | ||
| 35Zilei Jiang Tiền đạo | 7.7 | 0/0 | 47/55 | 6 | |||
| 13Yifan Dong Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 18/24 | 0 | |||
| 6Li Qiang Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 49/57 | 2 | |||
| 20Fan Houtai Hậu vệ | 7 | 0/0 | 32/42 | 1 | |||
| 25Chen Xuhuang Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 35/39 | 0 | |||
| 9Ohi Anthony Omoijuanfo Tiền đạo | 10 | 3 | 2 | 7/3 | 22/30 | 0 | |
| 21Xin He (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 16Dilyimit Tudi (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 19/24 | 0 | |||
| 17Muhamet (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 2/1 | 5/9 | 0 | |||
| 5Chuanbin Ling (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 11/11 | 0 | |||
| 32Tian Ziyi (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Foshan Nanshi
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Milos Deletic Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 2/1 | 22/27 | 1 | |||
| 30Chuqi Huang Tiền đạo | 6.8 | 2/0 | 11/13 | 0 | |||
| 7Mou Zihan Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 15/15 | 0 | |||
| 19Liu Huan Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 40/49 | 2 | |||
| 11Mame Mor Ndiaye Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 5/7 | 0 | |||
| 44Rodney Antwi Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 11/15 | 0 | |||
| 13Zhang Xingbo Tiền vệ | 6.3 | 3/0 | 44/55 | 1 | |||
| 2Yumiao Qian Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 36/41 | 1 | |||
| 15Nicholas Benavides Medeiros Tiền đạo | 6 | 1/0 | 16/21 | 2 | |||
| 16Ruiyue Li Tiền vệ | 5.4 | 0/0 | 36/43 | 0 | |||
| 26Yifan Ge Thủ môn | 4.8 | 0/0 | 7/11 | 0 | |||
| 10Ziqin Zhong (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 2/1 | 3/4 | 0 | |||
| 28Yin Bowen (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 25Abuduwahapu Ainiwaer (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 8/8 | 1 | |||
| 12Zongyuan Liu (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 22/28 | 1 | |||
| 14Junwei Zheng (dự bị) Tiền đạo | 5.9 | 2/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Changchun Yatai | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1996-6-6 | Thành lập | |
| Changchun Olympic Sports Center Stadium | Sân nhà | Nanhai Sports Center |
| 25000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Hongwei Wang | |
| Changchun | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.61 | 3.43 | 3.77 | 0.89 | 2.75 | 0.73 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.96 ↑ | 3.40 ↓ | 2.70 ↓ | 0.89 | 2.75 | 0.73 | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.66 | 3.60 | 4.30 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.97 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.60 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.33 | 0.98 | 2.75 | 0.80 | 0.92 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 31.00 ↑ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.90 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.96 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 40.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.10 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 55.00 ↑ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.10 | 0.77 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.68 ↑ | 53.41 ↑ | 3.94 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.90 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.96 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 42.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.60 | 3.95 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.45 | 4.06 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 25.00 ↑ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.52 | 4.05 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 1.00 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.13 ↑ | 5.30 ↑ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.60 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.91 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 13.18 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.73 | 3.48 | 4.27 | 0.83 | 2.50 | 0.92 | 0.94 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.53 ↑ | 3.95 ↓ | 2.77 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.00 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.88 ↑ | 6.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.40 | 4.40 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.31 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.25 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.00 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.50 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Changchun Yatai | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Foshan Nanshi | -3/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).