Kết quả bóng đá trận Changchun Yatai vs Dingnan Ganlian, 18:00 ngày 12/09/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 12/09/2026
Changchun Yatai 1 Kết thúc HT 0-0 0
Dingnan Ganlian
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Changchun Olympic Sports Center Stadium Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Changchun Yatai | Phút | |
| ▲ Junjie Wu ▼ | 15' ⇄ | |
| 43' | Zhu Jiaxuan | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 15 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 9 |
Chủ = Changchun Yatai · Khách = Dingnan Ganlian
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Changchun Yatai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 4 (14%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Changchun Yatai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 2 | 10 | 33 | 37 | 22 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 18 | 18 | 16 | 8 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 15 | 19 | 10 | 11 |
Dingnan Ganlian
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 10 | 7 | 33 | 42 | 22 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 17 | 21 | 10 | 13 |
| Sân khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 16 | 21 | 12 | 7 |
Đội hình
Changchun Yatai
Dingnan Ganlian
23Wu Yake4Wang Weipu27Reiner C.35Jiang Zilei6Li Quiang16Tudi Dilyimit37Zhou Dadi39Liu Ziheng7Salazar J.9Omoijuanfo O.17Muhamet31Xiao Yuanming3Zhu Mingxin4Daciel16Li Zhi23Du Junpeng34Yucheng Hao6Zhu Jiaxuan10Tang Shi21Hu Jiajin22G. Su7Palacios M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Khách · 541
- 3Zhu Mingxin
- 4Daciel
- 6Zhu Jiaxuan🟨 Thẻ vàng 43'
- 7Palacios M.
- 10Tang Shi
- 16Li Zhi
- 21Hu Jiajin
- 22G. Su
- 23Du Junpeng
- 31Xiao Yuanming
- 34Yucheng Hao
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
01
Sút bóng
63
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
70%30%
Chuyền bóng
258102
TL chuyền bóng thành công
88%71%
Phạm lỗi
610
Việt vị
02
Cứu thua
22
Quả ném biên
711
Chuyền dài
611
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Changchun Yatai (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Dingnan Ganlian (28 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Changchun Yatai | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1996-6-6 | Thành lập | |
| Changchun Olympic Sports Center Stadium | Sân nhà | Dingnan teenagers training center |
| 25000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Mao Biao | |
| Changchun | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 3.95 | 4.45 | 0.76 | 2.75 | 0.86 | 0.74 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.38 ↓ | 3.05 ↓ | 0.70 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.58 | 3.70 | 4.60 | 0.86 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 87.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.40 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.75 | 0.80 | 2.75 | 0.98 | 0.76 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 101.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.55 | 0.79 | 2.75 | 1.03 | 0.77 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.60 | 4.10 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 85.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.55 | 0.79 | 2.75 | 1.03 | 0.77 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 3.70 | 4.05 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.79 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.52 | 4.14 | 0.81 | 2.75 | 0.97 | 0.79 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 180.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.20 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 4.00 | 4.70 | 0.73 | 2.75 | 0.99 | 0.73 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.63 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.58 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.77 | 1.50 | 0.37 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.33 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Changchun Yatai | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Dingnan Ganlian | -3/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).