Kết quả bóng đá trận Changchun XIdu Football Club vs Yan An Ronghai, 16:00 ngày 09/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 16:00 ngày 09/08/2026
Changchun XIdu Football Club 1 Kết thúc HT 1-0 2
Yan An Ronghai
🟨 6 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Changchun XIdu Football Club | Phút | |
| Aysan Kadir(Assists:Huang Wenzhuo) (Kiến tạo: Huang Wenzhuo) 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 26' | Zhang Tianlong | |
| Yang Liu | 38' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Quanjiang Chen ▼ Yang Liu | 46' ⇄ | |
| 46' | Zhang Hui | |
| Sun Fei | 47' | |
| Feng Zijun | 50' | |
| Huang Wenzhuo | 53' | |
| 55' ⇄ | ▲ Hashijan Beisen ▼ Wu Linfeng | |
| Aysan Kadir | 61' | |
| ▲ Nuryasin Memet ▼ Sun Fei | 64' ⇄ | |
| 65' | ⚽ 1 - 1 Hashijan Beisen | |
| 73' | ⚽ 1 - 2 Parmanjan Kyum(Assists:Haowen Wang) (Kiến tạo: Haowen Wang) | |
| ▲ Yan Zhou ▼ Yang Jingfan | 80' ⇄ | |
| ▲ Jiyu Zhong ▼ Feng Zijun | 80' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Zhongyang Ling ▼ He Linli | |
| ▲ Yangyang Ma ▼ Huang Wenzhuo | 87' ⇄ | |
| 89' | Chen Xiangyu | |
| Nuryasin Memet | 90+1' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 8 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 10 | 4 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 22 |
Chủ = Changchun XIdu Football Club · Khách = Yan An Ronghai
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Changchun XIdu Football Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 8 (32%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 7 (30%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Changchun XIdu Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 11 | 8 | 15 | 28 | 20 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 5 | 4 | 6 | 9 | 11 | 10 |
| Sân khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 | 19 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 | - | - |
Yan An Ronghai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 4 | 6 | 29 | 17 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 18 | 9 | 22 | 2 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 11 | 8 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 11 | 1 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Changchun XIdu Football Club 1 (33%)Hòa 1 (33%)Yan An Ronghai 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Yan An Ronghai | 3-0 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | - | - | B |
| 28/06/25 | Changchun XIdu Football Club | 2-0 (1-0) | Yan An Ronghai | +1 | 2.25 | T |
| 13/04/25 | Yan An Ronghai | 0-0 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | +0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Changchun XIdu Football Club
BHHBTHHBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 4/9 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 1/3/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-1 (0-1) | Dalian Yingbo B | 0 | 1.75 | B |
| 02/08/26 | Shanghai Second | 1-1 (1-0) | Changchun XIdu Football Club | -0.25 | 2 | H |
| 25/07/26 | Shandong Taishan B | 1-1 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | -1 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-2 (0-1) | Shanghai Port B | -0.5 | 2 | B |
| 05/07/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-1) | Changchun XIdu Football Club | -1 | 2 | T |
| 27/06/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/06/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.25 | 1.75 | H |
| 13/06/26 | Dalian Kewei | 3-0 (1-0) | Changchun XIdu Football Club | -1 | 2.25 | B |
| 07/06/26 | Changchun XIdu Football Club | 1-1 (0-1) | Qingdao Red Lions | 0 | 2 | H |
| 27/05/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-0 (0-0) | Bei Li Gong | +0.5 | 2 | H |
| 23/05/26 | Yan An Ronghai | 3-0 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | - | - | B |
| 10/05/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-1 (0-0) | Shanghai Second | +0.25 | 2 | B |
| 05/05/26 | Changchun XIdu Football Club | 1-1 (1-0) | Shandong Taishan B | -0.75 | 2 | H |
| 30/04/26 | Shanghai Port B | 2-1 (1-1) | Changchun XIdu Football Club | -1.25 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Dalian Yingbo B | 2-2 (1-0) | Changchun XIdu Football Club | -0.5 | 2 | H |
| 18/04/26 | Shanghai Zetian | 4-2 (3-0) | Changchun XIdu Football Club | - | - | B |
| 15/04/26 | Changchun XIdu Football Club | 1-0 (1-0) | Taian Tiankuang | -0.75 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Haimen Codion | 4-0 (2-0) | Changchun XIdu Football Club | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | -0.5 | 2 | H |
| 22/03/26 | Qingdao Red Lions | 1-1 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Yan An Ronghai
TTTTTTBTHH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/5 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Shanghai Port B | 0-1 (0-1) | Yan An Ronghai | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (1-0) | Bei Li Gong | - | - | T |
| 26/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (1-0) | Haimen Codion | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Dalian Yingbo B | 1-2 (0-2) | Yan An Ronghai | +0.25 | 2 | T |
| 08/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (1-0) | Dalian Kewei | -0.25 | 1.75 | T |
| 05/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (0-0) | Shanghai Second | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Shandong Taishan B | 1-0 (0-0) | Yan An Ronghai | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/06/26 | Yan An Ronghai | 3-2 (2-0) | Taian Tiankuang | 0 | 2 | T |
| 19/06/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | -1 | 2.75 | H |
| 13/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Yan An Ronghai | -0.25 | 2 | H |
| 06/06/26 | Bei Li Gong | 1-2 (0-1) | Yan An Ronghai | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Yan An Ronghai | 2-3 (0-2) | Qingdao Red Lions | +0.5 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Yan An Ronghai | 3-0 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | - | - | T |
| 16/05/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (0-1) | Changchun Yatai | -1 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Haimen Codion | 1-1 (0-1) | Yan An Ronghai | -1 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (2-0) | Dalian Yingbo B | -0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | Yan An Ronghai | 0-3 (0-3) | Shanghai Port B | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Qingdao Fuli | 0-2 (0-0) | Yan An Ronghai | - | - | T |
| 15/04/26 | Shanghai Second | 0-2 (0-0) | Yan An Ronghai | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Yan An Ronghai | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan B | - | - | B |
Đội hình
Changchun XIdu Football Club
Yan An Ronghai
17Hu Haoran13Wang Tianci21Hao Wang58Aysan Kadir6Yang Liu2Song Wang7CXin Wang10Huang Wenzhuo45Yang Jingfan11Sun Fei49Feng Zijun13Zhang Haixuan16Ding Yunfeng24Haowen Wang39Zhang Tianlong60Zhang Junzhe7CEysajan Kurban9Parmanjan Kyum38Zhang Hui55He Linli19Wu Linfeng33Chen Xiangyu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 2Song Wang6.3
- 6Yang Liu🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 7Xin Wang C5.5
- 10Huang Wenzhuo🎯 Kiến tạo 23' · 🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 87'7
- 11Sun Fei🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 64'5.7
- 13Wang Tianci6.5
- 17Hu Haoran5.9
- 21Hao Wang6.6
- 45Yang Jingfan▼ Rời sân 80'5.9
- 49Feng Zijun🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 80'6.5
- 58Aysan Kadir⚽ Ghi bàn 23' · 🟨 Thẻ vàng 61'6
Khách · 442
- 7Eysajan Kurban C6.1
- 9Parmanjan Kyum⚽ Ghi bàn 73'6.7
- 13Zhang Haixuan6.5
- 16Ding Yunfeng5.9
- 19Wu Linfeng▼ Rời sân 55'6.9
- 24Haowen Wang🎯 Kiến tạo 73'7.3
- 33Chen Xiangyu🟨 Thẻ vàng 89'6.1
- 38Zhang Hui🟨 Thẻ vàng 46'6.5
- 39Zhang Tianlong🟨 Thẻ vàng 26'6.7
- 55He Linli▼ Rời sân 84'6.1
- 60Zhang Junzhe6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
63
Sút bóng
912
Sút cầu môn
33
Tấn công
7666
Tấn công nguy hiểm
2727
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
2127
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
303258
TL chuyền bóng thành công
73%71%
Phạm lỗi
2721
Việt vị
20
Cứu thua
12
Tắc bóng
114
Quả ném biên
2521
Cắt bóng
26
Tạt bóng thành công
26
Chuyền dài
1321
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.351.26
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
28 72
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Changchun XIdu Football Club (23 trận)
Ghi 0.74 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Yan An Ronghai (25 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Changchun XIdu Football Club (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (22%)Hòa 4 (22%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUVUU
Yan An Ronghai (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Changchun XIdu Football Club
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Huang Wenzhuo Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 0/0 | 23/30 | 1 | 🟨 | |
| 21Hao Wang Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 23/35 | 4 | |||
| 13Wang Tianci Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 31/38 | 1 | |||
| 49Feng Zijun Tiền đạo | 6.5 | 3/0 | 6/8 | 1 | 🟨 | ||
| 2Song Wang Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 16/20 | 2 | |||
| 6Yang Liu Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 15/20 | 1 | 🟨 | ||
| 58Aysan Kadir Tiền vệ | 6 | 1 | 1/1 | 34/41 | 0 | 🟨 | |
| 17Hu Haoran Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 17/27 | 0 | |||
| 45Yang Jingfan Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 15/21 | 0 | |||
| 11Sun Fei Tiền vệ | 5.7 | 1/1 | 4/7 | 1 | 🟨 | ||
| 7Xin Wang Trung vệ | 5.5 | 2/1 | 14/26 | 0 | |||
| 29Nuryasin Memet (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 6/9 | 2 | 🟨 | ||
| 44Quanjiang Chen (dự bị) Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 15/18 | 0 | |||
| 18Jiyu Zhong (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 3Yangyang Ma (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Yan An Ronghai
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Haowen Wang Hậu vệ phải | 7.3 | 1 | 0/0 | 8/18 | 2 | ||
| 19Wu Linfeng Tiền đạo | 6.9 | 4/0 | 13/15 | 0 | |||
| 39Zhang Tianlong Hậu vệ trái | 6.7 | 1/1 | 21/26 | 1 | 🟨 | ||
| 9Parmanjan Kyum Tiền đạo | 6.7 | 1 | 2/1 | 15/23 | 0 | ||
| 38Zhang Hui Tiền vệ phải | 6.5 | 3/0 | 23/28 | 0 | 🟨 | ||
| 13Zhang Haixuan Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 11/23 | 0 | |||
| 60Zhang Junzhe Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 23/32 | 2 | |||
| 55He Linli Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 14/20 | 0 | |||
| 7Eysajan Kurban Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 13/15 | 1 | |||
| 33Chen Xiangyu Trung phong | 6.1 | 0/0 | 11/19 | 0 | 🟨 | ||
| 16Ding Yunfeng Tiền vệ phải | 5.9 | 0/0 | 23/28 | 2 | |||
| 14Hashijan Beisen (dự bị) Trung vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 6/9 | 1 | ||
| 30Zhongyang Ling (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Changchun XIdu Football Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Yan an National Fitness Sports Center | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Xiaoguang Li | HLV | Marko Dimitrijevic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.10 | 1.80 | 0.86 | 2.00 | 0.91 | 0.93 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 3.25 | 1.80 | 0.94 | 2.25 | 0.84 | 0.93 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.05 | 1.95 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 0.81 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.25 | 1.83 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.15 | 1.79 | 0.81 | 2.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.46 ↑ | 1.04 ↓ | 3.43 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.92 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.93 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.05 | 3.15 | 1.70 | 0.98 | 2.25 | 0.72 | 1.00 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 16.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.38 | 2.95 | 1.94 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.82 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 95.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.05 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.95 | 2.97 | 1.87 | 0.79 | 2.00 | 0.91 | 0.83 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.55 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.75 | 3.00 | 1.91 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.05 | 1.77 | 0.76 | 2.00 | 0.76 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 3.50 ↓ | 2.75 ↓ | 2.25 ↑ | 0.70 ↓ | 1.50 | 0.96 ↑ | 0.55 ↓ | -0.50 | 1.21 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.48 | 2.94 | 1.85 | 0.90 | 2.00 | 0.85 | 0.90 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 30.68 ↑ | 5.63 ↑ | 1.15 ↓ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.75 | 3.00 | 1.90 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 1.15 ↓ | 3.50 | 0.58 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.40 | 3.14 | 1.80 | 0.61 | 1.75 | 1.16 | 0.66 | -0.75 | 1.06 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.95 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.10 | 1.80 | 0.88 | 2.00 | 0.93 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.75 | 2.90 | 1.95 | 1.38 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Changchun XIdu Football Club | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Yan An Ronghai | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).