Kết quả bóng đá trận Changchun Masses Properties (W) vs ShanXi zhidan (W), 14:00 ngày 11/10/2026
Super League Nữ (Trung Quốc) · 14:00 ngày 11/10/2026
Changchun Masses Properties (W) 2 Kết thúc HT 1-0 1
ShanXi zhidan (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Changchun Masses Properties (W) | Phút | |
| Torre 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| HT 1-0 | ||
| 47' | ⚽ 1 - 1 Hailun C. | |
| 51' | ||
| 59' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 9 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 11 | 10 |
| Điểm | 3 | 4 | 12 | 8 |
Chủ = Changchun Masses Properties (W) · Khách = ShanXi zhidan (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Changchun Masses Properties (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 9 (38%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
Changchun Masses Properties (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 2 | 3 | 6 | 7 | 14 | 9 | 9 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 8 | 6 |
| Sân khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 9 | 1 | 12 |
ShanXi zhidan (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 2 | 2 | 7 | 6 | 10 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 3 | 5 | 10 |
| Sân khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 7 | 3 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
32
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
57%43%
Quả ném biên
1814
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Changchun Masses Properties (W) (21 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
ShanXi zhidan (W) (25 trận)
Ghi 0.84 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Changchun Masses Properties (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.92 | 3.10 | 3.80 | 0.78 | 2.00 | 0.98 | 0.96 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 2.75 | 3.60 | 0.66 | 2.00 | 0.68 | 0.69 | 0.50 | 0.64 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.87 | 2.95 | 3.60 | 0.88 | 2.00 | 0.82 | 0.87 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.05 | 3.70 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 2.95 | 3.60 | 0.80 | 2.00 | 0.90 | 0.87 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 150.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 2.96 | 3.45 | 0.82 | 2.00 | 0.88 | 0.92 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 14.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.60 | 1.37 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.05 | 3.70 | 0.69 | 2.00 | 0.84 | 0.84 | 0.50 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.44 ↑ | 3.75 | 0.04 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.10 | 3.86 | 1.03 | 2.25 | 0.67 | 0.65 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 55.00 ↑ | 6.77 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.75 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.