Kết quả bóng đá trận Champs Academy vs CSD Chiquimulilla, 06:00 ngày 20/08/2026
D2 (Guatemala) · 06:00 ngày 20/08/2026
Champs Academy 0 Kết thúc HT 0-0 2
CSD Chiquimulilla
🟨 2 - 4 🟥 1 - 1 ⛳ 4 - 12
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Champs Academy | Phút | |
| 19' | ||
| 25' | ||
| 33' | ||
| HT 0-0 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 1 | |
| 51' | ||
| 79' | ⚽ 0 - 2 | |
| 79' | ||
| 80' | ||
| 90' | ||
| 90+2' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 9 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 3 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 23 | 12 |
| Điểm | 3 | 3 | 3 | 15 |
Chủ = Champs Academy · Khách = CSD Chiquimulilla
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Champs Academy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 7 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 8 (73%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Thành tích gần đây — Champs Academy
BBBBTBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 5/24 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Champs Academy | 0-4 (0-3) | San Benito FC | - | - | B |
| 09/08/26 | AFF Guatemala | 1-0 (0-0) | Champs Academy | -1 | 3.25 | B |
| 03/08/26 | Champs Academy | 0-3 (0-1) | CSD Sayaxche | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | Universidad de San Carlos | 4-0 (2-0) | Champs Academy | - | - | B |
| 21/03/26 | Champs Academy | 2-1 (2-0) | Draco FC | - | - | T |
| 04/03/26 | Champs Academy | 2-3 (0-1) | CD Escuintla | - | - | B |
| 15/02/26 | Champs Academy | 0-4 (0-3) | Universidad de San Carlos | - | - | B |
| 12/02/26 | CSD Amatitlan | 2-0 (2-0) | Champs Academy | - | - | B |
| 09/02/26 | Draco FC | 2-0 (2-0) | Champs Academy | - | - | B |
| 13/10/25 | AFF Guatemala II | 0-1 (0-0) | Champs Academy | - | - | T |
| 25/09/25 | Fraijanes FC | 1-1 (1-0) | Champs Academy | - | - | H |
| 07/09/25 | CSD Amatitlan | 5-0 (3-0) | Champs Academy | - | - | B |
| 01/09/25 | Champs Academy | 1-1 (0-0) | AFF Guatemala | - | - | H |
Thành tích gần đây — CSD Chiquimulilla
BTTBTHTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | CSD Chiquimulilla | 1-2 (0-0) | Deportivo Mictlan | - | - | B |
| 13/08/26 | CSD Chiquimulilla | 3-1 (3-0) | Sacachispas GT | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | CSD Chiquimulilla | 1-0 (0-0) | Suchitepequez | - | - | T |
| 24/04/26 | Suchitepequez | 2-1 (0-0) | CSD Chiquimulilla | -1 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | CSD Chiquimulilla | 3-2 (0-0) | CD Puerto de Iztapa | - | - | T |
| 06/04/26 | CSYD Carcha | 1-1 (0-0) | CSD Chiquimulilla | - | - | H |
| 29/03/26 | AFF Guatemala | 1-2 (0-1) | CSD Chiquimulilla | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/03/26 | CSD Chiquimulilla | 2-0 (1-0) | Sacachispas GT | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | CSD Chiquimulilla | 3-3 (2-1) | Santa Lucia Cotzumalguapa | - | - | H |
| 12/03/26 | Chimaltenango FC | 1-1 (0-1) | CSD Chiquimulilla | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | CSD Chiquimulilla | 2-1 (0-0) | CSD Ipala | - | - | T |
| 26/02/26 | CD Puerto de Iztapa | 4-0 (3-0) | CSD Chiquimulilla | - | - | B |
| 22/02/26 | CSD Chiquimulilla | 3-0 (1-0) | CSYD Carcha | - | - | T |
| 15/02/26 | CSD Chiquimulilla | 2-2 (1-1) | AFF Guatemala | - | - | H |
| 12/02/26 | Sacachispas GT | 3-0 (2-0) | CSD Chiquimulilla | - | - | B |
| 08/02/26 | CSD Chiquimulilla | 3-0 (2-0) | Nueva Santa Rosa CDF | - | - | T |
| 02/02/26 | Santa Lucia Cotzumalguapa | 1-1 (0-1) | CSD Chiquimulilla | -0.5 | 2.25 | H |
| 29/01/26 | CSD Chiquimulilla | 4-1 (3-0) | Chimaltenango FC | +1.75 | 3 | T |
| 25/01/26 | CSD Ipala | 2-1 (0-0) | CSD Chiquimulilla | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/01/26 | CSD Chiquimulilla | 3-2 (1-1) | San Benito FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
412
Phạt góc (HT)
28
Thẻ vàng
24
Sút bóng
817
Sút cầu môn
47
Tấn công
3982
Tấn công nguy hiểm
1737
Sút ngoài cầu môn
410
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
So Sánh Sức Mạnh
30 70
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Champs Academy (15 trận)
Ghi 0.47 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
CSD Chiquimulilla (26 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Champs Academy (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
CSD Chiquimulilla (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 2 (25%)Bại 1 (13%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Champs Academy | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.50 | 5.00 | 1.29 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.99 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 15.00 | 7.00 | 1.13 | 0.86 | 3.00 | 0.93 | 0.94 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.00 | 4.05 | 1.31 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.80 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.53 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 3.95 | 1.53 | 0.81 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 19.20 ↑ | 1.02 ↓ | 3.45 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.60 | 5.00 | 1.35 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.80 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 15.00 | 5.60 | 1.14 | 0.79 | 3.00 | 0.91 | 0.87 | -2.00 | 0.83 |
| Live | 25.00 ↑ | 4.71 ↓ | 1.02 ↓ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 7.00 | 1.28 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 4.10 | 1.38 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.64 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 96.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.97 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 8.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 8.46 | 5.28 | 1.21 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.93 | -1.50 | 0.74 |
| Live | 14.14 ↑ | 4.59 ↓ | 1.21 | 2.46 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 7.00 | 1.29 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.80 | 4.45 | 1.42 | 0.65 | 2.50 | 1.08 | 0.68 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.11 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.40 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 9.50 | 5.00 | 1.22 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Champs Academy | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
| CSD Chiquimulilla | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).