Kết quả bóng đá trận Champs Academy vs CSD Chiquimulilla, 06:00 ngày 20/08/2026
D2 (Guatemala) · 06:00 ngày 20/08/2026
Champs Academy Sắp đá --:--:--
CSD Chiquimulilla
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 4 | 18 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 24 | 13 |
| Điểm | 0 | 6 | 3 | 18 |
Chủ = Champs Academy · Khách = CSD Chiquimulilla
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Champs Academy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 7 (78%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Thành tích gần đây — Champs Academy
BBBBTBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 5/24 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Champs Academy | 0-4 (0-3) | San Benito FC | - | - | B |
| 09/08/26 | AFF Guatemala | 1-0 (0-0) | Champs Academy | -1 | 3.25 | B |
| 03/08/26 | Champs Academy | 0-3 (0-1) | CSD Sayaxche | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | Universidad de San Carlos | 4-0 (2-0) | Champs Academy | - | - | B |
| 21/03/26 | Champs Academy | 2-1 (2-0) | Draco FC | - | - | T |
| 04/03/26 | Champs Academy | 2-3 (0-1) | CD Escuintla | - | - | B |
| 15/02/26 | Champs Academy | 0-4 (0-3) | Universidad de San Carlos | - | - | B |
| 12/02/26 | CSD Amatitlan | 2-0 (2-0) | Champs Academy | - | - | B |
| 09/02/26 | Draco FC | 2-0 (2-0) | Champs Academy | - | - | B |
| 13/10/25 | AFF Guatemala II | 0-1 (0-0) | Champs Academy | - | - | T |
| 25/09/25 | Fraijanes FC | 1-1 (1-0) | Champs Academy | - | - | H |
| 07/09/25 | CSD Amatitlan | 5-0 (3-0) | Champs Academy | - | - | B |
| 01/09/25 | Champs Academy | 1-1 (0-0) | AFF Guatemala | - | - | H |
Thành tích gần đây — CSD Chiquimulilla
BTTBTHTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | CSD Chiquimulilla | 1-2 (0-0) | Deportivo Mictlan | - | - | B |
| 13/08/26 | CSD Chiquimulilla | 3-1 (3-0) | Sacachispas GT | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | CSD Chiquimulilla | 1-0 (0-0) | Suchitepequez | - | - | T |
| 24/04/26 | Suchitepequez | 2-1 (0-0) | CSD Chiquimulilla | -1 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | CSD Chiquimulilla | 3-2 (0-0) | CD Puerto de Iztapa | - | - | T |
| 06/04/26 | CSYD Carcha | 1-1 (0-0) | CSD Chiquimulilla | - | - | H |
| 29/03/26 | AFF Guatemala | 1-2 (0-1) | CSD Chiquimulilla | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/03/26 | CSD Chiquimulilla | 2-0 (1-0) | Sacachispas GT | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | CSD Chiquimulilla | 3-3 (2-1) | Santa Lucia Cotzumalguapa | - | - | H |
| 12/03/26 | Chimaltenango FC | 1-1 (0-1) | CSD Chiquimulilla | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | CSD Chiquimulilla | 2-1 (0-0) | CSD Ipala | - | - | T |
| 26/02/26 | CD Puerto de Iztapa | 4-0 (3-0) | CSD Chiquimulilla | - | - | B |
| 22/02/26 | CSD Chiquimulilla | 3-0 (1-0) | CSYD Carcha | - | - | T |
| 15/02/26 | CSD Chiquimulilla | 2-2 (1-1) | AFF Guatemala | - | - | H |
| 12/02/26 | Sacachispas GT | 3-0 (2-0) | CSD Chiquimulilla | - | - | B |
| 08/02/26 | CSD Chiquimulilla | 3-0 (2-0) | Nueva Santa Rosa CDF | - | - | T |
| 02/02/26 | Santa Lucia Cotzumalguapa | 1-1 (0-1) | CSD Chiquimulilla | -0.5 | 2.25 | H |
| 29/01/26 | CSD Chiquimulilla | 4-1 (3-0) | Chimaltenango FC | +1.75 | 3 | T |
| 25/01/26 | CSD Ipala | 2-1 (0-0) | CSD Chiquimulilla | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/01/26 | CSD Chiquimulilla | 3-2 (1-1) | San Benito FC | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
30 70
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Champs Academy (9 trận)
Ghi 0.44 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
CSD Chiquimulilla (20 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Champs Academy (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
CSD Chiquimulilla (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 2 (25%)Bại 1 (13%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Champs Academy | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 15.00 | 7.00 | 1.13 | 0.86 | 3.00 | 0.93 | 0.94 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 8.50 ↓ | 4.80 ↓ | 1.29 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | 0.92 ↓ | -1.50 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.53 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.30 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 3.95 | 1.53 | 0.81 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.29 ↓ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 15.00 | 5.60 | 1.14 | 0.79 | 3.00 | 0.91 | 0.87 | -2.00 | 0.83 |
| Live | 8.45 ↓ | 4.66 ↓ | 1.27 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.90 ↑ | -1.50 | 0.84 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 4.10 | 1.38 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.64 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 7.25 ↑ | 5.25 ↑ | 1.29 ↓ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | 0.85 ↑ | -1.50 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 8.46 | 5.28 | 1.21 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.93 | -1.50 | 0.74 |
| Live | 5.21 ↓ | 5.82 ↑ | 1.31 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.85 ↓ | -1.50 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.80 | 4.45 | 1.42 | 0.65 | 2.50 | 1.08 | 0.68 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 8.10 ↑ | 5.60 ↑ | 1.25 ↓ | 1.16 ↑ | 3.25 | 0.61 ↓ | 0.84 ↑ | -1.50 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.40 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 8.50 ↑ | 5.00 ↑ | 1.29 ↓ | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.98 ↑ | -1.50 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 9.50 | 5.00 | 1.22 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↓ | 5.00 | 1.29 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Champs Academy | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
| CSD Chiquimulilla | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).