Kết quả bóng đá trận Chainat FC vs Royal Thai Air Force FC, 16:30 ngày 22/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 16:30 ngày 22/08/2026
Chainat FC 6 Kết thúc HT 0-0 2
Royal Thai Air Force FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Chainat FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 6-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 7 | 21 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 20 | 15 |
| Điểm | 6 | 6 | 13 | 16 |
Chủ = Chainat FC · Khách = Royal Thai Air Force FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chainat FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 7 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Thành tích gần đây — Chainat FC
BBBHTBTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Pattani | 2-1 (2-0) | Chainat FC | - | - | B |
| 02/05/26 | Chainat FC | 1-3 (0-1) | Pattani | 0 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Chainat FC | 1-2 (1-1) | Pattaya Discovery United FC | - | - | B |
| 19/04/26 | Trat FC | 3-3 (2-1) | Chainat FC | - | - | H |
| 05/04/26 | Chainat FC | 2-1 (1-1) | BEC Tero Sasana | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Pattani | 3-2 (1-0) | Chainat FC | - | - | B |
| 15/03/26 | Chainat FC | 1-0 (0-0) | Nakhon Si United FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Songkhla FC | 2-0 (2-0) | Chainat FC | - | - | B |
| 04/03/26 | Chainat FC | 1-4 (1-2) | Chanthaburi FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Sisaket United | 1-1 (0-0) | Chainat FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Bangkok FC | 1-1 (1-0) | Chainat FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/02/26 | Chainat FC | 0-1 (0-1) | Mahasarakham United FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Phrae United FC | 2-1 (1-0) | Chainat FC | 0 | 2.5 | B |
| 09/02/26 | Chainat FC | 3-1 (0-0) | JL Chiangmai United FC | - | - | T |
| 03/02/26 | Nong Bua Lamphu | 1-1 (0-0) | Chainat FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | Chainat FC | 2-3 (0-1) | Kasetsart FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/01/26 | Rasi Salai United | 0-3 (0-1) | Chainat FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/01/26 | Chainat FC | 1-1 (1-0) | Nakhon Pathom FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 10/01/26 | Khonkaen United | 2-1 (2-1) | Chainat FC | -1 | 3.25 | B |
| 28/12/25 | Chainat FC | 0-5 (0-2) | Port FC | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Royal Thai Air Force FC
TTBHBTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Royal Thai Air Force FC | 2-1 (0-1) | Futera United | - | - | T |
| 14/03/26 | Singburi Warriors FC | 0-3 (0-1) | Royal Thai Air Force FC | - | - | T |
| 08/03/26 | Royal Thai Air Force FC | 1-2 (0-0) | Chamchuri United FC | - | - | B |
| 01/03/26 | Pathum Thani United | 0-0 (0-0) | Royal Thai Air Force FC | - | - | H |
| 15/02/26 | Royal Thai Air Force FC | 0-1 (0-1) | Kasem Bundit University FC | - | - | B |
| 10/02/26 | Saraburi FC | 0-1 (0-1) | Royal Thai Air Force FC | - | - | T |
| 31/01/26 | Royal Thai Air Force FC | 1-0 (0-0) | Lopburi FC | - | - | T |
| 24/01/26 | Prime Bangkok FC | 3-0 (1-0) | Royal Thai Air Force FC | - | - | B |
| 17/01/26 | Royal Thai Air Force FC | 4-2 (2-2) | Ang Thong FC | - | - | T |
| 11/01/26 | North Bangkok College | 0-2 (0-1) | Royal Thai Air Force FC | - | - | T |
| 07/01/26 | Royal Thai Air Force FC | 1-1 (0-0) | Samut Songkhram City | - | - | H |
| 24/12/25 | Futera United | 0-3 (0-3) | Royal Thai Air Force FC | - | - | T |
| 17/12/25 | Royal Thai Air Force FC | 2-2 (1-1) | Kasem Bundit University FC | - | - | H |
| 14/12/25 | Royal Thai Air Force FC | 2-1 (0-0) | Prime Bangkok FC | - | - | T |
| 29/11/25 | Singburi Warriors FC | 2-2 (2-1) | Royal Thai Air Force FC | - | - | H |
| 23/11/25 | Royal Thai Air Force FC | 2-1 (2-0) | Singburi Warriors FC | - | - | T |
| 16/11/25 | Chamchuri United FC | 1-2 (1-1) | Royal Thai Air Force FC | - | - | T |
| 08/11/25 | Royal Thai Air Force FC | 1-2 (1-1) | Pathum Thani United | - | - | B |
| 25/10/25 | Kasem Bundit University FC | 2-2 (1-1) | Royal Thai Air Force FC | - | - | H |
| 18/10/25 | Royal Thai Air Force FC | 1-0 (0-0) | Saraburi FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
31
Sút cầu môn
20
Tấn công
1014
Tấn công nguy hiểm
710
Sút ngoài cầu môn
11
So Sánh Sức Mạnh
38 62
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chainat FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Royal Thai Air Force FC (26 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 6 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 6 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chainat FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2009 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Laksana Kamreun | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.25 | 8.00 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 0.84 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.86 ↓ | 4.50 | 0.84 ↑ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.32 | 5.35 | 7.26 | 0.99 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.32 | 5.35 | 7.26 | 0.99 | 3.25 | 0.80 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.13 | 5.08 | 0.89 | 3.00 | 0.82 | 0.76 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.29 ↑ | 5.41 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.84 ↑ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 5.71 | 5.91 | 0.55 | 2.50 | 1.33 | 0.17 | 0.00 | 3.52 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.90 ↑ | 23.00 ↑ | 0.80 ↑ | 4.75 | 0.95 ↓ | 0.80 ↑ | 1.25 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.50 | 5.50 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 23.00 ↑ | 0.85 ↑ | 4.75 | 0.95 ↓ | 0.83 ↓ | 1.25 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.