Kết quả bóng đá trận Chaco For Ever vs Racing de Cordoba, 03:00 ngày 01/11/2026
Hạng 2 Argentina · 03:00 ngày 01/11/2026
Chaco For Ever 3 Kết thúc HT 1-0 1
Racing de Cordoba
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Chaco For Ever | Phút | |
| 15' | Lautaro Avila | |
| 16' | ||
| Gaggi E. 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| ▲ Lioi A. ▼ | 40' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Rivilli G. ▼ | |
| ▲ Lucas Pruzzo ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Santiago Valenzuela ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Melgarejo G. ▼ | 60' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Ortiz A. ▼ | |
| 73' | ⚽ 1 - 1 | |
| 73' | ⚽ 1 - 2 Chavarria P. (Kiến tạo: Cristian VEGA) | |
| ▲ Pacheco G. ▼ | 80' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Vega G. ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Bustos A. ▼ | |
| Pacheco G. (Kiến tạo: Mateo Díaz Chaves) 2 - 2 ⚽ | 82' | |
| Pacheco G. (Kiến tạo: Mateo Díaz Chaves) 3 - 2 ⚽ | 83' | |
| 4 - 2 ⚽ | 86' | |
| Lioi A. (Kiến tạo: German Pacheco) 5 - 2 ⚽ | 86' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 14 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 8 | 15 |
| Điểm | 6 | 0 | 18 | 8 |
Chủ = Chaco For Ever · Khách = Racing de Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chaco For Ever | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 8 (29%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (29%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Bảng xếp hạng
Chaco For Ever
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 7 | 8 | 12 | 25 | 29 | 29 | 25 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 17 | 12 | 19 | 26 |
| Sân khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 8 | 17 | 10 | 22 |
Racing de Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 9 | 8 | 10 | 25 | 29 | 35 | 19 |
| Sân nhà | 14 | 8 | 4 | 2 | 18 | 10 | 28 | 9 |
| Sân khách | 13 | 1 | 4 | 8 | 7 | 19 | 7 | 32 |
Đội hình
Chaco For Ever
Racing de Cordoba
1Gaston Canuto2David Valdez3Ojeda L.4Lucas Mihovilcevich5Nievas B.6Garay R.7Juan Carrizo8Gaggi E.9Matias Sebastian Romero10Leandro Fernández11Chaves M.1Gonzalo Laborda2Lautaro Avila3Bay J.4Machado M.5Vega C.6Marcio Gomez7Gonzalez S.8Alan Olinick9Chavarria P.10Pena L. C.11Taborda F.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Gaston Canuto
- 2David Valdez
- 3Ojeda L.
- 4Lucas Mihovilcevich
- 5Nievas B.
- 6Garay R.
- 7Juan Carrizo
- 8Gaggi E.⚽ Ghi bàn 16'
- 9Matias Sebastian Romero
- 10Leandro Fernández
- 11Chaves M.🎯 Kiến tạo 82' · 🎯 Kiến tạo 83'
Khách
- 1Gonzalo Laborda
- 2Lautaro Avila🟨 Thẻ vàng 15'
- 3Bay J.
- 4Machado M.
- 5Vega C.🎯 Kiến tạo 73'
- 6Marcio Gomez
- 7Gonzalez S.
- 8Alan Olinick
- 9Chavarria P.⚽ Ghi bàn 73'
- 10Pena L. C.
- 11Taborda F.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Thẻ vàng
01
Sút bóng
218
Sút cầu môn
125
Sút ngoài cầu môn
93
TL kiểm soát bóng
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chaco For Ever (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Racing de Cordoba (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chaco For Ever | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ricardo Pancaldo | HLV | Diego Emilio Cochas |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.20 | 4.80 | 0.80 | 2.00 | 0.96 | 1.00 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.07 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.30 | 5.00 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.35 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.30 | 4.00 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 1.01 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 106.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.25 | 5.00 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.70 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 55.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.70 | 0.50 | 1.10 | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.30 | 4.00 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 1.01 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 108.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.20 | 0.75 | 2.00 | 1.01 | 0.99 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.30 ↑ | 29.00 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.72 | 3.11 | 4.19 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 1.05 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.90 ↑ | 65.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.20 | 4.50 | 1.37 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.30 ↓ | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.40 | 5.50 | 0.73 | 2.00 | 0.97 | 0.83 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 76.00 ↑ | 3.76 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.20 | 5.10 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | 1.97 | 1.50 | 0.31 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 430.00 ↑ | 4.11 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.25 | 5.50 | 0.93 | 2.00 | 0.88 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.