Kết quả bóng đá trận Chaco For Ever vs Almirante Brown, 03:00 ngày 21/09/2026
Hạng 2 Argentina · 03:00 ngày 21/09/2026
Chaco For Ever 1 Kết thúc HT 1-0 0
Almirante Brown
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Chaco For Ever | Phút | |
| Ojeda L. 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Gauna S. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Velurtas P. ▼ | |
| ▲ Santiago Valenzuela ▼ | 59' ⇄ | |
| ▲ Chaves M. ▼ | 59' ⇄ | |
| 60' | Velurtas P. | |
| 60' ⇄ | ▲ Martinez E. ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ Lopez J. ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ Flores G. ▼ | |
| ▲ Federico Esequiel Moreno ▼ | 75' ⇄ | |
| ▲ Tevez M. ▼ | 89' ⇄ | |
| ▲ Silveira M. ▼ | 89' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 10 | 8 |
| Mất bàn | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Điểm | 7 | 2 | 20 | 16 |
Chủ = Chaco For Ever · Khách = Almirante Brown
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chaco For Ever | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 8 (29%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 7 (25%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (29%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Chaco For Ever
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 7 | 8 | 12 | 25 | 29 | 29 | 25 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 17 | 12 | 19 | 26 |
| Sân khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 8 | 17 | 10 | 22 |
Almirante Brown
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 12 | 8 | 7 | 23 | 16 | 44 | 7 |
| Sân nhà | 14 | 9 | 3 | 2 | 15 | 6 | 30 | 5 |
| Sân khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 8 | 10 | 14 | 13 |
Đội hình
Chaco For Ever
Almirante Brown
1Nicolas Andres Caprio2David Valdez3Ojeda L.4Alan Luque6Garay R.5Nievas B.7Juan Carrizo8Gaggi E.9Matias Sebastian Romero10Leandro Fernández11Ezequiel Pacheco1Galvan B.2Levi M.3Alegre Rojas N. G.4Abreliano M.6Cabral G.5Jara L.8Villoldo T.7Gonzalez Herrero R.10Pascual L.11Mariano Santiago9Zanotti M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Thẻ vàng
01
Sút bóng
136
Sút cầu môn
63
Sút ngoài cầu môn
73
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chaco For Ever (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Almirante Brown (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chaco For Ever | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ricardo Pancaldo | HLV | Fabian Nardozza |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.93 | 2.80 | 4.50 | 0.93 | 1.75 | 0.83 | 0.96 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 251.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 2.90 | 4.75 | 0.94 | 1.75 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 2.83 | 3.85 | 0.94 | 1.75 | 0.84 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 2.75 | 4.40 | 0.70 | 1.50 | 1.05 | 0.95 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 85.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.82 | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 2.83 | 3.85 | 0.94 | 1.75 | 0.84 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 2.91 | 4.05 | 0.93 | 1.75 | 0.83 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.91 | 2.73 | 3.98 | 0.92 | 1.75 | 0.88 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 265.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 2.70 | 4.33 | 2.10 | 2.50 | 0.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 2.70 | 4.10 | 0.90 | 1.75 | 0.79 | 0.72 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 11.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 2.70 | 3.87 | 0.70 | 1.50 | 1.05 | 0.44 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.95 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.66 ↑ | 0.00 | 1.22 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 2.70 | 3.80 | 1.00 | 1.75 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chaco For Ever | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Almirante Brown | -1/4 | 0 | 0 | 4 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).