Kết quả bóng đá trận Chabab Ben Guerir vs SCCM Chabab Mohamedia, 22:00 ngày 25/10/2026
Botola 2 · 22:00 ngày 25/10/2026
Chabab Ben Guerir 1 Kết thúc HT 0-0 0
SCCM Chabab Mohamedia
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 6 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 8 | 17 |
| Điểm | 3 | 0 | 10 | 5 |
Chủ = Chabab Ben Guerir · Khách = SCCM Chabab Mohamedia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chabab Ben Guerir | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 5 (16%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 8 (26%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Chabab Ben Guerir
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 8 | 13 | 9 | 25 | 28 | 37 | 11 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 6 | 2 | 15 | 8 | 27 | 5 |
| Sân khách | 15 | 1 | 7 | 7 | 10 | 20 | 10 | 14 |
SCCM Chabab Mohamedia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 9 | 12 | 25 | 37 | 36 | 13 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 19 | 22 | 24 | 10 |
| Sân khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 6 | 15 | 12 | 11 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chabab Ben Guerir (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
SCCM Chabab Mohamedia (30 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chabab Ben Guerir | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 2.88 | 3.90 | 0.88 | 1.75 | 0.91 | 0.74 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.05 | 2.88 | 3.90 | 0.84 ↓ | 1.75 | 0.96 ↑ | 0.72 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.75 | 0.60 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 2.70 ↓ | 3.90 ↑ | 0.60 | 1.50 | 1.10 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 2.80 | 3.70 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 2.75 ↓ | 3.80 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 2.75 | 3.60 | 0.74 | 1.75 | 0.87 | 0.73 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.05 ↓ | 2.85 ↑ | 3.80 ↑ | 0.77 ↑ | 1.75 | 0.87 | 0.71 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.68 | 3.01 | 5.47 | 0.64 | 1.50 | 1.08 | 2.62 | 1.50 | 0.22 |
| Live | 1.99 ↑ | 2.81 ↓ | 3.99 ↓ | 0.77 ↑ | 1.75 | 0.90 ↓ | 0.68 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chabab Ben Guerir | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| SCCM Chabab Mohamedia | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).