Kết quả bóng đá trận CFR Cluj vs Tromso IL, 23:30 ngày 06/08/2026
UEFA Conference League · 23:30 ngày 06/08/2026
CFR Cluj 0 Kết thúc HT 0-3 5
Tromso IL
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Địa điểm: Gruia Stadionul Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
CFR Cluj
Tromso IL
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Patrik Kolaric
5'
⚽ BÀN THẮNG - Heine Larsen 0-1, kiến tạo: Lars Olden Larsen
⛳ Phạt góc
20'
⚽ BÀN THẮNG - Heine Larsen 0-2, kiến tạo: Ruben Yttergard Jenssen
⛳ Phạt góc
27'
⚽ BÀN THẮNG - Isak Dahlqvist 0-3, kiến tạo: David Edvardsson
42'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Troy Nyhammer
⏸ Hết hiệp 1 (0-3)
🔁 Thay người: vào Francisco Barrios, ra Karlo Muhar
🔁 Thay người: vào Octavian Valceanu, ra Andre Luiz Moreira
55'
🟨 Thẻ vàng - Troy Nyhammer
🟨 Thẻ vàng - Bruno Costa
🔁 Thay người: vào Alexandru Paun, ra Bruno Costa
🔁 Thay người: vào Lorenzo Biliboc, ra Meriton Korenica
61'
⚽ BÀN THẮNG - Isak Dahlqvist 0-4
64'
🔁 Thay người: vào Ieltsin Camoes, ra Heine Larsen
73'
⚽ BÀN THẮNG - Isak Dahlqvist 0-5, kiến tạo: Ieltsin Camoes
🔁 Thay người: vào Andres Sfait, ra Andrei Cordea
⛳ Phạt góc
82'
🔁 Thay người: vào Sander Innvaer, ra Alexander Thongla-Iad Warneryd
82'
🔁 Thay người: vào Daniel Braut, ra David Edvardsson
⛳ Phạt góc
89'
🔁 Thay người: vào Mads Mikkelsen, ra Isak Dahlqvist
🟨 Thẻ vàng - Mario Camora
⏹ Kết thúc trận đấu (0-5)
Diễn biến trận đấu
| CFR Cluj | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Heine Larsen(Assists:Lars Olden Larsen) (Kiến tạo: Lars Olden Larsen) | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 Heine Larsen(Assists:Ruben Yttergard Jenssen) (Kiến tạo: Ruben Yttergard Jenssen) | |
| 27' | ⚽ 0 - 3 Isak Dahlqvist(Assists:David Edvardsson) (Kiến tạo: David Edvardsson) | |
| 42' | ⚽ 0 - 4 Troy Nyhammer | |
| 42' | 📺 Troy Nyhammer(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| HT 0-3 | ||
| ▲ Francisco Barrios ▼ Karlo Muhar | 46' ⇄ | |
| ▲ Octavian Valceanu ▼ Andre Luiz Moreira | 46' ⇄ | |
| 55' | Troy Nyhammer | |
| Bruno Costa | 58' | |
| ▲ Alexandru Paun ▼ Bruno Costa | 59' ⇄ | |
| ▲ Lorenzo Biliboc ▼ Meriton Korenica | 59' ⇄ | |
| 61' | ⚽ 0 - 5 Isak Dahlqvist | |
| 64' ⇄ | ▲ Ieltsin Camoes ▼ Heine Larsen | |
| 74' | ⚽ 0 - 6 Isak Dahlqvist | |
| ▲ Andres Sfait ▼ Andrei Cordea | 79' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Sander Innvaer ▼ Alexander Thongla-Iad Warneryd | |
| 82' ⇄ | ▲ Daniel Braut ▼ David Edvardsson | |
| 89' ⇄ | ▲ Mads Mikkelsen ▼ Isak Dahlqvist | |
| Mario Camora | 90' | |
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 19 | 18 |
| Điểm | 4 | 6 | 13 | 14 |
Chủ = CFR Cluj · Khách = Tromso IL
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CFR Cluj | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 8 (23%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (33%) | Bại/Bại | 7 (20%) |
Thành tích gần đây — CFR Cluj
BTTHBBTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Rapid Bucuresti | 3-1 (3-0) | CFR Cluj | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | CFR Cluj | 3-0 (2-0) | Alashkert | +1 | 2.75 | T |
| 27/07/26 | CFR Cluj | 5-0 (3-0) | FC Voluntari | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Alashkert | 1-1 (1-0) | CFR Cluj | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | FC Otelul Galati | 2-1 (1-0) | CFR Cluj | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/07/26 | CFR Cluj | 0-2 (0-1) | FC Gloria Bistrita | - | - | B |
| 09/07/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | FC Karpaty Lviv | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/07/26 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | FC Noah | +0.75 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-1 (1-1) | CFR Cluj | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/07/26 | FC Neftci Baku | 1-2 (0-0) | CFR Cluj | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/07/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-1) | CFR Cluj | - | - | T |
| 23/05/26 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | Arges | +0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Dinamo Bucuresti | 0-0 (0-0) | CFR Cluj | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CFR Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (0-2) | CFR Cluj | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | Universitaea Cluj | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Arges | 0-1 (0-0) | CFR Cluj | 0 | 2 | T |
| 13/04/26 | CFR Cluj | 1-1 (1-1) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/04/26 | CS Universitatea Craiova | 2-0 (0-0) | CFR Cluj | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | CFR Cluj | 3-2 (1-1) | FCM Targu Mures | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tromso IL
TBBTTTHHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Aalesund FK | 2-6 (1-1) | Tromso IL | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Hradec Kralove | 3-1 (1-1) | Tromso IL | +0.5 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Tromso IL | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | +0.75 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Ham-Kam | 1-4 (0-1) | Tromso IL | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Tromso IL | 4-0 (3-0) | Valerenga | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | Tromso IL | 4-1 (1-0) | Orgryte | - | - | T |
| 30/05/26 | KFUM Oslo | 0-0 (0-0) | Tromso IL | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | Tromso IL | 1-1 (1-0) | Aalesund FK | +1.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (1-0) | Tromso IL | -1.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Tromso IL | 2-0 (0-0) | Molde | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Start Kristiansand | 1-1 (0-1) | Tromso IL | +0.75 | 2.75 | H |
| 30/04/26 | Tromso IL | 0-5 (0-3) | Brann | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Tromso IL | 3-1 (2-0) | Sandefjord | +1 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Sarpsborg 08 | 0-1 (0-0) | Tromso IL | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Tromso IL | 0-0 (0-0) | Lillestrom | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Tromso IL | 2-0 (0-0) | Kristiansund BK | +1.25 | 3 | T |
| 07/04/26 | Tromso IL | 2-0 (1-0) | Rosenborg BK | +1 | 2.75 | T |
| 27/03/26 | Tromso IL | 1-0 (0-0) | Start Kristiansand | - | - | T |
| 22/03/26 | Brann | 1-2 (1-1) | Tromso IL | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Tromso IL | 4-0 (1-0) | Fredrikstad | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
CFR Cluj
Tromso IL
99Andre Luiz Moreira3Aly Abeid42Renato Pantalon45CMario Camora47Christopher Braun8Alin Fica28Bruno Costa73Karlo Muhar7Meriton Korenica9Stefan Drazic11Andrei Cordea1Jakob Haugaard3Mathias Tonnessen4Vetle Skjaervik17Isak Dahlqvist29Alexander Thongla-Iad Warneryd30Isak Vadebu5David Edvardsson7Lars Olden Larsen11CRuben Yttergard Jenssen10Troy Nyhammer22Heine Larsen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Aly Abeid
- 7Meriton Korenica▼ Rời sân 59'
- 8Alin Fica
- 9Stefan Drazic
- 11Andrei Cordea▼ Rời sân 79'
- 28Bruno Costa🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 59'
- 42Renato Pantalon
- 45Mario Camora C🟨 Thẻ vàng 90'
- 47Christopher Braun
- 73Karlo Muhar▼ Rời sân 46'
- 99Andre Luiz Moreira▼ Rời sân 46'
Khách · 532
- 1Jakob Haugaard
- 3Mathias Tonnessen
- 4Vetle Skjaervik
- 5David Edvardsson🎯 Kiến tạo 27' · ▼ Rời sân 82'
- 7Lars Olden Larsen🎯 Kiến tạo 5'
- 10Troy Nyhammer⚽ Ghi bàn 42' · 🟨 Thẻ vàng 55'
- 11Ruben Yttergard Jenssen C🎯 Kiến tạo 20'
- 17Isak Dahlqvist⚽ Ghi bàn 27' · ⚽ Ghi bàn 61' · ⚽ Ghi bàn 74' · ▼ Rời sân 89'
- 22Heine Larsen⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 64'
- 29Alexander Thongla-Iad Warneryd▼ Rời sân 82'
- 30Isak Vadebu
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
21
Sút bóng
711
Sút cầu môn
19
Tấn công
9757
Tấn công nguy hiểm
5221
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1215
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
1312
Việt vị
10
Quả ném biên
1712
So Sánh Sức Mạnh
48 52
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CFR Cluj (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Tromso IL (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CFR Cluj (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Tromso IL (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CFR Cluj | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1920-9-20 |
| Gruia Stadionul | Sân nhà | Alfheim Stadion |
| 10000 | Sức chứa | 10000 |
| Antonio Folha | HLV | Jorgen Vik |
| CLUJ | Khu vực | Tromso |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.21 | 0.73 | 2.25 | 0.89 | 0.96 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.10 | 2.40 ↑ | 1.30 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.74 | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.41 | 1.16 | 2.50 | 0.73 | 1.02 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 48.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.45 | 0.78 | 2.25 | 0.97 | 0.98 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 56.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.83 | 3.10 | 2.23 | 1.01 | 2.50 | 0.75 | 0.76 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 60.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.25 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.05 | 2.65 | 0.77 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 50.48 ↑ | 11.64 ↑ | 1.01 ↓ | 4.99 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.83 | 3.10 | 2.23 | 1.01 | 2.50 | 0.75 | 0.76 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.25 | 0.74 | 2.25 | 0.96 | 0.73 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.66 | 3.01 | 2.31 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 1.05 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 32.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.56 | 3.12 | 2.60 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.87 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 35.00 ↑ | 10.80 ↑ | 1.02 ↓ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.30 | 2.62 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.60 | 0.78 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 118.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.86 | 0.99 | 2.50 | 0.76 | 0.93 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 15.94 ↑ | 7.02 ↑ | 1.15 ↓ | 2.96 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.98 | 3.00 | 2.15 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.82 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 50.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.40 ↑ | 5.75 | 0.15 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.55 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↓ | 5.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.68 | 3.24 | 2.78 | 0.86 | 2.25 | 0.99 | 0.92 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 32.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.91 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.20 ↓ | 2.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 34.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.60 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 1.50 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.44 ↓ | -0.50 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CFR Cluj | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Tromso IL | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).