Kết quả bóng đá trận CFR Cluj vs FCSB, 01:30 ngày 24/08/2026
Liga I (Romania) · 01:30 ngày 24/08/2026
CFR Cluj 1 Kết thúc HT 0-0 0
FCSB
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Gruia Stadionul Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| CFR Cluj | Phút | |
| Mario Camora | 6' | |
| 19' | Florin Lucian Tanase | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ David Raul Miculescu ▼ Aymen Boutoutaou | |
| 46' ⇄ | ▲ Ofri Arad ▼ Florin Lucian Tanase | |
| 57' | Daniel Birligea | |
| 63' ⇄ | ▲ Alexandru Constantin Stoian ▼ Octavian George Popescu | |
| Stefan Drazic | 67' | |
| ▲ Andres Sfait ▼ Lorenzo Biliboc | 74' ⇄ | |
| Stefan Drazic(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 74' | |
| Andrei Cordea 1 - 0 ⚽ | 77' | |
| 78' ⇄ | ▲ Paul Arnold Garita ▼ Juri Cisotti | |
| 86' ⇄ | ▲ Dennis Politic ▼ Ricardo Padurariu | |
| ▲ Alexandru Paun ▼ Stefan Drazic | 88' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 18 | 17 |
| Điểm | 3 | 4 | 10 | 12 |
Chủ = CFR Cluj · Khách = FCSB
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CFR Cluj | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
CFR Cluj
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 15 | 8 | 7 | 49 | 40 | 53 | 4 |
| Sân nhà | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 | 21 | 30 | 2 |
| Sân khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 19 | 23 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 13 | - | - |
FCSB
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 13 | 7 | 10 | 48 | 40 | 46 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 20 | 17 | 24 | 10 |
| Sân khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 28 | 23 | 22 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
CFR Cluj 5 (25%)Hòa 7 (35%)FCSB 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/01/26 | FCSB | 1-4 (1-2) | CFR Cluj | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/09/25 | CFR Cluj | 2-2 (2-1) | FCSB | 0 | 2.25 | H |
| 06/07/25 | FCSB | 2-1 (0-0) | CFR Cluj | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/25 | CFR Cluj | 1-1 (0-1) | FCSB | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/04/25 | FCSB | 3-2 (1-0) | CFR Cluj | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/02/25 | FCSB | 1-1 (0-0) | CFR Cluj | -0.5 | 2.25 | H |
| 16/09/24 | CFR Cluj | 2-2 (1-0) | FCSB | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/05/24 | FCSB | 0-1 (0-0) | CFR Cluj | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/04/24 | CFR Cluj | 0-1 (0-1) | FCSB | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/12/23 | CFR Cluj | 1-1 (1-1) | FCSB | 0 | 2.25 | H |
| 07/08/23 | FCSB | 1-0 (0-0) | CFR Cluj | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/05/23 | FCSB | 1-0 (0-0) | CFR Cluj | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/04/23 | CFR Cluj | 1-1 (1-0) | FCSB | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/02/23 | CFR Cluj | 0-1 (0-0) | FCSB | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/12/22 | FCSB | 0-1 (0-0) | CFR Cluj | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/22 | FCSB | 3-1 (1-1) | CFR Cluj | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/22 | CFR Cluj | 0-1 (0-0) | FCSB | +0.25 | 2 | B |
| 24/01/22 | FCSB | 3-3 (1-2) | CFR Cluj | 0 | 2 | H |
| 30/08/21 | CFR Cluj | 4-1 (1-0) | FCSB | +0.25 | 2 | T |
| 26/05/21 | CFR Cluj | 2-0 (1-0) | FCSB | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — CFR Cluj
BBBBTTHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Corvinul Hunedoara | 3-0 (1-0) | CFR Cluj | 0 | 2.5 | B |
| 14/08/26 | Tromso IL | 2-1 (1-0) | CFR Cluj | -1 | 2.75 | B |
| 06/08/26 | CFR Cluj | 0-5 (0-3) | Tromso IL | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/08/26 | Rapid Bucuresti | 3-1 (3-0) | CFR Cluj | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | CFR Cluj | 3-0 (2-0) | Alashkert | +1 | 2.75 | T |
| 27/07/26 | CFR Cluj | 5-0 (3-0) | FC Voluntari | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Alashkert | 1-1 (1-0) | CFR Cluj | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | SC Otelul Galati | 2-1 (1-0) | CFR Cluj | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/07/26 | CFR Cluj | 0-2 (0-1) | FC Gloria Bistrita | - | - | B |
| 09/07/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | FC Karpaty Lviv | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/07/26 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | FC Noah | +0.75 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-1 (1-1) | CFR Cluj | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/07/26 | FC Neftci Baku | 1-2 (0-0) | CFR Cluj | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/07/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-1) | CFR Cluj | - | - | T |
| 23/05/26 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | Arges | +0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Dinamo Bucuresti | 0-0 (0-0) | CFR Cluj | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CFR Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (0-2) | CFR Cluj | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | Universitaea Cluj | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Arges | 0-1 (0-0) | CFR Cluj | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — FCSB
THHBTBTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | FCSB | 3-2 (1-1) | FC Botosani | +1 | 2.75 | T |
| 11/08/26 | Sepsi OSK | 0-0 (0-0) | FCSB | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/08/26 | FCSB | 2-2 (0-2) | Farul Constanta | +0.75 | 2.75 | H |
| 30/07/26 | FK Auda Riga | 4-1 (1-0) | FCSB | +0.75 | 2.75 | B |
| 27/07/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0-2 (0-2) | FCSB | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | FCSB | 2-3 (1-2) | FK Auda Riga | +1.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | FCSB | 2-0 (2-0) | Arges | +1 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Saint Gilloise | 4-0 (2-0) | FCSB | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Dinamo Bucuresti | 1-1 (0-1) | FCSB | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | FCSB | 3-3 (1-1) | FC Botosani | +1.25 | 3 | H |
| 19/05/26 | Hermannstadt | 2-0 (1-0) | FCSB | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | FCSB | 0-0 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | +1.75 | 3 | H |
| 02/05/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-0 (0-0) | FCSB | +1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | FCSB | 3-1 (2-0) | Petrolul Ploiesti | +1 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Farul Constanta | 2-3 (1-0) | FCSB | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | FCSB | 4-0 (4-0) | SC Otelul Galati | +1 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | FC Botosani | 3-2 (1-2) | FCSB | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | FCSB | 1-0 (0-0) | UTA Arad | +1 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | FCSB | 0-0 (0-0) | Metaloglobus | +2.25 | 3.5 | H |
| 08/03/26 | FCSB | 1-3 (1-2) | Universitaea Cluj | +0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
CFR Cluj
FCSB
31Octavian Valceanu3Aly Abeid41Anton Kresic47Christopher Braun6Ovidiu Perianu7Meriton Korenica45CMario Camora86Viktor Kun9Stefan Drazic11Andrei Cordea17Lorenzo Biliboc32Stefan Tarnovanu3Andre Duarte21Dylan Batubinsika33Risto Radunovic4Ricardo Padurariu10CFlorin Lucian Tanase18Joao Paulo Moreira Fernandes31Juri Cisotti7Octavian George Popescu9Daniel Birligea28Aymen Boutoutaou
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Aly Abeid7.6
- 6Ovidiu Perianu6.5
- 7Meriton Korenica6.4
- 9Stefan Drazic🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 88'6.7
- 11Andrei Cordea⚽ Ghi bàn 77'7.2
- 17Lorenzo Biliboc▼ Rời sân 74'6.8
- 31Octavian Valceanu8.1
- 41Anton Kresic6.3
- 45Mario Camora C🟨 Thẻ vàng 6'6.3
- 47Christopher Braun6.5
- 86Viktor Kun6.9
Khách · 343
- 3Andre Duarte6.4
- 4Ricardo Padurariu▼ Rời sân 86'6.9
- 7Octavian George Popescu▼ Rời sân 63'6.2
- 9Daniel Birligea🟨 Thẻ vàng 57'6.4
- 10Florin Lucian Tanase C🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 18Joao Paulo Moreira Fernandes5.4
- 21Dylan Batubinsika6.8
- 28Aymen Boutoutaou▼ Rời sân 46'6.9
- 31Juri Cisotti▼ Rời sân 78'7.2
- 32Stefan Tarnovanu6.5
- 33Risto Radunovic7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
22
Sút bóng
718
Sút cầu môn
25
Tấn công
96105
Tấn công nguy hiểm
3257
Sút ngoài cầu môn
39
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
1512
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
265512
TL chuyền bóng thành công
68%83%
Phạm lỗi
1216
Cứu thua
51
Tắc bóng
71
Quả ném biên
2525
Cắt bóng
116
Tạt bóng thành công
18
Chuyền dài
2515
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.181.28
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B3T3 H5 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CFR Cluj (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
FCSB (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CFR Cluj (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO
FCSB (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CFR Cluj
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Octavian Valceanu Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 9/26 | 0 | |||
| 3Aly Abeid Hậu vệ trái | 7.6 | 0/0 | 22/35 | 4 | |||
| 11Andrei Cordea Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 3/1 | 15/18 | 5 | ||
| 86Viktor Kun Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 15/20 | 2 | |||
| 17Lorenzo Biliboc Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/1 | 17/20 | 0 | |||
| 9Stefan Drazic Trung phong | 6.7 | 2/0 | 19/31 | 1 | 🟨 | ||
| 47Christopher Braun Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 15/23 | 0 | |||
| 6Ovidiu Perianu Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 20/22 | 1 | |||
| 7Meriton Korenica Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 23/32 | 4 | |||
| 45Mario Camora Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 14/22 | 2 | 🟨 | ||
| 41Anton Kresic Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 9/14 | 0 | |||
| 77Andres Sfait (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 10Alexandru Paun (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
FCSB
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Risto Radunovic Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 67/79 | 1 | |||
| 31Juri Cisotti Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 33/39 | 0 | |||
| 28Aymen Boutoutaou Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 2/0 | 15/16 | 0 | |||
| 4Ricardo Padurariu Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 25/29 | 1 | |||
| 21Dylan Batubinsika Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 65/70 | 1 | |||
| 32Stefan Tarnovanu Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 23/28 | 0 | |||
| 3Andre Duarte Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 57/76 | 1 | |||
| 9Daniel Birligea Trung phong | 6.4 | 4/2 | 7/13 | 1 | 🟨 | ||
| 10Florin Lucian Tanase Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 24/33 | 1 | 🟨 | ||
| 7Octavian George Popescu Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 19/21 | 0 | |||
| 18Joao Paulo Moreira Fernandes Tiền vệ phòng ngự | 5.4 | 3/3 | 33/44 | 2 | |||
| 14Paul Arnold Garita (dự bị) Trung phong | 6.9 | 4/0 | 1/1 | 0 | |||
| 90Alexandru Constantin Stoian (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 15Ofri Arad (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 2/0 | 40/46 | 0 | |||
| 11David Raul Miculescu (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 5/7 | 0 | |||
| 20Dennis Politic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CFR Cluj | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1947-7-26 |
| Gruia Stadionul | Sân nhà | Arena National |
| 10000 | Sức chứa | 27557 |
| Antonio Folha | HLV | Marius Baciu |
| CLUJ | Khu vực | Bucuresti |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.33 | 0.96 | 2.75 | 0.83 | 0.75 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.25 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 126.00 ↑ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.75 | 3.35 | 2.22 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.50 ↑ | 100.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.05 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 70.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.15 | 2.44 | 0.94 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.11 ↑ | 100.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.75 | 3.35 | 2.22 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.50 ↑ | 100.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.68 | 3.50 | 2.28 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.78 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 31.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.62 | 3.13 | 2.27 | 1.00 | 2.75 | 0.84 | 0.78 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.40 ↑ | 85.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.77 | 3.23 | 2.47 | 1.04 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.95 ↑ | 76.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.30 | 2.25 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.25 | 2.35 | 0.99 | 2.50 | 0.75 | 0.74 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 195.00 ↑ | 11.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.66 | 3.27 | 2.56 | 0.82 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.05 ↑ | 29.32 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 2.44 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.30 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.50 ↑ | 151.00 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 3.15 | 2.46 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 0.96 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 473.00 ↑ | 3.65 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 2.14 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.60 ↑ | 1.90 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.38 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.30 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.57 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 1 |
| FCSB | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).