Kết quả bóng đá trận CFR Cluj vs FCSB, 01:30 ngày 24/08/2026

Liga I (Romania) · 01:30 ngày 24/08/2026
CFR Cluj
1 Kết thúc HT 0-0 0
FCSB
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Gruia Stadionul Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

CFR Cluj Phút FCSB
Mario Camora 6'
19' Florin Lucian Tanase
HT 0-0
46' ▲ David Raul Miculescu ▼ Aymen Boutoutaou
46' ▲ Ofri Arad ▼ Florin Lucian Tanase
57' Daniel Birligea
63' ▲ Alexandru Constantin Stoian ▼ Octavian George Popescu
Stefan Drazic 67'
▲ Andres Sfait ▼ Lorenzo Biliboc74'
Stefan Drazic(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR74'
Andrei Cordea 1 - 0 77'
78' ▲ Paul Arnold Garita ▼ Juri Cisotti
86' ▲ Dennis Politic ▼ Ricardo Padurariu
▲ Alexandru Paun ▼ Stefan Drazic88'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 01 13
Bại 21 64
Ghi bàn 23 1313
Mất bàn 53 1817
Điểm 34 1012

Chủ = CFR Cluj · Khách = FCSB

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CFR Cluj (17)Hiệp 1 / Cả trậnFCSB (10)
3 (18%)Thắng/Thắng2 (20%)
4 (24%)Hòa/Thắng1 (10%)
2 (12%)Hòa/Hòa1 (10%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (20%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (10%)
7 (41%)Bại/Bại3 (30%)

Bảng xếp hạng

CFR Cluj

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3015874940534
Sân nhà159333021302
Sân khách156541919236
6 gần62041013--

FCSB

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30137104840467
Sân nhà1573520172410
Sân khách156452823227
6 gần62221011--

Thành tích đối đầu (20 trận)

CFR Cluj 5 (25%)Hòa 7 (35%)FCSB 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D126/01/26FCSB1-4 (1-2)CFR Cluj9-3-0.52.5T
ROM D101/09/25CFR Cluj2-2 (2-1)FCSB1-602.25H
Rom SC06/07/25FCSB2-1 (0-0)CFR Cluj5-4-0.252.25B
ROM D124/05/25CFR Cluj1-1 (0-1)FCSB8-2+0.52.5H
ROM D121/04/25FCSB3-2 (1-0)CFR Cluj2-7-0.52.25B
ROM D103/02/25FCSB1-1 (0-0)CFR Cluj2-4-0.52.25H
ROM D116/09/24CFR Cluj2-2 (1-0)FCSB1-4+0.252.5H
ROM D112/05/24FCSB0-1 (0-0)CFR Cluj5-3+0.252.5T
ROM D115/04/24CFR Cluj0-1 (0-1)FCSB8-2+0.252.25B
ROM D111/12/23CFR Cluj1-1 (1-1)FCSB5-602.25H
ROM D107/08/23FCSB1-0 (0-0)CFR Cluj5-0-0.252.25B
ROM D115/05/23FCSB1-0 (0-0)CFR Cluj8-4-0.252.25B
ROM D110/04/23CFR Cluj1-1 (1-0)FCSB4-5+0.252.25H
ROM D106/02/23CFR Cluj0-1 (0-0)FCSB2-6+0.252.25B
ROM D116/12/22FCSB0-1 (0-0)CFR Cluj6-4-0.252.25T
ROM D123/05/22FCSB3-1 (1-1)CFR Cluj8-2-0.252.25B
ROM D118/04/22CFR Cluj0-1 (0-0)FCSB1-6+0.252B
ROM D124/01/22FCSB3-3 (1-2)CFR Cluj3-202H
ROM D130/08/21CFR Cluj4-1 (1-0)FCSB1-3+0.252T
ROM D126/05/21CFR Cluj2-0 (1-0)FCSB6-7+1.252.5T

Thành tích gần đây — CFR Cluj

BBBBTTHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D117/08/26Corvinul Hunedoara3-0 (1-0)CFR Cluj8-002.5B
UEFA ECL14/08/26Tromso IL2-1 (1-0)CFR Cluj9-0-12.75B
UEFA ECL06/08/26CFR Cluj0-5 (0-3)Tromso IL4-0-0.252.25B
ROM D103/08/26Rapid Bucuresti3-1 (3-0)CFR Cluj8-10-0.52.5B
UEFA ECL31/07/26CFR Cluj3-0 (2-0)Alashkert13-5+12.75T
ROM D127/07/26CFR Cluj5-0 (3-0)FC Voluntari10-0+0.752.5T
UEFA ECL23/07/26Alashkert1-1 (1-0)CFR Cluj6-5+0.52.25H
ROM D118/07/26SC Otelul Galati2-1 (1-0)CFR Cluj6-4+0.252.25B
INT CF14/07/26CFR Cluj0-2 (0-1)FC Gloria Bistrita---B
INT CF09/07/26CFR Cluj1-0 (0-0)FC Karpaty Lviv4-5+0.252.25T
INT CF07/07/26CFR Cluj1-1 (0-0)FC Noah3-4+0.753.25H
INT CF04/07/26NK Olimpija Ljubljana1-1 (1-1)CFR Cluj7-2+0.252.5H
INT CF02/07/26FC Neftci Baku1-2 (0-0)CFR Cluj5-1+0.52.75T
INT CF02/07/26NK Aluminij1-2 (0-1)CFR Cluj---T
ROM D123/05/26CFR Cluj1-1 (0-0)Arges3-4+0.752.25H
ROM D117/05/26Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)CFR Cluj5-5-0.252.25H
ROM D109/05/26CFR Cluj0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-2-0.252.25H
ROM D105/05/26Rapid Bucuresti1-2 (0-2)CFR Cluj5-7-0.252.25T
ROM D126/04/26CFR Cluj1-0 (0-0)Universitaea Cluj7-2+0.252.25T
ROM D118/04/26Arges0-1 (0-0)CFR Cluj4-102T

Thành tích gần đây — FCSB

THHBTBTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D118/08/26FCSB3-2 (1-1)FC Botosani13-5+12.75T
ROM D111/08/26Sepsi OSK0-0 (0-0)FCSB8-5+0.752.5H
ROM D104/08/26FCSB2-2 (0-2)Farul Constanta5-3+0.752.75H
UEFA ECL30/07/26FK Auda Riga4-1 (1-0)FCSB4-4+0.752.75B
ROM D127/07/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc0-2 (0-2)FCSB3-8+0.752.5T
UEFA ECL24/07/26FCSB2-3 (1-2)FK Auda Riga7-2+1.52.75B
ROM D118/07/26FCSB2-0 (2-0)Arges7-5+12.5T
INT CF05/07/26Saint Gilloise4-0 (2-0)FCSB9-3-0.752.75B
ROM D130/05/26Dinamo Bucuresti1-1 (0-1)FCSB2-2-0.252.5H
ROM D125/05/26FCSB3-3 (1-1)FC Botosani7-5+1.253H
ROM D119/05/26Hermannstadt2-0 (1-0)FCSB4-4+0.252.5B
ROM D112/05/26FCSB0-0 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia9-1+1.753H
ROM D102/05/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-0 (0-0)FCSB4-14+12.75B
ROM D125/04/26FCSB3-1 (2-0)Petrolul Ploiesti7-6+12.5T
ROM D121/04/26Farul Constanta2-3 (1-0)FCSB4-4+0.752.75T
ROM D112/04/26FCSB4-0 (4-0)SC Otelul Galati6-3+12.5T
ROM D104/04/26FC Botosani3-2 (1-2)FCSB2-0+0.252.5B
ROM D121/03/26FCSB1-0 (0-0)UTA Arad8-3+12.75T
ROM D116/03/26FCSB0-0 (0-0)Metaloglobus14-5+2.253.5H
ROM D108/03/26FCSB1-3 (1-2)Universitaea Cluj10-3+0.52.5B

Đội hình

CFR ClujFCSB
31Octavian Valceanu3Aly Abeid41Anton Kresic47Christopher Braun6Ovidiu Perianu7Meriton Korenica45CMario Camora86Viktor Kun9Stefan Drazic11Andrei Cordea17Lorenzo Biliboc32Stefan Tarnovanu3Andre Duarte21Dylan Batubinsika33Risto Radunovic4Ricardo Padurariu10CFlorin Lucian Tanase18Joao Paulo Moreira Fernandes31Juri Cisotti7Octavian George Popescu9Daniel Birligea28Aymen Boutoutaou

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
7
18
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
96
105
Tấn công nguy hiểm
32
57
Sút ngoài cầu môn
3
9
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
15
12
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
265
512
TL chuyền bóng thành công
68%
83%
Phạm lỗi
12
16
Cứu thua
5
1
Tắc bóng
7
1
Quả ném biên
25
25
Cắt bóng
11
6
Tạt bóng thành công
1
8
Chuyền dài
25
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.18
1.28
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8
T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B3
T3 H5 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CFR Cluj (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
FCSB (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

CFR Cluj (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO

FCSB (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
20
1 Bàn
03
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
35
B.thắng H1
44
B.thắng H2
CFR ClujFCSB

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
30
B/B
CFR ClujFCSB

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
63
Thắng 1
66
Hòa
23
Thua 1
44
Thua 2+
CFR ClujFCSB

CFR Cluj

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
31Octavian Valceanu
Thủ môn
8.10/09/260
3Aly Abeid
Hậu vệ trái
7.60/022/354
11Andrei Cordea
Tiền đạo cánh phải
7.213/115/185
86Viktor Kun
Hậu vệ phải
6.90/015/202
17Lorenzo Biliboc
Tiền đạo cánh phải
6.81/117/200
9Stefan Drazic
Trung phong
6.72/019/311🟨
47Christopher Braun
Hậu vệ phải
6.50/015/230
6Ovidiu Perianu
Tiền vệ phòng ngự
6.50/020/221
7Meriton Korenica
Tiền đạo cánh trái
6.41/023/324
45Mario Camora
Hậu vệ trái
6.30/014/222🟨
41Anton Kresic
Trung vệ
6.30/09/140
77Andres Sfait (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/01/10
10Alexandru Paun (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/01/10

FCSB

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Risto Radunovic
Hậu vệ trái
7.30/067/791
31Juri Cisotti
Tiền vệ trung tâm
7.20/033/390
28Aymen Boutoutaou
Tiền đạo cánh phải
6.92/015/160
4Ricardo Padurariu
Hậu vệ
6.90/025/291
21Dylan Batubinsika
Trung vệ
6.80/065/701
32Stefan Tarnovanu
Thủ môn
6.50/023/280
3Andre Duarte
Trung vệ
6.41/057/761
9Daniel Birligea
Trung phong
6.44/27/131🟨
10Florin Lucian Tanase
Tiền vệ tấn công
6.21/024/331🟨
7Octavian George Popescu
Tiền đạo cánh trái
6.20/019/210
18Joao Paulo Moreira Fernandes
Tiền vệ phòng ngự
5.43/333/442
14Paul Arnold Garita (dự bị)
Trung phong
6.94/01/10
90Alexandru Constantin Stoian (dự bị)
Trung phong
6.60/09/90
15Ofri Arad (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.42/040/460
11David Raul Miculescu (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.31/05/70
20Dennis Politic (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

CFR Cluj Thông tin FCSB
1907 Thành lập 1947-7-26
Gruia Stadionul Sân nhà Arena National
10000 Sức chứa 27557
Antonio Folha HLV Marius Baciu
CLUJ Khu vực Bucuresti
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.402.330.962.750.830.75-0.251.04
Live1.03 ↓17.00 ↑501.00 ↑4.60 ↑1.500.06 ↓2.00 ↑0.000.34 ↓
VcbetSớm2.753.402.250.942.750.850.78-0.251.03
Live1.06 ↓7.50 ↑126.00 ↑3.25 ↑1.500.19 ↓2.30 ↑0.000.33 ↓
Mansion88Sớm2.753.352.220.972.750.850.78-0.251.06
Live1.10 ↓5.50 ↑100.00 ↑9.09 ↑1.500.03 ↓2.22 ↑0.000.35 ↓
InterwettenSớm2.803.052.500.952.500.750.950.000.75
Live1.10 ↓6.50 ↑70.00 ↑8.00 ↑1.500.03 ↓0.85 ↓-0.500.85 ↑
10BETSớm2.753.152.440.942.500.74---
Live1.07 ↓7.11 ↑100.00 ↑4.00 ↑1.500.11 ↓---
12betSớm2.753.352.220.972.750.850.78-0.251.06
Live1.10 ↓5.50 ↑100.00 ↑9.09 ↑1.500.03 ↓2.17 ↑0.000.36 ↓
CrownSớm2.683.502.280.942.750.860.78-0.251.04
Live1.05 ↓8.50 ↑31.00 ↑3.70 ↑1.500.13 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.623.132.271.002.750.840.78-0.251.08
Live1.07 ↓6.40 ↑85.00 ↑4.76 ↑1.500.11 ↓2.43 ↑0.000.31 ↓
WewbetSớm2.773.232.471.042.500.801.050.000.81
Live1.05 ↓8.95 ↑76.00 ↑7.10 ↑1.500.02 ↓2.17 ↑0.000.34 ↓
LadbrokesSớm2.623.302.250.702.501.05---
Live1.02 ↓10.00 ↑51.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.853.252.350.992.500.750.74-0.250.99
Live1.03 ↓10.00 ↑195.00 ↑11.51 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.663.272.560.822.500.950.920.000.85
Live1.19 ↓5.05 ↑29.32 ↑3.12 ↑1.500.24 ↓2.44 ↑0.000.32 ↓
BwinSớm2.703.402.300.702.501.00---
Live1.02 ↓17.50 ↑151.00 ↑1.00 ↑0.500.68 ↓---
1xBetSớm2.803.152.460.962.500.750.960.000.75
Live1.03 ↓17.00 ↑473.00 ↑3.65 ↑1.500.20 ↓2.14 ↑0.000.38 ↓
SNAISớm2.603.502.30------
Live3.40 ↑3.60 ↑1.90 ↓------
Bet 365Sớm2.703.402.380.952.750.851.000.000.80
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑4.50 ↑1.500.15 ↓2.00 ↑0.000.38 ↓
William HillSớm2.803.252.300.732.501.000.57-0.501.30
Live1.04 ↓12.00 ↑126.00 ↑3.00 ↑1.500.20 ↓0.85 ↑-0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
CFR Cluj0001
FCSB0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).