Kết quả bóng đá trận CFFEB vs ASFA-Yennega, 22:30 ngày 24/10/2026
Giải VĐQG Burkina Faso · 22:30 ngày 24/10/2026
CFFEB 1 Kết thúc HT 0-1 1
ASFA-Yennega
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 37°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 8 | 11 |
| Điểm | 7 | 4 | 20 | 11 |
Chủ = CFFEB · Khách = ASFA-Yennega
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CFFEB | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 8 (25%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
CFFEB
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 10 | 10 | 25 | 25 | 40 | 6 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 15 | 13 | 22 | 9 |
| Sân khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 10 | 12 | 18 | 7 |
ASFA-Yennega
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 11 | 10 | 24 | 28 | 38 | 9 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 12 | 15 | 20 | 10 |
| Sân khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 12 | 13 | 18 | 6 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CFFEB (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
ASFA-Yennega (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CFFEB | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 2.75 | 2.62 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 2.70 | 2.65 | 0.69 | 1.75 | 0.88 | 0.78 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 7.25 ↑ | 1.19 ↓ | 8.00 ↑ | 2.93 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 2.79 | 2.59 | 0.72 | 1.75 | 0.96 | 0.85 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 16.20 ↑ | 1.05 ↓ | 16.20 ↑ | 7.36 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 2.75 | 2.70 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.