Kết quả bóng đá trận CF Platges De Calvia vs Migjorn, 21:30 ngày 03/10/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 21:30 ngày 03/10/2026
CF Platges De Calvia 3 Kết thúc HT 2-0 1
Migjorn
🟨 3 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 2
Diễn biến trận đấu
| CF Platges De Calvia | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 17 | 2 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 10 | 4 |
| Điểm | 9 | 3 | 17 | 3 |
Chủ = CF Platges De Calvia · Khách = Migjorn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CF Platges De Calvia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Bảng xếp hạng
CF Platges De Calvia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
Migjorn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
32
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CF Platges De Calvia (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Migjorn (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CF Platges De Calvia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.23 | 4.80 | 9.50 | 0.67 | 2.50 | 1.07 | 0.88 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 26.00 ↑ | 0.63 ↓ | 3.00 | 1.12 ↑ | 1.60 ↑ | 2.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.21 | 5.40 | 9.20 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.89 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.30 | 7.25 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 33.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.21 | 5.60 | 8.70 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.89 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.18 | 5.20 | 9.10 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 13.50 ↑ | 2.04 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.51 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 5.50 ↑ | 9.50 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.20 | 6.50 | 0.79 | 2.75 | 0.96 | 0.88 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 208.00 ↑ | 2.34 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.69 | 7.20 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 1.14 | 1.50 | 0.63 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.10 ↑ | 29.00 ↑ | 3.56 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 3.46 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.10 | 6.25 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.50 ↑ | 13.00 ↑ | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 1.25 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.