Kết quả bóng đá trận CF Montreal vs DC United, 06:40 ngày 16/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 16/08/2026
CF Montreal
1 Kết thúc HT 0-0 1
DC United
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Saputo Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

CF MontrealDC United
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rosendo Mendoza
4'
🎯 Dứt điểm - Thai Baribo (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fabian Herbers (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Prince Prince Owusu (đánh đầu) — chệch khung thành
8'
11'
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (chân phải) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Prince Prince Owusu (chân trái) — bị cản phá
17'
19'
🟨 Thẻ vàng - Jackson Hopkins
🎯 Dứt điểm - Brayan Vera (chân trái) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Noah Streit (chân phải) — bị chặn
23'
Phạt góc
29'
31'
🎯 Dứt điểm - Thai Baribo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Noah Streit (chân phải) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Gennadiy Synchuk (chân trái) — chệch khung thành
37'
40'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (0-0)
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Gennadiy Synchuk (chân trái) — bị cản phá
47'
VAR Decision - Penalty awarded - Gennadiy Synchuk
48'
49'
🟨 Thẻ vàng - Keisuke Kurokawa
BÀN THẮNG - Penalty - Prince Prince Owusu 1-0
50'
🎯 Dứt điểm - Prince Prince Owusu (chân trái) — vào lưới
50'
🎯 Dứt điểm - Daniel Pereira (chân phải) — chệch khung thành
52'
57'
🎯 Dứt điểm - Brandon Servania (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Dawid Bugaj, ra Brayan Ceballos
62'
🔁 Thay người: vào Matthew Longstaff, ra Fabian Herbers
62'
62'
🔁 Thay người: vào Jared Stroud, ra Jackson Hopkins
🟨 Thẻ vàng - Luca Petrasso
63'
66'
BÀN THẮNG - Thai Baribo 1-1, kiến tạo: Kimito Nono
66'
🎯 Dứt điểm - Thai Baribo (đánh đầu) — vào lưới
Phạt góc
77'
🔁 Thay người: vào Daniel Armando Rios Calderon, ra Noah Streit
77'
🎯 Dứt điểm - Prince Prince Owusu (chân phải) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Gennadiy Synchuk (chân phải) — bị cản phá
78'
Phạt góc
79'
80'
🔁 Thay người: vào Hosei Kijima, ra Kimito Nono
🎯 Dứt điểm - Daniel Armando Rios Calderon (chân trái) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - Gennadiy Synchuk (chân trái) — chệch khung thành
81'
83'
🎯 Dứt điểm - Andre Dozzell (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Brayan Vera (chân trái) — chệch khung thành
84'
85'
Phạt góc
88'
🔁 Thay người: vào Nikola Markovic, ra Brandon Servania
88'
🔁 Thay người: vào Nathan Ordaz, ra Louis Munteanu
Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Brayan Vera (chân trái) — bị cản phá
89'
🔁 Thay người: vào Olger Escobar, ra Victor Loturi
90'
🎯 Dứt điểm - Daniel Armando Rios Calderon (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Matthew Longstaff (đánh đầu) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Olger Escobar (chân trái) Post
90+4'
🎯 Dứt điểm - Olger Escobar (chân trái) — bị chặn
90+6'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

CF Montreal Phút DC United
19' Jackson Hopkins
HT 0-0
Gennadiy Synchuk(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR48'
49' Keisuke Kurokawa
Prince Prince Owusu 1 - 0 50'
▲ Dawid Bugaj ▼ Brayan Ceballos62'
▲ Matthew Longstaff ▼ Fabian Herbers62'
62' ▲ Jared Stroud ▼ Jackson Hopkins
Luca Petrasso 63'
66' 1 - 1 Thai Baribo(Assists:Kimito Nono)
▲ Daniel Armando Rios Calderon ▼ Noah Streit77'
80' ▲ Hosei Kijima ▼ Kimito Nono
88' ▲ Nikola Markovic ▼ Brandon Servania
88' ▲ Nathan Ordaz ▼ Louis Munteanu
▲ Olger Escobar ▼ Victor Loturi90'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 32
Hòa 22 46
Bại 01 32
Ghi bàn 53 1316
Mất bàn 46 1418
Điểm 52 1312

Chủ = CF Montreal · Khách = DC United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CF Montreal (28)Hiệp 1 / Cả trậnDC United (24)
5 (18%)Thắng/Thắng4 (17%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (8%)
2 (7%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (14%)Hòa/Thắng1 (4%)
2 (7%)Hòa/Hòa7 (29%)
3 (11%)Hòa/Bại2 (8%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (7%)Bại/Hòa3 (13%)
8 (29%)Bại/Bại4 (17%)

Bảng xếp hạng

CF Montreal

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20551027372014
Sân nhà1034313111312
Sân khách102171426712
6 gần622266--

DC United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng205962733249
Sân nhà1033415221214
Sân khách102621211124
6 gần61411112--

Thành tích đối đầu (20 trận)

CF Montreal 7 (35%)Hòa 7 (35%)DC United 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS24/05/26DC United4-4 (2-1)CF Montreal6-4-0.52.75H
MLS17/08/25CF Montreal1-1 (1-1)DC United2-4+0.52.75H
MLS16/03/25DC United0-0 (0-0)CF Montreal6-2-0.753H
MLS30/05/24CF Montreal4-2 (3-2)DC United4-203T
MLS31/03/24DC United1-0 (0-0)CF Montreal9-8-0.752.75B
NCAL Cup27/07/23CF Montreal0-1 (0-0)DC United6-3+0.252.5B
MLS01/06/23DC United2-2 (1-0)CF Montreal4-7-0.752.5H
MLS16/04/23CF Montreal0-1 (0-0)DC United3-3+0.752.5B
MLS02/10/22CF Montreal1-0 (1-0)DC United2-3+1.253T
MLS24/07/22DC United1-2 (0-2)CF Montreal6-402.5T
MLS09/08/21DC United2-1 (1-1)CF Montreal8-1-0.52.5B
MLS24/06/21CF Montreal0-0 (0-0)DC United1-7+0.252.75H
MLS09/11/20DC United2-3 (2-1)CF Montreal5-12-0.253T
MLS22/07/20CF Montreal1-0 (1-0)DC United4-3-0.252.5T
INT CF29/01/20DC United1-3 (0-0)CF Montreal---T
MLS01/09/19CF Montreal0-3 (0-3)DC United9-2+0.752.75B
MLS10/04/19DC United0-0 (0-0)CF Montreal4-4-0.52.75H
INT CF24/02/19CF Montreal3-0 (1-0)DC United3-202.25T
MLS30/09/18DC United5-0 (1-0)CF Montreal2-11-0.53.25B
MLS05/08/18CF Montreal1-1 (1-0)DC United6-3+0.53H

Thành tích gần đây — CF Montreal

HBBHTTHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS02/08/26CF Montreal2-2 (0-2)New England Revolution6-3+0.252.75H
MLS26/07/26CF Montreal0-1 (0-0)Inter Miami CF5-6-0.253.25B
MLS23/07/26Nashville SC1-0 (0-0)CF Montreal3-2-1.253B
MLS17/07/26CF Montreal0-0 (0-0)Toronto FC9-3+0.53H
CAN CHL13/07/26CF Montreal2-1 (0-0)Vancouver FC4-5+1.52.75T
CAN CHL09/07/26Vancouver FC1-2 (0-0)CF Montreal7-2+0.52.5T
MLS24/05/26DC United4-4 (2-1)CF Montreal6-4-0.52.75H
MLS17/05/26CF Montreal0-2 (0-1)Chicago Fire16-303B
MLS14/05/26CF Montreal2-2 (2-1)Portland Timbers6-9+0.53H
MLS10/05/26CF Montreal2-0 (0-0)Orlando City11-3+0.53T
CAN CHL07/05/26CF Montreal5-0 (2-0)Calgary Blizzard11-0--T
MLS03/05/26Atlanta United3-1 (2-1)CF Montreal3-2-0.52.75B
MLS26/04/26CF Montreal1-0 (1-0)New York City FC3-102.75T
MLS19/04/26CF Montreal4-1 (2-0)New York Red Bulls3-703T
MLS12/04/26CF Montreal1-2 (1-0)Philadelphia Union2-4+0.252.75B
MLS05/04/26New England Revolution3-0 (1-0)CF Montreal1-5-0.52.75B
MLS23/03/26FC Cincinnati4-3 (1-2)CF Montreal2-2-0.752.75B
MLS15/03/26Orlando City2-1 (2-1)CF Montreal4-10-0.753B
MLS09/03/26New York Red Bulls0-3 (0-2)CF Montreal11-4-12.75T
MLS01/03/26Chicago Fire3-0 (1-0)CF Montreal9-3-13.25B

Thành tích gần đây — DC United

HTHHHBHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS02/08/26DC United2-2 (0-2)Nashville SC8-3-0.252.5H
MLS26/07/26DC United2-1 (1-0)Toronto FC8-5+0.252.5T
MLS23/07/26Houston Dynamo1-1 (1-0)DC United3-3-0.52.75H
MLS24/05/26DC United4-4 (2-1)CF Montreal6-4+0.52.75H
MLS17/05/26DC United1-1 (0-0)St. Louis City5-802.5H
MLS14/05/26DC United1-3 (1-0)Chicago Fire7-8-0.252.75B
MLS10/05/26Nashville SC2-2 (0-2)DC United8-7-12.5H
MLS04/05/26New York City FC0-2 (0-1)DC United6-3-0.752.5T
MLS26/04/26DC United3-2 (1-0)Orlando City7-8+0.52.75T
MLS23/04/26New York Red Bulls4-4 (2-1)DC United3-3-0.752.75H
MLS19/04/26Philadelphia Union0-0 (0-0)DC United13-1-0.752.5H
USA CUP16/04/26DC United2-2 (0-0)Knoxville troops7-2+12.75H
MLS12/04/26New England Revolution1-0 (1-0)DC United2-3-0.252.5B
MLS05/04/26DC United0-4 (0-2)FC Dallas6-302.5B
MLS22/03/26Atlanta United0-0 (0-0)DC United3-4-0.52.5H
MLS15/03/26Chicago Fire1-2 (0-0)DC United4-5-0.752.75T
MLS08/03/26DC United1-2 (0-2)Inter Miami CF8-1-0.53B
MLS02/03/26Austin FC1-0 (0-0)DC United10-4-0.52.5B
MLS22/02/26DC United1-0 (1-0)Philadelphia Union1-5-0.52.5T
INT CF12/02/26DC United0-0 (0-0)Minnesota United FC---H

Đội hình

CF MontrealDC United
31Thomas Gillier2Jalen Neal3Brayan Ceballos4Brayan Vera13Luca Petrasso7Daniel Pereira21Fabian Herbers22Victor Loturi9CPrince Prince Owusu18Gennadiy Synchuk23Noah Streit1Sean Johnson4Matti Peltola5Silvan Hefti6Keisuke Kurokawa13Sean Nealis2Kimito Nono21Andre Dozzell23Brandon Servania25Jackson Hopkins9CThai Baribo11Louis Munteanu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
20
7
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
109
73
Tấn công nguy hiểm
69
31
Sút ngoài cầu môn
10
4
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
10
10
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Chuyền bóng
595
283
TL chuyền bóng thành công
87%
76%
Phạm lỗi
10
11
Việt vị
0
1
Cứu thua
1
7
Tắc bóng
11
14
Quả ném biên
20
22
Cắt bóng
7
5
Tạt bóng thành công
7
6
Chuyền dài
33
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.88
0.56
Cơ hội rõ rệt
5
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B6
T6 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3
T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CF Montreal (28 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
DC United (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

CF Montreal (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU

DC United (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO

Thời gian ghi bàn

75
0 Bàn
45
1 Bàn
35
2 Bàn
21
3 Bàn
22
4+ Bàn
1310
B.thắng H1
1116
B.thắng H2
CF MontrealDC United

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
12
T/H
21
T/B
11
H/T
13
H/H
21
H/B
00
B/T
23
B/H
63
B/B
CF MontrealDC United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
34
Thắng 1
410
Hòa
53
Thua 1
42
Thua 2+
CF MontrealDC United

CF Montreal

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Brayan Vera
Trung vệ
7.73/185/925
9Prince Prince Owusu
Trung phong
7.716/318/220
13Luca Petrasso
Hậu vệ trái
7.10/035/412🟨
2Jalen Neal
Trung vệ
70/074/773
7Daniel Pereira
Tiền vệ trung tâm
71/077/801
21Fabian Herbers
Tiền đạo cánh phải
6.91/031/380
22Victor Loturi
Tiền vệ trung tâm
6.90/046/481
3Brayan Ceballos
Trung vệ
6.70/041/490
23Noah Streit
Tiền đạo
6.73/027/353
31Thomas Gillier
Thủ môn
6.20/016/210
18Gennadiy Synchuk
Tiền đạo cánh phải
6.24/232/453
27Dawid Bugaj (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/012/151
14Daniel Armando Rios Calderon (dự bị)
Trung phong
6.52/18/110
8Matthew Longstaff (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.51/116/180
29Olger Escobar (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-2/02/30

DC United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Sean Johnson
Thủ môn
7.90/015/300
2Kimito Nono
Hậu vệ phải
7.910/019/217
9Thai Baribo
Trung phong
7.213/116/191
13Sean Nealis
Trung vệ
7.10/027/354
4Matti Peltola
Tiền vệ phòng ngự
6.90/024/310
25Jackson Hopkins
Tiền vệ tấn công
6.90/013/161🟨
23Brandon Servania
Tiền vệ trung tâm
6.71/021/254
5Silvan Hefti
Hậu vệ phải
6.60/014/173
21Andre Dozzell
Tiền vệ trung tâm
6.51/026/332
11Louis Munteanu
Trung phong
6.42/15/110
6Keisuke Kurokawa
Hậu vệ trái
6.20/026/321🟨
8Jared Stroud (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
70/05/82
77Hosei Kijima (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/02/22
22Nathan Ordaz (dự bị)
Trung phong
6.60/02/20
27Nikola Markovic (dự bị)
Trung vệ
6.60/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

CF Montreal Thông tin DC United
Thành lập 1994
Saputo Stadium Sân nhà Audi Field
0 Sức chứa 26169
Marco Donadel HLV Rene Weiler
Montreal Khu vực Washington
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.133.502.700.912.750.810.940.250.84
Live2.133.502.701.00 ↑3.000.72 ↓0.93 ↓0.250.85 ↑
EasybetsSớm2.273.403.000.952.750.900.980.250.87
Live19.00 ↑1.04 ↓29.00 ↑7.60 ↑2.500.02 ↓0.42 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm2.203.402.880.932.750.900.970.250.86
Live3.20 ↑1.80 ↓4.20 ↑0.79 ↓2.751.06 ↑0.72 ↓0.001.16 ↑
Mansion88Sớm2.163.552.870.932.750.910.960.250.90
Live12.00 ↑1.05 ↓24.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓0.45 ↓0.001.88 ↑
InterwettenSớm2.203.503.000.702.501.051.100.500.65
Live12.00 ↑1.05 ↓23.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓1.100.500.65
10BETSớm2.113.402.900.802.750.81---
Live9.87 ↑1.08 ↓19.91 ↑5.84 ↑2.500.08 ↓---
12betSớm2.163.552.870.932.750.910.960.250.90
Live10.00 ↑1.07 ↓21.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓0.45 ↓0.001.88 ↑
CrownSớm2.233.652.810.992.750.880.990.250.89
Live20.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.163.352.930.952.750.930.970.250.93
Live13.00 ↑1.05 ↓20.00 ↑7.69 ↑2.500.05 ↓0.48 ↓0.001.78 ↑
WewbetSớm2.283.643.000.932.750.930.980.250.90
Live7.70 ↑1.18 ↓13.80 ↑5.85 ↑2.500.07 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm2.153.502.750.672.501.05---
Live13.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑8.50 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.203.502.850.872.750.870.930.250.82
Live33.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑14.43 ↑2.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.183.503.170.932.750.870.890.250.93
Live7.84 ↑1.16 ↓13.54 ↑4.33 ↑2.500.17 ↓0.46 ↓0.001.80 ↑
HK Jockey ClubSớm2.193.402.620.752.750.95---
Live2.193.402.620.752.750.95---
BwinSớm2.203.602.870.662.501.05---
Live26.00 ↑1.03 ↓36.00 ↑0.98 ↑2.500.73 ↓---
1xBetSớm2.263.683.160.762.501.170.670.001.31
Live19.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑6.62 ↑2.500.09 ↓0.44 ↓0.001.97 ↑
SNAISớm2.253.602.80------
Live2.253.602.80------
Bet 365Sớm2.203.503.000.902.750.900.950.250.85
Live19.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑6.00 ↑2.500.10 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm2.203.402.900.702.501.050.920.250.81
Live36.00 ↑1.01 ↓66.00 ↑25.00 ↑2.500.01 ↓1.10 ↑0.500.67 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
CF Montreal+1/4100
DC United-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).