Kết quả bóng đá trận CF Montreal vs DC United, 06:40 ngày 16/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 16/08/2026
CF Montreal 1 Kết thúc HT 0-0 1
DC United
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Saputo Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
CF Montreal
DC United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rosendo Mendoza
4'
🎯 Dứt điểm - Thai Baribo (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fabian Herbers (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Prince Prince Owusu (đánh đầu) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (chân phải) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Prince Prince Owusu (chân trái) — bị cản phá
19'
🟨 Thẻ vàng - Jackson Hopkins
🎯 Dứt điểm - Brayan Vera (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Noah Streit (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Thai Baribo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Noah Streit (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gennadiy Synchuk (chân trái) — chệch khung thành
40'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gennadiy Synchuk (chân trái) — bị cản phá
VAR Decision - Penalty awarded - Gennadiy Synchuk
49'
🟨 Thẻ vàng - Keisuke Kurokawa
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Prince Prince Owusu 1-0
🎯 Dứt điểm - Prince Prince Owusu (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Daniel Pereira (chân phải) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Brandon Servania (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Dawid Bugaj, ra Brayan Ceballos
🔁 Thay người: vào Matthew Longstaff, ra Fabian Herbers
62'
🔁 Thay người: vào Jared Stroud, ra Jackson Hopkins
🟨 Thẻ vàng - Luca Petrasso
66'
⚽ BÀN THẮNG - Thai Baribo 1-1, kiến tạo: Kimito Nono
66'
🎯 Dứt điểm - Thai Baribo (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Daniel Armando Rios Calderon, ra Noah Streit
🎯 Dứt điểm - Prince Prince Owusu (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gennadiy Synchuk (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
80'
🔁 Thay người: vào Hosei Kijima, ra Kimito Nono
🎯 Dứt điểm - Daniel Armando Rios Calderon (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gennadiy Synchuk (chân trái) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Andre Dozzell (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Brayan Vera (chân trái) — chệch khung thành
85'
⛳ Phạt góc
88'
🔁 Thay người: vào Nikola Markovic, ra Brandon Servania
88'
🔁 Thay người: vào Nathan Ordaz, ra Louis Munteanu
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Brayan Vera (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Olger Escobar, ra Victor Loturi
🎯 Dứt điểm - Daniel Armando Rios Calderon (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matthew Longstaff (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Olger Escobar (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Olger Escobar (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| CF Montreal | Phút | |
| 19' | Jackson Hopkins | |
| HT 0-0 | ||
| Gennadiy Synchuk(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 48' | |
| 49' | Keisuke Kurokawa | |
| Prince Prince Owusu 1 - 0 ⚽ | 50' | |
| ▲ Dawid Bugaj ▼ Brayan Ceballos | 62' ⇄ | |
| ▲ Matthew Longstaff ▼ Fabian Herbers | 62' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Jared Stroud ▼ Jackson Hopkins | |
| Luca Petrasso | 63' | |
| 66' | ⚽ 1 - 1 Thai Baribo(Assists:Kimito Nono) | |
| ▲ Daniel Armando Rios Calderon ▼ Noah Streit | 77' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Hosei Kijima ▼ Kimito Nono | |
| 88' ⇄ | ▲ Nikola Markovic ▼ Brandon Servania | |
| 88' ⇄ | ▲ Nathan Ordaz ▼ Louis Munteanu | |
| ▲ Olger Escobar ▼ Victor Loturi | 90' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 14 | 18 |
| Điểm | 5 | 2 | 13 | 12 |
Chủ = CF Montreal · Khách = DC United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CF Montreal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (18%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 7 (29%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 8 (29%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
CF Montreal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 5 | 10 | 27 | 37 | 20 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 11 | 13 | 12 |
| Sân khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 14 | 26 | 7 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | - | - |
DC United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 9 | 6 | 27 | 33 | 24 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 22 | 12 | 14 |
| Sân khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 | 11 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 11 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
CF Montreal 7 (35%)Hòa 7 (35%)DC United 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | DC United | 4-4 (2-1) | CF Montreal | -0.5 | 2.75 | H |
| 17/08/25 | CF Montreal | 1-1 (1-1) | DC United | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/03/25 | DC United | 0-0 (0-0) | CF Montreal | -0.75 | 3 | H |
| 30/05/24 | CF Montreal | 4-2 (3-2) | DC United | 0 | 3 | T |
| 31/03/24 | DC United | 1-0 (0-0) | CF Montreal | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/07/23 | CF Montreal | 0-1 (0-0) | DC United | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/06/23 | DC United | 2-2 (1-0) | CF Montreal | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/04/23 | CF Montreal | 0-1 (0-0) | DC United | +0.75 | 2.5 | B |
| 02/10/22 | CF Montreal | 1-0 (1-0) | DC United | +1.25 | 3 | T |
| 24/07/22 | DC United | 1-2 (0-2) | CF Montreal | 0 | 2.5 | T |
| 09/08/21 | DC United | 2-1 (1-1) | CF Montreal | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/06/21 | CF Montreal | 0-0 (0-0) | DC United | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/11/20 | DC United | 2-3 (2-1) | CF Montreal | -0.25 | 3 | T |
| 22/07/20 | CF Montreal | 1-0 (1-0) | DC United | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/01/20 | DC United | 1-3 (0-0) | CF Montreal | - | - | T |
| 01/09/19 | CF Montreal | 0-3 (0-3) | DC United | +0.75 | 2.75 | B |
| 10/04/19 | DC United | 0-0 (0-0) | CF Montreal | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/02/19 | CF Montreal | 3-0 (1-0) | DC United | 0 | 2.25 | T |
| 30/09/18 | DC United | 5-0 (1-0) | CF Montreal | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/08/18 | CF Montreal | 1-1 (1-0) | DC United | +0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — CF Montreal
HBBHTTHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | CF Montreal | 2-2 (0-2) | New England Revolution | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | CF Montreal | 0-1 (0-0) | Inter Miami CF | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/07/26 | Nashville SC | 1-0 (0-0) | CF Montreal | -1.25 | 3 | B |
| 17/07/26 | CF Montreal | 0-0 (0-0) | Toronto FC | +0.5 | 3 | H |
| 13/07/26 | CF Montreal | 2-1 (0-0) | Vancouver FC | +1.5 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Vancouver FC | 1-2 (0-0) | CF Montreal | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | DC United | 4-4 (2-1) | CF Montreal | -0.5 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | CF Montreal | 0-2 (0-1) | Chicago Fire | 0 | 3 | B |
| 14/05/26 | CF Montreal | 2-2 (2-1) | Portland Timbers | +0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | CF Montreal | 2-0 (0-0) | Orlando City | +0.5 | 3 | T |
| 07/05/26 | CF Montreal | 5-0 (2-0) | Calgary Blizzard | - | - | T |
| 03/05/26 | Atlanta United | 3-1 (2-1) | CF Montreal | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | CF Montreal | 1-0 (1-0) | New York City FC | 0 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | CF Montreal | 4-1 (2-0) | New York Red Bulls | 0 | 3 | T |
| 12/04/26 | CF Montreal | 1-2 (1-0) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | New England Revolution | 3-0 (1-0) | CF Montreal | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | FC Cincinnati | 4-3 (1-2) | CF Montreal | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Orlando City | 2-1 (2-1) | CF Montreal | -0.75 | 3 | B |
| 09/03/26 | New York Red Bulls | 0-3 (0-2) | CF Montreal | -1 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Chicago Fire | 3-0 (1-0) | CF Montreal | -1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — DC United
HTHHHBHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | DC United | 2-2 (0-2) | Nashville SC | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | DC United | 2-1 (1-0) | Toronto FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Houston Dynamo | 1-1 (1-0) | DC United | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | DC United | 4-4 (2-1) | CF Montreal | +0.5 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | DC United | 1-1 (0-0) | St. Louis City | 0 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | DC United | 1-3 (1-0) | Chicago Fire | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Nashville SC | 2-2 (0-2) | DC United | -1 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | New York City FC | 0-2 (0-1) | DC United | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | DC United | 3-2 (1-0) | Orlando City | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | New York Red Bulls | 4-4 (2-1) | DC United | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | DC United | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/04/26 | DC United | 2-2 (0-0) | Knoxville troops | +1 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | New England Revolution | 1-0 (1-0) | DC United | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | DC United | 0-4 (0-2) | FC Dallas | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Atlanta United | 0-0 (0-0) | DC United | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Chicago Fire | 1-2 (0-0) | DC United | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | DC United | 1-2 (0-2) | Inter Miami CF | -0.5 | 3 | B |
| 02/03/26 | Austin FC | 1-0 (0-0) | DC United | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | DC United | 1-0 (1-0) | Philadelphia Union | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/02/26 | DC United | 0-0 (0-0) | Minnesota United FC | - | - | H |
Đội hình
CF Montreal
DC United
31Thomas Gillier2Jalen Neal3Brayan Ceballos4Brayan Vera13Luca Petrasso7Daniel Pereira21Fabian Herbers22Victor Loturi9CPrince Prince Owusu18Gennadiy Synchuk23Noah Streit1Sean Johnson4Matti Peltola5Silvan Hefti6Keisuke Kurokawa13Sean Nealis2Kimito Nono21Andre Dozzell23Brandon Servania25Jackson Hopkins9CThai Baribo11Louis Munteanu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Jalen Neal7
- 3Brayan Ceballos▼ Rời sân 62'6.7
- 4Brayan Vera7.7
- 7Daniel Pereira7
- 9Prince Prince Owusu C⚽ Ghi bàn 50'7.7
- 13Luca Petrasso🟨 Thẻ vàng 63'7.1
- 18Gennadiy Synchuk6.2
- 21Fabian Herbers▼ Rời sân 62'6.9
- 22Victor Loturi▼ Rời sân 90'6.9
- 23Noah Streit▼ Rời sân 77'6.7
- 31Thomas Gillier6.2
Khách · 442
- 1Sean Johnson7.9
- 2Kimito Nono🎯 Kiến tạo 66' · ▼ Rời sân 80'7.9
- 4Matti Peltola6.9
- 5Silvan Hefti6.6
- 6Keisuke Kurokawa🟨 Thẻ vàng 49'6.2
- 9Thai Baribo C⚽ Ghi bàn 66'7.2
- 11Louis Munteanu▼ Rời sân 88'6.4
- 13Sean Nealis7.1
- 21Andre Dozzell6.5
- 23Brandon Servania▼ Rời sân 88'6.7
- 25Jackson Hopkins🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 62'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
207
Sút cầu môn
72
Tấn công
10973
Tấn công nguy hiểm
6931
Sút ngoài cầu môn
104
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
595283
TL chuyền bóng thành công
87%76%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
01
Cứu thua
17
Tắc bóng
1114
Quả ném biên
2022
Cắt bóng
75
Tạt bóng thành công
76
Chuyền dài
3318
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.880.56
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
55 45
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B6T6 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CF Montreal (28 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
DC United (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CF Montreal (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
DC United (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CF Montreal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Brayan Vera Trung vệ | 7.7 | 3/1 | 85/92 | 5 | |||
| 9Prince Prince Owusu Trung phong | 7.7 | 1 | 6/3 | 18/22 | 0 | ||
| 13Luca Petrasso Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 35/41 | 2 | 🟨 | ||
| 2Jalen Neal Trung vệ | 7 | 0/0 | 74/77 | 3 | |||
| 7Daniel Pereira Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 77/80 | 1 | |||
| 21Fabian Herbers Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/0 | 31/38 | 0 | |||
| 22Victor Loturi Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 46/48 | 1 | |||
| 3Brayan Ceballos Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 41/49 | 0 | |||
| 23Noah Streit Tiền đạo | 6.7 | 3/0 | 27/35 | 3 | |||
| 31Thomas Gillier Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 18Gennadiy Synchuk Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 4/2 | 32/45 | 3 | |||
| 27Dawid Bugaj (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 14Daniel Armando Rios Calderon (dự bị) Trung phong | 6.5 | 2/1 | 8/11 | 0 | |||
| 8Matthew Longstaff (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/1 | 16/18 | 0 | |||
| 29Olger Escobar (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 2/0 | 2/3 | 0 |
DC United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Sean Johnson Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 15/30 | 0 | |||
| 2Kimito Nono Hậu vệ phải | 7.9 | 1 | 0/0 | 19/21 | 7 | ||
| 9Thai Baribo Trung phong | 7.2 | 1 | 3/1 | 16/19 | 1 | ||
| 13Sean Nealis Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 27/35 | 4 | |||
| 4Matti Peltola Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 24/31 | 0 | |||
| 25Jackson Hopkins Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 13/16 | 1 | 🟨 | ||
| 23Brandon Servania Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 21/25 | 4 | |||
| 5Silvan Hefti Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 14/17 | 3 | |||
| 21Andre Dozzell Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 26/33 | 2 | |||
| 11Louis Munteanu Trung phong | 6.4 | 2/1 | 5/11 | 0 | |||
| 6Keisuke Kurokawa Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 26/32 | 1 | 🟨 | ||
| 8Jared Stroud (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 0/0 | 5/8 | 2 | |||
| 77Hosei Kijima (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 2 | |||
| 22Nathan Ordaz (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 27Nikola Markovic (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CF Montreal | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1994 | |
| Saputo Stadium | Sân nhà | Audi Field |
| 0 | Sức chứa | 26169 |
| Marco Donadel | HLV | Rene Weiler |
| Montreal | Khu vực | Washington |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 3.50 | 2.70 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.13 | 3.50 | 2.70 | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | 0.93 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.27 | 3.40 | 3.00 | 0.95 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 7.60 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.88 | 0.93 | 2.75 | 0.90 | 0.97 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 3.20 ↑ | 1.80 ↓ | 4.20 ↑ | 0.79 ↓ | 2.75 | 1.06 ↑ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.55 | 2.87 | 0.93 | 2.75 | 0.91 | 0.96 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 24.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.50 | 3.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.10 | 0.50 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 2.11 | 3.40 | 2.90 | 0.80 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 9.87 ↑ | 1.08 ↓ | 19.91 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.55 | 2.87 | 0.93 | 2.75 | 0.91 | 0.96 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.65 | 2.81 | 0.99 | 2.75 | 0.88 | 0.99 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.35 | 2.93 | 0.95 | 2.75 | 0.93 | 0.97 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.64 | 3.00 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.18 ↓ | 13.80 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.75 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.85 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.93 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 3.50 | 3.17 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.89 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 7.84 ↑ | 1.16 ↓ | 13.54 ↑ | 4.33 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.19 | 3.40 | 2.62 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.19 | 3.40 | 2.62 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.87 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.68 | 3.16 | 0.76 | 2.50 | 1.17 | 0.67 | 0.00 | 1.31 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 6.62 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.97 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.60 | 2.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 3.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 66.00 ↑ | 25.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.67 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CF Montreal | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| DC United | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).