Kết quả bóng đá trận CF Montreal vs Columbus Crew, 06:40 ngày 20/09/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 20/09/2026
CF Montreal 0 Kết thúc HT 0-0 2
Columbus Crew
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Saputo Stadium Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| CF Montreal | Phút | |
| Brayan Ceballos | 2' | |
| 32' | ||
| 32' | Moreira S. | |
| HT 0-0 | ||
| 57' | ⚽ 0 - 1 Farsi M. (Kiến tạo: Sean Zawadzki) | |
| Owusu P. (Kiến tạo: Fabian Herbers) 1 - 1 ⚽ | 60' | |
| Owusu P. 📺 VAR | 60' | |
| 2 - 1 ⚽ | 61' | |
| ▲ Sealy D. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Carmona W. ▼ | 63' ⇄ | |
| 68' | ⚽ 2 - 2 Mendez B. | |
| 69' | ⚽ 2 - 3 | |
| 69' ⇄ | ▲ Lennon B. ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Tapia G. ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Tapia G. ▼ | |
| ▲ Streit N. ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Rios D. ▼ | 75' ⇄ | |
| ▲ Longstaff M. ▼ | 75' ⇄ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 20 | 15 |
| Điểm | 6 | 9 | 11 | 12 |
Chủ = CF Montreal · Khách = Columbus Crew
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CF Montreal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 10 (24%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 3 (7%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 5 (12%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 10 (27%) | Bại/Bại | 8 (20%) |
Bảng xếp hạng
CF Montreal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 6 | 11 | 30 | 46 | 21 | 14 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 13 | 14 | 11 |
| Sân khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 15 | 33 | 7 | 14 |
Columbus Crew
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 5 | 12 | 31 | 39 | 20 | 15 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 14 | 14 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 17 | 25 | 6 | 15 |
Đội hình
CF Montreal
Columbus Crew
1Breza S.2Neal J.3Brayan Ceballos13Petrasso L.24Morales E.6Piette S.22Loturi V.10Sanchez A.18Synchuk G.21Herbers F.9Owusu P.28P.Schulte18Meineche M.23Farsi M.25Zawadzki S.31Moreira S.10Mendez B.16Habroune T.20Gomes A.21Zaroury A.8Rodriguez S.77Martinez J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Breza S.
- 2Neal J.
- 3Brayan Ceballos🟨 Thẻ vàng 2'
- 6Piette S.
- 9Owusu P.⚽ Ghi bàn 60'
- 10Sanchez A.
- 13Petrasso L.
- 18Synchuk G.
- 21Herbers F.🎯 Kiến tạo 60'
- 22Loturi V.
- 24Morales E.
Khách · 442
- 8Rodriguez S.
- 10Mendez B.⚽ Ghi bàn 68'
- 16Habroune T.
- 18Meineche M.
- 20Gomes A.
- 21Zaroury A.
- 23Farsi M.⚽ Ghi bàn 57'
- 25Zawadzki S.🎯 Kiến tạo 57'
- 28P.Schulte
- 31Moreira S.🟨 Thẻ vàng 32'
- 77Martinez J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
11
Sút bóng
811
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
13
Cản bóng
55
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
463397
TL chuyền bóng thành công
89%88%
Phạm lỗi
147
Việt vị
40
Cứu thua
02
Quả ném biên
1313
Chuyền dài
275
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CF Montreal (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Columbus Crew (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CF Montreal | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1994 | |
| Saputo Stadium | Sân nhà | ScottsMiracle Gro Field |
| 0 | Sức chứa | 22500 |
| Marco Donadel | HLV | Henrik Rydstrom |
| Montreal | Khu vực | Columbus |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.23 | 3.77 | 2.43 | 0.87 | 3.00 | 0.85 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.48 ↑ | 3.75 ↓ | 2.21 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.60 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.89 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.55 | 0.95 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.41 | 3.55 | 2.61 | 0.93 | 3.00 | 0.91 | 0.85 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.65 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.41 | 3.55 | 2.61 | 0.93 | 3.00 | 0.91 | 0.85 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.75 | 2.57 | 0.94 | 3.00 | 0.93 | 0.85 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.33 | 3.37 | 2.53 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 0.86 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.45 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.45 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 282.00 ↑ | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.70 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.58 | 3.81 | 2.63 | 1.20 | 3.25 | 0.74 | 0.91 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.62 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.63 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.