Kết quả bóng đá trận CF Montreal vs Charlotte FC, 06:40 ngày 10/09/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 10/09/2026
CF Montreal 1 Kết thúc HT 1-1 2
Charlotte FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 3
Địa điểm: Saputo Stadium Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| CF Montreal | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 | |
| 28' ⇄ | ▲ Toklomati I. ▼ | |
| Rios D. (Kiến tạo: Luca Petrasso) 1 - 1 ⚽ | 34' | |
| 37' | ⚽ 1 - 2 Abada L. (Kiến tạo: Allan Saint-Maximin) | |
| Loturi V. | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Synchuk G. ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Synchuk G. ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Streit N. ▼ | 65' ⇄ | |
| 68' | ||
| 68' | Schnegg D. | |
| 68' ⇄ | ▲ Bronico B. ▼ | |
| 68' ⇄ | ▲ Aloko R. ▼ | |
| ▲ D.Bugaj ▼ | 75' ⇄ | |
| 81' | ⚽ 1 - 3 Toklomati I. (Kiến tạo: David Schnegg) | |
| 81' | ||
| Longstaff M. | 81' | |
| 82' | ⚽ 1 - 4 | |
| ▲ Graham-Roache O. ▼ | 86' ⇄ | |
| ▲ Morales E. ▼ | 86' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ M.Agyemang ▼ | |
| 89' ⇄ | ▲ M.Agyemang ▼ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 11 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 21 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 8 | 21 |
Chủ = CF Montreal · Khách = Charlotte FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CF Montreal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 10 (26%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 7 (18%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (26%) | Bại/Bại | 8 (21%) |
Bảng xếp hạng
CF Montreal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 6 | 11 | 30 | 46 | 21 | 14 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 13 | 14 | 11 |
| Sân khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 15 | 33 | 7 | 14 |
Charlotte FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 5 | 7 | 40 | 32 | 35 | 5 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 3 | 2 | 26 | 13 | 24 | 3 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 19 | 11 | 7 |
Đội hình
CF Montreal
Charlotte FC
1Breza S.3Brayan Ceballos4Vera B.5Craig B.13Petrasso L.8Longstaff M.22Loturi V.10Sanchez A.16Carmona W.17Sealy D.14Rios D.1Kahlina K.3Ream T.14Byrne N.22Kessler H.23Schnegg D.16Biel P.17de la Torre L.28Diani D.7Goodwin A.10Saint-Maximin A.11Abada L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Breza S.
- 3Brayan Ceballos
- 4Vera B.
- 5Craig B.
- 8Longstaff M.🟨 Thẻ vàng 81'
- 10Sanchez A.
- 13Petrasso L.🎯 Kiến tạo 34'
- 14Rios D.⚽ Ghi bàn 34'
- 16Carmona W.
- 17Sealy D.
- 22Loturi V.🟨 Thẻ vàng 45'
Khách · 433
- 1Kahlina K.
- 3Ream T.
- 7Goodwin A.
- 10Saint-Maximin A.🎯 Kiến tạo 37'
- 11Abada L.⚽ Ghi bàn 37'
- 14Byrne N.
- 16Biel P.
- 17de la Torre L.
- 22Kessler H.
- 23Schnegg D.🎯 Kiến tạo 81' · 🟨 Thẻ vàng 68'
- 28Diani D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1715
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
38
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
562414
TL chuyền bóng thành công
87%84%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
04
Cứu thua
24
Quả ném biên
2510
Chuyền dài
3024
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CF Montreal (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Charlotte FC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CF Montreal | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Saputo Stadium | Sân nhà | Bank of America Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marco Donadel | HLV | Dean Smith |
| Montreal | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 3.73 | 2.58 | 0.85 | 3.00 | 0.87 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.70 ↓ | 2.28 ↓ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.90 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.63 | 0.87 | 3.00 | 0.96 | 1.07 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.18 | 3.60 | 2.76 | 0.95 | 3.00 | 0.89 | 1.08 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 4.15 ↑ | 1.54 ↓ | 4.80 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.24 | 3.65 | 2.70 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.24 | 3.65 | 2.70 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.60 | 2.78 | 0.95 | 3.00 | 0.89 | 1.08 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.80 | 2.75 | 0.95 | 3.00 | 0.92 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 41.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.41 | 2.73 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 135.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.30 | 3.63 | 2.59 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 1.07 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.23 ↓ | 3.64 ↑ | 2.67 ↑ | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 1.02 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.62 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.70 | 0.80 | 3.00 | 0.95 | 0.97 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 37.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.59 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.70 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.70 | 2.70 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.81 | 2.89 | 1.35 | 3.50 | 0.65 | 0.78 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.62 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.75 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.63 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.96 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.50 ↓ | 2.70 ↑ | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.96 | 0.25 | 0.69 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CF Montreal | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
| Charlotte FC | -1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).