Kết quả bóng đá trận CF Montanesa vs UE Vilassar de Mar, 18:00 ngày 25/10/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 18:00 ngày 25/10/2026
CF Montanesa 2 Kết thúc HT 0-2 2
UE Vilassar de Mar
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Diễn biến trận đấu
| CF Montanesa | Phút | |
| 22' | ||
| 23' | ⚽ 0 - 1 | |
| 33' | ||
| 34' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 8 | 20 |
| Điểm | 5 | 5 | 17 | 8 |
Chủ = CF Montanesa · Khách = UE Vilassar de Mar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CF Montanesa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (100%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Bảng xếp hạng
CF Montanesa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
UE Vilassar de Mar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
20
Sút bóng
73
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
44%56%
Việt vị
21
Quả ném biên
02
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CF Montanesa (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
UE Vilassar de Mar (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CF Montanesa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.35 | 4.00 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.05 ↓ | 3.55 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.20 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.60 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.84 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.27 ↓ | 7.50 ↑ | 2.34 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.40 | 4.25 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | 0.31 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 12.60 ↑ | 1.07 ↓ | 15.20 ↑ | 5.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.68 ↑ | 0.00 | 1.11 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.50 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.