Kết quả bóng đá trận CF Atlante vs Club Leon, 09:00 ngày 29/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 09:00 ngày 29/08/2026
CF Atlante 1 Kết thúc HT 0-0 1
Club Leon
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
CF Atlante
Club Leon
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Martin Molina Astorga
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jose Gonzalez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Martín Nicolás Sarrafiore (chân phải) Post
⛳ Phạt góc
13'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Eugenio Pizzuto (chân trái) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Diber Carbindo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luis Puente (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Martín Nicolás Sarrafiore (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Armando Escobar Diaz (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Luis Puente (chân phải) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - Diber Carbindo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jhojan Esmaides Julio Palacios (chân phải) — bị cản phá
34'
🚩 Việt vị
37'
🎯 Dứt điểm - Ismael Diaz De Leon (chân trái) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Diber Carbindo (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jose Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Jose Alfonso Alvarado Perez, ra Diber Carbindo
46'
🔁 Thay người: vào Daniel Arcila, ra Ismael Diaz De Leon
46'
🔁 Thay người: vào Jordi Cortizo de la Piedra, ra Fernando Beltran Cruz
54'
🎯 Dứt điểm - Jordi Cortizo de la Piedra (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jhojan Esmaides Julio Palacios (chân trái) — chệch khung thành
65'
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Jose Alfonso Alvarado Perez (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Walter Portales (chân phải) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Dominguez Chonteco (chân trái) — chệch khung thành
73'
🔁 Thay người: vào Bryan Colula, ra Sebastian Ignacio Vegas Orellana
🟨 Thẻ vàng - Luis Puente
76'
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân phải) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - Jose Alfonso Alvarado Perez (chân phải) — bị chặn
77'
⛳ Phạt góc
77'
VAR Decision - Penalty awarded - Juan Guevara
81'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Jose Alfonso Alvarado Perez 0-1
81'
🎯 Dứt điểm - Jose Alfonso Alvarado Perez (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Gonzalez (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Joaquin Moxica, ra Jose Gonzalez
🔁 Thay người: vào Jairon Charcopa, ra Armando Escobar Diaz
🎯 Dứt điểm - Martín Nicolás Sarrafiore (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Eugenio Pizzuto
89'
🎯 Dứt điểm - Jordi Cortizo de la Piedra (chân phải) — bị chặn
90'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Martín Nicolás Sarrafiore 1-1, kiến tạo: Jairon Charcopa
🎯 Dứt điểm - Martín Nicolás Sarrafiore (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Octavio Vazquez, ra Martín Nicolás Sarrafiore
🎯 Dứt điểm - Joaquin Moxica (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Dominguez Chonteco (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Jairon Charcopa (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| CF Atlante | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jose Alfonso Alvarado Perez ▼ Diber Carbindo | |
| 46' ⇄ | ▲ Daniel Arcila ▼ Ismael Diaz De Leon | |
| 46' ⇄ | ▲ Jordi Cortizo de la Piedra ▼ Fernando Beltran Cruz | |
| 46' ⇄ | ▲ Alvarado J. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Arcila D. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Cortizo J. ▼ | |
| 71' | Sebastian Ignacio Vegas Orellana | |
| 73' ⇄ | ▲ Bryan Colula ▼ Sebastian Ignacio Vegas Orellana | |
| 73' ⇄ | ▲ Colula B. ▼ | |
| Luis Puente | 74' | |
| Puente L. | 74' | |
| 77' | 📺 Juan Guevara(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 77' | 📺 Guevara J. VAR | |
| 81' | ⚽ 0 - 1 Jose Alfonso Alvarado Perez | |
| 81' | ⚽ 0 - 2 Alvarado J. | |
| ▲ Joaquin Moxica ▼ Jose Gonzalez | 87' ⇄ | |
| ▲ Jairon Charcopa ▼ Armando Escobar Diaz | 87' ⇄ | |
| ▲ J.Charcopa ▼ | 87' ⇄ | |
| ▲ Moxica J. ▼ | 87' ⇄ | |
| Eugenio Pizzuto | 89' | |
| Eugenio Pizzuto | 89' | |
| Sarrafiore M. (Kiến tạo: Jairon Charcopa) 1 - 2 ⚽ | 90' | |
| ▲ Vazquez O. ▼ | 90' ⇄ | |
| Martín Nicolás Sarrafiore(Assists:Jairon Charcopa) (Kiến tạo: Jairon Charcopa) 2 - 2 ⚽ | 90+1' | |
| ▲ Martin Fernandez ▼ Eugenio Pizzuto | 90+2' ⇄ | |
| ▲ Octavio Vazquez ▼ Martín Nicolás Sarrafiore | 90+2' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 17 | 9 |
| Điểm | 4 | 7 | 10 | 20 |
Chủ = CF Atlante · Khách = Club Leon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CF Atlante | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
CF Atlante
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 9 | 3 | 2 | 35 | 10 | 30 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 2 | 0 | 18 | 3 | 17 | 2 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 17 | 7 | 13 | 2 |
Club Leon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | 10 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 10 |
Đội hình
CF Atlante
Club Leon
1COscar Francisco Jimenez Fabela4Eduardo Santiago Tercero Mendez14Cristobal Alfaro27Armando Escobar Diaz29Walter Portales44Aaron Quiroz8Eugenio Pizzuto16Jose Gonzalez30Martín Nicolás Sarrafiore7Jhojan Esmaides Julio Palacios9Luis Puente23Oscar Garcia Carmona23Oscar Garcia3Juan Guevara5Sebastian Ignacio Vegas Orellana7Ivan Jared Moreno Fuguemann25Paul Bellon20CRodrigo Echeverria6Fernando Beltran Cruz8Juan Pablo Dominguez Chonteco203Jesus Lara11Ismael Diaz De Leon27Diber Carbindo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Oscar Francisco Jimenez Fabela C7.7
- 4Eduardo Santiago Tercero Mendez7.8
- 7Jhojan Esmaides Julio Palacios6.7
- 8Eugenio Pizzuto🟨 Thẻ vàng 89' · 🟨 Thẻ vàng 89' · ▼ Rời sân 90+2'6.8
- 9Luis Puente🟨 Thẻ vàng 74' · 🟨 Thẻ vàng 74'6.2
- 14Cristobal Alfaro6.6
- 16Jose Gonzalez▼ Rời sân 87'6.6
- 27Armando Escobar Diaz▼ Rời sân 87'6.6
- 29Walter Portales6.9
- 30Martín Nicolás Sarrafiore⚽ Ghi bàn 90' · ⚽ Ghi bàn 90+1' · ▼ Rời sân 90+2'6.9
- 44Aaron Quiroz6.3
Khách · 4132
- 3Juan Guevara7.3
- 5Sebastian Ignacio Vegas Orellana🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 73'6.7
- 6Fernando Beltran Cruz▼ Rời sân 46'6.8
- 7Ivan Jared Moreno Fuguemann6.6
- 8Juan Pablo Dominguez Chonteco6.1
- 11Ismael Diaz De Leon▼ Rời sân 46'6.4
- 20Rodrigo Echeverria C7
- 23Oscar Garcia Carmona6.6
- 23Oscar Garcia
- 25Paul Bellon7
- 27Diber Carbindo▼ Rời sân 46'6.7
- 203Jesus Lara6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
45
Tấn công
11584
Tấn công nguy hiểm
4430
Sút ngoài cầu môn
95
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1018
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
422476
TL chuyền bóng thành công
84%85%
Phạm lỗi
1910
Việt vị
32
Cứu thua
43
Tắc bóng
1314
Quả ném biên
1314
Cắt bóng
910
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
2117
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.051.43
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CF Atlante (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Club Leon (20 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
CF Atlante
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Eduardo Santiago Tercero Mendez Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 52/61 | 4 | |||
| 1Oscar Francisco Jimenez Fabela Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 23/24 | 1 | |||
| 30Martín Nicolás Sarrafiore Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 4/1 | 30/41 | 2 | ||
| 29Walter Portales Hậu vệ trái | 6.9 | 1/1 | 28/30 | 2 | |||
| 8Eugenio Pizzuto Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 43/49 | 0 | 🟨 | ||
| 7Jhojan Esmaides Julio Palacios Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/1 | 22/24 | 2 | |||
| 27Armando Escobar Diaz Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 39/44 | 3 | |||
| 16Jose Gonzalez Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 4/0 | 19/24 | 0 | |||
| 14Cristobal Alfaro Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 27/36 | 5 | |||
| 44Aaron Quiroz Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 42/52 | 3 | |||
| 9Luis Puente Trung phong | 6.2 | 2/1 | 23/29 | 0 | 🟨 | ||
| 15Jairon Charcopa (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1 | 1/0 | 4/5 | 0 | ||
| 11Joaquin Moxica (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 0/1 | 0 | |||
| 10Octavio Vazquez (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Club Leon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Juan Guevara Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 46/54 | 6 | |||
| 20Rodrigo Echeverria Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 38/43 | 4 | |||
| 25Paul Bellon Trung vệ | 7 | 0/0 | 62/67 | 3 | |||
| 6Fernando Beltran Cruz Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 23/27 | 1 | |||
| 5Sebastian Ignacio Vegas Orellana Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 34/45 | 6 | 🟨 | ||
| 27Diber Carbindo Trung phong | 6.7 | 3/2 | 9/11 | 0 | |||
| 23Oscar Garcia Carmona Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 34/43 | 0 | |||
| 7Ivan Jared Moreno Fuguemann Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 33/35 | 0 | |||
| 11Ismael Diaz De Leon Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 12/15 | 1 | |||
| 203Jesus Lara Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 34/43 | 2 | |||
| 8Juan Pablo Dominguez Chonteco Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 2/0 | 23/29 | 2 | |||
| 13Daniel Arcila (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/1 | 19/21 | 2 | |||
| 16Jordi Cortizo de la Piedra (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/0 | 20/23 | 4 | |||
| 19Jose Alfonso Alvarado Perez (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1 | 3/2 | 15/17 | 0 | ||
| 4Bryan Colula (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CF Atlante | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Andrés Quintana Roo | Sân nhà | Estadio Leon |
| 10100 | Sức chứa | 0 |
| Miguel Herrera | HLV | Ignacio Marcos Ambriz Espinosa |
| Benito Juarez | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.40 | 3.32 | 2.45 | 0.90 | 2.75 | 0.82 | 0.87 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.32 | 2.52 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.60 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.93 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.50 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.93 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.57 | 3.45 | 2.49 | 0.96 | 2.75 | 0.88 | 0.96 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 86.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.40 | 2.13 | 0.89 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 11.96 ↑ | 1.07 ↓ | 13.86 ↑ | 5.12 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.57 | 3.45 | 2.49 | 0.96 | 2.75 | 0.88 | 0.96 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 94.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.10 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.50 | 3.45 | 2.56 | 0.97 | 2.75 | 0.90 | 0.92 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.49 | 3.27 | 2.54 | 0.99 | 2.75 | 0.89 | 0.92 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 50.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.09 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.94 | 3.39 | 2.17 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.96 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 52.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.11 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.37 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.20 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.08 | 3.44 | 2.25 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.87 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 9.05 ↑ | 1.16 ↓ | 10.74 ↑ | 4.32 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.47 | 3.10 | 2.47 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.48 ↑ | 3.20 ↑ | 2.40 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.45 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.50 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.15 | 3.45 | 2.18 | 0.76 | 2.50 | 1.04 | 1.26 | 0.00 | 0.59 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 6.42 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.40 | 2.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.38 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.40 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | 0.97 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CF Atlante | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Club Leon | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).