Kết quả bóng đá trận CF Alondras vs CD Boiro, 21:15 ngày 18/10/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 21:15 ngày 18/10/2026
CF Alondras 0 Kết thúc HT 0-0 1
CD Boiro
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Diễn biến trận đấu
| CF Alondras | Phút | |
| 33' | ||
| 39' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 13 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 16 | 11 |
| Điểm | 1 | 6 | 13 | 20 |
Chủ = CF Alondras · Khách = CD Boiro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CF Alondras | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (40%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (26%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Bảng xếp hạng
CF Alondras
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
CD Boiro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
20
Sút bóng
35
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CF Alondras (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
CD Boiro (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CF Alondras | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.70 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 2.95 ↓ | 2.80 ↑ | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.60 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 2.87 ↓ | 2.70 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.70 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.05 ↓ | 2.75 ↑ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.65 | 1.09 | 2.50 | 0.63 | 0.79 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 59.00 ↑ | 12.30 ↑ | 1.02 ↓ | 5.04 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.63 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CF Alondras | 0 | 1 | 0 | 0 |
| CD Boiro | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).